Japan Emperor's Cup ·
Run Mel Aomori vs BTOP Thank Kuriyama
Run Mel Aomori
BTOP Thank Kuriyama
Diễn biến
- 14’ 1 - 0 A. Mitsuki
- Hết hiệp 1 · 1 - 0
- 57’ 2 - 0 K. Nakajima
- 66’ 3 - 0 K. Arita
- 86’ 4 - 0 T. Nishisaka
- 90+2’ 5 - 0 Bàn thắng
- Hết giờ · 5 - 0
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Run Mel Aomori
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 17Riku Hirosue
- 2Ryo Saito
- 30Auguste Gbevegnon Hidaka
- 44Yuya Fujimoto
- 24Towa Nishisaka
- 6Kodai Asari
- 22Yong-Ji Park
- 18Shunsuke Ishikawa
- 5Teruyuki Takagi
- 10Arthur Bessa dos Santos
- 29Kenta Oka
Dự bị trận trước
- 15Riku Tamura
- 20Taiga Hirao
- 13Koki Arita
- 14Kaito Utaka
- 41Futa Nagashima
- 21Tomofumi Ikematsu
- 33Masato Nuki
- 4Kakeru Suminaga
- 16Koki Harada
BTOP Thank Kuriyama
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Run Mel Aomori
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 30 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 13.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 10 | 33.33% |
| Hòa | 8 | 26.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 16.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 10% |
BTOP Thank Kuriyama
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Run Mel Aomori BT-BB | % thắng | BTOP Thank Kuriyama BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 21-15 | 35% | 8-6 | 50% |
| Vòng 19 | 20-14 | 37% | 8-6 | 50% |
| Vòng 18 | 18-13 | 33% | 8-6 | 50% |
| Vòng 17 | 18-11 | 35% | 8-6 | 50% |
| Vòng 16 | 16-9 | 38% | 8-6 | 50% |
| Vòng 15 | 16-9 | 40% | 8-6 | 50% |
| Vòng 14 | 15-7 | 43% | 8-6 | 50% |
| Vòng 13 | 14-5 | 46% | 8-6 | 50% |
| Vòng 12 | 13-4 | 50% | 8-6 | 50% |
| Vòng 11 | 11-3 | 45% | 8-6 | 50% |
| Vòng 10 | 11-3 | 50% | 8-6 | 50% |
| Vòng 9 | 11-3 | 56% | 8-6 | 50% |
| Vòng 8 | 10-3 | 50% | 8-6 | 50% |
| Vòng 7 | 6-3 | 43% | 8-6 | 50% |
| Vòng 6 | 6-3 | 50% | 8-6 | 50% |
| Vòng 5 | 6-3 | 60% | 8-6 | 50% |
| Vòng 4 | 4-2 | 50% | 8-6 | 50% |
| Vòng 3 | 4-2 | 67% | 8-6 | 50% |
| Vòng 2 | 3-2 | 50% | 8-6 | 50% |
| Vòng 1 | 2-2 | 0% | 1-6 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Run Mel Aomori
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4-1-2 | 57.1% | 3-4 | 42.9% |
| Sân nhà | 2 | 1-0-1 | 50% | 2-0 | 100% |
| Sân khách | 5 | 3-1-1 | 60% | 1-4 | 20% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3-3-1 | 42.9% | 3-3 | 42.9% |
| Sân nhà | 2 | 0-1-1 | 0% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 5 | 3-2-0 | 60% | 2-2 | 40% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Run Mel Aomori trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Run Mel Aomori
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Run Mel Aomori. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước BTOP Thank Kuriyama
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/24 | BTOP Thank Kuriyama 0-3 Tokyo UnitedHT 0-1 · Japan Regional League | - | - | - | - / - / - | 0-5 |
| 28/09/24 | BTOP Thank Kuriyama 0-0 Hokkaido TokachiHT 0-0 · Japan Regional League | - | - | - | - / - / - | 2-6 |
| 11/11/23 | Arterivo Wakayama 1-4 BTOP Thank KuriyamaHT 0-1 · Japan Regional League | - | - | - | - / - / - | 4-9 |
| 10/11/23 | Fukui United 2-1 BTOP Thank KuriyamaHT 0-0 · Japan Regional League | - | - | - | - / - / - | 8-3 |
| 09/11/23 | Joyful Honda Tsukuba 3-2 BTOP Thank KuriyamaHT 2-0 · Japan Regional League | - | - | - | - / - / - | 4-4 |
| 07/06/23 | Shonan Bellmare 6-1 BTOP Thank KuriyamaHT 3-0 · Japan Emperor's Cup | 2/2.5 | B | Tài | 1.1 / 7.4 / 12.5 | 2-1 |
| 20/05/23 | BTOP Thank Kuriyama 7-0 Yamagata UniversityHT 2-0 · Japan Emperor's Cup | - | - | - | - / - / - | 9-3 |
| 12/11/22 | Tochigi City 2-1 BTOP Thank KuriyamaHT 0-0 · Japan Regional League | 1 | H | H | 1.38 / 4.25 / 5.3 | 7-8 |
| 11/11/22 | FC Kariya 2-1 BTOP Thank KuriyamaHT 0-1 · Japan Regional League | 0 | B | H | 2.15 / 3.5 / 2.52 | 6-7 |
| 10/11/22 | Nobeoka Agata 2-1 BTOP Thank KuriyamaHT 1-0 · Japan Regional League | 0.5 | B | Xỉu | 3.25 / 3.9 / 1.8 | 1-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo BTOP Thank Kuriyama. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
Run Mel Aomori
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
BTOP Thank Kuriyama
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Run Mel Aomori ghi bàn | thủng lưới | BTOP Thank Kuriyama ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 17.1% | 20% | 12.5% | 33.3% |
| 16-45' | 14.3% | 10% | 25% | 16.7% |
| 46-60' | 14.3% | 20% | 0% | 33.3% |
| 61-75' | 14.3% | 5% | 37.5% | 0% |
| 76-90+' | 17.1% | 25% | 25% | 16.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Run Mel Aomori ghi bàn | thủng lưới | BTOP Thank Kuriyama ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 19.6% | 12.2% | 12.5% | 33.3% |
| 16-45' | 16.1% | 12.2% | 25% | 16.7% |
| 46-60' | 16.1% | 19.5% | 0% | 33.3% |
| 61-75' | 16.1% | 4.9% | 37.5% | 0% |
| 76-90+' | 14.3% | 26.8% | 25% | 16.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.