Cup C1 ·

Real Betis vs Como

Real Betis Real Betis
00:45
10/12/2026
Como Como

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Real Betis

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Alvaro Valles
  • 12Angel Ortiz
  • 3Diego Javier Llorente Rios
  • 16Valentin Gomez
  • 23Hector Junior Firpo Adames
  • 6Facundo Bernal
  • 8Pablo Fornals
  • 7Antony Matheus dos Santos
  • 18Nelson Alexander Deossa Suarez
  • 17Rodrigo Riquelme
  • 9Juan Camilo Hernandez Suarez

Dự bị trận trước

  • 11Fran Garcia
  • 22Francisco R. Alarcon Suarez,Isco
  • 2Hector Bellerin
  • 19Troy Parrott
  • 33Pablo Garcia
  • 40Alvaro de Pablo
  • 31Manuel Gonzalez
  • 4Natan Bernardo De Souza
  • 5Marc Bartra Aregall
  • 21Marc Roca
  • 14Iker Losada
  • 15Alvaro Fidalgo

Como

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Jean Butez
  • 27Yan Bueno Couto
  • 4Jacobo Ramon Naveros
  • 99Trevoh Thomas Chalobah
  • 3Alex Valle Gomez
  • 5Maximo Perrone
  • 6Luis Milla
  • 10Nicolas Paz Martinez
  • 20Martin Baturina
  • 17Jesus Rodriguez
  • 9Anastasios Douvikas

Dự bị trận trước

  • 12Emil Audero
  • 8Maxence Caqueret
  • 49Riccardo Cassano
  • 7Lucas Da Cunha
  • 11Assane Diao
  • 13Alberto Dossena
  • 18Edoardo Goldaniga
  • 16Kaiki Bruno da Silva
  • 2Marc-Oliver Kempf
  • 15Adrian Lahdo
  • 30Mattia Liberali
  • 23Alvaro Morata
  • 28Ivan Smolcic
  • 21Noel Tornqvist
  • 22Mauro Vigorito

Phong độ

Real Betis

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng375%
Hòa00%
Thua125%
Bàn thắng (TB/trận)51.25
Bàn thua (TB/trận)51.25

Phân bố kết quả 7 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn0 0%
Thắng cách biệt 1 bàn5 71.43%
Hòa1 14.29%
Thua cách biệt 1 bàn0 0%
Thua cách biệt từ 2 bàn1 14.29%

Como

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 5 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn1 20%
Thắng cách biệt 1 bàn2 40%
Hòa1 20%
Thua cách biệt 1 bàn0 0%
Thua cách biệt từ 2 bàn1 20%

So sánh theo vòng

Real Betis
BT-BB
% thắngComo
BT-BB
% thắng
Vòng 2034-2155%34-2245%
Vòng 1933-2058%32-2142%
Vòng 1832-1961%30-2039%
Vòng 1730-1565%25-2035%
Vòng 1627-1363%25-2038%
Vòng 1526-1267%22-1640%
Vòng 1423-1264%21-1443%
Vòng 1321-1069%19-1146%
Vòng 1219-967%17-1142%
Vòng 1118-673%17-1145%
Vòng 1016-570%16-1140%
Vòng 913-567%15-1133%
Vòng 812-563%11-1025%
Vòng 712-471%9-829%
Vòng 68-467%6-717%
Vòng 57-460%5-620%
Vòng 44-350%2-40%
Vòng 32-167%1-30%
Vòng 22-0100%1-30%
Vòng 11-0100%1-10%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Cầu thủ

Real Betis

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7.2điểm trung bình
7.26.677.26.76.96.736.146.86.61

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
1Alvaro VallesThủ môn10
5Marc Bartra AregallTrung vệ7.9
4Natan Bernardo De SouzaTrung vệ7.5
11Fran GarciaHậu vệ trái7.5
2Hector BellerinHậu vệ phải7.4
19Troy ParrottTiền đạo cắm7.2
21Marc RocaTiền vệ phòng ngự7.2
8Pablo FornalsTiền vệ trung tâm7.2
6Facundo BernalTiền vệ phòng ngự7
7Antony Matheus dos SantosTiền đạo cánh phải6.9
3Diego Javier Llorente RiosTrung vệ6.9
15Alvaro FidalgoTiền vệ trung tâm6.8
22Francisco R. Alarcon Suarez,IscoTiền vệ tấn công6.6
18Nelson Alexander Deossa SuarezTiền vệ trung tâm6.6
17Rodrigo RiquelmeTiền đạo cánh trái6.5
9Juan Camilo Hernandez SuarezTiền đạo cắm6.4

Como

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.95điểm trung bình
6.526.666.866.16.16.397.327.536.677.09

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
11Assane DiaoTiền đạo cánh trái9.2
10Nicolas Paz MartinezTiền vệ tấn công8
27Yan Bueno CoutoHậu vệ phải7.7
20Martin BaturinaTiền vệ tấn công7.4
7Lucas Da CunhaTiền vệ trung tâm7.2
3Alex Valle GomezHậu vệ trái7
5Maximo PerroneTiền vệ phòng ngự7
4Jacobo Ramon NaverosTrung vệ6.8
99Trevoh Thomas ChalobahTrung vệ6.7
90Moise KeaneTiền đạo cắm6.7
9Anastasios DouvikasTiền đạo cắm6.6
1Jean ButezThủ môn6.5
21Samuele RicciTiền vệ phòng ngự6.3
8Maxence CaqueretTiền vệ trung tâm6.2
6Luis MillaTiền vệ trung tâm6
30Mattia LiberaliTiền vệ tấn công5.9

BXH

Thứ hạng hai đội

Real Betis

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng443-0-15-5975%
Sân nhà422-0-02-06100%
Sân khách821-0-13-5350%
6 trận gần nhất-43-0-15-5950%

Bảng xếp hạng

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1AS RomaAS Roma541014:31113HTTTT
2Inter MilanInter Milan541015:8713HTTTT
3LazioLazio54108:3513THTTT
4CagliariCagliari54015:2312TTTBT
5AC MilanAC Milan532010:4611THHTT
6JuventusJuventus53118:4410TBHTT
7FrosinoneFrosinone53119:4510THTTB
8ComoComo53119:6310BTTTH
9NapoliNapoli52127:617HTBBT
10SassuoloSassuolo52129:907BTHTB
11AtalantaAtalanta52035:7-26BBBTT
12LecceLecce52035:10-56BTBBT
13UdineseUdinese51138:11-34BBBTH
14TorinoTorino51135:8-34HBTBB
15ParmaParma51134:7-34TBHBB
16MonzaMonza51138:12-44TBHBB
17FiorentinaFiorentina51136:12-64BHTBB
18BolognaBologna50233:6-32HBHBB
19GenoaGenoa50143:10-71TBHBB
20VeneziaVenezia50054:13-90BBBBB
  • Dự Champions League
  • Dự Europa League
  • Dự Conference League
  • Xuống hạng

BXH Spanish La Liga

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1FC BarcelonaFC Barcelona770031:72421TTTTT
2Atletico MadridAtletico Madrid751116:7916TTTBT
3Real BetisReal Betis75119:7216HTTTB
4Real MadridReal Madrid750218:81015BTTBT
5SevillaSevilla741210:9113BTTHB
6AlavesAlaves732211:6511HBBTT
7Deportivo La CorunaDeportivo La Coruna724110:8210HBHTT
8Real SociedadReal Sociedad73139:13-410TBTHT
9VillarrealVillarreal722313:1218TTBBB
10Athletic BilbaoAthletic Bilbao62227:618HHTTB
11RCD EspanyolRCD Espanyol822411:1108HBBTH
12GetafeGetafe72234:7-38TBHHB
13Rayo VallecanoRayo Vallecano722311:16-58HTBTB
14OsasunaOsasuna72236:13-78HBBBT
15Celta VigoCelta Vigo71428:627THHHB
16Racing SantanderRacing Santander721411:21-107BBTBT
17LevanteLevante61238:12-45BBHTH
18ElcheElche712411:17-65TBHBB
19ValenciaValencia71154:13-94BTBBB
20MalagaMalaga80444:13-94HBBHH
  • Dự Champions League
  • Dự Europa League
  • Play-off Conference League
  • Xuống hạng

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕