Giải Ngoại hạng Scotland ·
Ross County vs Livingston
Ross County
3 - 2
Kết thúc
Hiệp 1: 2 - 0
Livingston
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
31/01/24Scottish Premiership
Livingston
2 - 2
Ross County
H
16/09/23Scottish Premiership
Ross County
1 - 1
Livingston
H
06/05/23Scottish Premiership
Ross County
2 - 0
Livingston
T
18/03/23Scottish Premiership
Livingston
2 - 1
Ross County
B
07/01/23Scottish Premiership
Ross County
0 - 2
Livingston
B
08/10/22Scottish Premiership
Livingston
0 - 1
Ross County
T
10/02/22Scottish Premiership
Ross County
1 - 1
Livingston
H
22/01/22Scotland FA Cup
Livingston
1 - 0
Ross County
B
18/12/21Scottish Premiership
Livingston
1 - 1
Ross County
H
23/10/21Scottish Premiership
Ross County
2 - 3
Livingston
B
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
5Ross County thắng
6Hòa
9Livingston thắng
| Số trận thắng | Ross County | Livingston |
|---|---|---|
| Sân nhà của Ross County | 3 | 3 |
| Sân nhà của Livingston | 2 | 6 |
Diễn biến
- 21’ 1 - 0 E. Brophy
- 27’ 2 - 0 E. Brophy Kiến tạo: S. Murray
- Hết hiệp 1 · 2 - 0
- 47’ 2 - 1 B. Anderson
- 66’ M. Nottingham Thẻ vàng
- 75’ M. Sheaf Thẻ vàng
- 86’ 2 - 2 B. Anderson Kiến tạo: T. Yengi
- 89’ S. Murray Thẻ vàng
- 90+2’ 3 - 2 J. Sims Kiến tạo: J. White
- Hết giờ · 3 - 2
Thống kê
51%Kiểm soát bóng49%
13Tổng số cú sút18
6Sút trúng đích6
7Sút ra ngoài5
0Sút bị chặn7
6Phạt góc4
0Việt vị1
11Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
4Cứu thua3
324Số đường chuyền304
223Chuyền chính xác191
69%Tỷ lệ chuyền chính xác63%
Đội hình
Ross County
3-4-3
Thủ môn
- 40 George Wickens
Hậu vệ
- 24 Michee Efete
- 28 Loick Ayina
- 42 Ryan Leak
Tiền vệ
- 21 Teddy Jenks ↓
- 14 Victor Loturi ↓
- 12 Max Sheaf
- 43 Josh Reid
Tiền đạo
- 27 Eamonn Brophy ↓
- 26 Jordan White
- 15 Simon Murray
Dự bị
- 23 James Brown ↑
- 19 Josh Sims ↑
- 7 Eli King ↑
- 8 Brandon Khela
- 35 Cameron Borthwick Jackson
- 3 George Harmon
- 17 Jay Henderson
- 21 Ross Logan
HLV: Don Cowie
Livingston
4-2-3-1
Thủ môn
- 1 Shamal George
Hậu vệ
- 20 Mohammed Sangare ↓
- 6 Stephen Ayo Obileye
- 21 Michael Nottingham
- 12 Jamie Brandon ↓
Tiền vệ
- 10 Stephen Kelly ↓
- 22 Andrew Shinnie ↓
- 19 Jon Nouble
Tiền vệ
- 18 Jason Holt
- 4 David Carson
Tiền đạo
- 33 Tete Yengi
Dự bị
- 9 Kurtis Guthrie ↑
- Sean Kelly ↑
- 25 Bruce Anderson ↑
- 12 Daniel Mackay ↑
- 26 Cristian Montano
- 13 Jack Hamilton
- Michael Devlin
HLV: David Martindale
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
