Hạng nhất Pháp ·
Red Star FC 93 vs Clermont
Red Star FC 93
01:00
23/05/2027
Clermont
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Red Star FC 93
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 16Gaetan Poussin
- 2Theo Magnin
- 20Dylan Durivaux
- 5Josue Escartin
- 3Matthieu Huard
- 6Bradley Danger
- 19Islamdine Halifa
- 27Godson Keyremeh
- 10Saif-Eddine Khaoui
- 7Damien Durand
- 23Jovany Ikanga
Dự bị trận trước
- 1Yanis Benchaouch
- 25Leonardo Buta
- 91Kevin Cabral
- 11Kemo Cisse
- 9Ilija Despotovic
- 14Mahamadou Diawara
- 17Samuel Renel
- 21Idrissa Sabaly
- 4Elyaz Zidane
Clermont
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 30Theo Guivarch
- 28Ivan MBahia
- 21Yoann Salmier
- 4Ethan Kabeya
- 12Vital N''Simba
- 5Jean Grillot
- 17Ousmane Diop
- 13Julien Astic
- 18Noam Strotz
- 7Florian Bianchini
- 39Jean Nyindong Tsamouna
Dự bị trận trước
- 22Marouane Admar
- 77Enzo Cantero
- 93Ibrahim Coulibaly
- 23Adrien Hunou
- 6El Hadj Kone
- 16Massamba Ndiaye
- 90Christ Okou
- 29Arthur Saintorens
- 10Junior Sambia
Phong độ
Red Star FC 93
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 42.86% |
| Hòa | 2 | 28.57% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
Clermont
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 6 | 85.71% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
So sánh theo vòng
| Red Star FC 93 BT-BB | % thắng | Clermont BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 35-31 | 50% | 19-17 | 20% |
| Vòng 19 | 31-28 | 47% | 19-17 | 21% |
| Vòng 18 | 29-25 | 50% | 17-15 | 22% |
| Vòng 17 | 26-23 | 47% | 15-13 | 24% |
| Vòng 16 | 23-22 | 44% | 15-12 | 25% |
| Vòng 15 | 22-21 | 47% | 14-11 | 27% |
| Vòng 14 | 20-18 | 50% | 12-10 | 21% |
| Vòng 13 | 18-17 | 46% | 11-10 | 15% |
| Vòng 12 | 18-16 | 50% | 10-10 | 8% |
| Vòng 11 | 18-15 | 55% | 10-10 | 9% |
| Vòng 10 | 15-13 | 50% | 6-9 | 0% |
| Vòng 9 | 14-11 | 56% | 5-8 | 0% |
| Vòng 8 | 10-10 | 50% | 5-7 | 0% |
| Vòng 7 | 9-7 | 57% | 4-6 | 0% |
| Vòng 6 | 8-7 | 50% | 4-6 | 0% |
| Vòng 5 | 8-7 | 60% | 3-3 | 0% |
| Vòng 4 | 7-6 | 75% | 2-2 | 0% |
| Vòng 3 | 6-2 | 100% | 2-2 | 0% |
| Vòng 2 | 4-1 | 100% | 1-1 | 0% |
| Vòng 1 | 3-1 | 100% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Red Star FC 93
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 7 | Damien Durand | Tiền đạo cánh trái | |
| 23 | Jovany Ikanga | Tiền đạo cắm | |
| 19 | Islamdine Halifa | Tiền vệ phòng ngự | |
| 11 | Kemo Cisse | Hậu vệ trái | |
| 20 | Dylan Durivaux | Trung vệ | |
| 3 | Matthieu Huard | Hậu vệ trái | |
| 6 | Bradley Danger | Trung vệ | |
| 91 | Kevin Cabral | Tiền đạo cắm | |
| 2 | Theo Magnin | Hậu vệ phải | |
| 16 | Gaetan Poussin | Thủ môn | |
| 5 | Josue Escartin | Trung vệ | |
| 27 | Godson Keyremeh | Tiền đạo cánh phải | |
| 10 | Saif-Eddine Khaoui | Tiền vệ tấn công | |
| 21 | Idrissa Sabaly | Tiền vệ | |
| 14 | Mahamadou Diawara | Tiền vệ trung tâm | |
| 17 | Samuel Renel | Tiền vệ trung tâm |
Clermont
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 7 | Florian Bianchini | Tiền đạo cánh phải | |
| 23 | Adrien Hunou | Tiền đạo cắm | |
| 4 | Ethan Kabeya | Hậu vệ | |
| 12 | Vital N''Simba | Hậu vệ trái | |
| 28 | Ivan MBahia | Trung vệ | |
| 30 | Theo Guivarch | Thủ môn | |
| 77 | Enzo Cantero | Tiền đạo cánh phải | |
| 17 | Ousmane Diop | Tiền đạo cánh phải | |
| 90 | Christ Okou | Tiền đạo cắm | |
| 39 | Jean Nyindong Tsamouna | Tiền đạo | |
| 13 | Julien Astic | Tiền vệ phòng ngự | |
| 10 | Junior Sambia | Hậu vệ phải | |
| 21 | Yoann Salmier | Trung vệ | |
| 18 | Noam Strotz | Tiền vệ | |
| 5 | Jean Grillot | Trung vệ |