La Liga ·
Real Sociedad vs Real Betis
Real Sociedad
23:00
14/02/2027
Real Betis
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Real Sociedad
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Alex Remiro
- 2Jon Aramburu
- 34Luken Beitia
- 6Jon Martin
- 17Sergio Gómez Martín
- 12Job Ochieng
- 4Jon Gorrotxategi
- 18Carlos Soler Barragan
- 11Gonçalo Guedes
- 24Luka Sucic
- 10Mikel Oyarzabal
Dự bị trận trước
- 7Ander Barrenetxea Muguruza
- 22Hector Fort
- 21Yangel Herrera
- 14Takefusa Kubo
- 29Alex Marchal
- 13Unai Marrero Larranaga
- 3Aihen Munoz Capellan
- 9Orri Steinn Oskarsson
- 16Jon Pacheco
- 19Mamadou Sarr
- 8Benat Turrientes
- 23Arsen Zakharyan
Real Betis
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Alvaro Valles
- 2Hector Bellerin
- 5Marc Bartra Aregall
- 4Natan Bernardo De Souza
- 11Fran Garcia
- 18Nelson Alexander Deossa Suarez
- 21Marc Roca
- 8Pablo Fornals
- 7Antony Matheus dos Santos
- 9Juan Camilo Hernandez Suarez
- 10Abdessamad Ezzalzouli
Dự bị trận trước
- 6Facundo Bernal
- 25Daniel Ceballos Fernandez
- 15Alvaro Fidalgo
- 23Hector Junior Firpo Adames
- 16Valentin Gomez
- 31Manuel Gonzalez
- 22Francisco R. Alarcon Suarez,Isco
- 20Giovani Lo Celso
- 27José Morante
- 12Angel Ortiz
- 19Troy Parrott
- 17Rodrigo Riquelme
Phong độ
Real Sociedad
5 trận gần nhất
03/10/26International Club Friendly
Real Sociedad
0 - 1
Athletic Bilbao
B
21/09/26Spanish La Liga
Valencia
2 - 3
Real Sociedad
T
18/09/26UEFA Europa League
Real Sociedad
1 - 2
AFC Bournemouth
B
14/09/26Spanish La Liga
Real Sociedad
0 - 3
Atletico Madrid
B
08/09/26Spanish La Liga
Elche
2 - 3
Real Sociedad
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 2 | 33.3% |
| Hòa | 1 | 16.7% |
| Thua | 3 | 50% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 6 | 1 |
| Bàn thua (TB/trận) | 11 | 1.83 |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 42.86% |
| Hòa | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 28.57% |
Real Betis
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 5 | 83.3% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua | 1 | 16.7% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 8 | 1.33 |
| Bàn thua (TB/trận) | 6 | 1 |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 71.43% |
| Hòa | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
So sánh theo vòng
| Real Sociedad BT-BB | % thắng | Real Betis BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 27-36 | 25% | 33-21 | 65% |
| Vòng 19 | 25-34 | 26% | 31-19 | 68% |
| Vòng 18 | 24-33 | 28% | 29-18 | 67% |
| Vòng 17 | 21-29 | 29% | 28-15 | 71% |
| Vòng 16 | 20-28 | 31% | 26-14 | 69% |
| Vòng 15 | 20-27 | 33% | 23-14 | 67% |
| Vòng 14 | 19-26 | 36% | 22-14 | 64% |
| Vòng 13 | 17-25 | 31% | 22-13 | 69% |
| Vòng 12 | 13-23 | 25% | 18-13 | 67% |
| Vòng 11 | 12-21 | 27% | 17-13 | 64% |
| Vòng 10 | 11-19 | 30% | 14-12 | 60% |
| Vòng 9 | 10-16 | 33% | 12-10 | 67% |
| Vòng 8 | 10-15 | 38% | 12-9 | 75% |
| Vòng 7 | 9-11 | 43% | 11-9 | 71% |
| Vòng 6 | 7-10 | 33% | 10-9 | 67% |
| Vòng 5 | 7-10 | 40% | 8-4 | 80% |
| Vòng 4 | 4-8 | 25% | 7-4 | 75% |
| Vòng 3 | 4-5 | 33% | 4-2 | 67% |
| Vòng 2 | 3-3 | 50% | 2-1 | 50% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Real Sociedad
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 24 | Luka Sucic | Tiền vệ trung tâm | |
| 18 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trung tâm | |
| 4 | Jon Gorrotxategi | Tiền vệ phòng ngự | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Tiền đạo cánh trái | |
| 34 | Luken Beitia | Trung vệ | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | |
| 21 | Yangel Herrera | Tiền vệ trung tâm | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Hậu vệ trái | |
| 6 | Jon Martin | Trung vệ | |
| 11 | Gonçalo Guedes | Tiền đạo cánh trái | |
| 12 | Job Ochieng | Tiền đạo cánh phải | |
| 3 | Aihen Munoz Capellan | Hậu vệ trái | |
| 2 | Jon Aramburu | Hậu vệ phải | |
| 9 | Orri Steinn Oskarsson | Tiền đạo cắm |
Real Betis
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Alvaro Valles | Thủ môn | |
| 9 | Juan Camilo Hernandez Suarez | Tiền đạo cắm | |
| 4 | Natan Bernardo De Souza | Trung vệ | |
| 11 | Fran Garcia | Hậu vệ trái | |
| 16 | Valentin Gomez | Trung vệ | |
| 7 | Antony Matheus dos Santos | Tiền đạo cánh phải | |
| 10 | Abdessamad Ezzalzouli | Tiền đạo cánh trái | |
| 8 | Pablo Fornals | Tiền vệ trung tâm | |
| 22 | Francisco R. Alarcon Suarez,Isco | Tiền vệ tấn công | |
| 18 | Nelson Alexander Deossa Suarez | Tiền vệ trung tâm | |
| 6 | Facundo Bernal | Tiền vệ phòng ngự | |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | |
| 25 | Daniel Ceballos Fernandez | Tiền vệ trung tâm | |
| 17 | Rodrigo Riquelme | Tiền đạo cánh trái | |
| 2 | Hector Bellerin | Hậu vệ phải | |
| 5 | Marc Bartra Aregall | Trung vệ |
BXH
Thứ hạng hai đội
Real Sociedad
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 6 | 2-1-3 | 6-11 | 7 | 33.3% |
| Sân nhà | 15 | 3 | 1-1-1 | 2-4 | 4 | 33.3% |
| Sân khách | 13 | 3 | 1-0-2 | 4-7 | 3 | 33.3% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 2-1-3 | 6-11 | 7 | 33.3% |
Real Betis
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 6 | 5-0-1 | 8-6 | 15 | 83.3% |
| Sân nhà | 4 | 3 | 3-0-0 | 3-0 | 9 | 100% |
| Sân khách | 5 | 3 | 2-0-1 | 5-6 | 6 | 66.7% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 5-0-1 | 8-6 | 15 | 83.3% |
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 7 | 0 | 0 | 31:7 | 24 | 21 | TTTTT | |
| 2 | 7 | 5 | 1 | 1 | 16:7 | 9 | 16 | TTTBT | |
| 3 | 7 | 5 | 1 | 1 | 9:7 | 2 | 16 | HTTTB | |
| 4 | 7 | 5 | 0 | 2 | 18:8 | 10 | 15 | BTTBT | |
| 5 | 7 | 4 | 1 | 2 | 10:9 | 1 | 13 | BTTHB | |
| 6 | 7 | 3 | 2 | 2 | 11:6 | 5 | 11 | HBBTT | |
| 7 | 7 | 2 | 4 | 1 | 10:8 | 2 | 10 | HBHTT | |
| 8 | 7 | 3 | 1 | 3 | 9:13 | -4 | 10 | TBTHT | |
| 9 | 7 | 2 | 2 | 3 | 13:12 | 1 | 8 | TTBBB | |
| 10 | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:6 | 1 | 8 | HHTTB | |
| 11 | 8 | 2 | 2 | 4 | 11:11 | 0 | 8 | HBBTH | |
| 12 | 7 | 2 | 2 | 3 | 4:7 | -3 | 8 | TBHHB | |
| 13 | 7 | 2 | 2 | 3 | 11:16 | -5 | 8 | HTBTB | |
| 14 | 7 | 2 | 2 | 3 | 6:13 | -7 | 8 | HBBBT | |
| 15 | 7 | 1 | 4 | 2 | 8:6 | 2 | 7 | THHHB | |
| 16 | 7 | 2 | 1 | 4 | 11:21 | -10 | 7 | BBTBT | |
| 17 | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:12 | -4 | 5 | BBHTH | |
| 18 | 7 | 1 | 2 | 4 | 11:17 | -6 | 5 | TBHBB | |
| 19 | 7 | 1 | 1 | 5 | 4:13 | -9 | 4 | BTBBB | |
| 20 | 8 | 0 | 4 | 4 | 4:13 | -9 | 4 | HBBHH |
- Dự Champions League
- Dự Europa League
- Play-off Conference League
- Xuống hạng