USA Major League Soccer ·
San Jose Earthquakes vs Nashville SC
San Jose Earthquakes
09:30
18/10/2026
Nashville SC
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
San Jose Earthquakes
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Angus Gunn
- 5Daniel Munie
- 4David Romney
- 18Reid Roberts
- 3Paul Marie
- 14Ronaldo Vieira
- 34Beau Leroux
- 2Jamar Ricketts
- 10Niko Tsakiris
- 23Eduard Lowen
- 7Ousseni Bouda
Dự bị trận trước
- 25Max Floriani
- 20Nick Fernandez
- 19Preston Judd
- 17Jack Jasinski
- 87Vitor Costa de Brito
- 6Ian Harkes
- 31Francesco Montali
- 16Jack Skahan
- 9Luka Jovanovic
Nashville SC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 99Brian Schwake
- 27Reed Baker Whiting
- 3Maxwell Woledzi
- 4Jeisson Andres Palacios Murillo
- 31Andy Najar
- 11Elias Saad
- 20Edvard Tagseth
- 8Patrick Yazbek
- 7Cristian Espinoza
- 9Sam Surridge
- 10Hany Mukhtar
Dự bị trận trước
- 16Matthew Corcoran
- 2Daniel Lovitz
- 14Shak Mohammed
- 6Bryan Acosta
- 19Alex Muyl
- 37Ahmed Qasem
- 1Joe Willis
- 5Jack Maher
- 22Josh Bauer
Phong độ
San Jose Earthquakes
5 trận gần nhất
27/09/26USA Major League Soccer
San Jose Earthquakes
3 - 1
Portland Timbers
T
20/09/26USA Major League Soccer
San Jose Earthquakes
2 - 2
Los Angeles FC
H
13/09/26USA Major League Soccer
San Jose Earthquakes
1 - 0
Houston Dynamo
T
10/09/26USA Major League Soccer
San Diego FC
2 - 3
San Jose Earthquakes
T
06/09/26USA Major League Soccer
Austin FC
1 - 1
San Jose Earthquakes
H
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 8 | 29.63% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 18.52% |
| Hòa | 6 | 22.22% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 14.81% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 14.81% |
Nashville SC
5 trận gần nhất
27/09/26USA Major League Soccer
Nashville SC
2 - 0
Toronto FC
T
20/09/26USA Major League Soccer
Nashville SC
3 - 0
Chicago Fire
T
13/09/26USA Major League Soccer
Inter Miami CF
2 - 2
Nashville SC
H
10/09/26USA Major League Soccer
Toronto FC
2 - 1
Nashville SC
B
05/09/26USA Major League Soccer
New York City FC
0 - 0
Nashville SC
H
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 10 | 37.04% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 29.63% |
| Hòa | 6 | 22.22% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 11.11% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| San Jose Earthquakes BT-BB | % thắng | Nashville SC BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 34-35 | 35% | 37-19 | 60% |
| Vòng 19 | 34-34 | 37% | 35-19 | 58% |
| Vòng 18 | 33-34 | 33% | 31-17 | 56% |
| Vòng 17 | 30-34 | 29% | 31-16 | 59% |
| Vòng 16 | 27-33 | 25% | 31-16 | 63% |
| Vòng 15 | 23-32 | 20% | 31-15 | 67% |
| Vòng 14 | 18-31 | 14% | 29-13 | 71% |
| Vòng 13 | 15-29 | 8% | 26-13 | 69% |
| Vòng 12 | 14-28 | 8% | 23-11 | 67% |
| Vòng 11 | 13-27 | 9% | 21-10 | 64% |
| Vòng 10 | 11-24 | 10% | 20-10 | 60% |
| Vòng 9 | 9-21 | 11% | 19-10 | 56% |
| Vòng 8 | 6-20 | 0% | 19-9 | 63% |
| Vòng 7 | 5-18 | 0% | 17-7 | 71% |
| Vòng 6 | 5-14 | 0% | 17-6 | 83% |
| Vòng 5 | 4-13 | 0% | 13-5 | 80% |
| Vòng 4 | 2-9 | 0% | 12-3 | 100% |
| Vòng 3 | 1-6 | 0% | 8-2 | 100% |
| Vòng 2 | 1-5 | 0% | 7-2 | 100% |
| Vòng 1 | 0-0 | 0% | 4-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | San Jose Earthquakes ghi bàn | thủng lưới | Nashville SC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 4% | 17.6% | 20% | 7.7% |
| 16-30' | 20% | 14.7% | 0% | 7.7% |
| 31-45' | 4% | 17.6% | 60% | 15.4% |
| 46-75' | 20% | 14.7% | 0% | 30.8% |
| 76-90+' | 20% | 20.6% | 0% | 23.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
San Jose Earthquakes
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 19 | Preston Judd | Tiền đạo cắm | |
| 23 | Eduard Lowen | Tiền vệ trung tâm | |
| 3 | Paul Marie | Hậu vệ phải | |
| 34 | Beau Leroux | Tiền vệ trung tâm | |
| 5 | Daniel Munie | Trung vệ | |
| 36 | Earl Edwards | Thủ môn | |
| 6 | Ian Harkes | Tiền vệ trung tâm | |
| 4 | David Romney | Trung vệ | |
| 28 | Benjamin Kikanovic | Hậu vệ phải | |
| 87 | Vitor Costa de Brito | Hậu vệ trái | |
| 2 | Jamar Ricketts | Hậu vệ trái | |
| 9 | Luka Jovanovic | Tiền đạo cắm | |
| 18 | Reid Roberts | Trung vệ | |
| 20 | Nick Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | |
| 11 | Timo Werner | Tiền đạo cắm |
Nashville SC
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 10 | Hany Mukhtar | Tiền vệ | |
| 31 | Andy Najar | Hậu vệ | |
| 4 | Jeisson Andres Palacios Murillo | Hậu vệ | |
| 7 | Cristian Espinoza | Tiền đạo | |
| 20 | Edvard Tagseth | Tiền vệ | |
| 16 | Matthew Corcoran | Tiền vệ | |
| 9 | Sam Surridge | Tiền đạo | |
| 27 | Reed Baker Whiting | Hậu vệ | |
| 3 | Maxwell Woledzi | Hậu vệ | |
| 1 | Joe Willis | Thủ môn | |
| 11 | Elias Saad | Tiền đạo | |
| 14 | Shak Mohammed | Tiền đạo | |
| 19 | Alex Muyl | Tiền đạo |