FA Cup Malaysia ·
Sabah vs Kelantan United
Sabah
Kelantan United
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Sabah
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 22Stuart Wilkin
- 27Ko Gwang Min
- 5Daniel Ting
- 67Saddil Ramdani
- 28Darren Yee Deng Lok
- 7Miguel Angel Garrido Cifuentes
- 13Dinesh Rajasingam
- 3Rawilson Batuil
- 12Kumaahran Sathasivam
- 10Telmo Ferreira Castanheira
- 31Damien Lim
Dự bị trận trước
- 29Ummareng Bacok
- 45Kulisi Chikonelson
- 21Danial Haqim Deraman
- 19Khairul Fahmi bin Che Mat
- 77Irfan Fazail
- 11Muhammad Jafri Firdaus Chew
- 8Farhan Roslan
- 20Gary Steven
- 2Abdul Hanafie Tokyo bin Abdul Hashim
Kelantan United
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 70Sean Selvaraj
- 10Habib Haroon
- 12Ifedayo Olusegun
- 23Azwan Aripin
- 14Muhamad Nor Azam Bin Abdul Azih
- 26Saravanan Tirumurugan
- 30Hein Aung
- 2Simen Lyngbo
- 5Alexandre Yeoule
- 11Wan Amirul Afiq
- 13Damyan Damyanov
Dự bị trận trước
- 25Syahir Abdul Rashid
- 18Azfar Arif
- 20Danial Haqim Deraman
- 29Farris Izdiham
- 8Albert Kang
- 50Rakesh Munusamy
- 15Nik Umar Nik Azizi
- 24Abdul Sesay
- 45Mohamad Faris Shah Bin Mohd Rosli
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 9 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Sabah | Kelantan United |
|---|---|---|
| Sân nhà của Sabah | 3 | 0 |
| Sân nhà của Kelantan United | 3 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/25 | Kelantan United 1-2 SabahHT 1-2 · FA Cup Malaysia | 0/0.5 | T | Tài | 2.72 / 3.45 / 2.03 | 6-4 |
| 23/08/25 | Sabah 0-0 Kelantan UnitedHT 0-0 · Liga Super Malaysia | - | - | - | - / - / - | 5-6 |
| 03/11/24 | Sabah 4-1 Kelantan UnitedHT 3-1 · Liga Super Malaysia | 2 | T | Tài | 1.13 / 6.2 / 9.3 | 1-1 |
| 17/05/24 | Kelantan United 2-3 SabahHT 0-1 · Liga Super Malaysia | 0.5 | T | Tài | 3 / 3.35 / 1.93 | 6-12 |
| 26/06/23 | Kelantan United 0-3 SabahHT 0-2 · Liga Super Malaysia | 1/1.5 | T | H | 5.2 / 4.3 / 1.43 | 3-10 |
| 15/04/23 | Sabah 2-0 Kelantan UnitedHT 1-0 · FA Cup Malaysia | 1.5 | T | Xỉu | 1.3 / 4.8 / 6.9 | 10-2 |
| 01/03/23 | Sabah 3-1 Kelantan UnitedHT 2-0 · Liga Super Malaysia | 1/1.5 | T | Tài | 1.42 / 4.15 / 5.6 | 8-3 |
| 13/05/22 | Sabah 1-1 Kelantan UnitedHT 1-0 · FA Cup Malaysia | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.61 / 3.8 / 4.25 | 7-2 |
| 03/04/19 | Kelantan United 1-0 SabahHT 1-0 · FA Cup Malaysia | - | - | - | - / - / - | 3-2 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Sabah. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Sabah
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 24 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 12.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 8.33% |
| Hòa | 8 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 20.83% |
Kelantan United
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 24 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 16.67% |
| Hòa | 3 | 12.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 20.83% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 12 | 50% |
So sánh theo vòng
| Sabah BT-BB | % thắng | Kelantan United BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 23-27 | 20% | 16-63 | 20% |
| Vòng 19 | 22-26 | 21% | 16-58 | 21% |
| Vòng 18 | 20-25 | 17% | 16-57 | 22% |
| Vòng 17 | 19-24 | 18% | 16-50 | 24% |
| Vòng 16 | 17-22 | 19% | 15-44 | 25% |
| Vòng 15 | 16-21 | 20% | 15-41 | 27% |
| Vòng 14 | 16-21 | 21% | 15-34 | 29% |
| Vòng 13 | 14-19 | 23% | 15-25 | 31% |
| Vòng 12 | 13-19 | 17% | 14-23 | 33% |
| Vòng 11 | 12-18 | 18% | 12-18 | 36% |
| Vòng 10 | 12-17 | 20% | 12-14 | 40% |
| Vòng 9 | 11-16 | 22% | 11-13 | 44% |
| Vòng 8 | 5-16 | 13% | 8-12 | 38% |
| Vòng 7 | 5-16 | 14% | 8-12 | 43% |
| Vòng 6 | 4-15 | 17% | 7-12 | 33% |
| Vòng 5 | 4-7 | 20% | 7-11 | 40% |
| Vòng 4 | 4-4 | 25% | 6-8 | 50% |
| Vòng 3 | 4-4 | 33% | 4-7 | 33% |
| Vòng 2 | 4-3 | 50% | 3-3 | 50% |
| Vòng 1 | 2-2 | 0% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Sabah
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1-1-3 | 20% | 3-2 | 60% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 4 | 1-1-2 | 25% | 3-1 | 75% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1-0-4 | 20% | 2-3 | 40% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 4 | 1-0-3 | 25% | 2-2 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Sabah trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Kelantan United
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3-0-1 | 75% | 2-1 | 50% |
| Sân nhà | 2 | 2-0-0 | 100% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-0 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2-0-2 | 50% | 2-2 | 50% |
| Sân nhà | 2 | 1-0-1 | 50% | 0-2 | 0% |
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 2-0 | 100% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Kelantan United trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Sabah
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/10/25 | Star City 2-2 SabahHT 1-0 · Liga Super Malaysia | 0 | H | Tài | 2.45 / 3.45 / 2.22 | 8-3 |
| 17/10/25 | Kelantan United 1-2 SabahHT 1-2 · FA Cup Malaysia | 0/0.5 | T | Tài | 2.72 / 3.45 / 2.03 | 6-4 |
| 04/10/25 | Sabah 0-1 Kuching FAHT 0-0 · Liga Super Malaysia | - | - | - | - / - / - | 1-7 |
| 30/09/25 | Sabah 0-0 Bunga RayaHT 0-0 · FA Cup Malaysia | - | - | - | - / - / - | --- |
| 27/09/25 | Negeri Sembilan 3-0 SabahHT 2-0 · Liga Super Malaysia | 0 | B | Tài | 2.2 / 3.5 / 2.44 | 5-0 |
| 21/09/25 | Johor Darul Takzim 8-0 SabahHT 5-0 · Liga Super Malaysia | 3 | B | Tài | 1.01 / 10 / 16 | 17-2 |
| 29/08/25 | Sabah 1-1 Melaka FCHT 0-0 · Liga Super Malaysia | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.37 / 4.35 / 5.1 | 5-6 |
| 23/08/25 | Sabah 0-0 Kelantan UnitedHT 0-0 · Liga Super Malaysia | - | - | - | - / - / - | 5-6 |
| 17/08/25 | Bunga Raya 0-6 SabahHT 0-3 · FA Cup Malaysia | - | - | - | - / - / - | 2-5 |
| 13/08/25 | Kuala Lumpur City F.C. 1-1 SabahHT 0-0 · Liga Super Malaysia | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.65 / 3.65 / 3.7 | 7-1 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Sabah. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Kelantan United
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/25 | Kelantan United 2-1 Melaka FCHT 1-0 · Liga Super Malaysia | 0.5 | T | H | 1.72 / 3.6 / 3.45 | 6-6 |
| 17/10/25 | Kelantan United 1-2 SabahHT 1-2 · FA Cup Malaysia | 0/0.5 | B | Tài | 2.72 / 3.45 / 2.03 | 6-4 |
| 03/10/25 | Terengganu 4-1 Kelantan UnitedHT 3-0 · Liga Super Malaysia | 1.5/2 | B | Tài | 1.18 / 5.4 / 8.2 | 10-5 |
| 26/09/25 | DPMM FC 1-2 Kelantan UnitedHT 0-2 · Liga Super Malaysia | 0/0.5 | T | H | 2.4 / 3.6 / 2.19 | 4-3 |
| 20/09/25 | PDRM 3-1 Kelantan UnitedHT 2-1 · Liga Super Malaysia | - | - | - | - / - / - | 5-4 |
| 14/09/25 | Kuala Lumpur City F.C. 1-0 Kelantan UnitedHT 0-0 · FA Cup Malaysia | - | - | - | - / - / - | 7-1 |
| 30/08/25 | Penang 0-1 Kelantan UnitedHT 0-1 · Liga Super Malaysia | - | - | - | - / - / - | 12-6 |
| 23/08/25 | Sabah 0-0 Kelantan UnitedHT 0-0 · Liga Super Malaysia | - | - | - | - / - / - | 5-6 |
| 18/08/25 | Kelantan United 3-1 Kuala Lumpur City F.C.HT 2-0 · FA Cup Malaysia | 1.5/2 | T | Tài | 7.1 / 5.2 / 1.22 | 2-5 |
| 12/08/25 | Kelantan United 1-1 Star CityHT 0-1 · Liga Super Malaysia | 0/0.5 | B | Xỉu | 1.99 / 3.6 / 2.72 | 10-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Kelantan United. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Sabah
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Kelantan United
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Sabah ghi bàn | thủng lưới | Kelantan United ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 19.6% | 5.3% | 12% | 12.2% |
| 16-30' | 9.8% | 26.3% | 16% | 15.6% |
| 31-45' | 17.6% | 13.2% | 28% | 18.9% |
| 46-60' | 15.7% | 5.3% | 12% | 14.4% |
| 61-75' | 15.7% | 21.1% | 8% | 20% |
| 76-90+' | 15.7% | 23.7% | 16% | 10% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Sabah ghi bàn | thủng lưới | Kelantan United ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 17.1% | 9% | 9.1% | 12.3% |
| 16-30' | 14.5% | 16.4% | 13.6% | 16.7% |
| 31-45' | 15.8% | 22.4% | 15.9% | 18.1% |
| 46-60' | 15.8% | 7.5% | 20.5% | 13% |
| 61-75' | 17.1% | 16.4% | 13.6% | 21% |
| 76-90+' | 14.5% | 20.9% | 15.9% | 10.9% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.