Cup C2 ·

Rennes vs Dinamo Zagreb

Rennes Rennes
00:45
11/12/2026
Dinamo Zagreb Dinamo Zagreb

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Rennes

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 16Nicolas Lemaitre
  • 26Quentin Merlin
  • 48Abdelhamid Ait Boudlal
  • 4Charlie Cresswell
  • 95Przemyslaw Frankowski
  • 28Adrien Thomasson
  • 21Valentin Rongier
  • 17Sebastian Szymanski
  • 90Issa Soumare
  • 9Esteban Lepaul
  • 11Mousa Tamari

Dự bị trận trước

  • 45Mahdi Camara
  • 70Arnaud Nordin
  • 10Ludovic Blas
  • 12Eliezer Mayenda
  • 18Mahamadou Nagida
  • 60Kilian Belazzoug
  • 24Anthony Rouault
  • 14Bryan Reynolds
  • 65Henrick Do Marcolino

Dinamo Zagreb

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 33Ivan Nevistic
  • 25Moris Valincic
  • 36Sergi Dominguez
  • 6Stjepan Radeljic
  • 22Matteo Perez Vinlof
  • 27Josip Misic
  • 21Mateo Lisica
  • 10Luka Stojkovic
  • 80Lukas Kacavenda
  • 11Arber Hoxha
  • 9Dion Drena Beljo

Dự bị trận trước

  • 44Ivan Filipovic
  • 3Bruno Goda
  • 5Kirill Kravtsov
  • 26Scott McKenna
  • 20Robert Mudrazija
  • 77Noah Nsoki
  • 99Mislav Orsic
  • 14Smail Prevljak
  • 13Paul Bismarck Tabinas
  • 30Fran Topic
  • 1Daniel Zagorac
  • 8Miha Zajc

Phong độ

Rennes

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng360%
Hòa120%
Thua120%
Bàn thắng (TB/trận)81.6
Bàn thua (TB/trận)91.8

Phân bố kết quả 5 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn0 0%
Thắng cách biệt 1 bàn3 60%
Hòa1 20%
Thua cách biệt 1 bàn0 0%
Thua cách biệt từ 2 bàn1 20%

Dinamo Zagreb

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 7 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn3 42.86%
Thắng cách biệt 1 bàn2 28.57%
Hòa1 14.29%
Thua cách biệt 1 bàn0 0%
Thua cách biệt từ 2 bàn1 14.29%

So sánh theo vòng

Rennes
BT-BB
% thắngDinamo Zagreb
BT-BB
% thắng
Vòng 2040-3450%52-1765%
Vòng 1939-3447%50-1663%
Vòng 1835-3444%48-1561%
Vòng 1734-3247%46-1559%
Vòng 1634-3250%44-1556%
Vòng 1530-2947%40-1453%
Vòng 1428-2843%40-1457%
Vòng 1325-2838%37-1454%
Vòng 1223-2733%28-1450%
Vòng 1121-2336%24-1245%
Vòng 1019-2230%24-1250%
Vòng 918-1933%23-1156%
Vòng 817-1738%21-963%
Vòng 714-1629%19-957%
Vòng 612-1517%14-950%
Vòng 59-1220%12-840%
Vòng 48-1025%8-825%
Vòng 36-633%6-633%
Vòng 25-450%3-50%
Vòng 13-2100%2-20%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Cầu thủ

Rennes

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.2điểm trung bình
6.47.38.16.57.38.66.785.996.37.27

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
18Mahamadou NagidaHậu vệ trái6.7
95Przemyslaw FrankowskiHậu vệ phải6.6
10Ludovic BlasTiền vệ phải6.6
48Abdelhamid Ait BoudlalTrung vệ6.6
14Bryan ReynoldsHậu vệ phải6.5
30Brice SambaThủ môn6.4
28Adrien ThomassonTiền vệ trung tâm6.3
4Charlie CresswellTrung vệ6.3
11Mousa TamariTiền đạo cánh phải6.3
45Mahdi CamaraTiền vệ trung tâm6.3
9Esteban LepaulTiền đạo cắm6.2
21Valentin RongierTiền vệ trung tâm6
12Eliezer MayendaTiền đạo cắm5.9
26Quentin MerlinHậu vệ trái5.9
22Boulaye DiaTiền đạo cắm5.8
70Arnaud NordinTiền đạo cánh phải5.4

Dinamo Zagreb

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7.1điểm trung bình
6.47.14.87.66.46.46.46.16.77.3

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
9Dion Drena BeljoTiền đạo cắm9.1
15Niko GalesicTrung vệ8
6Stjepan RadeljicTrung vệ7.6
13Paul Bismarck TabinasHậu vệ phải7.5
17Luka IvanusecTiền vệ tấn công7.4
21Mateo LisicaTiền đạo cánh phải7.4
22Matteo Perez VinlofHậu vệ trái7.2
10Luka StojkovicTiền vệ tấn công6.9
8Miha ZajcTiền vệ trung tâm6.8
80Lukas KacavendaTiền vệ tấn công6.8
5Kirill KravtsovTiền vệ phòng ngự6.7
11Arber HoxhaTiền đạo cánh trái6.5
25Moris ValincicHậu vệ phải6.5
23Iker AlmenaTiền đạo cánh phải6.4
24Dominik KotarskiThủ môn6.4
27Josip MisicTiền vệ phòng ngự6

BXH

Thứ hạng hai đội

Rennes

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng553-1-18-91060%
Sân nhà332-1-06-4766.7%
Sân khách1021-0-12-5350%
6 trận gần nhất-53-1-18-91050%

Bảng xếp hạng

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1MonacoMonaco54108:3513THTTT
2LyonLyon632111:4711BTHTH
3Paris FCParis FC53208:3511THTTH
4LilleLille53118:4410BTTHT
5RennesRennes53118:9-110BTTTH
6Paris Saint Germain (PSG)Paris Saint Germain (PSG)52218:718TTBHH
7LensLens621311:1017TBHBB
8AngersAngers52126:517THBTB
9StrasbourgStrasbourg521210:1007BHTTB
10Le MansLe Mans51319:906THHBH
11AJ AuxerreAJ Auxerre52037:12-56TTBBB
12Stade BrestoisStade Brestois51227:8-15BBTHH
13LorientLorient51225:6-15BHTBH
14ToulouseToulouse51227:9-25THBHB
15NiceNice51223:6-35TBHBH
16TroyesTroyes51134:11-74BBBTH
17MarseilleMarseille51047:8-13BBBBT
18Le HavreLe Havre50234:7-32BHBHB
  • Dự Champions League
  • Play-off Champions League
  • Dự Europa League
  • Play-off Conference League
  • Play-off
  • Xuống hạng

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕