Spain Primera Division RFEF ·
Real Madrid Castilla vs Hercules
Real Madrid Castilla
23:00
08/11/2026
Hercules
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Real Madrid Castilla
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Hercules
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Real Madrid Castilla
5 trận gần nhất
10/10/26Spain Primera Division RFEF
Ibiza Eivissa
1 - 1
Real Madrid Castilla
H
03/10/26Spain Primera Division RFEF
Real Madrid Castilla
3 - 2
Atletico de Madrid B
T
28/09/26Spain Primera Division RFEF
Real Madrid Castilla
1 - 2
AD Alcorcon
B
24/09/26Spain Primera Division RFEF
Sant Andreu
1 - 1
Real Madrid Castilla
H
12/09/26Spain Primera Division RFEF
Aguilas CF
1 - 0
Real Madrid Castilla
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Hòa | 3 | 42.86% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 28.57% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Hercules
5 trận gần nhất
03/10/26Spain Primera Division RFEF
Hercules
0 - 0
Real Jaen CF
H
26/09/26Spain Primera Division RFEF
Aguilas CF
0 - 1
Hercules
T
21/09/26Spain Primera Division RFEF
Hercules
1 - 0
Juventud Torremolinos CF
T
12/09/26Spain Primera Division RFEF
CE Europa
1 - 2
Hercules
T
07/09/26Spain Primera Division RFEF
Hercules
0 - 2
Atletico de Madrid B
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 6 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 50% |
| Hòa | 1 | 16.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 16.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 16.67% |
So sánh theo vòng
| Real Madrid Castilla BT-BB | % thắng | Hercules BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 37-29 | 35% | 23-19 | 35% |
| Vòng 19 | 35-25 | 37% | 22-18 | 37% |
| Vòng 18 | 34-24 | 39% | 22-18 | 39% |
| Vòng 17 | 34-24 | 41% | 20-16 | 41% |
| Vòng 16 | 32-23 | 38% | 18-16 | 38% |
| Vòng 15 | 31-22 | 40% | 17-15 | 40% |
| Vòng 14 | 31-21 | 43% | 17-14 | 43% |
| Vòng 13 | 29-19 | 46% | 15-12 | 46% |
| Vòng 12 | 25-19 | 42% | 13-11 | 42% |
| Vòng 11 | 23-17 | 45% | 13-11 | 45% |
| Vòng 10 | 22-15 | 50% | 11-11 | 40% |
| Vòng 9 | 17-14 | 44% | 10-9 | 44% |
| Vòng 8 | 12-14 | 38% | 8-9 | 38% |
| Vòng 7 | 11-13 | 43% | 8-5 | 43% |
| Vòng 6 | 9-12 | 33% | 8-5 | 50% |
| Vòng 5 | 8-12 | 20% | 8-4 | 60% |
| Vòng 4 | 7-8 | 25% | 5-3 | 50% |
| Vòng 3 | 4-5 | 33% | 5-2 | 67% |
| Vòng 2 | 2-3 | 50% | 3-1 | 50% |
| Vòng 1 | 0-3 | 0% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Real Madrid Castilla ghi bàn | thủng lưới | Hercules ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-30' | 25% | 0% | 11.1% | 18.2% |
| 31-45' | 0% | 28.6% | 11.1% | 27.3% |
| 46-60' | 12.5% | 0% | 11.1% | 9.1% |
| 61-75' | 12.5% | 0% | 22.2% | 18.2% |
| 76-90+' | 50% | 42.9% | 22.2% | 18.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.