Croatia 1.Division ·
Rijeka vs Rudes
Rijeka
2 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
Rudes
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
Tổng quan
Thống kê 14 lần gặp nhau
12Rijeka thắng
1Hòa
1Rudes thắng
| Số trận thắng | Rijeka | Rudes |
|---|---|---|
| Sân nhà của Rijeka | 5 | 0 |
| Sân nhà của Rudes | 7 | 1 |
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Rijeka
4-2-3-1
Thủ môn
- 99 Aleksa Todorovic
Hậu vệ
- 23 Justas Lasickas
- 45 Ante Majstorovic
- 5 Alfonso Barco
- 34 Mladen Devetak
Tiền vệ
- 26 Tiago Dantas
- 6 Branko Pavic
Tiền vệ
- 4 Niko Jankovic
- 10 Toni Fruk
- 11 Gabrijel Rukavina
Tiền đạo
- 18 Daniel Adu Adjei
Dự bị
- 91 Noel Bodetic
- 8 Ivan Cubelic
- 14 Amer Gojak
- 15 Goran Grulovic
- 51 Anel Husic
- 1 Vito Kovac
- 31 David Nwolokor
- 22 Ante Orec
- 21 Jakov Puljic
- 19 Cherno Saho
- 80 Samuele Vignato
- 3 Moreno Zivkovic
HLV: Matjaz Kek
Rudes
4-4-2
Thủ môn
- 95 Lovre Rogic
Hậu vệ
- 27 Felipe Castaldo Curcio
- 5 Marko Stolnik
- 4 Vedran Celjak
- 2 Toni Kolega
Tiền vệ
- 21 Ante Susak
- 24 Ivan Doric
- 92 Diego Zivulic
- 28 Xavier Fernandes
Tiền đạo
- 11 Jurica Poldrugac
- 20 Jakov Blagaic
Dự bị
- 32 Stipe Duvnjak
- 1 Filip Holjevac
- 7 Lenny Ilecic
- 19 Karlo Kamenar
- 33 Josip Pejic
- 3 Nikica Peranovic
- 13 Josip Radman
- Vid Seitz
- 25 Ante Spekuljuk
- 23 Ante Udovicic
- 9 Stefan Vukic
HLV: Alen Peternac
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
Thông tin nhanh về trận đấu
Trận Rijeka vs Rudes diễn ra lúc mấy giờ?
Trận Rijeka vs Rudes thuộc Croatia 1.Division diễn ra lúc 02:00, Thứ Hai 03/08/2026 (giờ Việt Nam).
Kết quả trận Rijeka vs Rudes là bao nhiêu?
Chung cuộc Rijeka 2 - 1 Rudes (hiệp 1: 1 - 0).
Trận Rijeka vs Rudes diễn ra ở sân nào?
Trận đấu diễn ra trên sân Kantrida.
Ai là trọng tài trận Rijeka vs Rudes?
Trọng tài điều khiển trận đấu là Ante Terzic.
Lịch sử đối đầu giữa Rijeka và Rudes thế nào?
Hai đội đã gặp nhau 14 lần: Rijeka thắng 12, hòa 1, Rudes thắng 1.
