Primera Division Liga MX ·
Santos Laguna vs Queretaro FC
Santos Laguna
06:00
18/10/2026
Queretaro FC
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Santos Laguna
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Carlos Acevedo Lopez
- 14Efrain Orona Zavala
- 25Felipe Sanchez
- 18Franco Pardo
- 7Diego Gonzalez
- 21Fran Villalba
- 23Facundo Agustin Caseres
- 3Mauricio Cuevas
- 19Eduardo Daniel Aguirre Lara
- 10Ezequiel Bullaude
- 77Kevin Alexander Palacios Salazar
Dự bị trận trước
- 4Jose Abella
- 17Emmanuel Echeverria
- 193Luis Gomez
- 6Javier Guemez Lopez
- 33Hector Holguin
- 29Tahiel Jimenez
- 20Esteban Lozano
- 8Salvador Mariscal
- 28Geovanni Perez
- 26Ramiro Sordo
Queretaro FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 25Guillermo Allison Revuelta
- 24Bayron Duarte
- 13Diego Antonio Reyes Rosales
- 2Lucas Abascia
- 27Daniel Parra
- 4Carlo Adriano Garcia
- 5Santiago Homenchenko
- 16Enzo Daniel Gimenez
- 11Mateo Coronel
- 12Paulo Victor de Almeida Barbosa
- 9Ali Avila
Dự bị trận trước
- 20Álex Alcalá
- 7Iker Benito
- 18Erik Duenas
- 1Jose Hernandez
- 29Waldo Emilio Madrid Quezada
- 30Mono Martínez
- 17Denilson Munoz
- 8Bernardo Parra
- 26Eduardo Perez Reyes
- 15Carlos Andres Villanueva Roland
Phong độ
Santos Laguna
5 trận gần nhất
27/09/26Primera Division Liga MX
Santos Laguna
1 - 0
Pachuca
T
21/09/26Primera Division Liga MX
Toluca
2 - 3
Santos Laguna
T
14/09/26Primera Division Liga MX
Santos Laguna
2 - 1
FC Juarez
T
07/09/26Primera Division Liga MX
CDSyC Cruz Azul
1 - 0
Santos Laguna
B
30/08/26Primera Division Liga MX
Santos Laguna
0 - 0
Tigres UANL
H
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 30% |
| Hòa | 1 | 10% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 50% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 10% |
Queretaro FC
5 trận gần nhất
27/09/26Primera Division Liga MX
Chivas Guadalajara
0 - 2
Queretaro FC
T
21/09/26Primera Division Liga MX
Queretaro FC
1 - 1
Club Leon
H
12/09/26Primera Division Liga MX
Club Tijuana
0 - 1
Queretaro FC
T
30/08/26Primera Division Liga MX
Atlas
1 - 3
Queretaro FC
T
22/08/26Primera Division Liga MX
Queretaro FC
1 - 2
Toluca
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 22.22% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 33.33% |
| Hòa | 2 | 22.22% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 22.22% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Santos Laguna BT-BB | % thắng | Queretaro FC BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 21-29 | 30% | 23-20 | 40% |
| Vòng 19 | 19-28 | 26% | 23-20 | 42% |
| Vòng 18 | 18-27 | 28% | 23-20 | 44% |
| Vòng 17 | 16-23 | 29% | 22-20 | 41% |
| Vòng 16 | 16-22 | 31% | 21-19 | 44% |
| Vòng 15 | 16-20 | 33% | 18-18 | 40% |
| Vòng 14 | 13-20 | 29% | 17-17 | 43% |
| Vòng 13 | 11-20 | 23% | 16-16 | 46% |
| Vòng 12 | 9-19 | 17% | 14-15 | 42% |
| Vòng 11 | 9-18 | 18% | 12-13 | 45% |
| Vòng 10 | 7-15 | 20% | 11-13 | 40% |
| Vòng 9 | 7-14 | 22% | 11-12 | 44% |
| Vòng 8 | 7-11 | 25% | 9-11 | 38% |
| Vòng 7 | 7-9 | 29% | 6-9 | 29% |
| Vòng 6 | 6-6 | 33% | 6-7 | 33% |
| Vòng 5 | 4-6 | 20% | 6-4 | 40% |
| Vòng 4 | 4-5 | 25% | 5-3 | 50% |
| Vòng 3 | 2-2 | 33% | 5-3 | 67% |
| Vòng 2 | 2-2 | 50% | 4-1 | 100% |
| Vòng 1 | 2-1 | 100% | 1-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Santos Laguna ghi bàn | thủng lưới | Queretaro FC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 12.5% | 21.7% | 15.8% | 22.6% |
| 16-30' | 12.5% | 4.3% | 15.8% | 19.4% |
| 31-45' | 18.8% | 21.7% | 10.5% | 16.1% |
| 46-60' | 25% | 17.4% | 26.3% | 9.7% |
| 61-75' | 12.5% | 17.4% | 10.5% | 16.1% |
| 76-90+' | 6.3% | 8.7% | 5.3% | 12.9% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Santos Laguna
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 21 | Fran Villalba | Tiền vệ | |
| 10 | Ezequiel Bullaude | Tiền vệ | |
| 14 | Efrain Orona Zavala | Hậu vệ | |
| 23 | Facundo Agustin Caseres | Tiền vệ | |
| 20 | Esteban Lozano | Tiền đạo | |
| 25 | Felipe Sanchez | Hậu vệ | |
| 1 | Carlos Acevedo Lopez | Thủ môn | |
| 18 | Franco Pardo | Hậu vệ | |
| 77 | Kevin Alexander Palacios Salazar | Tiền đạo | |
| 3 | Mauricio Cuevas | Hậu vệ | |
| 19 | Eduardo Daniel Aguirre Lara | Tiền đạo | |
| 5 | Aldo Lopez Vargas | Tiền vệ | |
| 26 | Ramiro Sordo | Tiền đạo | |
| 7 | Diego Gonzalez | Tiền đạo |
Queretaro FC
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 2 | Lucas Abascia | Hậu vệ | |
| 16 | Enzo Daniel Gimenez | Tiền vệ | |
| 25 | Guillermo Allison Revuelta | Thủ môn | |
| 11 | Mateo Coronel | Tiền đạo | |
| 13 | Diego Antonio Reyes Rosales | Hậu vệ | |
| 9 | Ali Avila | Tiền đạo | |
| 27 | Daniel Parra | Hậu vệ | |
| 5 | Santiago Homenchenko | Tiền vệ | |
| 4 | Carlo Adriano Garcia | Tiền vệ | |
| 24 | Bayron Duarte | Hậu vệ | |
| 8 | Bernardo Parra | Tiền vệ | |
| 7 | Iker Benito | Tiền đạo | |
| 15 | Carlos Andres Villanueva Roland | Hậu vệ |