San Marino League ·
S.S Pennarossa vs Folgore/Falciano
S.S Pennarossa
Folgore/Falciano
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
S.S Pennarossa
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Folgore/Falciano
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | S.S Pennarossa | Folgore/Falciano |
|---|---|---|
| Sân nhà của S.S Pennarossa | 3 | 5 |
| Sân nhà của Folgore/Falciano | 0 | 8 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/26 | S.S Pennarossa 2-3 Folgore/FalcianoHT 0-1 · San Marino League | - | - | - | - / - / - | 6-5 |
| 25/10/25 | Folgore/Falciano 3-0 S.S PennarossaHT 2-0 · San Marino League | - | - | - | - / - / - | 1-4 |
| 22/01/25 | Folgore/Falciano 2-2 S.S PennarossaHT 2-0 · San Marino League | - | - | - | - / - / - | 3-10 |
| 14/09/24 | S.S Pennarossa 0-3 Folgore/FalcianoHT 0-1 · San Marino League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 13/04/24 | S.S Pennarossa 2-4 Folgore/FalcianoHT 1-1 · San Marino League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 07/01/24 | Folgore/Falciano 8-0 S.S PennarossaHT 2-0 · San Marino League | - | - | - | - / - / - | 4-0 |
| 25/10/23 | S.S Pennarossa 2-4 Folgore/FalcianoHT 1-3 · San Marino cup | - | - | - | - / - / - | 4-5 |
| 28/09/23 | Folgore/Falciano 1-0 S.S PennarossaHT 1-0 · San Marino cup | - | - | - | - / - / - | 9-2 |
| 04/02/23 | Folgore/Falciano 2-1 S.S PennarossaHT 1-1 · San Marino League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 17/09/22 | S.S Pennarossa 4-0 Folgore/FalcianoHT 2-0 · San Marino League | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo S.S Pennarossa. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
S.S Pennarossa
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 20% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 80% |
Folgore/Falciano
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 60% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 40% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| S.S Pennarossa BT-BB | % thắng | Folgore/Falciano BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 21-39 | 25% | 48-22 | 65% |
| Vòng 19 | 20-36 | 26% | 45-20 | 63% |
| Vòng 18 | 20-36 | 28% | 41-20 | 61% |
| Vòng 17 | 19-34 | 29% | 39-19 | 59% |
| Vòng 16 | 19-34 | 31% | 37-17 | 63% |
| Vòng 15 | 19-31 | 33% | 34-15 | 60% |
| Vòng 14 | 17-28 | 36% | 30-13 | 57% |
| Vòng 13 | 16-27 | 38% | 29-12 | 62% |
| Vòng 12 | 16-26 | 42% | 27-10 | 67% |
| Vòng 11 | 16-21 | 45% | 26-9 | 73% |
| Vòng 10 | 14-21 | 40% | 26-9 | 80% |
| Vòng 9 | 12-20 | 33% | 24-7 | 89% |
| Vòng 8 | 11-20 | 25% | 21-7 | 88% |
| Vòng 7 | 11-20 | 29% | 14-4 | 86% |
| Vòng 6 | 10-19 | 33% | 13-4 | 83% |
| Vòng 5 | 10-16 | 40% | 12-1 | 100% |
| Vòng 4 | 8-11 | 50% | 7-1 | 100% |
| Vòng 3 | 7-7 | 67% | 6-1 | 100% |
| Vòng 2 | 4-7 | 50% | 4-1 | 100% |
| Vòng 1 | 3-1 | 100% | 2-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước S.S Pennarossa
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/26 | S.S Pennarossa 3-1 FiorentinoHT 0-0 · San Marino League | - | - | - | - / - / - | 8-3 |
| 13/09/26 | SP Cosmos 6-1 S.S PennarossaHT 3-0 · San Marino League | - | - | - | - / - / - | 1-5 |
| 09/09/26 | S.S Pennarossa 3-0 CailungoHT 1-0 · San Marino cup | - | - | - | - / - / - | 3-3 |
| 06/09/26 | S.S Pennarossa 1-4 MurataHT 1-2 · San Marino League | - | - | - | - / - / - | 7-2 |
| 30/08/26 | Tre Fiori 5-2 S.S PennarossaHT 1-1 · San Marino League | - | - | - | - / - / - | 4-5 |
| 29/04/26 | SP Cosmos 3-0 S.S PennarossaHT 1-0 · San Marino League | - | - | - | - / - / - | 2-3 |
| 26/04/26 | Tre Fiori 1-1 S.S PennarossaHT 0-0 · San Marino League | - | - | - | - / - / - | 6-1 |
| 18/04/26 | S.S Pennarossa 0-0 AC JuvenesHT 0-0 · San Marino League | - | - | - | - / - / - | 4-4 |
| 12/04/26 | SP Cosmos 0-1 S.S PennarossaHT 0-0 · San Marino League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 07/04/26 | Cailungo 1-2 S.S PennarossaHT 0-0 · San Marino League | - | - | - | - / - / - | 3-9 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo S.S Pennarossa. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Folgore/Falciano
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/26 | Folgore/Falciano 2-0 San Marino Academy U22HT 1-0 · San Marino League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 13/09/26 | AC Juvenes 1-2 Folgore/FalcianoHT 1-1 · San Marino League | - | - | - | - / - / - | 2-6 |
| 09/09/26 | SP Libertas 0-2 Folgore/FalcianoHT 0-1 · San Marino cup | - | - | - | - / - / - | 3-9 |
| 05/09/26 | Folgore/Falciano 1-0 CailungoHT 1-0 · San Marino League | - | - | - | - / - / - | 9-3 |
| 28/08/26 | Folgore/Falciano 5-0 MurataHT 3-0 · San Marino League | - | - | - | - / - / - | 5-1 |
| 05/05/26 | Folgore/Falciano 1-3 SP DomagnanoHT 0-2 · San Marino League | - | - | - | - / - / - | 6-5 |
| 02/05/26 | SP Domagnano 0-1 Folgore/FalcianoHT 0-0 · San Marino League | - | - | - | - / - / - | 1-7 |
| 25/04/26 | SP Domagnano 3-7 Folgore/FalcianoHT 2-3 · San Marino League | - | - | - | - / - / - | 3-1 |
| 19/04/26 | Folgore/Falciano 3-0 San Marino Academy U22HT 2-0 · San Marino League | - | - | - | - / - / - | 3-11 |
| 12/04/26 | AC Juvenes 2-2 Folgore/FalcianoHT 2-0 · San Marino League | - | - | - | - / - / - | 4-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Folgore/Falciano. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
S.S Pennarossa
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Folgore/Falciano
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | S.S Pennarossa ghi bàn | thủng lưới | Folgore/Falciano ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-45' | 40% | 16.7% | 0% | 33.3% |
| 46-75' | 0% | 16.7% | 0% | 33.3% |
| 76-90+' | 40% | 16.7% | 37.5% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | S.S Pennarossa ghi bàn | thủng lưới | Folgore/Falciano ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 4% | 9.4% | 26.5% | 13.6% |
| 16-30' | 12% | 17% | 17.6% | 22.7% |
| 31-45' | 20% | 20.8% | 17.6% | 9.1% |
| 46-60' | 20% | 9.4% | 23.5% | 18.2% |
| 61-75' | 12% | 18.9% | 2.9% | 18.2% |
| 76-90+' | 28% | 18.9% | 11.8% | 18.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.