Liga Super Malaysia ·
Sabah vs Terengganu
Sabah
18:30
31/10/2026
Terengganu
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Sabah
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 22Stuart Wilkin
- 27Ko Gwang Min
- 5Daniel Ting
- 67Saddil Ramdani
- 28Darren Yee Deng Lok
- 7Miguel Angel Garrido Cifuentes
- 13Dinesh Rajasingam
- 3Rawilson Batuil
- 12Kumaahran Sathasivam
- 10Telmo Ferreira Castanheira
- 31Damien Lim
Dự bị trận trước
- 29Ummareng Bacok
- 45Kulisi Chikonelson
- 21Danial Haqim Deraman
- 19Khairul Fahmi bin Che Mat
- 77Irfan Fazail
- 11Muhammad Jafri Firdaus Chew
- 8Farhan Roslan
- 20Gary Steven
- 2Abdul Hanafie Tokyo bin Abdul Hashim
Terengganu
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 9Gabriel Silva
- 6Azam Azmi
- 5Muhd Ros Hasni
- 14Akram Mahinan
- 77Baqiuddin Shamsudin
- 10Nurillo Tukhtasinov
- 38Suhaimi Husin
- 26Careca
- 11Yann Mabella
- 25Alif Zakaria
- 4Diego Luiz Landis
Dự bị trận trước
- 33Mohammad Saiful Jamaluddin
- 22Hairiey Hakim
- 24Safwan Mazlan
- 13Khala'if Naskam
- 29Syed Muhammad Nasrulhaq bin Syed Bidin
- 19Junior Ngong Sam
- 17Engku Muhammad Nur Shakir
- 3Shamsul Fazili
Phong độ
Sabah
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 4 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 50% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 25% |
Terengganu
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 4 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 25% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 2 | 50% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 25% |
So sánh theo vòng
| Sabah BT-BB | % thắng | Terengganu BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 27-38 | 20% | 29-23 | 45% |
| Vòng 19 | 24-35 | 21% | 28-22 | 47% |
| Vòng 18 | 20-34 | 17% | 25-20 | 44% |
| Vòng 17 | 20-29 | 18% | 24-17 | 47% |
| Vòng 16 | 19-26 | 19% | 24-15 | 50% |
| Vòng 15 | 16-25 | 13% | 23-15 | 47% |
| Vòng 14 | 15-24 | 14% | 22-15 | 43% |
| Vòng 13 | 13-21 | 15% | 20-15 | 38% |
| Vòng 12 | 11-19 | 17% | 15-15 | 33% |
| Vòng 11 | 11-16 | 18% | 14-14 | 36% |
| Vòng 10 | 10-10 | 20% | 13-13 | 40% |
| Vòng 9 | 9-9 | 22% | 12-11 | 44% |
| Vòng 8 | 9-7 | 25% | 10-10 | 38% |
| Vòng 7 | 8-5 | 29% | 10-9 | 43% |
| Vòng 6 | 7-4 | 33% | 8-9 | 33% |
| Vòng 5 | 7-3 | 40% | 7-8 | 40% |
| Vòng 4 | 7-3 | 50% | 5-6 | 50% |
| Vòng 3 | 2-2 | 33% | 4-4 | 67% |
| Vòng 2 | 1-2 | 0% | 3-1 | 100% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Sabah ghi bàn | thủng lưới | Terengganu ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 26.9% | 6.9% | 10.9% | 18.2% |
| 16-30' | 11.5% | 27.6% | 19.6% | 9.1% |
| 31-45' | 15.4% | 20.7% | 13% | 24.2% |
| 46-60' | 23.1% | 3.4% | 19.6% | 15.2% |
| 61-75' | 11.5% | 17.2% | 17.4% | 12.1% |
| 76-90+' | 3.8% | 20.7% | 13% | 15.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.