Latvia Cup ·
Riga FC vs Beitar Riga Mariners
Riga FC
Beitar Riga Mariners
1
Diễn biến
- 15’ 1 - 0 B. Pena Kiến tạo: E. Birka
- 21’ 2 - 0 A. Contreras Kiến tạo: B. Pena
- 34’ 3 - 0 M. Regza Kiến tạo: E. Birka
- 41’ A. Cernomordijs Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 3 - 0
- 54’ 4 - 0 A. Contreras
- 60’ 5 - 0 A. Contreras Kiến tạo: E. Birka
- 64’ N. Muzinga Thẻ vàng
- 68’ Thẻ vàng
- 69’ D. Rogovs Thẻ đỏ
- 70’ 6 - 0 M. Ngom
- 79’ 7 - 0 Reginaldo Ramires Kiến tạo: N. Muzinga
- 82’ 8 - 0 A. Taiwo
- 85’ 9 - 0 R. Varslavans
- 88’ 10 - 0 A. Contreras Kiến tạo: G. Mankenda
- Hết giờ · 10 - 0
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Riga FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 91Frenks Davids Orols
- 23Maksims Tonisevs
- 21Baba Musah
- 5Karl Gameni Wassom
- 13Raivis Jurkovskis
- 4Orlando Moises Galo Calderon
- 40Ahmed Ankrah
- 7Raki Aouani
- 8Iago Siqueira Augusto
- 18Salah MHand
- 19Mohamed Badamosi
Dự bị trận trước
- 3Abner
- 99Caio Ferreira
- 22Meissa Diop
- 28Eriks Maurs-Boks
- 15Samuel Lopes Robalo Pedro
- 6Coli Saco
- 17Andres Salazar
- 25Abdulrahman Taiwo
- 1Krisjanis Zviedris
Beitar Riga Mariners
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Riga FC
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 19 | 52.78% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 22.22% |
| Hòa | 7 | 19.44% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 5.56% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Beitar Riga Mariners
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Riga FC BT-BB | % thắng | Beitar Riga Mariners BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 47-14 | 85% | 19-8 | 67% |
| Vòng 19 | 46-14 | 84% | 19-8 | 67% |
| Vòng 18 | 44-14 | 83% | 19-8 | 67% |
| Vòng 17 | 41-14 | 82% | 19-8 | 67% |
| Vòng 16 | 38-14 | 81% | 19-8 | 67% |
| Vòng 15 | 36-14 | 80% | 19-8 | 67% |
| Vòng 14 | 34-14 | 79% | 19-8 | 67% |
| Vòng 13 | 31-13 | 77% | 19-8 | 67% |
| Vòng 12 | 29-13 | 75% | 19-8 | 67% |
| Vòng 11 | 26-12 | 73% | 19-8 | 67% |
| Vòng 10 | 23-12 | 70% | 19-8 | 67% |
| Vòng 9 | 22-11 | 78% | 19-8 | 67% |
| Vòng 8 | 18-11 | 75% | 19-8 | 67% |
| Vòng 7 | 15-9 | 71% | 19-8 | 67% |
| Vòng 6 | 13-8 | 67% | 19-8 | 67% |
| Vòng 5 | 10-6 | 60% | 16-7 | 60% |
| Vòng 4 | 7-3 | 75% | 11-7 | 50% |
| Vòng 3 | 6-3 | 67% | 11-3 | 67% |
| Vòng 2 | 3-3 | 50% | 8-3 | 50% |
| Vòng 1 | 1-3 | 0% | 6-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Riga FC
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 10-2-14 | 38.5% | 8-18 | 30.8% |
| Sân nhà | 14 | 3-1-10 | 21.4% | 3-11 | 21.4% |
| Sân khách | 12 | 7-1-4 | 58.3% | 5-7 | 41.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 11-3-12 | 42.3% | 10-16 | 38.5% |
| Sân nhà | 14 | 3-1-10 | 21.4% | 2-12 | 14.3% |
| Sân khách | 12 | 8-2-2 | 66.7% | 8-4 | 66.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Riga FC trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Riga FC
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/25 | Beitar Jerusalem 3-1 Riga FCHT 2-0 · UEFA Conference League | 0/0.5 | B | Tài | 2.08 / 3.6 / 2.76 | 6-4 |
| 10/08/25 | Riga FC 2-0 GrobinaHT 0-0 · Latvian Higher League | 2.5 | B | Xỉu | 1.09 / 8.6 / 15 | 5-1 |
| 07/08/25 | Riga FC 3-0 Beitar JerusalemHT 0-0 · UEFA Conference League | 0/0.5 | T | Tài | 1.99 / 3.4 / 3.1 | 10-3 |
| 03/08/25 | Tukums-2000 0-1 Riga FCHT 0-1 · Latvian Higher League | 2/2.5 | B | Xỉu | 11 / 7.2 / 1.15 | 6-11 |
| 31/07/25 | Dila Gori 3-3 Riga FCHT 1-1 · UEFA Conference League | 0 | H | Tài | 2.41 / 3.35 / 2.45 | 6-9 |
| 27/07/25 | Riga FC 3-2 Metta/LU RigaHT 2-0 · Latvian Higher League | 3 | B | Tài | 1.03 / 11 / 17.5 | 10-3 |
| 24/07/25 | Riga FC 2-1 Dila GoriHT 1-0 · UEFA Conference League | 1 | H | Tài | 1.48 / 3.9 / 4.55 | 4-1 |
| 19/07/25 | FK Liepaja 2-3 Riga FCHT 1-2 · Latvian Higher League | 1/1.5 | B | Tài | 6 / 4.35 / 1.38 | 6-5 |
| 12/07/25 | Riga FC 4-0 Tukums-2000HT 1-0 · Latvia Cup | - | - | - | - / - / - | 10-3 |
| 06/07/25 | Riga FC 1-1 BFC DaugavpilsHT 0-1 · Latvian Higher League | 2.5 | B | Xỉu | 1.12 / 7.9 / 12.5 | 12-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Riga FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Beitar Riga Mariners
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/25 | Beitar Riga Mariners 3-1 MarupeHT 1-0 · Latvia Division 2 | - | - | - | - / - / - | 6-3 |
| 02/08/25 | Skanstes SK 2-3 Beitar Riga MarinersHT 0-2 · Latvia Division 2 | - | - | - | - / - / - | 5-5 |
| 26/07/25 | Beitar Riga Mariners 0-0 Riga FC IIHT 0-0 · Latvia Division 2 | - | - | - | - / - / - | 8-4 |
| 18/07/25 | Beitar Riga Mariners 4-2 JDFS AlbertsHT 1-0 · Latvia Division 2 | - | - | - | - / - / - | 8-6 |
| 11/07/25 | Beitar Riga Mariners 6-1 OlaineHT 1-0 · Latvia Cup | - | - | - | - / - / - | 12-9 |
| 05/07/25 | Rigas Futbola skola II 1-3 Beitar Riga MarinersHT 0-3 · Latvia Division 2 | - | - | - | - / - / - | 7-5 |
| 28/06/25 | Beitar Riga Mariners 3-1 FK Smiltene BJSSHT 2-0 · Latvia Division 2 | - | - | - | - / - / - | 9-5 |
| 22/06/25 | Beitar Riga Mariners 2-2 FK ValmieraHT 0-1 · Latvia Cup | - | - | - | - / - / - | 8-13 |
| 14/06/25 | Rezekne/BJSS 2-5 Beitar Riga MarinersHT 1-0 · Latvia Division 2 | - | - | - | - / - / - | 7-6 |
| 30/05/25 | Upesciema Warriors 0-3 Beitar Riga MarinersHT 0-2 · Latvia Cup | - | - | - | - / - / - | 0-8 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Beitar Riga Mariners. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
Riga FC
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Beitar Riga Mariners
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Riga FC ghi bàn | thủng lưới | Beitar Riga Mariners ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.1% | 13.6% | 14.3% | 0% |
| 16-30' | 15.3% | 13.6% | 9.5% | 22.2% |
| 31-45' | 13.9% | 4.5% | 9.5% | 33.3% |
| 46-60' | 13.9% | 27.3% | 23.8% | 22.2% |
| 61-75' | 20.8% | 18.2% | 19% | 11.1% |
| 76-90+' | 18.1% | 18.2% | 9.5% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Riga FC ghi bàn | thủng lưới | Beitar Riga Mariners ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 12.2% | 13.9% | 14.3% | 0% |
| 16-30' | 10.6% | 13.9% | 9.5% | 22.2% |
| 31-45' | 15.4% | 11.1% | 9.5% | 33.3% |
| 46-60' | 17.9% | 22.2% | 23.8% | 22.2% |
| 61-75' | 20.3% | 16.7% | 19% | 11.1% |
| 76-90+' | 18.7% | 19.4% | 9.5% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.