Hạng nhất Pháp ·

Rodez Aveyron vs Quevilly

Rodez Aveyron Rodez Aveyron 1
3 - 3
Kết thúc
Hiệp 1: 2 - 1
Quevilly Quevilly

Diễn biến

  1. 7’ 1 - 0 K. Corredor Kiến tạo: L. Rajot
  2. 20’ 2 - 0 K. Corredor Kiến tạo: A. Hountondji
  3. 45+2’ 2 - 1 M. Camara Kiến tạo: S. Soumano
  4. Hết hiệp 1 · 2 - 1
  5. 46’ K. Boma Thẻ vàng
  6. 47’ J. Pendant Thẻ vàng
  7. 49’ 3 - 1 K. Boma Kiến tạo: G. Haag
  8. 52’ B. Pierret Thẻ vàng
  9. 68’ 3 - 2 K. Coulibaly Kiến tạo: L. Delaurier-Chaubet
  10. 68’ K. Corredor Thẻ vàng
  11. 69’ K. Coulibaly Thẻ vàng
  12. 72’ K. Boma Thẻ vàng thứ hai
  13. 90+3’ 3 - 3 K. Coulibaly Kiến tạo: M. Camara
  14. Hết giờ · 3 - 3

Thống kê

47%Kiểm soát bóng53%
12Tổng số cú sút13
7Sút trúng đích10
5Sút ra ngoài3
4Sút bị chặn2
6Phạt góc7
6Việt vị5
13Phạm lỗi19
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua4

Đội hình

Rodez Aveyron 5-3-2
Thủ môn
  • 1 Sebastien Cibois ↓
Hậu vệ
  • 11 Dembo Sylla ↓
  • 5 Kevin Boma
  • 15 Serge Raux Yao
  • 4 Stone Mambo
  • 28 Abdel Hakim Abdallah
Tiền vệ
  • 8 Lorenzo Rajot ↓
  • 24 Giovanni Haag
  • 10 Waniss Taibi ↓
Tiền đạo
  • 12 Killian Corredor
  • 17 Andreas Hountondji ↓
Dự bị
  • 7 Tairyk Arconte ↑
  • 30 Enzo Crombez ↑
  • 6 Bradley Danger ↑
  • 25 Clement Depres
  • 3 Raphael Lipinski
  • 6 Ahmad Toure Ngouyamsa Nounchil ↑
  • 23 Wilitty Younoussa ↑

HLV: Didier Santini

Quevilly 5-3-2
Thủ môn
  • 1 Benjamin Leroy
Hậu vệ
  • 7 Jason Pendant ↓
  • 5 Till Cissokho
  • 6 Antoine Batisse
  • 21 Yohan Roche ↓
  • 58 Alpha Sissoko
Tiền vệ
  • 17 Gustavo Sangare ↓
  • 4 Balthazar Pierret
  • 8 Noah Cadiou ↓
Tiền đạo
  • 9 Sambou Soumano
  • 23 Logan Delaurier Chaubet
Dự bị
  • 9 Mamadou Camara ↑
  • Nadjib Cisse
  • Kalifa Coulibaly ↑
  • 30 Arsene Courel
  • 20 Alan Do Marcolino
  • Samuel Loric ↑
  • Denis Will Poha ↑

HLV: Jean-Louis Garcia

Lực lượng

Rodez Aveyron

Vắng mặt (1)

SốCầu thủVị tríLý do
16Lionel MpasiThủ mônChấn thương đầu gối

Đội hình xuất phát trận trước

  • 30Enzo Crombez
  • 15Jean Lambert Evans
  • 3Raphael Lipinski
  • 4Mathis Magnin
  • 24Loni Quenabio
  • 28Steven Luyambulabiwa
  • 29Antonin Cartillier
  • 6Jordan Correia
  • 10Mathis Saka
  • 9Nachon Nsingi
  • 11Mathis Touho

Dự bị trận trước

  • 27Marco Essimi
  • 13Corentin Issanchou Roubiou
  • 22Octave Joly
  • 16Lucas Margueron
  • 7Kenny Nagera
  • 21Kelian Nsona Wa Saka
  • 8Damjan Pavlovic
  • 20Ryan Ponti
  • 17Luzolo Vangi Vungele

Quevilly

Vắng mặt (1)

SốCầu thủVị tríLý do
10Alexandre BonnetTiền vệ tráiĐứt dây chằng

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Benjamin Leroy
  • 7Jason Pendant
  • 5Till Cissokho
  • 6Antoine Batisse
  • 20Nadjib Cisse
  • 17Gustavo Sangare
  • 8Noah Cadiou
  • 90Papa Ndiaga Yade
  • 12Garland Gbelle
  • 93Mamadou Camara
  • 19Kalifa Coulibaly

Dự bị trận trước

  • 10Alexandre Bonnet
  • 16Kayne Bonnevie
  • 23Logan Delaurier Chaubet
  • 14Alan Do Marcolino
  • 22Samuel Loric
  • 31Denis Will Poha
  • 9Sambou Soumano

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 7 lần gặp nhau

3Rodez Aveyron thắng
1Hòa
3Quevilly thắng
Số trận thắngRodez AveyronQuevilly
Sân nhà của Rodez Aveyron21
Sân nhà của Quevilly12

Lịch sử đối đầu

Kết quả3T 1H 3B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 0 · Thua 3
Tài / Xỉu3 Tài · 4 Xỉu
Số trận7
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
04/11/23Quevilly 3-1 Rodez AveyronHT 2-1 · France Ligue 20/0.5BTài2.13 / 3.25 / 3.16-4
01/04/23Rodez Aveyron 1-0 QuevillyHT 0-0 · France Ligue 20TXỉu2.67 / 2.89 / 2.630-4
30/07/22Quevilly 0-0 Rodez AveyronHT 0-0 · France Ligue 20/0.5TXỉu2.39 / 2.64 / 3.34-5
09/04/22Quevilly 2-0 Rodez AveyronHT 2-0 · France Ligue 20BTài2.78 / 2.62 / 2.782-3
30/10/21Rodez Aveyron 3-0 QuevillyHT 0-0 · France Ligue 20.5TTài2.04 / 2.9 / 3.759-4
05/04/19Quevilly 0-1 Rodez AveyronHT 0-1 · France Ligue 30/0.5TXỉu2.93 / 2.93 / 2.48-2
09/11/18Rodez Aveyron 0-1 QuevillyHT 0-0 · France Ligue 30.5BXỉu2 / 3.1 / 3.67-7

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Rodez Aveyron. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Rodez Aveyron

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 40 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn8 20%
Thắng cách biệt 1 bàn8 20%
Hòa13 32.5%
Thua cách biệt 1 bàn6 15%
Thua cách biệt từ 2 bàn5 12.5%

Quevilly

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 38 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn3 7.89%
Thắng cách biệt 1 bàn4 10.53%
Hòa17 44.74%
Thua cách biệt 1 bàn14 36.84%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

So sánh theo vòng

Rodez Aveyron
BT-BB
% thắngQuevilly
BT-BB
% thắng
Vòng 2044-2450%28-2325%
Vòng 1941-2447%25-2026%
Vòng 1840-2250%21-2022%
Vòng 1738-2247%21-2024%
Vòng 1638-2050%19-1725%
Vòng 1529-2047%16-1520%
Vòng 1427-1850%13-1414%
Vòng 1325-1746%13-1415%
Vòng 1221-1742%11-1217%
Vòng 1119-1636%11-1118%
Vòng 1018-1340%11-1020%
Vòng 915-1044%9-722%
Vòng 814-850%8-625%
Vòng 713-657%4-414%
Vòng 613-667%4-317%
Vòng 511-660%2-30%
Vòng 49-650%2-30%
Vòng 37-467%2-30%
Vòng 26-3100%2-30%
Vòng 13-2100%1-20%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Kèo trận này

Kèo châu Á cả trận

Nhà cáiMở cửa
Nhà · Kèo · Khách
Hiện tại
Nhà · Kèo · Khách
IBCbet- - -0.93 0/0.5 0.98
- - -0.6 0 1.44
1.81 0.5/1 0.461.61 0.5/1 0.53
Macauslot0.84 0/0.5 0.860.95 0/0.5 0.75
Crown0.9 0/0.5 0.920.97 0/0.5 0.91
1.21 0.5 0.71.25 0.5 0.68
Bet3650.9 0/0.5 0.950.95 0/0.5 0.9
1.15 0.5 0.671.2 0.5 0.65
0.57 0 1.350.6 0 1.3
0.42 -0/0.5 1.750.42 -0/0.5 1.75
William Hill0.9 0/0.5 0.860.94 0/0.5 0.83
YSB0.93 0/0.5 0.990.98 0/0.5 0.96
1.26 0.5 0.711.27 0.5 0.72
BetVictor0.91 0/0.5 0.90.91 0/0.5 0.9
1.16 0.5 0.661.16 0.5 0.66
0.6 0 1.270.6 0 1.27
Mansion880.91 0/0.5 0.950.95 0/0.5 0.97
1.16 0.5 0.720.6 0 1.47
Interwetten0.65 0 1.11.1 0.5 0.65
1.2 0.5 0.60.55 0 1.3
188BET0.91 0/0.5 0.930.95 0/0.5 0.95
1.23 0.5 0.711.26 0.5 0.69
12BET0.91 0/0.5 0.950.94 0/0.5 0.98
1.16 0.5 0.720.62 0 1.42
1.81 0.5/1 0.471.63 0.5/1 0.53
Wanbet0.93 0/0.5 0.930.95 0/0.5 0.95
1.2 0.5 0.691.23 0.5 0.71
0.59 0 1.440.66 0 1.31
18BET1 0/0.5 0.790.34 -0.5 2.33
0.66 0 1.22.49 1 0.32
1.35 0.5 0.582.96 1/1.5 0.26
Pinnacle1.01 0/0.5 0.80.99 0/0.5 0.9
0.69 0 1.251.33 0.5 0.65
1.4 0.5 0.620.62 0 1.4
0.5 -0/0.5 1.721.81 0.5/1 0.48

Tài xỉu cả trận

Nhà cáiMở cửa
Tài · Kèo · Xỉu
Hiện tại
Tài · Kèo · Xỉu
IBCbet- - -0.9 2/2.5 0.99
- - -1.17 2.5 0.74
0 0 00.6 2 1.4
Macauslot0.77 2/2.5 0.830.77 2/2.5 0.83
Crown0.83 2/2.5 0.970.91 2/2.5 0.95
1.11 2.5 0.761.11 2.5 0.76
Ladbrokes1 2.5 0.731.05 2.5 0.7
0.33 1.5 20.35 1.5 2
2.5 3.5 0.252.6 3.5 0.25
0.06 0.5 70.06 0.5 6.5
Bet3650.83 2/2.5 1.030.88 2/2.5 0.98
0.55 2 1.370.57 2 1.35
1.05 2.5 0.751.1 2.5 0.7
1.35 2.5/3 0.571.42 2.5/3 0.52
William Hill1.05 2.5 0.71 2.5 0.73
YSB0.89 2/2.5 1.010.93 2/2.5 0.97
1.17 2.5 0.751.13 2.5 0.78
BetVictor0.82 2/2.5 0.990.86 2/2.5 0.95
1.03 2.5 0.751.08 2.5 0.71
0.56 2 1.360.59 2 1.29
Mansion880.82 2/2.5 1.020.91 2/2.5 0.99
1.09 2.5 0.751.17 2.5 0.75
Interwetten0.95 2.5 0.751.05 2.5 0.7
0.3 1.5 2.20.35 1.5 1.95
2.4 3.5 0.272.6 3.5 0.25
5 4.5 0.16 4.5 0.07
10BET0.95 2.5 0.740.82 2/2.5 0.89
0.72 2/2.5 0.971.07 2.5 0.68
1.22 2.5/3 0.570.56 2 1.28
0.48 2 1.411.38 2.5/3 0.52
188BET0.84 2/2.5 0.980.91 2/2.5 0.97
1.12 2.5 0.771.16 2.5 0.74
12BET0.82 2/2.5 1.020.91 2/2.5 0.99
1.09 2.5 0.751.17 2.5 0.75
0.6 2 1.420.61 2 1.4
Wanbet0.82 2/2.5 1.020.89 2/2.5 0.99
1.07 2.5 0.771.13 2.5 0.76
0.59 2 1.40.59 2 1.4
18BET0.86 2/2.5 0.922.03 3 0.39
1.14 2.5 0.690.37 1.5 2.15
0.58 2 1.352.49 3/3.5 0.32
Pinnacle0.86 2/2.5 0.920.89 2/2.5 0.98
1.18 2.5 0.721.16 2.5 0.74
0.61 2 1.40.6 2 1.42
1.54 2.5/3 0.551.48 2.5/3 0.57
Nhà cái #480.97 2.5 0.740.97 2.5 0.74
0.73 2/2.5 0.980.73 2/2.5 0.98
2.35 3.5 0.272.35 3.5 0.27

Kèo châu Âu (1X2)

Nhà cáiMở cửa
1 · X · 2
Hiện tại
1 · X · 2
IBCbet- - -2.12 3.25 3.3
Macauslot2.1 3.23 2.952.25 3.23 2.7
Crown2.14 3.3 32.23 3.2 2.96
Ladbrokes2.1 3.2 32.15 3.1 3
SNAI2.15 3.2 3.152.15 3.2 3.15
Bet3652.2 3.25 3.32.25 3.2 3.25
William Hill2.15 3.3 3.22.15 3.3 3.2
YSB2.13 3.2 3.22.26 3.1 3.1
BetVictor2.15 3.13 32.2 3.25 3.25
Mansion882.14 3.25 3.12.13 3.25 3.3
Interwetten2.25 3.3 32.2 3.1 3.25
10BET2.29 3.2 2.952.2 3.25 3.25
188BET2.14 3.3 32.23 3.2 2.96
12BET2.14 3.25 3.12.15 3.25 3.25
Wanbet2.11 3.22 2.962.19 3.31 3.1
18BET2.3 3.1 3.052.15 3.3 3.3
Pinnacle2.34 3.15 3.082.33 3.15 3.42
Nhà cái #482.16 3.05 2.932.16 3.05 2.93

Kèo châu Á hiệp 1

Nhà cáiMở cửa
Nhà · Kèo · Khách
Hiện tại
Nhà · Kèo · Khách
IBCbet- - -0.7 0 1.23
- - -1.36 0/0.5 0.62
0.41 -0/0.5 1.850.38 -0/0.5 2.04
Macauslot0.58 0 1.070.58 0 1.07
Crown0.66 0 1.190.7 0 1.21
1.31 0/0.5 0.641.31 0/0.5 0.64
Bet3650.65 0 1.20.68 0 1.15
YSB1.26 0/0.5 0.671.3 0/0.5 0.66
Mansion880.64 0 1.250.7 0 1.25
1.25 0/0.5 0.641.37 0/0.5 0.63
188BET0.67 0 1.20.71 0 1.23
1.33 0/0.5 0.651.33 0/0.5 0.65
12BET0.64 0 1.250.7 0 1.25
1.25 0/0.5 0.641.36 0/0.5 0.63
0.42 -0/0.5 1.850.39 -0/0.5 2.04
Wanbet0.64 0 1.210.69 0 1.2
1.23 0/0.5 0.631.33 0/0.5 0.61
1.75 0.5 0.430.37 -0/0.5 1.96
18BET0.7 0 1.123.06 0.5/1 0.25
1.39 0/0.5 0.560.16 -0.5/1 4.52
0.42 -0/0.5 1.821.25 0/0.5 0.66
Pinnacle0.67 0 1.080.69 0 1.23
1.31 0/0.5 0.51.35 0/0.5 0.62
0.34 -0/0.5 1.661.99 0.5 0.41
1.91 0.5 0.260.39 -0/0.5 2.08

Tài xỉu hiệp 1

Nhà cáiMở cửa
Tài · Kèo · Xỉu
Hiện tại
Tài · Kèo · Xỉu
IBCbet- - -1.12 1 0.78
- - -0.67 0.5/1 1.28
0 0 01.69 1/1.5 0.48
Macauslot0.9 1 0.70.9 1 0.7
Crown1 1 0.81.07 1 0.79
0.64 0.5/1 1.280.64 0.5/1 1.28
Bet3651.03 1 0.781.08 1 0.73
William Hill0.4 0.5 1.750.4 0.5 1.75
YSB1.12 1 0.771.08 1 0.82
Mansion881.02 1 0.821.12 1 0.79
0.61 0.5/1 1.290.67 0.5/1 1.29
Interwetten0.43 0.5 1.650.45 0.5 1.55
1.85 1.5 0.372.05 1.5 0.33
188BET1.01 1 0.811.08 1 0.8
0.65 0.5/1 1.290.65 0.5/1 1.29
12BET1.02 1 0.821.12 1 0.79
0.61 0.5/1 1.290.67 0.5/1 1.29
1.58 1/1.5 0.511.69 1/1.5 0.49
Wanbet0.96 1 0.861.11 1 0.76
0.57 0.5/1 1.330.67 0.5/1 1.23
1.58 1/1.5 0.490.46 0.5 1.66
18BET1.05 1 0.753.2 1.5/2 0.24
0.63 0.5/1 1.250.98 1 0.84
0.46 0.5 1.670.6 0.5/1 1.36
Pinnacle1.01 1 0.721.05 1 0.82
0.58 0.5/1 1.180.62 0.5/1 1.34
0.39 0.5 1.531.62 1/1.5 0.51
1.54 1/1.5 0.390.44 0.5 1.86
Nhà cái #481.8 1.5 0.371.8 1.5 0.37
1.45 1/1.5 0.481.45 1/1.5 0.48
2.65 1.5/2 0.232.65 1.5/2 0.23

Xu hướng Rodez Aveyron

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng3015-3-1250%19-1063.3%
Sân nhà147-1-650%9-564.3%
Sân khách168-2-650%10-562.5%
6 trận gần nhất · kèoTTHHTT66.7%
Tài/XỉuXỉuXỉuTàiXỉuTàiTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng3013-2-1543.3%14-646.7%
Sân nhà143-1-1021.4%5-535.7%
Sân khách1610-1-562.5%9-156.2%
6 trận gần nhất · kèoTTTHBT66.7%
Tài/XỉuHHTàiTàiTàiH

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Rodez Aveyron trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Quevilly

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng3010-2-1833.3%15-1550%
Sân nhà152-1-1213.3%6-940%
Sân khách158-1-653.3%9-660%
6 trận gần nhất · kèoTBHTBB33.3%
Tài/XỉuXỉuXỉuXỉuXỉuXỉuTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng309-10-1130%17-1056.7%
Sân nhà152-4-913.3%7-546.7%
Sân khách157-6-246.7%10-566.7%
6 trận gần nhất · kèoTHHTBB33.3%
Tài/XỉuTàiXỉuXỉuXỉuHTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Quevilly trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Rodez Aveyron

Kết quả4T 4H 2B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 2 · Thua 3
Tài / Xỉu6 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
30/03/24Troyes 2-3 Rodez AveyronHT 0-1 · France Ligue 20/0.5TTài2.73 / 3.3 / 2.326-8
16/03/24Rodez Aveyron 3-1 GrenobleHT 1-1 · France Ligue 20/0.5TTài2.11 / 3.3 / 3.15-6
09/03/24Amiens 1-1 Rodez AveyronHT 1-1 · France Ligue 20HXỉu2.48 / 3 / 2.737-4
02/03/24Rodez Aveyron 2-2 BordeauxHT 2-1 · France Ligue 20HTài2.4 / 3.2 / 2.657-6
24/02/24Valenciennes 0-2 Rodez AveyronHT 0-1 · France Ligue 20/0.5TXỉu2.89 / 3.2 / 2.264-3
17/02/24Bastia 0-2 Rodez AveyronHT 0-1 · France Ligue 20/0.5TXỉu2.13 / 3.2 / 3.111-4
10/02/24Rodez Aveyron 0-0 USL DunkerqueHT 0-0 · France Ligue 20.5BXỉu1.95 / 3.3 / 3.55-3
03/02/24Angers 2-1 Rodez AveyronHT 1-1 · France Ligue 20/0.5BTài2.2 / 3.25 / 2.956-8
27/01/24Rodez Aveyron 1-2 Stade Lavallois MFCHT 0-0 · France Ligue 20/0.5BTài2.21 / 3.05 / 3.155-5
23/01/24Guingamp 3-3 Rodez AveyronHT 3-3 · France Ligue 20.5/1TTài1.79 / 3.4 / 4.055-4

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Rodez Aveyron. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Quevilly

Kết quả2T 5H 3B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 3 · Thua 4
Tài / Xỉu3 Tài · 7 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
30/03/24Quevilly 1-2 CaenHT 0-2 · France Ligue 20/0.5BTài2.28 / 2.91 / 3.1510-3
16/03/24Quevilly 1-1 TroyesHT 0-1 · France Ligue 20.5BXỉu2.05 / 3.15 / 3.41-1
09/03/24Bordeaux 0-0 QuevillyHT 0-0 · France Ligue 20/0.5TXỉu2.19 / 3.3 / 2.967-3
02/03/24FC Annecy 0-0 QuevillyHT 0-0 · France Ligue 20HXỉu2.82 / 2.83 / 2.5510-0
24/02/24Quevilly 0-0 Paris FCHT 0-0 · France Ligue 20HXỉu2.38 / 3.15 / 2.753-3
17/02/24Pau FC 0-2 QuevillyHT 0-2 · France Ligue 20TXỉu2.66 / 3.2 / 2.449-3
10/02/24Quevilly 0-1 BastiaHT 0-1 · France Ligue 20.5BXỉu1.98 / 3.2 / 3.557-4
03/02/24Stade Lavallois MFC 2-4 QuevillyHT 0-2 · France Ligue 20/0.5TTài2.23 / 2.94 / 3.23-5
27/01/24Quevilly 1-1 GrenobleHT 0-0 · France Ligue 20HXỉu2.42 / 3.05 / 2.776-5
23/01/24Angers 3-2 QuevillyHT 2-1 · France Ligue 20/0.5BTài2.13 / 3.25 / 3.14-5

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Quevilly. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Rodez Aveyron thắng41.35%
Hòa29.32%
Quevilly thắng29.32%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Rodez Aveyron

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng5812322129
Sân nhà32612719
Sân khách266201410

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng710354244
Sân nhà210321221
Sân khách500033023

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng6333646748
Sân nhà1220234435
Sân khách5113412313

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng5233422301
Sân nhà1120122200
Sân khách4113300101

Quevilly

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng1178312016
Sân nhà7422068
Sân khách43611148

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng4111114017
Sân nhà200052015
Sân khách211162002

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng3664113426
Sân nhà0222001223
Sân khách3442112203

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng3432111211
Sân nhà0121000211
Sân khách3311111000

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútRodez Aveyron
ghi bàn
thủng lướiQuevilly
ghi bàn
thủng lưới
1-15'17.7%15.4%16.7%13.2%
16-30'9.7%17.9%23.8%18.4%
31-45'14.5%23.1%16.7%23.7%
46-60'22.6%15.4%7.1%15.8%
61-75'14.5%10.3%19%10.5%
76-90+'16.1%7.7%7.1%13.2%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútRodez Aveyron
ghi bàn
thủng lướiQuevilly
ghi bàn
thủng lưới
1-15'15.3%14.8%10.9%10.3%
16-30'10.6%16.7%18.8%16.2%
31-45'14.1%24.1%20.3%19.1%
46-60'20%13%9.4%16.2%
61-75'17.6%11.1%15.6%17.6%
76-90+'14.1%13%15.6%14.7%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕