Hạng nhất Pháp ·
Saint Etienne vs Quevilly
Saint Etienne
Quevilly
Diễn biến
- 21’ 1 - 0 M. Cafaro Kiến tạo: J. Krasso
- 32’ J. Pendant Thẻ vàng
- 41’ 1 - 1 M. Bangre Kiến tạo: L. Mafouta
- Hết hiệp 1 · 1 - 1
- 66’ 2 - 1 D. Chambost
- 70’ N. Cisse Thẻ vàng
- 76’ 3 - 1 K. Bamba Kiến tạo: I. Wadji
- 78’ 3 - 2 M. Camara Kiến tạo: L. Mafouta
- 81’ S. Loric Thẻ vàng
- 81’ J. Krasso Thẻ vàng
- 89’ 4 - 2 T. Cissokho (o.g.) Phản lưới nhà
- Hết giờ · 4 - 2
Thống kê
Đội hình
- 30 Gautier Larsonneur
- 8 Dennis Appiah
- 23 Anthony Briancon ↓
- 19 Leo Petrot
- 18 Mathieu Cafaro
- 14 Dylan Chambost ↓
- 7 Thomas Monconduit ↓
- 6 Benjamin Bouchouari ↓
- 27 Niels Nkounkou
- 17 J.Krasso
- 25 Ibrahima Wadji ↓
- 17 Abdoul Kader Bamba ↑
- 11 Lamine Fomba ↑
- Etienne Green
- 19 Victor Lobry ↑
- 17 Aimen Moueffek ↑
- 3 Mickael Nade
- Saidou Sow ↑
HLV: Eirik Horneland
- 1 Nicolas Lemaitre
- 24 Jason Pendant ↓
- 5 Till Cissokho
- 20 Nadjib Cisse
- 2 Alpha Sissoko ↓
- 19 Mamadou Camara ↓
- 17 Gustavo Sangare
- 6 Kalidou Sidibe
- 7 Mamady Alex Bangre ↓
- 12 Garland Gbelle ↓
- 9 Louis Mafouta
- Syam Ben Youssef ↑
- 13 Yann Boe Kane
- 10 Alexandre Bonnet ↑
- 29 Andrew Jung ↑
- Samuel Loric ↑
- 90 Issa Soumare ↑
- 16 Yohann Thuram-Ulien
HLV: Jean-Louis Garcia
Lực lượng
Saint Etienne
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 30Gautier Larsonneur
- 23Kevin Pedro
- 26Julien Le Cardinal
- 18Sohaib Nair
- 11Ben Old
- 20Augustine Boakye
- 6Maxime Bernauer
- 14Aron Csongvai
- 8Thierno Ballo
- 7Irvin Cardona
- 10Jakob Breum Martinsen
Dự bị trận trước
- 32Adam Baallal
- 22Zurab Davitashvili
- 17Joshua Duffus
- 31Nadir El Jamali
- 13Joao Ferreira
- 37Nathan Kasia Nkondo
- 15Chico Lamba
- 1Mamour Ndiaye
- 16Tamar Svetlin
Quevilly
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Benjamin Leroy
- 7Jason Pendant
- 5Till Cissokho
- 6Antoine Batisse
- 20Nadjib Cisse
- 17Gustavo Sangare
- 8Noah Cadiou
- 90Papa Ndiaga Yade
- 12Garland Gbelle
- 93Mamadou Camara
- 19Kalifa Coulibaly
Dự bị trận trước
- 10Alexandre Bonnet
- 16Kayne Bonnevie
- 23Logan Delaurier Chaubet
- 14Alan Do Marcolino
- 22Samuel Loric
- 31Denis Will Poha
- 9Sambou Soumano
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 1 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Saint Etienne | Quevilly |
|---|---|---|
| Sân nhà của Saint Etienne | 0 | 0 |
| Sân nhà của Quevilly | 0 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/22 | Quevilly 2-2 Saint EtienneHT 2-2 · France Ligue 2 | 0/0.5 | B | Tài | 3.15 / 3.05 / 2.1 | 3-3 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Saint Etienne. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Saint Etienne
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 9 | 23.68% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 15.79% |
| Hòa | 11 | 28.95% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 18.42% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 13.16% |
Quevilly
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 15.79% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 15.79% |
| Hòa | 14 | 36.84% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 15.79% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 15.79% |
So sánh theo vòng
| Saint Etienne BT-BB | % thắng | Quevilly BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 33-25 | 50% | 24-19 | 40% |
| Vòng 19 | 32-23 | 53% | 22-19 | 37% |
| Vòng 18 | 31-22 | 56% | 20-19 | 33% |
| Vòng 17 | 30-22 | 53% | 19-18 | 35% |
| Vòng 16 | 29-22 | 50% | 19-16 | 38% |
| Vòng 15 | 27-19 | 53% | 16-15 | 33% |
| Vòng 14 | 27-17 | 57% | 16-14 | 36% |
| Vòng 13 | 24-15 | 54% | 14-14 | 31% |
| Vòng 12 | 22-15 | 50% | 13-14 | 25% |
| Vòng 11 | 20-14 | 45% | 13-14 | 27% |
| Vòng 10 | 18-14 | 40% | 12-14 | 20% |
| Vòng 9 | 17-13 | 44% | 11-13 | 22% |
| Vòng 8 | 16-12 | 50% | 11-11 | 25% |
| Vòng 7 | 14-10 | 57% | 10-9 | 29% |
| Vòng 6 | 12-10 | 50% | 10-8 | 33% |
| Vòng 5 | 8-8 | 40% | 8-7 | 20% |
| Vòng 4 | 6-8 | 25% | 6-5 | 25% |
| Vòng 3 | 5-5 | 33% | 6-5 | 33% |
| Vòng 2 | 4-4 | 50% | 4-3 | 50% |
| Vòng 1 | 1-2 | 0% | 0-0 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Kèo trận này
Kèo châu Á cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| Macauslot | 1.05 1 0.75 | 0.8 0.5/1 1 |
| Crown | 0.92 1 0.9 | 0.82 0.5/1 1.06 |
| Bet365 | 1.1 1 0.78 | 0.82 0.5/1 1.02 |
| 1.35 1/1.5 0.57 | 1.07 1 0.72 | |
| 0.77 0.5/1 1.02 | 0.75 0.5/1 1.05 | |
| 0.62 0.5 1.25 | 1.35 1/1.5 0.57 | |
| YSB | 1.09 1 0.77 | 0.84 0.5/1 1.08 |
| BetVictor | 0.8 0.5/1 0.95 | 0.8 0.5/1 1.05 |
| 1.12 1 0.7 | 1.06 1 0.73 | |
| 0.63 0.5 1.23 | 0.6 0.5 1.28 | |
| Mansion88 | 0.95 1 0.95 | 1.11 1 0.82 |
| 0.86 0.5/1 1.04 | 0.86 0.5/1 1.06 | |
| Interwetten | 1.05 1 0.7 | 0.95 1 0.75 |
| 0.6 0.5 1.2 | 0.6 0.5 1.2 | |
| 10BET | 0.98 1 0.72 | 1.05 1 0.79 |
| 0.72 0.5/1 0.98 | 0.78 0.5/1 1.06 | |
| 0.57 0.5 1.23 | 0.62 0.5 1.33 | |
| 188BET | 0.93 1 0.91 | 0.85 0.5/1 1.05 |
| 12BET | 0.95 1 0.95 | 0.86 0.5/1 1.06 |
| 0.86 0.5/1 1.04 | 1.11 1 0.82 | |
| Wanbet | 0.95 1 0.95 | 0.85 0.5/1 1.07 |
| 0.7 0.5 1.28 | 1.14 1 0.79 | |
| 18BET | 0.89 1 0.89 | 0.82 0.5/1 1.04 |
| 0.68 0.5/1 1.16 | 1.07 1 0.79 | |
| 1.24 1/1.5 0.64 | 0.63 0.5 1.31 | |
| Pinnacle | 1.01 1 0.8 | 0.82 0.5/1 1.09 |
| 0.74 0.5/1 1.07 | 1.08 1 0.81 | |
| 1.31 1/1.5 0.61 | 0.64 0.5 1.34 |
Tài xỉu cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| Macauslot | 0.79 2.5/3 0.91 | 1 3 0.7 |
| Crown | 0.84 2.5/3 0.96 | 1.02 3 0.84 |
| Ladbrokes | 0.61 2.5 1.15 | 0.57 2.5 1.25 |
| 0.2 1.5 3.25 | 0.17 1.5 3.5 | |
| 1.55 3.5 0.44 | 1.4 3.5 0.5 | |
| Bet365 | 0.9 2.5/3 0.95 | 1 3 0.85 |
| 0.7 2.5 1.1 | 0.72 2.5/3 1.07 | |
| 1.15 3 0.67 | 1.2 3/3.5 0.65 | |
| 1.37 3/3.5 0.55 | 0.57 2.5 1.35 | |
| William Hill | 0.67 2.5 1.1 | 0.6 2.5 1.25 |
| YSB | 0.86 2.5/3 0.98 | 1.01 3 0.89 |
| BetVictor | 0.91 2.5/3 0.85 | 0.98 3 0.85 |
| 0.7 2.5 1.08 | 0.7 2.5/3 1.08 | |
| 1.23 3 0.63 | 1.23 3/3.5 0.63 | |
| Mansion88 | 0.88 2.5/3 1 | 1.01 3 0.89 |
| 0.73 2.5 1.17 | 0.77 2.5/3 1.14 | |
| Interwetten | 0.65 2.5 1.1 | 0.6 2.5 1.2 |
| 1.65 3.5 0.43 | 1.4 3.5 0.5 | |
| 0.2 1.5 3 | 3 4.5 0.2 | |
| 3.8 4.5 0.15 | 0.17 1.5 3.4 | |
| 10BET | 0.84 2.5/3 0.8 | 1.01 3 0.79 |
| 0.68 2.5 1 | 0.77 2.5/3 1.02 | |
| 1.12 3 0.6 | 0.63 2.5 1.26 | |
| 188BET | 0.85 2.5/3 0.97 | 1 3 0.88 |
| 12BET | 0.88 2.5/3 1 | 1.01 3 0.89 |
| 0.73 2.5 1.17 | 0.75 2.5/3 1.17 | |
| Wanbet | 0.89 2.5/3 1.01 | 1.01 3 0.89 |
| 0.83 2.5 1.07 | 0.8 2.5/3 1.11 | |
| 18BET | 0.83 2.5/3 0.95 | 0.99 3 0.85 |
| 1.17 3 0.68 | 0.75 2.5/3 1.12 | |
| 0.69 2.5 1.14 | 1.21 3/3.5 0.67 | |
| Pinnacle | 0.84 2.5/3 0.95 | 1.04 3 0.84 |
| 1.11 3 0.7 | 0.79 2.5/3 1.09 | |
| 0.66 2.5 1.18 | 1.32 3/3.5 0.65 | |
| Nhà cái #48 | 0.66 2.5 1.08 | 0.6 2.5 1.19 |
| 0.85 2.5/3 0.85 | 0.73 2.5/3 0.98 | |
| 1.75 3.5 0.39 | 1.55 3.5 0.45 |
Kèo châu Âu (1X2)
| Nhà cái | Mở cửa 1 · X · 2 | Hiện tại 1 · X · 2 |
|---|---|---|
| Macauslot | 1.58 3.95 4.35 | 1.58 3.95 4.35 |
| Crown | 1.52 4.15 4.95 | 1.61 4.1 4.25 |
| Ladbrokes | 1.6 3.7 4.6 | 1.6 3.75 4.5 |
| SNAI | 1.55 4 5 | 1.55 4 5 |
| Bet365 | 1.62 4 5 | 1.61 4.2 4.75 |
| William Hill | 1.5 4.2 5.8 | 1.6 3.9 5 |
| YSB | 1.61 4 4.4 | 1.6 4.1 4.4 |
| BetVictor | 1.62 3.9 5.5 | 1.62 4.1 5.25 |
| Mansion88 | 1.64 3.9 4.3 | 1.67 3.85 4.55 |
| Interwetten | 1.63 3.85 4.7 | 1.63 3.9 4.6 |
| 10BET | 1.57 3.9 4.4 | 1.62 4.2 4.65 |
| 188BET | 1.52 4.15 4.95 | 1.61 4.1 4.25 |
| 12BET | 1.64 3.9 4.3 | 1.67 3.85 4.55 |
| Wanbet | 1.5 3.97 4.92 | 1.62 3.98 4.3 |
| 18BET | 1.51 4.1 5.5 | 1.63 4.3 4.8 |
| Pinnacle | 1.6 4.3 4.82 | 1.65 4.47 4.79 |
| Nhà cái #48 | 1.56 3.7 4.55 | 1.53 3.85 4.65 |
Kèo châu Á hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| Macauslot | 0.78 0/0.5 0.97 | 0.78 0/0.5 0.97 |
| Crown | 0.77 0/0.5 1.05 | 0.83 0/0.5 1.05 |
| Bet365 | 0.78 0/0.5 1.03 | 0.78 0/0.5 1.03 |
| YSB | 0.83 0/0.5 1.03 | 0.84 0/0.5 1.06 |
| Mansion88 | 0.86 0/0.5 1.02 | 0.81 0/0.5 1.07 |
| 1.28 0.5 0.66 | 1.28 0.5 0.66 | |
| 10BET | 0.7 0/0.5 0.91 | 0.73 0/0.5 1.02 |
| 1.06 0.5 0.6 | 1.11 0.5 0.67 | |
| 1.58 0.5/1 0.39 | 1.63 0.5/1 0.45 | |
| 188BET | 0.78 0/0.5 1.06 | 0.84 0/0.5 1.04 |
| 12BET | 0.86 0/0.5 1.02 | 0.84 0/0.5 1.04 |
| 1.28 0.5 0.66 | 1.28 0.5 0.66 | |
| Wanbet | 0.87 0/0.5 1.03 | 0.84 0/0.5 1.06 |
| 1.28 0.5 0.68 | 1.25 0.5 0.7 | |
| 18BET | 1.07 0.5 0.74 | 0.8 0/0.5 1.03 |
| 0.69 0/0.5 1.14 | 1.2 0.5 0.69 | |
| 1.59 0.5/1 0.49 | 1.74 0.5/1 0.46 | |
| Pinnacle | 0.75 0/0.5 1.07 | 0.81 0/0.5 1.08 |
| 1.15 0.5 0.67 | 1.22 0.5 0.7 | |
| 0.33 0 2.23 | 0.38 0 2.2 |
Tài xỉu hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| Macauslot | 1.01 1/1.5 0.69 | 1.01 1/1.5 0.69 |
| Crown | 1.07 1/1.5 0.73 | 1.02 1/1.5 0.84 |
| Bet365 | 1.1 1/1.5 0.7 | 0.98 1/1.5 0.83 |
| William Hill | 0.3 0.5 2.4 | 0.3 0.5 2.4 |
| YSB | 1.09 1/1.5 0.73 | 1.05 1/1.5 0.83 |
| Mansion88 | 1.16 1/1.5 0.74 | 1.03 1/1.5 0.85 |
| 0.74 1 1.16 | 0.64 1 1.31 | |
| Interwetten | 1.4 1.5 0.5 | 1.3 1.5 0.55 |
| 0.33 0.5 2.05 | 0.33 0.5 2.05 | |
| 10BET | 0.61 1 0.99 | 0.98 1/1.5 0.73 |
| 1.03 1/1.5 0.59 | 0.59 1 1.2 | |
| 1.43 1.5 0.41 | 1.37 1.5 0.52 | |
| 188BET | 1.08 1/1.5 0.74 | 1.04 1/1.5 0.84 |
| 12BET | 1.16 1/1.5 0.74 | 1.03 1/1.5 0.85 |
| 0.74 1 1.16 | 0.6 1 1.38 | |
| Wanbet | 1.17 1/1.5 0.75 | 1.06 1/1.5 0.84 |
| 1.25 1/1.5 0.7 | 0.62 1 1.38 | |
| 18BET | 1.07 1/1.5 0.74 | 1 1/1.5 0.83 |
| 0.63 1 1.25 | 0.58 1 1.42 | |
| 1.5 1.5 0.52 | 1.42 1.5 0.57 | |
| Pinnacle | 1.1 1/1.5 0.72 | 1.07 1/1.5 0.81 |
| 0.64 1 1.22 | 0.62 1 1.36 | |
| 1.53 1.5 0.5 | 1.5 1.5 0.56 | |
| Nhà cái #48 | 1.58 1.5 0.44 | 1.48 1.5 0.47 |
| 1.13 1/1.5 0.63 | 1.04 1/1.5 0.69 | |
| 2.2 1.5/2 0.29 | 2.05 1.5/2 0.32 |
Xu hướng Saint Etienne
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 35 | 15-2-18 | 42.9% | 19-16 | 54.3% |
| Sân nhà | 17 | 8-1-8 | 47.1% | 7-10 | 41.2% |
| Sân khách | 18 | 7-1-10 | 38.9% | 12-6 | 66.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 35 | 8-8-19 | 22.9% | 16-13 | 45.7% |
| Sân nhà | 17 | 4-1-12 | 23.5% | 8-6 | 47.1% |
| Sân khách | 18 | 4-7-7 | 22.2% | 8-7 | 44.4% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Saint Etienne trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Quevilly
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 35 | 18-2-15 | 51.4% | 14-19 | 40% |
| Sân nhà | 18 | 8-2-8 | 44.4% | 10-7 | 55.6% |
| Sân khách | 17 | 10-0-7 | 58.8% | 4-12 | 23.5% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 35 | 20-10-5 | 57.1% | 17-16 | 48.6% |
| Sân nhà | 18 | 10-5-3 | 55.6% | 11-7 | 61.1% |
| Sân khách | 17 | 10-5-2 | 58.8% | 6-9 | 35.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Quevilly trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Saint Etienne
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/05/23 | Stade Lavallois MFC 2-1 Saint EtienneHT 1-1 · France Ligue 2 | 0/0.5 | B | Tài | 2.65 / 3.55 / 2.27 | 4-9 |
| 06/05/23 | Saint Etienne 3-2 GuingampHT 1-2 · France Ligue 2 | 1 | H | Tài | 1.51 / 4.4 / 4.8 | 4-4 |
| 29/04/23 | Rodez Aveyron 1-1 Saint EtienneHT 0-0 · France Ligue 2 | 0.5 | B | Xỉu | 3.65 / 3.5 / 1.86 | 4-4 |
| 22/04/23 | Saint Etienne 1-3 MetzHT 1-3 · France Ligue 2 | 0/0.5 | B | Tài | 2.2 / 3.35 / 2.88 | 2-6 |
| 17/04/23 | Grenoble 0-2 Saint EtienneHT 0-0 · France Ligue 2 | 0/0.5 | T | Xỉu | 3.15 / 3.15 / 2.16 | 5-9 |
| 08/04/23 | Paris FC 2-4 Saint EtienneHT 2-2 · France Ligue 2 | 0/0.5 | T | Tài | 2.77 / 3.3 / 2.3 | 2-3 |
| 01/04/23 | Saint Etienne 2-0 Chamois NiortaisHT 0-0 · France Ligue 2 | 1.5 | T | Xỉu | 1.29 / 5.1 / 7.6 | 1-4 |
| 18/03/23 | Le Havre 2-2 Saint EtienneHT 0-0 · France Ligue 2 | 0/0.5 | T | Tài | 2.19 / 3 / 3.2 | 2-9 |
| 11/03/23 | Saint Etienne 1-1 AmiensHT 0-0 · France Ligue 2 | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.56 / 3.9 / 4.95 | 11-4 |
| 04/03/23 | Bordeaux 1-1 Saint EtienneHT 0-0 · France Ligue 2 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.21 / 3.25 / 2.93 | 3-1 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Saint Etienne. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Quevilly
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/05/23 | Quevilly 0-0 BordeauxHT 0-0 · France Ligue 2 | 0/0.5 | T | Xỉu | 3.05 / 3.2 / 2.17 | 6-5 |
| 06/05/23 | Pau FC 3-4 QuevillyHT 1-1 · France Ligue 2 | 0/0.5 | T | Tài | 2.25 / 3.1 / 2.98 | 3-2 |
| 29/04/23 | Quevilly 2-2 FC AnnecyHT 0-1 · France Ligue 2 | 0.5 | B | Tài | 2.17 / 3.15 / 3.15 | 5-4 |
| 22/04/23 | Le Havre 0-0 QuevillyHT 0-0 · France Ligue 2 | 0.5 | T | Xỉu | 1.82 / 3.05 / 4.45 | 4-3 |
| 15/04/23 | Quevilly 2-2 DijonHT 1-0 · France Ligue 2 | 0/0.5 | B | Tài | 2.21 / 2.8 / 3.45 | 4-2 |
| 08/04/23 | Quevilly 2-1 CaenHT 2-0 · France Ligue 2 | 0 | T | Tài | 2.6 / 2.78 / 2.81 | 4-8 |
| 01/04/23 | Rodez Aveyron 1-0 QuevillyHT 0-0 · France Ligue 2 | 0 | B | Xỉu | 2.67 / 2.89 / 2.63 | 0-4 |
| 18/03/23 | Quevilly 1-2 MetzHT 0-0 · France Ligue 2 | 0/0.5 | B | Tài | 2.97 / 2.97 / 2.34 | 4-5 |
| 11/03/23 | Nimes 2-0 QuevillyHT 0-0 · France Ligue 2 | 0/0.5 | B | H | 2.98 / 3 / 2.32 | 2-5 |
| 04/03/23 | Quevilly 1-1 ValenciennesHT 0-1 · France Ligue 2 | 0.5 | B | H | 1.85 / 3.15 / 4.15 | 11-1 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Quevilly. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Saint Etienne
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 14 | 13 | 2 | 2 | 21 | 34 |
| Sân nhà | 3 | 5 | 6 | 2 | 1 | 12 | 16 |
| Sân khách | 1 | 9 | 7 | 0 | 1 | 9 | 18 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 7 | 7 | 5 | 1 | 2 | 7 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 1 | 2 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 4 | 5 | 2 | 0 | 0 | 5 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 3 | 4 | 10 | 2 | 5 | 4 | 8 | 6 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 3 | 2 | 5 | 1 | 2 | 3 | 3 | 4 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 2 | 5 | 1 | 3 | 1 | 5 | 2 | 7 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 4 | 6 | 1 | 3 | 3 | 3 | 2 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 3 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 2 | 4 | 0 | 2 | 0 | 3 | 1 | 4 |
Quevilly
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 8 | 10 | 3 | 1 | 20 | 21 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 7 | 3 | 0 | 14 | 13 |
| Sân khách | 9 | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 8 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 0 | 4 | 7 | 7 | 0 | 2 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 2 | 4 | 2 | 0 | 2 | 1 |
| Sân khách | 4 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 0 | 0 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 6 | 3 | 7 | 4 | 1 | 2 | 7 | 5 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 6 | 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 2 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 6 | 3 | 4 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 6 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 2 | 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Saint Etienne ghi bàn | thủng lưới | Quevilly ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 5% | 20.5% | 2.9% | 14.3% |
| 16-30' | 10% | 10.3% | 20% | 7.1% |
| 31-45' | 12.5% | 12.8% | 20% | 0% |
| 46-60' | 20% | 30.8% | 11.4% | 28.6% |
| 61-75' | 15% | 15.4% | 20% | 28.6% |
| 76-90+' | 32.5% | 7.7% | 22.9% | 14.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Saint Etienne ghi bàn | thủng lưới | Quevilly ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 8.8% | 15.6% | 11.1% | 19.3% |
| 16-30' | 11.8% | 14.3% | 17.5% | 8.8% |
| 31-45' | 23.5% | 11.7% | 20.6% | 12.3% |
| 46-60' | 13.2% | 23.4% | 9.5% | 19.3% |
| 61-75' | 14.7% | 14.3% | 20.6% | 19.3% |
| 76-90+' | 25% | 16.9% | 19% | 15.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.