Sweden Superettan ·

Sandvikens IF vs Nordic United FC

Sandvikens IF Sandvikens IF
21:00
07/11/2026
Nordic United FC Nordic United FC

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Sandvikens IF

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Hannes Sveijer
  • 25Valassina Diomande
  • 2Gustav Thorn
  • 23Kasper Harletun
  • 15Fabian Andersson
  • 8Karl Bohm
  • 14Mohammed Mahammed
  • 7Johan Arvidsson
  • 12Alan Carleton
  • 9Christian Wagner
  • 11Victor Backman

Dự bị trận trước

  • 16Mohammed Sadat Abubakari
  • 28Anton Lund
  • 27Adrian Persson
  • 6Liam Vabo
  • 20Nicholas Vainio
  • 24Yabets Yaliso Yaya

Nordic United FC

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 30Amar Dzevlan
  • 24Theodor Johansson
  • 77Jonathan Gursac
  • 4Liiban Abdirahman Abadid
  • 21Emmanuel Swedi
  • 3Mohammad Fazal
  • 5Elias Andersson
  • 8Teo Gronborg
  • 20Aziz Harabi
  • 9Shergo Shhab
  • 10Elias Durmaz

Dự bị trận trước

  • 74Christian Aphrem
  • 6Gabriel Aphrem
  • 16Nhome Daneyl
  • 7Amar Eminovic
  • 11Adi Fisic
  • 18Ninos Issa
  • 1Angelo Melkemichel
  • 25Liam Nesvik-Andersson
  • 22Niklas Soderberg

Phong độ

Sandvikens IF

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 26 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn6 23.08%
Thắng cách biệt 1 bàn3 11.54%
Hòa7 26.92%
Thua cách biệt 1 bàn8 30.77%
Thua cách biệt từ 2 bàn2 7.69%

So sánh theo vòng

Sandvikens IF
BT-BB
% thắngNordic United FC
BT-BB
% thắng
Vòng 2034-2940%33-2740%
Vòng 1932-2742%29-2637%
Vòng 1830-2544%27-2339%
Vòng 1730-2447%24-2235%
Vòng 1629-2250%23-1838%
Vòng 1527-2053%21-1733%
Vòng 1426-2050%19-1729%
Vòng 1326-1954%15-1523%
Vòng 1225-1758%14-1425%
Vòng 1125-1664%13-1027%
Vòng 1022-1660%12-1020%
Vòng 918-1456%10-1011%
Vòng 815-1250%9-913%
Vòng 714-1157%9-714%
Vòng 610-950%9-717%
Vòng 510-660%6-420%
Vòng 49-475%4-40%
Vòng 34-467%3-30%
Vòng 23-450%1-10%
Vòng 12-0100%0-00%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Bàn thắng

PhútSandvikens IF
ghi bàn
thủng lướiNordic United FC
ghi bàn
thủng lưới
1-15'8.3%20%10%17.6%
16-30'8.3%20%10%23.5%
31-45'8.3%30%20%0%
46-60'33.3%0%0%23.5%
61-75'25%10%30%11.8%
76-90+'16.7%20%20%5.9%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕