La Liga ·
Real Betis vs Elche
Real Betis
23:00
31/01/2027
Elche
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Real Betis
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Alvaro Valles
- 2Hector Bellerin
- 5Marc Bartra Aregall
- 4Natan Bernardo De Souza
- 11Fran Garcia
- 18Nelson Alexander Deossa Suarez
- 21Marc Roca
- 8Pablo Fornals
- 7Antony Matheus dos Santos
- 9Juan Camilo Hernandez Suarez
- 10Abdessamad Ezzalzouli
Dự bị trận trước
- 6Facundo Bernal
- 25Daniel Ceballos Fernandez
- 15Alvaro Fidalgo
- 23Hector Junior Firpo Adames
- 16Valentin Gomez
- 31Manuel Gonzalez
- 22Francisco R. Alarcon Suarez,Isco
- 20Giovani Lo Celso
- 27José Morante
- 12Angel Ortiz
- 19Troy Parrott
- 17Rodrigo Riquelme
Elche
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Matias Ezequiel Dituro
- 2Buba Sangare
- 5Federico Redondo
- 23Victor Chust
- 3Roy Revivo
- 12Gonzalo Villar
- 47Javi Morcillo
- 18Thomas Lemar
- 21Lucas Cepeda
- 14Fernando Nino
- 11German Valera
Dự bị trận trước
- 8Marc Aguado Pallares
- 26Matia Barzic
- 6Pedro Bigas Rigo
- 10Facundo Buonanotte
- 19Grady Diangana
- 13Alejandro Iturbe
- 17Jose Antonio Fernandez Pomares
- 16Martim Neto
- 24Abiel Osorio
- 9Ezequiel Ponce
- 22Ruben Sanchez Saez
- 20Tete Morente
Phong độ
Real Betis
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 5 | 83.3% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua | 1 | 16.7% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 8 | 1.33 |
| Bàn thua (TB/trận) | 6 | 1 |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 71.43% |
| Hòa | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
Elche
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 1 | 14.3% |
| Hòa | 2 | 28.6% |
| Thua | 4 | 57.1% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 11 | 1.57 |
| Bàn thua (TB/trận) | 17 | 2.43 |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 2 | 28.57% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 42.86% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
So sánh theo vòng
| Real Betis BT-BB | % thắng | Elche BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 33-21 | 65% | 31-32 | 35% |
| Vòng 19 | 31-19 | 68% | 30-32 | 32% |
| Vòng 18 | 29-18 | 67% | 27-30 | 28% |
| Vòng 17 | 28-15 | 71% | 25-29 | 24% |
| Vòng 16 | 26-14 | 69% | 24-26 | 25% |
| Vòng 15 | 23-14 | 67% | 23-25 | 27% |
| Vòng 14 | 22-14 | 64% | 22-23 | 29% |
| Vòng 13 | 22-13 | 69% | 21-23 | 23% |
| Vòng 12 | 18-13 | 67% | 20-22 | 25% |
| Vòng 11 | 17-13 | 64% | 18-21 | 18% |
| Vòng 10 | 14-12 | 60% | 18-21 | 20% |
| Vòng 9 | 12-10 | 67% | 16-19 | 22% |
| Vòng 8 | 12-9 | 75% | 14-17 | 25% |
| Vòng 7 | 11-9 | 71% | 11-17 | 14% |
| Vòng 6 | 10-9 | 67% | 10-16 | 17% |
| Vòng 5 | 8-4 | 80% | 10-11 | 20% |
| Vòng 4 | 7-4 | 75% | 8-8 | 25% |
| Vòng 3 | 4-2 | 67% | 6-5 | 33% |
| Vòng 2 | 2-1 | 50% | 5-4 | 50% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 3-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Real Betis
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Alvaro Valles | Thủ môn | |
| 9 | Juan Camilo Hernandez Suarez | Tiền đạo cắm | |
| 4 | Natan Bernardo De Souza | Trung vệ | |
| 11 | Fran Garcia | Hậu vệ trái | |
| 16 | Valentin Gomez | Trung vệ | |
| 7 | Antony Matheus dos Santos | Tiền đạo cánh phải | |
| 22 | Francisco R. Alarcon Suarez,Isco | Tiền vệ tấn công | |
| 10 | Abdessamad Ezzalzouli | Tiền đạo cánh trái | |
| 8 | Pablo Fornals | Tiền vệ trung tâm | |
| 18 | Nelson Alexander Deossa Suarez | Tiền vệ trung tâm | |
| 6 | Facundo Bernal | Tiền vệ phòng ngự | |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | |
| 25 | Daniel Ceballos Fernandez | Tiền vệ trung tâm | |
| 2 | Hector Bellerin | Hậu vệ phải | |
| 17 | Rodrigo Riquelme | Tiền đạo cánh trái | |
| 5 | Marc Bartra Aregall | Trung vệ |
Elche
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 14 | Fernando Nino | Tiền đạo cắm | |
| 3 | Roy Revivo | Hậu vệ trái | |
| 11 | German Valera | Tiền đạo cánh trái | |
| 1 | Matias Ezequiel Dituro | Thủ môn | |
| 22 | Ruben Sanchez Saez | Hậu vệ phải | |
| 20 | Tete Morente | Tiền đạo cánh trái | |
| 18 | Thomas Lemar | Tiền vệ tấn công | |
| 24 | Abiel Osorio | Tiền đạo cắm | |
| 21 | Lucas Cepeda | Tiền đạo cánh trái | |
| 23 | Victor Chust | Trung vệ | |
| 47 | Javi Morcillo | Tiền vệ trung tâm | |
| 12 | Gonzalo Villar | Tiền vệ trung tâm | |
| 26 | Matia Barzic | Trung vệ | |
| 2 | Buba Sangare | Hậu vệ phải | |
| 6 | Pedro Bigas Rigo | Trung vệ |
BXH
Thứ hạng hai đội
Real Betis
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 6 | 5-0-1 | 8-6 | 15 | 83.3% |
| Sân nhà | 4 | 3 | 3-0-0 | 3-0 | 9 | 100% |
| Sân khách | 5 | 3 | 2-0-1 | 5-6 | 6 | 66.7% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 5-0-1 | 8-6 | 15 | 83.3% |
Elche
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 7 | 1-2-4 | 11-17 | 5 | 14.3% |
| Sân nhà | 20 | 3 | 0-0-3 | 4-11 | 0 | 0% |
| Sân khách | 7 | 4 | 1-2-1 | 7-6 | 5 | 25% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 1-1-4 | 10-16 | 4 | 16.7% |
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 7 | 0 | 0 | 31:7 | 24 | 21 | TTTTT | |
| 2 | 7 | 5 | 1 | 1 | 16:7 | 9 | 16 | TTTBT | |
| 3 | 7 | 5 | 1 | 1 | 9:7 | 2 | 16 | HTTTB | |
| 4 | 7 | 5 | 0 | 2 | 18:8 | 10 | 15 | BTTBT | |
| 5 | 7 | 4 | 1 | 2 | 10:9 | 1 | 13 | BTTHB | |
| 6 | 7 | 3 | 2 | 2 | 11:6 | 5 | 11 | HBBTT | |
| 7 | 7 | 2 | 4 | 1 | 10:8 | 2 | 10 | HBHTT | |
| 8 | 7 | 3 | 1 | 3 | 9:13 | -4 | 10 | TBTHT | |
| 9 | 7 | 2 | 2 | 3 | 13:12 | 1 | 8 | TTBBB | |
| 10 | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:6 | 1 | 8 | HHTTB | |
| 11 | 8 | 2 | 2 | 4 | 11:11 | 0 | 8 | HBBTH | |
| 12 | 7 | 2 | 2 | 3 | 4:7 | -3 | 8 | TBHHB | |
| 13 | 7 | 2 | 2 | 3 | 11:16 | -5 | 8 | HTBTB | |
| 14 | 7 | 2 | 2 | 3 | 6:13 | -7 | 8 | HBBBT | |
| 15 | 7 | 1 | 4 | 2 | 8:6 | 2 | 7 | THHHB | |
| 16 | 7 | 2 | 1 | 4 | 11:21 | -10 | 7 | BBTBT | |
| 17 | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:12 | -4 | 5 | BBHTH | |
| 18 | 7 | 1 | 2 | 4 | 11:17 | -6 | 5 | TBHBB | |
| 19 | 7 | 1 | 1 | 5 | 4:13 | -9 | 4 | BTBBB | |
| 20 | 8 | 0 | 4 | 4 | 4:13 | -9 | 4 | HBBHH |
- Dự Champions League
- Dự Europa League
- Play-off Conference League
- Xuống hạng