Thái League 3 ·
Samut Songkhram City vs Royal Thai Army FC
Samut Songkhram City
0 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Royal Thai Army FC
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Samut Songkhram City
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Royal Thai Army FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Samut Songkhram City
5 trận gần nhất
12/09/26Thailand League Cup
Thap Luang United
2 - 1
Samut Songkhram City
B
22/03/26Thai League 3
Samut Songkhram City
1 - 0
Assumption Thonburi
T
15/03/26Thai League 3
Raj Pracha FC
4 - 2
Samut Songkhram City
B
08/03/26Thai League 3
Samut Songkhram City
0 - 2
Hua Hin City
B
04/03/26BGC Muang Thai Insurance Cup
Thonburi United FC
0 - 0
Samut Songkhram City
H
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 17 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 11.76% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 35.29% |
| Hòa | 4 | 23.53% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 5.88% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 23.53% |
Royal Thai Army FC
5 trận gần nhất
22/03/26Thai League 3
VRN Muangnont
1 - 1
Royal Thai Army FC
H
14/03/26Thai League 3
Royal Thai Army FC
1 - 2
Nonthaburi United S. Boonmerit
B
28/02/26Thai League 3
Royal Thai Army FC
1 - 2
Thonburi United FC
B
22/02/26Thai League 3
Suphanburi FC
1 - 1
Royal Thai Army FC
H
15/02/26Thai League 3
Royal Thai Army FC
2 - 0
Raj Pracha FC
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 20 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 10% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 10% |
| Hòa | 9 | 45% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 15% |
So sánh theo vòng
| Samut Songkhram City BT-BB | % thắng | Royal Thai Army FC BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 17-24 | 30% | 19-24 | 20% |
| Vòng 19 | 14-22 | 26% | 19-24 | 21% |
| Vòng 18 | 14-22 | 28% | 18-20 | 22% |
| Vòng 17 | 14-21 | 29% | 18-19 | 24% |
| Vòng 16 | 13-21 | 25% | 18-19 | 25% |
| Vòng 15 | 11-20 | 20% | 18-17 | 27% |
| Vòng 14 | 10-20 | 14% | 17-16 | 29% |
| Vòng 13 | 9-19 | 15% | 17-14 | 31% |
| Vòng 12 | 9-17 | 17% | 16-12 | 33% |
| Vòng 11 | 7-16 | 9% | 14-11 | 27% |
| Vòng 10 | 6-14 | 10% | 14-11 | 30% |
| Vòng 9 | 4-12 | 11% | 11-10 | 22% |
| Vòng 8 | 4-11 | 13% | 8-8 | 13% |
| Vòng 7 | 4-11 | 14% | 8-8 | 14% |
| Vòng 6 | 4-8 | 17% | 6-6 | 17% |
| Vòng 5 | 4-8 | 20% | 6-6 | 20% |
| Vòng 4 | 4-8 | 25% | 4-6 | 0% |
| Vòng 3 | 4-6 | 33% | 3-5 | 0% |
| Vòng 2 | 2-2 | 50% | 2-3 | 0% |
| Vòng 1 | 1-2 | 0% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Samut Songkhram City ghi bàn | thủng lưới | Royal Thai Army FC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 33.3% | 9.1% | 20% | 6.5% |
| 16-45' | 8.3% | 18.2% | 20% | 16.1% |
| 46-60' | 8.3% | 9.1% | 13.3% | 22.6% |
| 61-75' | 16.7% | 18.2% | 20% | 9.7% |
| 76-90+' | 16.7% | 27.3% | 26.7% | 22.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Samut Songkhram City ghi bàn | thủng lưới | Royal Thai Army FC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 16.1% | 8.8% | 19.4% | 10.4% |
| 16-30' | 0% | 5.9% | 9.7% | 11.9% |
| 31-45' | 19.4% | 20.6% | 16.1% | 17.9% |
| 46-60' | 22.6% | 17.6% | 12.9% | 17.9% |
| 61-75' | 22.6% | 17.6% | 19.4% | 14.9% |
| 76-90+' | 12.9% | 23.5% | 19.4% | 20.9% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.