Scotland FA Cup ·
Rutherglen Glencairn vs Dundonald
Rutherglen Glencairn
2 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
Dundonald
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Rutherglen Glencairn
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Dundonald
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Rutherglen Glencairn
5 trận gần nhất
04/07/26International Club Friendly
Rutherglen Glencairn
3 - 1
Clyde
T
30/08/25Scotland FA Cup
Rutherglen Glencairn
2 - 4
Newtongrange Star
B
28/09/24Scotland FA Cup
Cowdenbeath
3 - 2
Rutherglen Glencairn
B
31/08/24Scotland FA Cup
Rutherglen Glencairn
2 - 0
Lothian Hutchison
T
02/09/23Scotland FA Cup
Penicuik Athletic
4 - 2
Rutherglen Glencairn
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Dundonald
5 trận gần nhất
25/10/25Scotland FA Cup
Brechin City
3 - 1
Dundonald
B
27/09/25Scotland FA Cup
Civil Service Strollers FC
2 - 2
Dundonald
H
30/08/25Scotland FA Cup
Dundonald
3 - 2
Edinburgh University FC
T
28/09/24Scotland FA Cup
Dundonald
1 - 1
Inverurie Loco Works
H
31/08/24Scotland FA Cup
Dundonald
3 - 1
Edinburgh University FC
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Rutherglen Glencairn BT-BB | % thắng | Dundonald BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 14-18 | 25% | 18-26 | 27% |
| Vòng 19 | 14-18 | 25% | 18-26 | 27% |
| Vòng 18 | 14-18 | 25% | 18-26 | 27% |
| Vòng 17 | 14-18 | 25% | 18-26 | 27% |
| Vòng 16 | 14-18 | 25% | 18-26 | 27% |
| Vòng 15 | 14-18 | 25% | 18-26 | 27% |
| Vòng 14 | 14-18 | 25% | 18-26 | 27% |
| Vòng 13 | 14-18 | 25% | 18-26 | 27% |
| Vòng 12 | 14-18 | 25% | 18-26 | 27% |
| Vòng 11 | 14-18 | 25% | 18-26 | 27% |
| Vòng 10 | 14-18 | 25% | 17-23 | 30% |
| Vòng 9 | 14-18 | 25% | 14-22 | 22% |
| Vòng 8 | 14-18 | 25% | 12-18 | 25% |
| Vòng 7 | 12-16 | 29% | 12-12 | 29% |
| Vòng 6 | 11-14 | 33% | 12-12 | 33% |
| Vòng 5 | 11-12 | 40% | 10-9 | 40% |
| Vòng 4 | 9-8 | 50% | 7-8 | 25% |
| Vòng 3 | 7-8 | 33% | 6-7 | 33% |
| Vòng 2 | 5-5 | 50% | 3-5 | 0% |
| Vòng 1 | 3-1 | 100% | 1-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Rutherglen Glencairn ghi bàn | thủng lưới | Dundonald ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.1% | 31.3% | 16.7% | 0% |
| 16-30' | 22.2% | 12.5% | 16.7% | 4.3% |
| 31-45' | 22.2% | 6.3% | 16.7% | 30.4% |
| 46-60' | 11.1% | 6.3% | 0% | 17.4% |
| 61-75' | 22.2% | 12.5% | 16.7% | 13% |
| 76-90+' | 11.1% | 25% | 27.8% | 30.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Rutherglen Glencairn ghi bàn | thủng lưới | Dundonald ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.1% | 31.3% | 16.7% | 0% |
| 16-30' | 22.2% | 12.5% | 16.7% | 4.3% |
| 31-45' | 22.2% | 6.3% | 16.7% | 30.4% |
| 46-60' | 11.1% | 6.3% | 0% | 17.4% |
| 61-75' | 22.2% | 12.5% | 16.7% | 13% |
| 76-90+' | 11.1% | 25% | 27.8% | 30.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.