Poland Liga 1 ·
Ruch Chorzow vs Pogon Grodzisk Mazowiecki
Ruch Chorzow
22:00
24/10/2026
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Ruch Chorzow
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 82Jakub Bielecki
- 28Nikodem Lesniak Paduch
- 22Max Watson
- 24Aleksander Komor
- 4Dominik Preisler
- 27Mateusz Szwoch
- 7Marko Kolar
- 20Szymon Szymanski
- 13Jakub Jendryka
- 95Daniel Szczepan
- 21Patryk Szwedzik
Dự bị trận trước
- 38Szymon Karasinski
- 19Filip Lachendro
- 77Piotr Ceglarz
- 17Andrej Lukic
- 1Jakub Szymański
- 33Bartlomiej Gradecki
- 6Przemyslaw Szyminski
- 5Mateusz Rosol
- 23Mohamed Mezghrani
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Pawel Kieszek
- 99Karol Noiszewski
- 6Bartosz Farbiszewski
- 17Jakub Niewiadomski
- 30Dawid Barnowski
- 21Kacper Los
- 77Jakub Adkonis
- 27Jakub Konstantyn
- 4Igor Korczakowski
- 7Jakub Jedrasik
- 71Mateusz Szczepaniak
Dự bị trận trước
- 13Jakub Lis
- 52Oliwier Olewinski
- 23Hubert Adamczyk
- 10Damian Jaron
- 2Kamil Glogowski
- 25Mikolaj Glacel
- 8Grzegorz Gulczynski
- 20Olivier Wypart
- 11Kamil Kargulewicz
Phong độ
Ruch Chorzow
5 trận gần nhất
03/10/26International Club Friendly
Ruch Chorzow
1 - 3
Lechia Gdansk
B
19/09/26Poland Liga 1
Polonia Bytom
0 - 0
Ruch Chorzow
H
12/09/26Poland Liga 1
Ruch Chorzow
3 - 3
Podbeskidzie Bielsko-Biala
H
08/09/26Poland Liga 1
Ruch Chorzow
3 - 1
Unia Skierniewice
T
03/09/26Poland Cup
Lechia Zielona Gora
0 - 2
Ruch Chorzow
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 11.11% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 22.22% |
| Hòa | 3 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 33.33% |
Pogon Grodzisk Mazowiecki
5 trận gần nhất
02/10/26International Club Friendly
Radomiak Radom
7 - 2
Pogon Grodzisk Mazowiecki
B
19/09/26Poland Liga 1
Pogon Grodzisk Mazowiecki
2 - 0
LKS Lodz
T
13/09/26Poland Liga 1
Unia Skierniewice
3 - 2
Pogon Grodzisk Mazowiecki
B
05/09/26Poland Liga 1
Pogon Grodzisk Mazowiecki
1 - 0
Warta Poznan
T
01/09/26Poland Cup
Podhale Nowy Targ
3 - 1
Pogon Grodzisk Mazowiecki
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 22.22% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 33.33% |
| Hòa | 3 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Ruch Chorzow BT-BB | % thắng | Pogon Grodzisk Mazowiecki BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 30-28 | 35% | 19-35 | 15% |
| Vòng 19 | 29-26 | 37% | 18-34 | 16% |
| Vòng 18 | 27-24 | 39% | 18-34 | 17% |
| Vòng 17 | 25-22 | 41% | 16-33 | 12% |
| Vòng 16 | 24-20 | 44% | 16-30 | 13% |
| Vòng 15 | 22-17 | 47% | 13-28 | 7% |
| Vòng 14 | 21-17 | 43% | 13-25 | 7% |
| Vòng 13 | 20-17 | 38% | 12-23 | 8% |
| Vòng 12 | 18-16 | 33% | 12-21 | 8% |
| Vòng 11 | 16-14 | 36% | 10-19 | 9% |
| Vòng 10 | 15-13 | 40% | 9-15 | 10% |
| Vòng 9 | 15-11 | 44% | 7-12 | 11% |
| Vòng 8 | 14-10 | 50% | 6-9 | 13% |
| Vòng 7 | 12-8 | 57% | 6-9 | 14% |
| Vòng 6 | 10-8 | 50% | 6-9 | 17% |
| Vòng 5 | 6-8 | 40% | 5-7 | 20% |
| Vòng 4 | 4-7 | 25% | 4-7 | 0% |
| Vòng 3 | 2-4 | 33% | 3-6 | 0% |
| Vòng 2 | 1-4 | 0% | 1-4 | 0% |
| Vòng 1 | 1-2 | 0% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Ruch Chorzow ghi bàn | thủng lưới | Pogon Grodzisk Mazowiecki ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 18.2% | 10% | 30% | 25% |
| 16-30' | 9.1% | 5% | 15% | 15% |
| 31-45' | 31.8% | 15% | 15% | 30% |
| 46-60' | 13.6% | 20% | 10% | 20% |
| 61-75' | 13.6% | 20% | 10% | 0% |
| 76-90+' | 9.1% | 20% | 5% | 10% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Ruch Chorzow
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.