Hạng nhất Pháp ·

Saint Etienne vs Quevilly

Saint Etienne Saint Etienne
4 - 2
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 1
Quevilly Quevilly

Diễn biến

  1. 21’ 1 - 0 M. Cafaro Kiến tạo: J. Krasso
  2. 32’ J. Pendant Thẻ vàng
  3. 41’ 1 - 1 M. Bangre Kiến tạo: L. Mafouta
  4. Hết hiệp 1 · 1 - 1
  5. 66’ 2 - 1 D. Chambost
  6. 70’ N. Cisse Thẻ vàng
  7. 76’ 3 - 1 K. Bamba Kiến tạo: I. Wadji
  8. 78’ 3 - 2 M. Camara Kiến tạo: L. Mafouta
  9. 81’ S. Loric Thẻ vàng
  10. 81’ J. Krasso Thẻ vàng
  11. 89’ 4 - 2 T. Cissokho (o.g.) Phản lưới nhà
  12. Hết giờ · 4 - 2

Thống kê

58%Kiểm soát bóng42%
16Tổng số cú sút10
8Sút trúng đích7
8Sút ra ngoài3
2Sút bị chặn5
8Phạt góc5
2Việt vị0
13Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
5Cứu thua4
471Số đường chuyền333

Đội hình

Saint Etienne 3-5-2
Thủ môn
  • 30 Gautier Larsonneur
Hậu vệ
  • 8 Dennis Appiah
  • 23 Anthony Briancon ↓
  • 19 Leo Petrot
Tiền vệ
  • 18 Mathieu Cafaro
  • 14 Dylan Chambost ↓
  • 7 Thomas Monconduit ↓
  • 6 Benjamin Bouchouari ↓
  • 27 Niels Nkounkou
Tiền đạo
  • 17 J.Krasso
  • 25 Ibrahima Wadji ↓
Dự bị
  • 17 Abdoul Kader Bamba ↑
  • 11 Lamine Fomba ↑
  • Etienne Green
  • 19 Victor Lobry ↑
  • 17 Aimen Moueffek ↑
  • 3 Mickael Nade
  • Saidou Sow ↑

HLV: Eirik Horneland

Quevilly 4-1-4-1
Thủ môn
  • 1 Nicolas Lemaitre
Hậu vệ
  • 24 Jason Pendant ↓
  • 5 Till Cissokho
  • 20 Nadjib Cisse
  • 2 Alpha Sissoko ↓
Tiền vệ
  • 19 Mamadou Camara ↓
  • 17 Gustavo Sangare
  • 6 Kalidou Sidibe
  • 7 Mamady Alex Bangre ↓
Tiền vệ
  • 12 Garland Gbelle ↓
Tiền đạo
  • 9 Louis Mafouta
Dự bị
  • Syam Ben Youssef ↑
  • 13 Yann Boe Kane
  • 10 Alexandre Bonnet ↑
  • 29 Andrew Jung ↑
  • Samuel Loric ↑
  • 90 Issa Soumare ↑
  • 16 Yohann Thuram-Ulien

HLV: Jean-Louis Garcia

Lực lượng

Saint Etienne

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 30Gautier Larsonneur
  • 23Kevin Pedro
  • 26Julien Le Cardinal
  • 18Sohaib Nair
  • 11Ben Old
  • 20Augustine Boakye
  • 6Maxime Bernauer
  • 14Aron Csongvai
  • 8Thierno Ballo
  • 7Irvin Cardona
  • 10Jakob Breum Martinsen

Dự bị trận trước

  • 32Adam Baallal
  • 22Zurab Davitashvili
  • 17Joshua Duffus
  • 31Nadir El Jamali
  • 13Joao Ferreira
  • 37Nathan Kasia Nkondo
  • 15Chico Lamba
  • 1Mamour Ndiaye
  • 16Tamar Svetlin

Quevilly

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Benjamin Leroy
  • 7Jason Pendant
  • 5Till Cissokho
  • 6Antoine Batisse
  • 20Nadjib Cisse
  • 17Gustavo Sangare
  • 8Noah Cadiou
  • 90Papa Ndiaga Yade
  • 12Garland Gbelle
  • 93Mamadou Camara
  • 19Kalifa Coulibaly

Dự bị trận trước

  • 10Alexandre Bonnet
  • 16Kayne Bonnevie
  • 23Logan Delaurier Chaubet
  • 14Alan Do Marcolino
  • 22Samuel Loric
  • 31Denis Will Poha
  • 9Sambou Soumano

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 1 lần gặp nhau

0Saint Etienne thắng
1Hòa
0Quevilly thắng
Số trận thắngSaint EtienneQuevilly
Sân nhà của Saint Etienne00
Sân nhà của Quevilly00

Lịch sử đối đầu

Kết quả0T 1H 0B
Kèo châu ÁThắng 0 · Hòa 0 · Thua 1
Tài / Xỉu1 Tài · 0 Xỉu
Số trận1
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
15/08/22Quevilly 2-2 Saint EtienneHT 2-2 · France Ligue 20/0.5BTài3.15 / 3.05 / 2.13-3

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Saint Etienne. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Saint Etienne

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 38 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn9 23.68%
Thắng cách biệt 1 bàn6 15.79%
Hòa11 28.95%
Thua cách biệt 1 bàn7 18.42%
Thua cách biệt từ 2 bàn5 13.16%

Quevilly

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 38 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn6 15.79%
Thắng cách biệt 1 bàn6 15.79%
Hòa14 36.84%
Thua cách biệt 1 bàn6 15.79%
Thua cách biệt từ 2 bàn6 15.79%

So sánh theo vòng

Saint Etienne
BT-BB
% thắngQuevilly
BT-BB
% thắng
Vòng 2033-2550%24-1940%
Vòng 1932-2353%22-1937%
Vòng 1831-2256%20-1933%
Vòng 1730-2253%19-1835%
Vòng 1629-2250%19-1638%
Vòng 1527-1953%16-1533%
Vòng 1427-1757%16-1436%
Vòng 1324-1554%14-1431%
Vòng 1222-1550%13-1425%
Vòng 1120-1445%13-1427%
Vòng 1018-1440%12-1420%
Vòng 917-1344%11-1322%
Vòng 816-1250%11-1125%
Vòng 714-1057%10-929%
Vòng 612-1050%10-833%
Vòng 58-840%8-720%
Vòng 46-825%6-525%
Vòng 35-533%6-533%
Vòng 24-450%4-350%
Vòng 11-20%0-00%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Kèo trận này

Kèo châu Á cả trận

Nhà cáiMở cửa
Nhà · Kèo · Khách
Hiện tại
Nhà · Kèo · Khách
Macauslot1.05 1 0.750.8 0.5/1 1
Crown0.92 1 0.90.82 0.5/1 1.06
Bet3651.1 1 0.780.82 0.5/1 1.02
1.35 1/1.5 0.571.07 1 0.72
0.77 0.5/1 1.020.75 0.5/1 1.05
0.62 0.5 1.251.35 1/1.5 0.57
YSB1.09 1 0.770.84 0.5/1 1.08
BetVictor0.8 0.5/1 0.950.8 0.5/1 1.05
1.12 1 0.71.06 1 0.73
0.63 0.5 1.230.6 0.5 1.28
Mansion880.95 1 0.951.11 1 0.82
0.86 0.5/1 1.040.86 0.5/1 1.06
Interwetten1.05 1 0.70.95 1 0.75
0.6 0.5 1.20.6 0.5 1.2
10BET0.98 1 0.721.05 1 0.79
0.72 0.5/1 0.980.78 0.5/1 1.06
0.57 0.5 1.230.62 0.5 1.33
188BET0.93 1 0.910.85 0.5/1 1.05
12BET0.95 1 0.950.86 0.5/1 1.06
0.86 0.5/1 1.041.11 1 0.82
Wanbet0.95 1 0.950.85 0.5/1 1.07
0.7 0.5 1.281.14 1 0.79
18BET0.89 1 0.890.82 0.5/1 1.04
0.68 0.5/1 1.161.07 1 0.79
1.24 1/1.5 0.640.63 0.5 1.31
Pinnacle1.01 1 0.80.82 0.5/1 1.09
0.74 0.5/1 1.071.08 1 0.81
1.31 1/1.5 0.610.64 0.5 1.34

Tài xỉu cả trận

Nhà cáiMở cửa
Tài · Kèo · Xỉu
Hiện tại
Tài · Kèo · Xỉu
Macauslot0.79 2.5/3 0.911 3 0.7
Crown0.84 2.5/3 0.961.02 3 0.84
Ladbrokes0.61 2.5 1.150.57 2.5 1.25
0.2 1.5 3.250.17 1.5 3.5
1.55 3.5 0.441.4 3.5 0.5
Bet3650.9 2.5/3 0.951 3 0.85
0.7 2.5 1.10.72 2.5/3 1.07
1.15 3 0.671.2 3/3.5 0.65
1.37 3/3.5 0.550.57 2.5 1.35
William Hill0.67 2.5 1.10.6 2.5 1.25
YSB0.86 2.5/3 0.981.01 3 0.89
BetVictor0.91 2.5/3 0.850.98 3 0.85
0.7 2.5 1.080.7 2.5/3 1.08
1.23 3 0.631.23 3/3.5 0.63
Mansion880.88 2.5/3 11.01 3 0.89
0.73 2.5 1.170.77 2.5/3 1.14
Interwetten0.65 2.5 1.10.6 2.5 1.2
1.65 3.5 0.431.4 3.5 0.5
0.2 1.5 33 4.5 0.2
3.8 4.5 0.150.17 1.5 3.4
10BET0.84 2.5/3 0.81.01 3 0.79
0.68 2.5 10.77 2.5/3 1.02
1.12 3 0.60.63 2.5 1.26
188BET0.85 2.5/3 0.971 3 0.88
12BET0.88 2.5/3 11.01 3 0.89
0.73 2.5 1.170.75 2.5/3 1.17
Wanbet0.89 2.5/3 1.011.01 3 0.89
0.83 2.5 1.070.8 2.5/3 1.11
18BET0.83 2.5/3 0.950.99 3 0.85
1.17 3 0.680.75 2.5/3 1.12
0.69 2.5 1.141.21 3/3.5 0.67
Pinnacle0.84 2.5/3 0.951.04 3 0.84
1.11 3 0.70.79 2.5/3 1.09
0.66 2.5 1.181.32 3/3.5 0.65
Nhà cái #480.66 2.5 1.080.6 2.5 1.19
0.85 2.5/3 0.850.73 2.5/3 0.98
1.75 3.5 0.391.55 3.5 0.45

Kèo châu Âu (1X2)

Nhà cáiMở cửa
1 · X · 2
Hiện tại
1 · X · 2
Macauslot1.58 3.95 4.351.58 3.95 4.35
Crown1.52 4.15 4.951.61 4.1 4.25
Ladbrokes1.6 3.7 4.61.6 3.75 4.5
SNAI1.55 4 51.55 4 5
Bet3651.62 4 51.61 4.2 4.75
William Hill1.5 4.2 5.81.6 3.9 5
YSB1.61 4 4.41.6 4.1 4.4
BetVictor1.62 3.9 5.51.62 4.1 5.25
Mansion881.64 3.9 4.31.67 3.85 4.55
Interwetten1.63 3.85 4.71.63 3.9 4.6
10BET1.57 3.9 4.41.62 4.2 4.65
188BET1.52 4.15 4.951.61 4.1 4.25
12BET1.64 3.9 4.31.67 3.85 4.55
Wanbet1.5 3.97 4.921.62 3.98 4.3
18BET1.51 4.1 5.51.63 4.3 4.8
Pinnacle1.6 4.3 4.821.65 4.47 4.79
Nhà cái #481.56 3.7 4.551.53 3.85 4.65

Kèo châu Á hiệp 1

Nhà cáiMở cửa
Nhà · Kèo · Khách
Hiện tại
Nhà · Kèo · Khách
Macauslot0.78 0/0.5 0.970.78 0/0.5 0.97
Crown0.77 0/0.5 1.050.83 0/0.5 1.05
Bet3650.78 0/0.5 1.030.78 0/0.5 1.03
YSB0.83 0/0.5 1.030.84 0/0.5 1.06
Mansion880.86 0/0.5 1.020.81 0/0.5 1.07
1.28 0.5 0.661.28 0.5 0.66
10BET0.7 0/0.5 0.910.73 0/0.5 1.02
1.06 0.5 0.61.11 0.5 0.67
1.58 0.5/1 0.391.63 0.5/1 0.45
188BET0.78 0/0.5 1.060.84 0/0.5 1.04
12BET0.86 0/0.5 1.020.84 0/0.5 1.04
1.28 0.5 0.661.28 0.5 0.66
Wanbet0.87 0/0.5 1.030.84 0/0.5 1.06
1.28 0.5 0.681.25 0.5 0.7
18BET1.07 0.5 0.740.8 0/0.5 1.03
0.69 0/0.5 1.141.2 0.5 0.69
1.59 0.5/1 0.491.74 0.5/1 0.46
Pinnacle0.75 0/0.5 1.070.81 0/0.5 1.08
1.15 0.5 0.671.22 0.5 0.7
0.33 0 2.230.38 0 2.2

Tài xỉu hiệp 1

Nhà cáiMở cửa
Tài · Kèo · Xỉu
Hiện tại
Tài · Kèo · Xỉu
Macauslot1.01 1/1.5 0.691.01 1/1.5 0.69
Crown1.07 1/1.5 0.731.02 1/1.5 0.84
Bet3651.1 1/1.5 0.70.98 1/1.5 0.83
William Hill0.3 0.5 2.40.3 0.5 2.4
YSB1.09 1/1.5 0.731.05 1/1.5 0.83
Mansion881.16 1/1.5 0.741.03 1/1.5 0.85
0.74 1 1.160.64 1 1.31
Interwetten1.4 1.5 0.51.3 1.5 0.55
0.33 0.5 2.050.33 0.5 2.05
10BET0.61 1 0.990.98 1/1.5 0.73
1.03 1/1.5 0.590.59 1 1.2
1.43 1.5 0.411.37 1.5 0.52
188BET1.08 1/1.5 0.741.04 1/1.5 0.84
12BET1.16 1/1.5 0.741.03 1/1.5 0.85
0.74 1 1.160.6 1 1.38
Wanbet1.17 1/1.5 0.751.06 1/1.5 0.84
1.25 1/1.5 0.70.62 1 1.38
18BET1.07 1/1.5 0.741 1/1.5 0.83
0.63 1 1.250.58 1 1.42
1.5 1.5 0.521.42 1.5 0.57
Pinnacle1.1 1/1.5 0.721.07 1/1.5 0.81
0.64 1 1.220.62 1 1.36
1.53 1.5 0.51.5 1.5 0.56
Nhà cái #481.58 1.5 0.441.48 1.5 0.47
1.13 1/1.5 0.631.04 1/1.5 0.69
2.2 1.5/2 0.292.05 1.5/2 0.32

Xu hướng Saint Etienne

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng3515-2-1842.9%19-1654.3%
Sân nhà178-1-847.1%7-1041.2%
Sân khách187-1-1038.9%12-666.7%
6 trận gần nhất · kèoTTBBTB50%
Tài/XỉuTàiXỉuTàiXỉuTàiTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng358-8-1922.9%16-1345.7%
Sân nhà174-1-1223.5%8-647.1%
Sân khách184-7-722.2%8-744.4%
6 trận gần nhất · kèoHHBBBH0%
Tài/XỉuTàiXỉuTàiXỉuTàiTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Saint Etienne trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Quevilly

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng3518-2-1551.4%14-1940%
Sân nhà188-2-844.4%10-755.6%
Sân khách1710-0-758.8%4-1223.5%
6 trận gần nhất · kèoTBTBTT66.7%
Tài/XỉuTàiTàiXỉuTàiTàiXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng3520-10-557.1%17-1648.6%
Sân nhà1810-5-355.6%11-761.1%
Sân khách1710-5-258.8%6-935.3%
6 trận gần nhất · kèoTTTBHT66.7%
Tài/XỉuTàiTàiXỉuTàiTàiXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Quevilly trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Saint Etienne

Kết quả4T 4H 2B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 1 · Thua 4
Tài / Xỉu5 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
13/05/23Stade Lavallois MFC 2-1 Saint EtienneHT 1-1 · France Ligue 20/0.5BTài2.65 / 3.55 / 2.274-9
06/05/23Saint Etienne 3-2 GuingampHT 1-2 · France Ligue 21HTài1.51 / 4.4 / 4.84-4
29/04/23Rodez Aveyron 1-1 Saint EtienneHT 0-0 · France Ligue 20.5BXỉu3.65 / 3.5 / 1.864-4
22/04/23Saint Etienne 1-3 MetzHT 1-3 · France Ligue 20/0.5BTài2.2 / 3.35 / 2.882-6
17/04/23Grenoble 0-2 Saint EtienneHT 0-0 · France Ligue 20/0.5TXỉu3.15 / 3.15 / 2.165-9
08/04/23Paris FC 2-4 Saint EtienneHT 2-2 · France Ligue 20/0.5TTài2.77 / 3.3 / 2.32-3
01/04/23Saint Etienne 2-0 Chamois NiortaisHT 0-0 · France Ligue 21.5TXỉu1.29 / 5.1 / 7.61-4
18/03/23Le Havre 2-2 Saint EtienneHT 0-0 · France Ligue 20/0.5TTài2.19 / 3 / 3.22-9
11/03/23Saint Etienne 1-1 AmiensHT 0-0 · France Ligue 20.5/1BXỉu1.56 / 3.9 / 4.9511-4
04/03/23Bordeaux 1-1 Saint EtienneHT 0-0 · France Ligue 20/0.5TXỉu2.21 / 3.25 / 2.933-1

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Saint Etienne. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Quevilly

Kết quả2T 5H 3B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 0 · Thua 6
Tài / Xỉu5 Tài · 3 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
13/05/23Quevilly 0-0 BordeauxHT 0-0 · France Ligue 20/0.5TXỉu3.05 / 3.2 / 2.176-5
06/05/23Pau FC 3-4 QuevillyHT 1-1 · France Ligue 20/0.5TTài2.25 / 3.1 / 2.983-2
29/04/23Quevilly 2-2 FC AnnecyHT 0-1 · France Ligue 20.5BTài2.17 / 3.15 / 3.155-4
22/04/23Le Havre 0-0 QuevillyHT 0-0 · France Ligue 20.5TXỉu1.82 / 3.05 / 4.454-3
15/04/23Quevilly 2-2 DijonHT 1-0 · France Ligue 20/0.5BTài2.21 / 2.8 / 3.454-2
08/04/23Quevilly 2-1 CaenHT 2-0 · France Ligue 20TTài2.6 / 2.78 / 2.814-8
01/04/23Rodez Aveyron 1-0 QuevillyHT 0-0 · France Ligue 20BXỉu2.67 / 2.89 / 2.630-4
18/03/23Quevilly 1-2 MetzHT 0-0 · France Ligue 20/0.5BTài2.97 / 2.97 / 2.344-5
11/03/23Nimes 2-0 QuevillyHT 0-0 · France Ligue 20/0.5BH2.98 / 3 / 2.322-5
04/03/23Quevilly 1-1 ValenciennesHT 0-1 · France Ligue 20.5BH1.85 / 3.15 / 4.1511-1

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Quevilly. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Saint Etienne thắng60.09%
Hòa22.92%
Quevilly thắng16.99%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Saint Etienne

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng41413222134
Sân nhà356211216
Sân khách19701918

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng510775127
Sân nhà400323122
Sân khách110452005

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng234102548611
Sân nhà1325123344
Sân khách1025131527

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng2246133325
Sân nhà1222113011
Sân khách1024020314

Quevilly

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng13810312021
Sân nhà447301413
Sân khách9430168

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng840477023
Sân nhà430242021
Sân khách410235002

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0637412756
Sân nhà0614301624
Sân khách0023111132

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0634200412
Sân nhà0611100302
Sân khách0023100110

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútSaint Etienne
ghi bàn
thủng lướiQuevilly
ghi bàn
thủng lưới
1-15'5%20.5%2.9%14.3%
16-30'10%10.3%20%7.1%
31-45'12.5%12.8%20%0%
46-60'20%30.8%11.4%28.6%
61-75'15%15.4%20%28.6%
76-90+'32.5%7.7%22.9%14.3%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútSaint Etienne
ghi bàn
thủng lướiQuevilly
ghi bàn
thủng lưới
1-15'8.8%15.6%11.1%19.3%
16-30'11.8%14.3%17.5%8.8%
31-45'23.5%11.7%20.6%12.3%
46-60'13.2%23.4%9.5%19.3%
61-75'14.7%14.3%20.6%19.3%
76-90+'25%16.9%19%15.8%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕