Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Remo Belem (PA)
4-2-3-1
Hậu vệ
-
79
Marcelinho
-
13
Marllon Goncalves Jeronimo Borges
-
18
Duplex Tchamba Bangou
-
98
Mayksilvan Da Silva Ferreira
Tiền vệ
-
28
Jose Welison da Silva
-
8
Patrick Bezerra Do Nascimento
Tiền vệ
-
22
Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu
-
55
Jose Ricardo Araujo Fernandes
-
37
Jandir Breno Souza Silva
Dự bị
-
99
Gabriel Buscariol Poveda, Padova
-
2
Matheus Alexandre Anastacio de Souza
-
14
Leonel Picco
-
7
Giovanni Pavani
-
20
Diego Hernandez
-
94
Ygor Vinhas Oliveira Lima
-
97
Ivan
-
17
Cristian Marcelo Gonzalez Tassano
-
5
Leonardo De Andrade Silva
-
15
Vitor Frezarin Bueno
-
26
David Braga
-
10
Jaderson Flores dos Reis
HLV: Thiago Carpini
Palmeiras
4-4-2
Hậu vệ
-
6
Jefte
-
26
Murilo Cerqueira Paim
-
15
Gustavo Raul Gomez Portillo
-
4
Agustin Giay
Tiền vệ
-
11
Jhon Arias
-
17
Marlon Rodrigues de Freitas
-
8
Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira
-
40
Allan
Tiền đạo
-
42
Jose Manuel Lopez
-
19
Ramon Sosa Acosta
Dự bị
-
12
Khellven Douglas Silva Oliveira
-
3
Bruno Fuchs
-
30
Lucas Evangelista
-
18
Mauricio Magalhaes Prado
-
10
Paulo Henrique Sampaio Filho,Paulinho
-
14
Marcelo Lomba do Nascimento
-
43
Luiz Benedetti
-
7
Felipe Anderson Pereira Gomes
-
48
Larson
-
5
Emiliano Martinez
-
50
Luis Felipe
-
19
Luighi
HLV: Abel Fernando Moreira Ferreira
Lực lượng
Remo Belem (PA)
Vắng mặt (4)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 15 | Vitor Frezarin Bueno | Tiền vệ | Chấn thương bắp chân |
|---|
| 19 | Gabriel Pereira Taliari | Tiền đạo | Chấn thương gân kheo |
|---|
| 2 | Joao Lucas de Almeida Carvalho | Hậu vệ | Chấn thương đầu gối |
|---|
| 39 | Eduardo Melo | Tiền đạo | Chấn thương gân kheo |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 88Marcelo Rangel
- 77Mayksilvan Da Silva Ferreira
- 4Matheus Felipe
- 13Marllon Goncalves Jeronimo Borges
- 2Matheus Alexandre Anastacio de Souza
- 14Leonel Picco
- 28Jose Welison da Silva
- 7Jandir Breno Souza Silva
- 55Jose Ricardo Araujo Fernandes
- 22Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu
- 19Gabriel Pereira Taliari
Dự bị trận trước
- 26David Braga
- 11Alef Manga
- 15Vitor Frezarin Bueno
- 8Patrick Bezerra Do Nascimento
- 10Jaderson Flores dos Reis
- 94Ygor Vinhas Oliveira Lima
- 97Ivan
- 5Leonardo De Andrade Silva
- 35Edson Fernando Da Silva Gomes
- 39Eduardo Melo
- 61Tico
- 9Gabriel Buscariol Poveda, Padova
Palmeiras
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 22 | Joaquin Piquerez Moreira | Hậu vệ | Đứt dây chằng |
|---|
| 9 | Vitor Hugo Roque Ferreira | Tiền đạo | Chấn thương mắt cá |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Carlos Miguel
- 4Agustin Giay
- 26Murilo Cerqueira Paim
- 15Gustavo Raul Gomez Portillo
- 22Joaquin Piquerez Moreira
- 40Allan
- 8Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira
- 17Marlon Rodrigues de Freitas
- 11Jhon Arias
- 42Jose Manuel Lopez
- 9Vitor Hugo Roque Ferreira
Dự bị trận trước
- 56Arthur Gabriel
- 19Ramon Sosa Acosta
- 18Mauricio Magalhaes Prado
- 32Emiliano Martinez
- 7Felipe Anderson Pereira Gomes
- 21Kaique Pereira Azarias
- 14Marcelo Lomba do Nascimento
- 3Bruno Fuchs
- 43Luiz Benedetti
- 50Luis Felipe
- 30Lucas Evangelista
- 39Heittor
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Remo Belem (PA)
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 14 | 6-1-7 | 42.9% | 5-8 | 35.7% |
|---|
| Sân nhà | 6 | 3-1-2 | 50% | 2-4 | 33.3% |
|---|
| Sân khách | 8 | 3-0-5 | 37.5% | 3-4 | 37.5% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBTTBBT50%
Tài/XỉuXỉuXỉuXỉuTàiXỉuTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 14 | 5-3-6 | 35.7% | 5-4 | 35.7% |
|---|
| Sân nhà | 6 | 1-3-2 | 16.7% | 3-1 | 50% |
|---|
| Sân khách | 8 | 4-0-4 | 50% | 2-3 | 25% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBTHTBB33.3%
Tài/XỉuHXỉuXỉuTàiHH
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Remo Belem (PA) trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Palmeiras
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 14 | 6-6-2 | 42.9% | 8-6 | 57.1% |
|---|
| Sân nhà | 7 | 2-4-1 | 28.6% | 4-3 | 57.1% |
|---|
| Sân khách | 7 | 4-2-1 | 57.1% | 4-3 | 57.1% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoHTHHTB33.3%
Tài/XỉuTàiTàiXỉuXỉuXỉuXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 14 | 10-3-1 | 71.4% | 4-2 | 28.6% |
|---|
| Sân nhà | 7 | 6-0-1 | 85.7% | 2-1 | 28.6% |
|---|
| Sân khách | 7 | 4-3-0 | 57.1% | 2-1 | 28.6% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTTHTTB66.7%
Tài/XỉuHHXỉuHHH
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Palmeiras trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Remo Belem (PA)
Kết quả4T 2H 4B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 2 · Thua 5
Tài / Xỉu4 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Remo Belem (PA). Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Palmeiras
Kết quả6T 4H 0B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 2 · Thua 4
Tài / Xỉu2 Tài · 6 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Palmeiras. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
Remo Belem (PA)
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 7 | 2 | 3 | 1 | 1 | 7 | 8 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 |
|---|
| Sân khách | 5 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3 | 4 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 1 | 0 | 5 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 0 | 3 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 5 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
|---|
Palmeiras
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 1 | 6 | 5 | 1 | 1 | 15 | 9 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | 9 | 5 |
|---|
| Sân khách | 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 9 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 3 | 2 | 6 | 1 | 3 | 0 | 2 | 2 | 2 | 3 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 2 | 3 | 0 | 2 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 3 | 1 | 5 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Remo Belem (PA) ghi bàn | thủng lưới | Palmeiras ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 10% | 22.2% | 3.8% | 21.4% |
|---|
| 16-30' | 16.7% | 11.1% | 26.9% | 14.3% |
|---|
| 31-45' | 16.7% | 16.7% | 11.5% | 42.9% |
|---|
| 46-60' | 20% | 11.1% | 11.5% | 0% |
|---|
| 61-75' | 20% | 16.7% | 23.1% | 0% |
|---|
| 76-90+' | 10% | 16.7% | 19.2% | 14.3% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Remo Belem (PA)
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.9điểm trung bình
7.377.87.675.77.75.886.6
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 11 | Alef Manga | Tiền đạo | 7.5 |
|---|
| 88 | Marcelo Rangel | Thủ môn | 7.3 |
|---|
| 18 | Duplex Tchamba Bangou | Hậu vệ | 7.3 |
|---|
| 37 | Jandir Breno Souza Silva | Tiền đạo | 7.3 |
|---|
| 98 | Mayksilvan Da Silva Ferreira | Hậu vệ trái | 7 |
|---|
| 55 | Jose Ricardo Araujo Fernandes | Tiền vệ | 6.9 |
|---|
| 13 | Marllon Goncalves Jeronimo Borges | Hậu vệ | 6.8 |
|---|
| 8 | Patrick Bezerra Do Nascimento | Tiền vệ | 6.7 |
|---|
| 28 | Jose Welison da Silva | Tiền vệ | 6.5 |
|---|
| 79 | Marcelinho | Hậu vệ | 6.5 |
|---|
| 14 | Leonel Picco | Tiền vệ | 6.5 |
|---|
| 10 | Jaderson Flores dos Reis | Tiền đạo | 6.5 |
|---|
| 22 | Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu | Tiền đạo | 6.4 |
|---|
Palmeiras
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.7điểm trung bình
6.47.37.27.86.97.37.16.66.75.9
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 17 | Marlon Rodrigues de Freitas | Tiền vệ | 7.7 |
|---|
| 15 | Gustavo Raul Gomez Portillo | Hậu vệ | 7.1 |
|---|
| 40 | Allan | Tiền vệ | 7 |
|---|
| 11 | Jhon Arias | Tiền đạo | 6.9 |
|---|
| 42 | Jose Manuel Lopez | Tiền đạo | 6.9 |
|---|
| 8 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ | 6.8 |
|---|
| 32 | Emiliano Martinez | Tiền vệ | 6.7 |
|---|
| 26 | Murilo Cerqueira Paim | Hậu vệ | 6.7 |
|---|
| 30 | Lucas Evangelista | Tiền vệ | 6.7 |
|---|
| 19 | Ramon Sosa Acosta | Tiền vệ | 6.7 |
|---|
| 50 | Luis Felipe | Tiền vệ | 6.7 |
|---|
| 12 | Khellven Douglas Silva Oliveira | Hậu vệ | 6.5 |
|---|
| 10 | Paulo Henrique Sampaio Filho,Paulinho | Tiền đạo cánh trái | 6.5 |
|---|
| 1 | Carlos Miguel | Thủ môn | 6.4 |
|---|
| 18 | Mauricio Magalhaes Prado | Tiền vệ | 6.4 |
|---|
| 56 | Arthur Gabriel | Tiền vệ | 6 |
|---|
BXH
Remo Belem (PA)
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng |
|---|
| Tổng | 18 | 14 | 2-5-7 | 15-24 | 11 | 14.3% |
|---|
| Sân nhà | 18 | 6 | 1-3-2 | 8-8 | 6 | 16.7% |
|---|
| Sân khách | 12 | 8 | 1-2-5 | 7-16 | 5 | 12.5% |
|---|
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 1-2-3 | 5-9 | 5 | 16.7% |
|---|
Palmeiras
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng |
|---|
| Tổng | 1 | 14 | 10-3-1 | 24-11 | 33 | 71.4% |
|---|
| Sân nhà | 2 | 7 | 6-1-0 | 14-5 | 19 | 85.7% |
|---|
| Sân khách | 1 | 7 | 4-2-1 | 10-6 | 14 | 57.1% |
|---|
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 4-2-0 | 7-3 | 14 | 66.7% |
|---|