Hạng nhất Pháp ·
Rodez Aveyron vs Quevilly
Rodez Aveyron
1
Quevilly
Diễn biến
- 7’ 1 - 0 K. Corredor Kiến tạo: L. Rajot
- 20’ 2 - 0 K. Corredor Kiến tạo: A. Hountondji
- 45+2’ 2 - 1 M. Camara Kiến tạo: S. Soumano
- Hết hiệp 1 · 2 - 1
- 46’ K. Boma Thẻ vàng
- 47’ J. Pendant Thẻ vàng
- 49’ 3 - 1 K. Boma Kiến tạo: G. Haag
- 52’ B. Pierret Thẻ vàng
- 68’ 3 - 2 K. Coulibaly Kiến tạo: L. Delaurier-Chaubet
- 68’ K. Corredor Thẻ vàng
- 69’ K. Coulibaly Thẻ vàng
- 72’ K. Boma Thẻ vàng thứ hai
- 90+3’ 3 - 3 K. Coulibaly Kiến tạo: M. Camara
- Hết giờ · 3 - 3
Thống kê
Đội hình
- 1 Sebastien Cibois ↓
- 11 Dembo Sylla ↓
- 5 Kevin Boma
- 15 Serge Raux Yao
- 4 Stone Mambo
- 28 Abdel Hakim Abdallah
- 8 Lorenzo Rajot ↓
- 24 Giovanni Haag
- 10 Waniss Taibi ↓
- 12 Killian Corredor
- 17 Andreas Hountondji ↓
- 7 Tairyk Arconte ↑
- 30 Enzo Crombez ↑
- 6 Bradley Danger ↑
- 25 Clement Depres
- 3 Raphael Lipinski
- 6 Ahmad Toure Ngouyamsa Nounchil ↑
- 23 Wilitty Younoussa ↑
HLV: Didier Santini
- 1 Benjamin Leroy
- 7 Jason Pendant ↓
- 5 Till Cissokho
- 6 Antoine Batisse
- 21 Yohan Roche ↓
- 58 Alpha Sissoko
- 17 Gustavo Sangare ↓
- 4 Balthazar Pierret
- 8 Noah Cadiou ↓
- 9 Sambou Soumano
- 23 Logan Delaurier Chaubet
- 9 Mamadou Camara ↑
- Nadjib Cisse
- Kalifa Coulibaly ↑
- 30 Arsene Courel
- 20 Alan Do Marcolino
- Samuel Loric ↑
- Denis Will Poha ↑
HLV: Jean-Louis Garcia
Lực lượng
Rodez Aveyron
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 16 | Lionel Mpasi | Thủ môn | Chấn thương đầu gối |
Đội hình xuất phát trận trước
- 30Enzo Crombez
- 15Jean Lambert Evans
- 3Raphael Lipinski
- 4Mathis Magnin
- 24Loni Quenabio
- 28Steven Luyambulabiwa
- 29Antonin Cartillier
- 6Jordan Correia
- 10Mathis Saka
- 9Nachon Nsingi
- 11Mathis Touho
Dự bị trận trước
- 27Marco Essimi
- 13Corentin Issanchou Roubiou
- 22Octave Joly
- 16Lucas Margueron
- 7Kenny Nagera
- 21Kelian Nsona Wa Saka
- 8Damjan Pavlovic
- 20Ryan Ponti
- 17Luzolo Vangi Vungele
Quevilly
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Bonnet | Tiền vệ trái | Đứt dây chằng |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Benjamin Leroy
- 7Jason Pendant
- 5Till Cissokho
- 6Antoine Batisse
- 20Nadjib Cisse
- 17Gustavo Sangare
- 8Noah Cadiou
- 90Papa Ndiaga Yade
- 12Garland Gbelle
- 93Mamadou Camara
- 19Kalifa Coulibaly
Dự bị trận trước
- 10Alexandre Bonnet
- 16Kayne Bonnevie
- 23Logan Delaurier Chaubet
- 14Alan Do Marcolino
- 22Samuel Loric
- 31Denis Will Poha
- 9Sambou Soumano
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 7 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Rodez Aveyron | Quevilly |
|---|---|---|
| Sân nhà của Rodez Aveyron | 2 | 1 |
| Sân nhà của Quevilly | 1 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/11/23 | Quevilly 3-1 Rodez AveyronHT 2-1 · France Ligue 2 | 0/0.5 | B | Tài | 2.13 / 3.25 / 3.1 | 6-4 |
| 01/04/23 | Rodez Aveyron 1-0 QuevillyHT 0-0 · France Ligue 2 | 0 | T | Xỉu | 2.67 / 2.89 / 2.63 | 0-4 |
| 30/07/22 | Quevilly 0-0 Rodez AveyronHT 0-0 · France Ligue 2 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.39 / 2.64 / 3.3 | 4-5 |
| 09/04/22 | Quevilly 2-0 Rodez AveyronHT 2-0 · France Ligue 2 | 0 | B | Tài | 2.78 / 2.62 / 2.78 | 2-3 |
| 30/10/21 | Rodez Aveyron 3-0 QuevillyHT 0-0 · France Ligue 2 | 0.5 | T | Tài | 2.04 / 2.9 / 3.75 | 9-4 |
| 05/04/19 | Quevilly 0-1 Rodez AveyronHT 0-1 · France Ligue 3 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.93 / 2.93 / 2.4 | 8-2 |
| 09/11/18 | Rodez Aveyron 0-1 QuevillyHT 0-0 · France Ligue 3 | 0.5 | B | Xỉu | 2 / 3.1 / 3.6 | 7-7 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Rodez Aveyron. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Rodez Aveyron
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 40 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 8 | 20% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 20% |
| Hòa | 13 | 32.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 15% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 12.5% |
Quevilly
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 7.89% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 10.53% |
| Hòa | 17 | 44.74% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 14 | 36.84% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Rodez Aveyron BT-BB | % thắng | Quevilly BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 44-24 | 50% | 28-23 | 25% |
| Vòng 19 | 41-24 | 47% | 25-20 | 26% |
| Vòng 18 | 40-22 | 50% | 21-20 | 22% |
| Vòng 17 | 38-22 | 47% | 21-20 | 24% |
| Vòng 16 | 38-20 | 50% | 19-17 | 25% |
| Vòng 15 | 29-20 | 47% | 16-15 | 20% |
| Vòng 14 | 27-18 | 50% | 13-14 | 14% |
| Vòng 13 | 25-17 | 46% | 13-14 | 15% |
| Vòng 12 | 21-17 | 42% | 11-12 | 17% |
| Vòng 11 | 19-16 | 36% | 11-11 | 18% |
| Vòng 10 | 18-13 | 40% | 11-10 | 20% |
| Vòng 9 | 15-10 | 44% | 9-7 | 22% |
| Vòng 8 | 14-8 | 50% | 8-6 | 25% |
| Vòng 7 | 13-6 | 57% | 4-4 | 14% |
| Vòng 6 | 13-6 | 67% | 4-3 | 17% |
| Vòng 5 | 11-6 | 60% | 2-3 | 0% |
| Vòng 4 | 9-6 | 50% | 2-3 | 0% |
| Vòng 3 | 7-4 | 67% | 2-3 | 0% |
| Vòng 2 | 6-3 | 100% | 2-3 | 0% |
| Vòng 1 | 3-2 | 100% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Kèo trận này
Kèo châu Á cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| IBCbet | - - - | 0.93 0/0.5 0.98 |
| - - - | 0.6 0 1.44 | |
| 1.81 0.5/1 0.46 | 1.61 0.5/1 0.53 | |
| Macauslot | 0.84 0/0.5 0.86 | 0.95 0/0.5 0.75 |
| Crown | 0.9 0/0.5 0.92 | 0.97 0/0.5 0.91 |
| 1.21 0.5 0.7 | 1.25 0.5 0.68 | |
| Bet365 | 0.9 0/0.5 0.95 | 0.95 0/0.5 0.9 |
| 1.15 0.5 0.67 | 1.2 0.5 0.65 | |
| 0.57 0 1.35 | 0.6 0 1.3 | |
| 0.42 -0/0.5 1.75 | 0.42 -0/0.5 1.75 | |
| William Hill | 0.9 0/0.5 0.86 | 0.94 0/0.5 0.83 |
| YSB | 0.93 0/0.5 0.99 | 0.98 0/0.5 0.96 |
| 1.26 0.5 0.71 | 1.27 0.5 0.72 | |
| BetVictor | 0.91 0/0.5 0.9 | 0.91 0/0.5 0.9 |
| 1.16 0.5 0.66 | 1.16 0.5 0.66 | |
| 0.6 0 1.27 | 0.6 0 1.27 | |
| Mansion88 | 0.91 0/0.5 0.95 | 0.95 0/0.5 0.97 |
| 1.16 0.5 0.72 | 0.6 0 1.47 | |
| Interwetten | 0.65 0 1.1 | 1.1 0.5 0.65 |
| 1.2 0.5 0.6 | 0.55 0 1.3 | |
| 188BET | 0.91 0/0.5 0.93 | 0.95 0/0.5 0.95 |
| 1.23 0.5 0.71 | 1.26 0.5 0.69 | |
| 12BET | 0.91 0/0.5 0.95 | 0.94 0/0.5 0.98 |
| 1.16 0.5 0.72 | 0.62 0 1.42 | |
| 1.81 0.5/1 0.47 | 1.63 0.5/1 0.53 | |
| Wanbet | 0.93 0/0.5 0.93 | 0.95 0/0.5 0.95 |
| 1.2 0.5 0.69 | 1.23 0.5 0.71 | |
| 0.59 0 1.44 | 0.66 0 1.31 | |
| 18BET | 1 0/0.5 0.79 | 0.34 -0.5 2.33 |
| 0.66 0 1.2 | 2.49 1 0.32 | |
| 1.35 0.5 0.58 | 2.96 1/1.5 0.26 | |
| Pinnacle | 1.01 0/0.5 0.8 | 0.99 0/0.5 0.9 |
| 0.69 0 1.25 | 1.33 0.5 0.65 | |
| 1.4 0.5 0.62 | 0.62 0 1.4 | |
| 0.5 -0/0.5 1.72 | 1.81 0.5/1 0.48 |
Tài xỉu cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| IBCbet | - - - | 0.9 2/2.5 0.99 |
| - - - | 1.17 2.5 0.74 | |
| 0 0 0 | 0.6 2 1.4 | |
| Macauslot | 0.77 2/2.5 0.83 | 0.77 2/2.5 0.83 |
| Crown | 0.83 2/2.5 0.97 | 0.91 2/2.5 0.95 |
| 1.11 2.5 0.76 | 1.11 2.5 0.76 | |
| Ladbrokes | 1 2.5 0.73 | 1.05 2.5 0.7 |
| 0.33 1.5 2 | 0.35 1.5 2 | |
| 2.5 3.5 0.25 | 2.6 3.5 0.25 | |
| 0.06 0.5 7 | 0.06 0.5 6.5 | |
| Bet365 | 0.83 2/2.5 1.03 | 0.88 2/2.5 0.98 |
| 0.55 2 1.37 | 0.57 2 1.35 | |
| 1.05 2.5 0.75 | 1.1 2.5 0.7 | |
| 1.35 2.5/3 0.57 | 1.42 2.5/3 0.52 | |
| William Hill | 1.05 2.5 0.7 | 1 2.5 0.73 |
| YSB | 0.89 2/2.5 1.01 | 0.93 2/2.5 0.97 |
| 1.17 2.5 0.75 | 1.13 2.5 0.78 | |
| BetVictor | 0.82 2/2.5 0.99 | 0.86 2/2.5 0.95 |
| 1.03 2.5 0.75 | 1.08 2.5 0.71 | |
| 0.56 2 1.36 | 0.59 2 1.29 | |
| Mansion88 | 0.82 2/2.5 1.02 | 0.91 2/2.5 0.99 |
| 1.09 2.5 0.75 | 1.17 2.5 0.75 | |
| Interwetten | 0.95 2.5 0.75 | 1.05 2.5 0.7 |
| 0.3 1.5 2.2 | 0.35 1.5 1.95 | |
| 2.4 3.5 0.27 | 2.6 3.5 0.25 | |
| 5 4.5 0.1 | 6 4.5 0.07 | |
| 10BET | 0.95 2.5 0.74 | 0.82 2/2.5 0.89 |
| 0.72 2/2.5 0.97 | 1.07 2.5 0.68 | |
| 1.22 2.5/3 0.57 | 0.56 2 1.28 | |
| 0.48 2 1.41 | 1.38 2.5/3 0.52 | |
| 188BET | 0.84 2/2.5 0.98 | 0.91 2/2.5 0.97 |
| 1.12 2.5 0.77 | 1.16 2.5 0.74 | |
| 12BET | 0.82 2/2.5 1.02 | 0.91 2/2.5 0.99 |
| 1.09 2.5 0.75 | 1.17 2.5 0.75 | |
| 0.6 2 1.42 | 0.61 2 1.4 | |
| Wanbet | 0.82 2/2.5 1.02 | 0.89 2/2.5 0.99 |
| 1.07 2.5 0.77 | 1.13 2.5 0.76 | |
| 0.59 2 1.4 | 0.59 2 1.4 | |
| 18BET | 0.86 2/2.5 0.92 | 2.03 3 0.39 |
| 1.14 2.5 0.69 | 0.37 1.5 2.15 | |
| 0.58 2 1.35 | 2.49 3/3.5 0.32 | |
| Pinnacle | 0.86 2/2.5 0.92 | 0.89 2/2.5 0.98 |
| 1.18 2.5 0.72 | 1.16 2.5 0.74 | |
| 0.61 2 1.4 | 0.6 2 1.42 | |
| 1.54 2.5/3 0.55 | 1.48 2.5/3 0.57 | |
| Nhà cái #48 | 0.97 2.5 0.74 | 0.97 2.5 0.74 |
| 0.73 2/2.5 0.98 | 0.73 2/2.5 0.98 | |
| 2.35 3.5 0.27 | 2.35 3.5 0.27 |
Kèo châu Âu (1X2)
| Nhà cái | Mở cửa 1 · X · 2 | Hiện tại 1 · X · 2 |
|---|---|---|
| IBCbet | - - - | 2.12 3.25 3.3 |
| Macauslot | 2.1 3.23 2.95 | 2.25 3.23 2.7 |
| Crown | 2.14 3.3 3 | 2.23 3.2 2.96 |
| Ladbrokes | 2.1 3.2 3 | 2.15 3.1 3 |
| SNAI | 2.15 3.2 3.15 | 2.15 3.2 3.15 |
| Bet365 | 2.2 3.25 3.3 | 2.25 3.2 3.25 |
| William Hill | 2.15 3.3 3.2 | 2.15 3.3 3.2 |
| YSB | 2.13 3.2 3.2 | 2.26 3.1 3.1 |
| BetVictor | 2.15 3.13 3 | 2.2 3.25 3.25 |
| Mansion88 | 2.14 3.25 3.1 | 2.13 3.25 3.3 |
| Interwetten | 2.25 3.3 3 | 2.2 3.1 3.25 |
| 10BET | 2.29 3.2 2.95 | 2.2 3.25 3.25 |
| 188BET | 2.14 3.3 3 | 2.23 3.2 2.96 |
| 12BET | 2.14 3.25 3.1 | 2.15 3.25 3.25 |
| Wanbet | 2.11 3.22 2.96 | 2.19 3.31 3.1 |
| 18BET | 2.3 3.1 3.05 | 2.15 3.3 3.3 |
| Pinnacle | 2.34 3.15 3.08 | 2.33 3.15 3.42 |
| Nhà cái #48 | 2.16 3.05 2.93 | 2.16 3.05 2.93 |
Kèo châu Á hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| IBCbet | - - - | 0.7 0 1.23 |
| - - - | 1.36 0/0.5 0.62 | |
| 0.41 -0/0.5 1.85 | 0.38 -0/0.5 2.04 | |
| Macauslot | 0.58 0 1.07 | 0.58 0 1.07 |
| Crown | 0.66 0 1.19 | 0.7 0 1.21 |
| 1.31 0/0.5 0.64 | 1.31 0/0.5 0.64 | |
| Bet365 | 0.65 0 1.2 | 0.68 0 1.15 |
| YSB | 1.26 0/0.5 0.67 | 1.3 0/0.5 0.66 |
| Mansion88 | 0.64 0 1.25 | 0.7 0 1.25 |
| 1.25 0/0.5 0.64 | 1.37 0/0.5 0.63 | |
| 188BET | 0.67 0 1.2 | 0.71 0 1.23 |
| 1.33 0/0.5 0.65 | 1.33 0/0.5 0.65 | |
| 12BET | 0.64 0 1.25 | 0.7 0 1.25 |
| 1.25 0/0.5 0.64 | 1.36 0/0.5 0.63 | |
| 0.42 -0/0.5 1.85 | 0.39 -0/0.5 2.04 | |
| Wanbet | 0.64 0 1.21 | 0.69 0 1.2 |
| 1.23 0/0.5 0.63 | 1.33 0/0.5 0.61 | |
| 1.75 0.5 0.43 | 0.37 -0/0.5 1.96 | |
| 18BET | 0.7 0 1.12 | 3.06 0.5/1 0.25 |
| 1.39 0/0.5 0.56 | 0.16 -0.5/1 4.52 | |
| 0.42 -0/0.5 1.82 | 1.25 0/0.5 0.66 | |
| Pinnacle | 0.67 0 1.08 | 0.69 0 1.23 |
| 1.31 0/0.5 0.5 | 1.35 0/0.5 0.62 | |
| 0.34 -0/0.5 1.66 | 1.99 0.5 0.41 | |
| 1.91 0.5 0.26 | 0.39 -0/0.5 2.08 |
Tài xỉu hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| IBCbet | - - - | 1.12 1 0.78 |
| - - - | 0.67 0.5/1 1.28 | |
| 0 0 0 | 1.69 1/1.5 0.48 | |
| Macauslot | 0.9 1 0.7 | 0.9 1 0.7 |
| Crown | 1 1 0.8 | 1.07 1 0.79 |
| 0.64 0.5/1 1.28 | 0.64 0.5/1 1.28 | |
| Bet365 | 1.03 1 0.78 | 1.08 1 0.73 |
| William Hill | 0.4 0.5 1.75 | 0.4 0.5 1.75 |
| YSB | 1.12 1 0.77 | 1.08 1 0.82 |
| Mansion88 | 1.02 1 0.82 | 1.12 1 0.79 |
| 0.61 0.5/1 1.29 | 0.67 0.5/1 1.29 | |
| Interwetten | 0.43 0.5 1.65 | 0.45 0.5 1.55 |
| 1.85 1.5 0.37 | 2.05 1.5 0.33 | |
| 188BET | 1.01 1 0.81 | 1.08 1 0.8 |
| 0.65 0.5/1 1.29 | 0.65 0.5/1 1.29 | |
| 12BET | 1.02 1 0.82 | 1.12 1 0.79 |
| 0.61 0.5/1 1.29 | 0.67 0.5/1 1.29 | |
| 1.58 1/1.5 0.51 | 1.69 1/1.5 0.49 | |
| Wanbet | 0.96 1 0.86 | 1.11 1 0.76 |
| 0.57 0.5/1 1.33 | 0.67 0.5/1 1.23 | |
| 1.58 1/1.5 0.49 | 0.46 0.5 1.66 | |
| 18BET | 1.05 1 0.75 | 3.2 1.5/2 0.24 |
| 0.63 0.5/1 1.25 | 0.98 1 0.84 | |
| 0.46 0.5 1.67 | 0.6 0.5/1 1.36 | |
| Pinnacle | 1.01 1 0.72 | 1.05 1 0.82 |
| 0.58 0.5/1 1.18 | 0.62 0.5/1 1.34 | |
| 0.39 0.5 1.53 | 1.62 1/1.5 0.51 | |
| 1.54 1/1.5 0.39 | 0.44 0.5 1.86 | |
| Nhà cái #48 | 1.8 1.5 0.37 | 1.8 1.5 0.37 |
| 1.45 1/1.5 0.48 | 1.45 1/1.5 0.48 | |
| 2.65 1.5/2 0.23 | 2.65 1.5/2 0.23 |
Xu hướng Rodez Aveyron
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 15-3-12 | 50% | 19-10 | 63.3% |
| Sân nhà | 14 | 7-1-6 | 50% | 9-5 | 64.3% |
| Sân khách | 16 | 8-2-6 | 50% | 10-5 | 62.5% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 13-2-15 | 43.3% | 14-6 | 46.7% |
| Sân nhà | 14 | 3-1-10 | 21.4% | 5-5 | 35.7% |
| Sân khách | 16 | 10-1-5 | 62.5% | 9-1 | 56.2% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Rodez Aveyron trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Quevilly
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 10-2-18 | 33.3% | 15-15 | 50% |
| Sân nhà | 15 | 2-1-12 | 13.3% | 6-9 | 40% |
| Sân khách | 15 | 8-1-6 | 53.3% | 9-6 | 60% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 9-10-11 | 30% | 17-10 | 56.7% |
| Sân nhà | 15 | 2-4-9 | 13.3% | 7-5 | 46.7% |
| Sân khách | 15 | 7-6-2 | 46.7% | 10-5 | 66.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Quevilly trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Rodez Aveyron
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/03/24 | Troyes 2-3 Rodez AveyronHT 0-1 · France Ligue 2 | 0/0.5 | T | Tài | 2.73 / 3.3 / 2.32 | 6-8 |
| 16/03/24 | Rodez Aveyron 3-1 GrenobleHT 1-1 · France Ligue 2 | 0/0.5 | T | Tài | 2.11 / 3.3 / 3.1 | 5-6 |
| 09/03/24 | Amiens 1-1 Rodez AveyronHT 1-1 · France Ligue 2 | 0 | H | Xỉu | 2.48 / 3 / 2.73 | 7-4 |
| 02/03/24 | Rodez Aveyron 2-2 BordeauxHT 2-1 · France Ligue 2 | 0 | H | Tài | 2.4 / 3.2 / 2.65 | 7-6 |
| 24/02/24 | Valenciennes 0-2 Rodez AveyronHT 0-1 · France Ligue 2 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.89 / 3.2 / 2.26 | 4-3 |
| 17/02/24 | Bastia 0-2 Rodez AveyronHT 0-1 · France Ligue 2 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.13 / 3.2 / 3.1 | 11-4 |
| 10/02/24 | Rodez Aveyron 0-0 USL DunkerqueHT 0-0 · France Ligue 2 | 0.5 | B | Xỉu | 1.95 / 3.3 / 3.5 | 5-3 |
| 03/02/24 | Angers 2-1 Rodez AveyronHT 1-1 · France Ligue 2 | 0/0.5 | B | Tài | 2.2 / 3.25 / 2.95 | 6-8 |
| 27/01/24 | Rodez Aveyron 1-2 Stade Lavallois MFCHT 0-0 · France Ligue 2 | 0/0.5 | B | Tài | 2.21 / 3.05 / 3.15 | 5-5 |
| 23/01/24 | Guingamp 3-3 Rodez AveyronHT 3-3 · France Ligue 2 | 0.5/1 | T | Tài | 1.79 / 3.4 / 4.05 | 5-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Rodez Aveyron. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Quevilly
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/03/24 | Quevilly 1-2 CaenHT 0-2 · France Ligue 2 | 0/0.5 | B | Tài | 2.28 / 2.91 / 3.15 | 10-3 |
| 16/03/24 | Quevilly 1-1 TroyesHT 0-1 · France Ligue 2 | 0.5 | B | Xỉu | 2.05 / 3.15 / 3.4 | 1-1 |
| 09/03/24 | Bordeaux 0-0 QuevillyHT 0-0 · France Ligue 2 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.19 / 3.3 / 2.96 | 7-3 |
| 02/03/24 | FC Annecy 0-0 QuevillyHT 0-0 · France Ligue 2 | 0 | H | Xỉu | 2.82 / 2.83 / 2.55 | 10-0 |
| 24/02/24 | Quevilly 0-0 Paris FCHT 0-0 · France Ligue 2 | 0 | H | Xỉu | 2.38 / 3.15 / 2.75 | 3-3 |
| 17/02/24 | Pau FC 0-2 QuevillyHT 0-2 · France Ligue 2 | 0 | T | Xỉu | 2.66 / 3.2 / 2.44 | 9-3 |
| 10/02/24 | Quevilly 0-1 BastiaHT 0-1 · France Ligue 2 | 0.5 | B | Xỉu | 1.98 / 3.2 / 3.55 | 7-4 |
| 03/02/24 | Stade Lavallois MFC 2-4 QuevillyHT 0-2 · France Ligue 2 | 0/0.5 | T | Tài | 2.23 / 2.94 / 3.2 | 3-5 |
| 27/01/24 | Quevilly 1-1 GrenobleHT 0-0 · France Ligue 2 | 0 | H | Xỉu | 2.42 / 3.05 / 2.77 | 6-5 |
| 23/01/24 | Angers 3-2 QuevillyHT 2-1 · France Ligue 2 | 0/0.5 | B | Tài | 2.13 / 3.25 / 3.1 | 4-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Quevilly. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Rodez Aveyron
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 8 | 12 | 3 | 2 | 21 | 29 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 6 | 1 | 2 | 7 | 19 |
| Sân khách | 2 | 6 | 6 | 2 | 0 | 14 | 10 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 0 | 3 | 5 | 4 | 2 | 4 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 2 | 2 | 1 |
| Sân khách | 5 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | 2 | 3 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 3 | 3 | 6 | 4 | 6 | 7 | 4 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 2 | 0 | 2 | 3 | 4 | 4 | 3 | 5 |
| Sân khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 2 | 3 | 1 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 3 | 3 | 4 | 2 | 2 | 3 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 2 | 2 | 2 | 0 | 0 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
Quevilly
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 7 | 8 | 3 | 1 | 20 | 16 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 8 |
| Sân khách | 4 | 3 | 6 | 1 | 1 | 14 | 8 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 1 | 11 | 4 | 0 | 1 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 1 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 1 | 6 | 2 | 0 | 0 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 6 | 6 | 4 | 1 | 1 | 3 | 4 | 2 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Sân khách | 3 | 4 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 4 | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 |
| Sân khách | 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Rodez Aveyron ghi bàn | thủng lưới | Quevilly ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 17.7% | 15.4% | 16.7% | 13.2% |
| 16-30' | 9.7% | 17.9% | 23.8% | 18.4% |
| 31-45' | 14.5% | 23.1% | 16.7% | 23.7% |
| 46-60' | 22.6% | 15.4% | 7.1% | 15.8% |
| 61-75' | 14.5% | 10.3% | 19% | 10.5% |
| 76-90+' | 16.1% | 7.7% | 7.1% | 13.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Rodez Aveyron ghi bàn | thủng lưới | Quevilly ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 15.3% | 14.8% | 10.9% | 10.3% |
| 16-30' | 10.6% | 16.7% | 18.8% | 16.2% |
| 31-45' | 14.1% | 24.1% | 20.3% | 19.1% |
| 46-60' | 20% | 13% | 9.4% | 16.2% |
| 61-75' | 17.6% | 11.1% | 15.6% | 17.6% |
| 76-90+' | 14.1% | 13% | 15.6% | 14.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.