Cúp Liên đoàn Thái Lan ·
Royal Thai Fleet United vs Chachoengsao
Royal Thai Fleet United
1 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1
Chachoengsao
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Royal Thai Fleet United
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Chachoengsao
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Royal Thai Fleet United
5 trận gần nhất
04/10/25Thai League 3
Marines Eureka FC
1 - 0
Royal Thai Fleet United
B
27/09/25Thai League 3
Royal Thai Fleet United
1 - 2
Customs Department FC
B
21/09/25Thai League 3
Padriew City
0 - 1
Royal Thai Fleet United
T
14/09/25Thai League 3
Royal Thai Fleet United
2 - 2
Pattaya City
H
24/05/25Thai League 3
Navy FC
3 - 1
Royal Thai Fleet United
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 25 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 24% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 9 | 36% |
| Hòa | 5 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 12% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 8% |
Chachoengsao
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 19 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 15.79% |
| Hòa | 8 | 42.11% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 36.84% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 5.26% |
So sánh theo vòng
| Royal Thai Fleet United BT-BB | % thắng | Chachoengsao BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 30-21 | 45% | 16-27 | 25% |
| Vòng 19 | 28-20 | 42% | 16-26 | 26% |
| Vòng 18 | 26-19 | 39% | 14-25 | 22% |
| Vòng 17 | 23-19 | 35% | 13-22 | 24% |
| Vòng 16 | 21-19 | 31% | 13-19 | 25% |
| Vòng 15 | 20-18 | 33% | 13-17 | 27% |
| Vòng 14 | 18-17 | 29% | 12-16 | 29% |
| Vòng 13 | 18-17 | 31% | 11-13 | 31% |
| Vòng 12 | 17-17 | 25% | 10-11 | 33% |
| Vòng 11 | 14-14 | 27% | 10-11 | 36% |
| Vòng 10 | 12-12 | 30% | 8-10 | 30% |
| Vòng 9 | 11-11 | 33% | 7-10 | 22% |
| Vòng 8 | 10-9 | 38% | 7-9 | 25% |
| Vòng 7 | 8-9 | 29% | 6-7 | 29% |
| Vòng 6 | 7-8 | 33% | 5-7 | 17% |
| Vòng 5 | 5-8 | 20% | 4-6 | 20% |
| Vòng 4 | 4-5 | 25% | 3-6 | 0% |
| Vòng 3 | 2-3 | 33% | 1-3 | 0% |
| Vòng 2 | 1-3 | 0% | 1-3 | 0% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Royal Thai Fleet United ghi bàn | thủng lưới | Chachoengsao ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 7% | 7.7% | 13% | 12.5% |
| 16-30' | 11.6% | 15.4% | 4.3% | 9.4% |
| 31-45' | 14% | 15.4% | 17.4% | 18.8% |
| 46-60' | 16.3% | 15.4% | 26.1% | 15.6% |
| 61-75' | 20.9% | 30.8% | 8.7% | 21.9% |
| 76-90+' | 25.6% | 15.4% | 26.1% | 15.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Royal Thai Fleet United ghi bàn | thủng lưới | Chachoengsao ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 8.2% | 8.9% | 8.3% | 14.3% |
| 16-30' | 9.8% | 11.1% | 6.3% | 6.1% |
| 31-45' | 13.1% | 15.6% | 25% | 14.3% |
| 46-60' | 19.7% | 20% | 20.8% | 20.4% |
| 61-75' | 19.7% | 26.7% | 14.6% | 20.4% |
| 76-90+' | 24.6% | 13.3% | 20.8% | 18.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.