Poland Liga 1 ·
Ruch Chorzow vs LKS Nieciecza
Ruch Chorzow
23:00
12/12/2026
LKS Nieciecza
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Ruch Chorzow
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 82Jakub Bielecki
- 28Nikodem Lesniak Paduch
- 22Max Watson
- 24Aleksander Komor
- 4Dominik Preisler
- 27Mateusz Szwoch
- 7Marko Kolar
- 20Szymon Szymanski
- 13Jakub Jendryka
- 95Daniel Szczepan
- 21Patryk Szwedzik
Dự bị trận trước
- 38Szymon Karasinski
- 19Filip Lachendro
- 77Piotr Ceglarz
- 17Andrej Lukic
- 1Jakub Szymański
- 33Bartlomiej Gradecki
- 6Przemyslaw Szyminski
- 5Mateusz Rosol
- 23Mohamed Mezghrani
LKS Nieciecza
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Adrian Chovan
- 77Artem Putivtsev
- 3Arkadiusz Kasperkiewicz
- 5Lucas Masoero
- 21Damian Hilbrycht
- 28Maciej Ambrosiewicz
- 23Sergio Guerrero
- 8Rafal Kurzawa
- 6Maciej Wolski
- 9Jesus Jimenez
- 25Kamil Zapolnik
Dự bị trận trước
- 29Gabriel Isik
- 26Wojciech Jakubik
- 86Igor Strzalek
- 19Ivan Durdov
- 24Maciej Janicki
- 32Milosz Matysik
- 35Kacper Surowiec
- 7Morgan Fabender
- 16Pawel Surowiec
Phong độ
Ruch Chorzow
5 trận gần nhất
03/10/26International Club Friendly
Ruch Chorzow
1 - 3
Lechia Gdansk
B
19/09/26Poland Liga 1
Polonia Bytom
0 - 0
Ruch Chorzow
H
12/09/26Poland Liga 1
Ruch Chorzow
3 - 3
Podbeskidzie Bielsko-Biala
H
08/09/26Poland Liga 1
Ruch Chorzow
3 - 1
Unia Skierniewice
T
03/09/26Poland Cup
Lechia Zielona Gora
0 - 2
Ruch Chorzow
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
LKS Nieciecza
5 trận gần nhất
10/10/26Poland Liga 1
Unia Skierniewice
2 - 2
LKS Nieciecza
H
03/10/26International Club Friendly
Cracovia Krakow
2 - 3
LKS Nieciecza
T
19/09/26Poland Liga 1
LKS Nieciecza
1 - 0
Odra Opole
T
15/09/26Poland Liga 1
Stal Mielec
1 - 2
LKS Nieciecza
T
05/09/26Poland Liga 1
LKS Nieciecza
2 - 1
Lechia Gdansk
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 10% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 40% |
| Hòa | 2 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 10% |
So sánh theo vòng
| Ruch Chorzow BT-BB | % thắng | LKS Nieciecza BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 33-26 | 40% | 37-33 | 45% |
| Vòng 19 | 29-26 | 37% | 36-32 | 47% |
| Vòng 18 | 28-24 | 39% | 35-31 | 50% |
| Vòng 17 | 26-22 | 41% | 35-30 | 53% |
| Vòng 16 | 24-20 | 44% | 34-29 | 56% |
| Vòng 15 | 23-18 | 47% | 33-27 | 60% |
| Vòng 14 | 21-15 | 50% | 32-25 | 64% |
| Vòng 13 | 20-15 | 46% | 31-21 | 69% |
| Vòng 12 | 19-15 | 42% | 28-19 | 67% |
| Vòng 11 | 17-14 | 36% | 28-18 | 73% |
| Vòng 10 | 15-12 | 40% | 27-15 | 80% |
| Vòng 9 | 14-11 | 44% | 25-14 | 78% |
| Vòng 8 | 14-9 | 50% | 24-9 | 88% |
| Vòng 7 | 13-8 | 57% | 24-8 | 100% |
| Vòng 6 | 11-6 | 67% | 21-6 | 100% |
| Vòng 5 | 9-6 | 60% | 18-4 | 100% |
| Vòng 4 | 5-6 | 50% | 13-4 | 100% |
| Vòng 3 | 3-5 | 33% | 9-1 | 100% |
| Vòng 2 | 1-2 | 50% | 5-1 | 100% |
| Vòng 1 | 0-2 | 0% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Ruch Chorzow
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
LKS Nieciecza
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.