Russia Premier League ·
Rodina Moscow vs FC Krasnodar
Rodina Moscow
23:45
31/10/2026
FC Krasnodar
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Rodina Moscow
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 13Volkov Sergey
- 75Mickael Nade
- 50Rodrigo Becao
- 26Artem Meshchaninov
- 20Deiver Andres Machado Mena
- 38Leon Musaev
- 5Andrey Egorychev
- 80Stanislav Bessmertniy
- 10Jose Yordy Reyna Serna
- 7German Onugkha
- 11Braian Mansilla
Dự bị trận trước
- 18Magomedkhabib Abdusalamov
- 1Sergey Aidarov
- 95Kerfala Cissoko
- 49Ilya Dyatlov
- 6Ruslan Fishchenko
- 77Artur Gharibyan
- 55Mitja Krizan
- 9Artem Maksimenko
- 88Artem Sokol
- 19Dmitri Tananeev
- 99Ivan Timoshenko
- 23Kirill Ushatov
FC Krasnodar
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Stanislav Agkatsev
- 40Ilya Vakhania
- 3Vitor Tormena
- 5Jubal Rocha Mendes Junior
- 15Lucas Olaza
- 53Aleksandr Chernikov
- 8Douglas Augusto Gomes Soares
- 23Juan Boselli
- 47Daniil Utkin
- 11Joao Pedro Fortes Bachiessa
- 9Jhon Cordoba
Dự bị trận trước
- 59Artem Khmarin
- 16Aleksandr Koryakin
- 6Kevin Pina
- 21Magomed Ozdoev
- 17Valentin Paltsev
- 98Sergey Petrov
- 2Maizon Rodriguez
- 10Dmitry Vorobyev
Phong độ
Rodina Moscow
5 trận gần nhất
04/10/26International Club Friendly
Dynamo Moscow
3 - 2
Rodina Moscow
B
27/09/26International Club Friendly
Partizan Belgrade
2 - 3
Rodina Moscow
T
16/09/26Russia Premier League
Rodina Moscow
1 - 1
Rubin Kazan
H
11/09/26Russia Premier League
Krylya Sovetov
2 - 1
Rodina Moscow
B
06/09/26Russia Premier League
FK Makhachkala
2 - 0
Rodina Moscow
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Hòa | 2 | 22.22% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 55.56% |
FC Krasnodar
5 trận gần nhất
17/09/26Russia Premier League
Gazovik Orenburg
0 - 0
FC Krasnodar
H
14/09/26Russia Premier League
FC Krasnodar
1 - 1
Akron Togliatti
H
05/09/26Russia Premier League
Krylya Sovetov
2 - 2
FC Krasnodar
H
01/09/26Russia Cup
Fakel
1 - 1
FC Krasnodar
H
29/08/26Russia Premier League
FC Krasnodar
1 - 0
Rostov FK
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 11.11% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 55.56% |
| Hòa | 3 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Rodina Moscow BT-BB | % thắng | FC Krasnodar BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 34-43 | 30% | 35-18 | 50% |
| Vòng 19 | 31-42 | 26% | 35-18 | 53% |
| Vòng 18 | 29-42 | 22% | 34-16 | 56% |
| Vòng 17 | 25-41 | 18% | 31-16 | 53% |
| Vòng 16 | 25-41 | 19% | 30-15 | 56% |
| Vòng 15 | 25-36 | 20% | 25-14 | 53% |
| Vòng 14 | 23-34 | 21% | 21-14 | 50% |
| Vòng 13 | 20-31 | 23% | 18-10 | 54% |
| Vòng 12 | 20-28 | 25% | 17-9 | 58% |
| Vòng 11 | 18-24 | 27% | 14-8 | 55% |
| Vòng 10 | 13-24 | 20% | 11-6 | 50% |
| Vòng 9 | 11-23 | 11% | 10-5 | 56% |
| Vòng 8 | 8-20 | 13% | 8-4 | 50% |
| Vòng 7 | 7-16 | 14% | 7-4 | 43% |
| Vòng 6 | 6-13 | 17% | 6-4 | 33% |
| Vòng 5 | 6-10 | 20% | 5-4 | 20% |
| Vòng 4 | 5-7 | 25% | 4-4 | 0% |
| Vòng 3 | 5-5 | 33% | 3-3 | 0% |
| Vòng 2 | 4-3 | 50% | 1-1 | 0% |
| Vòng 1 | 3-2 | 100% | 0-0 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Rodina Moscow
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 26 | Artem Meshchaninov | Hậu vệ | |
| 20 | Deiver Andres Machado Mena | Hậu vệ trái | |
| 18 | Magomedkhabib Abdusalamov | Tiền đạo cắm | |
| 7 | German Onugkha | Tiền đạo cắm | |
| 13 | Volkov Sergey | Thủ môn | |
| 9 | Artem Maksimenko | Tiền đạo cắm | |
| 5 | Andrey Egorychev | Tiền vệ tấn công | |
| 75 | Mickael Nade | Trung vệ | |
| 10 | Jose Yordy Reyna Serna | Tiền đạo cắm | |
| 38 | Leon Musaev | Tiền vệ phòng ngự | |
| 99 | Ivan Timoshenko | Tiền đạo cắm | |
| 50 | Rodrigo Becao | Trung vệ | |
| 11 | Braian Mansilla | Tiền đạo cánh trái | |
| 80 | Stanislav Bessmertniy | Hậu vệ phải |
FC Krasnodar
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Stanislav Agkatsev | Thủ môn | |
| 5 | Jubal Rocha Mendes Junior | Trung vệ | |
| 8 | Douglas Augusto Gomes Soares | Tiền vệ trung tâm | |
| 53 | Aleksandr Chernikov | Tiền vệ phòng ngự | |
| 3 | Vitor Tormena | Trung vệ | |
| 11 | Joao Pedro Fortes Bachiessa | Tiền đạo cánh phải | |
| 23 | Juan Boselli | Hộ công | |
| 21 | Magomed Ozdoev | Tiền vệ phòng ngự | |
| 15 | Lucas Olaza | Hậu vệ trái | |
| 40 | Ilya Vakhania | Hậu vệ phải | |
| 9 | Jhon Cordoba | Tiền đạo cắm | |
| 10 | Dmitry Vorobyev | Tiền đạo cắm | |
| 47 | Daniil Utkin | Tiền vệ trung tâm |