Cúp Liên đoàn Thái Lan ·
Roi Et United vs Khonkaen Mordindang FC
Roi Et United
3 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 2 - 1
Khonkaen Mordindang FC
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Roi Et United
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Khonkaen Mordindang FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Roi Et United
5 trận gần nhất
22/03/26Thai League 3
Surin Khongcheemool
0 - 1
Roi Et United
T
15/03/26Thai League 3
Roi Et United
2 - 2
Khonkaen FC
H
07/03/26Thai League 3
Khonkaen Mordindang FC
0 - 1
Roi Et United
T
28/02/26Thai League 3
Roi Et United
0 - 2
SURANAREE BLACK CAT FC
B
22/02/26Thai League 3
Roi Et United
1 - 1
Ubon Eastern FC
H
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 17 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 11.76% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 23.53% |
| Hòa | 6 | 35.29% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 23.53% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 5.88% |
Khonkaen Mordindang FC
5 trận gần nhất
22/03/26Thai League 3
Udon Banjan United
1 - 2
Khonkaen Mordindang FC
T
14/03/26Thai League 3
Khonkaen Mordindang FC
0 - 3
Ubon Krua Napat FC
B
07/03/26Thai League 3
Khonkaen Mordindang FC
0 - 1
Roi Et United
B
28/02/26Thai League 3
Udon United
2 - 0
Khonkaen Mordindang FC
B
22/02/26Thai League 3
Khonkaen Mordindang FC
0 - 2
Surin City
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 17 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 5.88% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 5.88% |
| Hòa | 3 | 17.65% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 41.18% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 29.41% |
So sánh theo vòng
| Roi Et United BT-BB | % thắng | Khonkaen Mordindang FC BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 24-27 | 40% | 18-36 | 15% |
| Vòng 19 | 23-26 | 42% | 18-33 | 16% |
| Vòng 18 | 17-25 | 39% | 17-31 | 17% |
| Vòng 17 | 15-24 | 35% | 17-30 | 18% |
| Vòng 16 | 14-23 | 38% | 16-28 | 19% |
| Vòng 15 | 14-19 | 40% | 15-26 | 20% |
| Vòng 14 | 14-17 | 43% | 15-23 | 21% |
| Vòng 13 | 14-14 | 46% | 14-20 | 23% |
| Vòng 12 | 11-13 | 42% | 8-19 | 17% |
| Vòng 11 | 11-10 | 45% | 8-17 | 18% |
| Vòng 10 | 10-10 | 40% | 7-15 | 20% |
| Vòng 9 | 9-10 | 33% | 6-14 | 22% |
| Vòng 8 | 8-10 | 25% | 5-14 | 13% |
| Vòng 7 | 7-9 | 29% | 3-11 | 14% |
| Vòng 6 | 5-6 | 33% | 2-10 | 17% |
| Vòng 5 | 5-5 | 40% | 2-9 | 20% |
| Vòng 4 | 4-4 | 50% | 2-7 | 25% |
| Vòng 3 | 4-2 | 67% | 2-5 | 33% |
| Vòng 2 | 3-2 | 50% | 2-4 | 50% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Roi Et United ghi bàn | thủng lưới | Khonkaen Mordindang FC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 4.8% | 18.2% | 0% | 14.8% |
| 16-30' | 14.3% | 0% | 21.4% | 11.1% |
| 31-45' | 14.3% | 18.2% | 14.3% | 11.1% |
| 46-60' | 19% | 9.1% | 21.4% | 22.2% |
| 61-75' | 19% | 0% | 14.3% | 22.2% |
| 76-90+' | 19% | 36.4% | 21.4% | 14.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Roi Et United ghi bàn | thủng lưới | Khonkaen Mordindang FC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 8.6% | 10% | 7.1% | 11.1% |
| 16-30' | 25.7% | 10% | 10.7% | 19% |
| 31-45' | 8.6% | 25% | 21.4% | 17.5% |
| 46-60' | 14.3% | 10% | 17.9% | 15.9% |
| 61-75' | 22.9% | 10% | 14.3% | 15.9% |
| 76-90+' | 14.3% | 22.5% | 25% | 15.9% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.