Ligue 1 ·
Reims vs Montpellier
Reims
4 - 2
Kết thúc
Hiệp 1: 2 - 1
Montpellier
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
21/04/24France Ligue 1
Reims
1 - 2
Montpellier
B
27/08/23France Ligue 1
Montpellier
1 - 3
Reims
T
04/06/23France Ligue 1
Reims
1 - 3
Montpellier
B
13/11/22France Ligue 1
Montpellier
1 - 1
Reims
H
17/04/22France Ligue 1
Montpellier
0 - 0
Reims
H
15/08/21France Ligue 1
Reims
3 - 3
Montpellier
H
28/02/21France Ligue 1
Reims
0 - 0
Montpellier
H
25/10/20France Ligue 1
Montpellier
0 - 4
Reims
T
18/12/19French League Cup
Reims
1 - 0
Montpellier
T
20/10/19France Ligue 1
Reims
1 - 0
Montpellier
T
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
7Reims thắng
5Hòa
8Montpellier thắng
| Số trận thắng | Reims | Montpellier |
|---|---|---|
| Sân nhà của Reims | 4 | 5 |
| Sân nhà của Montpellier | 3 | 3 |
Diễn biến
- 6’ 1 - 0 M. Munetsi Kiến tạo: O. Diakite
- 25’ 2 - 0 K. Nakamura
- 27’ B. Toure Kéo người
- 37’ 2 - 1 A. Nordin Kiến tạo: W. Khazri
- 37’ A. Adams Unsportsmanlike conduct
- Hết hiệp 1 · 2 - 1
- 49’ S. Dzodic Phạm lỗi
- 57’ 3 - 1 O. Diakite Kiến tạo: K. Nakamura
- 58’ O. Diakite Unsportsmanlike conduct
- 59’ Y. Fofana Roughing
- 64’ T. Savanier Unsportsmanlike conduct
- 73’ T. Teuma Phạm lỗi
- 89’ J. Chotard Phạm lỗi
- 90+1’ 3 - 2 A. Nordin
- 90+3’ 4 - 2 T. Teuma (pen.) Penalty
- Hết giờ · 4 - 2
Thống kê
48%Kiểm soát bóng52%
18Tổng số cú sút10
5Sút trúng đích3
8Sút ra ngoài4
5Sút bị chặn3
4Phạt góc4
3Việt vị0
15Phạm lỗi13
3Thẻ vàng5
1Cứu thua1
413Số đường chuyền443
355Chuyền chính xác380
86%Tỷ lệ chuyền chính xác86%
Đội hình
Reims
4-2-3-1
Thủ môn
- 94 Yehvann Diouf
Hậu vệ
- 23 Aurelio Buta
- 21 Cedric Kipre
- 5 Emmanuel Agbadou
- 55 Nhoa Sangui
Tiền vệ
- 15 Marshall Munetsi ↓
- 6 Valentin Atangana Edoa
Tiền vệ
- 7 Junya Ito ↓
- 71 Yaya Fofana ↓
- 17 Keito Nakamura ↓
Tiền đạo
- 22 Oumar Diakite ↓
Dự bị
- 30 Mohammed Daramy ↑
- 11 Amine Salama ↑
- 29 Mamadou Diakhon ↑
- 10 Teddy Teuma ↑
- 72 Amadou Koné ↑
- 28 Thibault De Smet
- 4 Maxime Busi
- 1 Alexandre Olliero
- 2 Joseph Okumu
HLV: Samba Diawara
Montpellier
4-2-3-1
Thủ môn
- 16 Dimitry Bertaud
Hậu vệ
- 21 Lucas Mincarelli Davin ↓
- 5 Modibo Sagnan
- 45 Stefan Džodić ↓
- 77 Falaye Sacko
Tiền vệ
- 10 Wahbi Khazri ↓
- 11 Teji Savanier
- 7 Arnaud Nordin
Tiền vệ
- 13 Joris Chotard
- 20 Birama Toure ↓
Tiền đạo
- 8 Akor Adams
Dự bị
- 90 Enzo Tchato Mbiayi ↑
- 22 Axel Gueguin ↑
- 3 Issiaga Sylla ↑
- 15 Gabriel Bares ↑
- 23 Benjamin Lecomte
- 44 Theo Chennahi
- Craig Mamilo
- 24 Junior Ndiaye
HLV: Jean-Louis Gasset
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
