England League 1 ·
Reading vs Sheffield Wednesday
Reading
21:00
01/05/2027
Sheffield Wednesday
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Reading
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Joel Castro Pereira
- 3Jeriel Dorsett
- 15Paudie OConnor
- 24Ryan Nyambe
- 5Haydon Roberts
- 6Liam Fraser
- 10Lewis Wing
- 2Kelvin Abrefa
- 32Paddy Lane
- 11Daniel Kyerewaa
- 9Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan
Dự bị trận trước
- 49Emmanuel Osho
- 12Finley Burns
- 30Matt Ritchie
- 37Luke Howard
- 28Mamadi Camara
- 22Michael Stickland
- 31Tom Norcott
Sheffield Wednesday
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Pierce Charles
- 3Max Josef Lowe
- 22Gabriel Otegbayo
- 2Liam Palmer
- 45Omotayo Adaramola
- 14Nathaniel Chalobah
- 24Jaden Heskey
- 4Sean Fusire
- 9Jamal Lowe
- 31William Grainger
- 12Jerry Yates
Dự bị trận trước
- 19Olaf Kobacki
- 6Dominic Iorfa
- 17Charlie McNeill
- 44Mackenzie Maltby
- 18Marvelous Nakamba
- 13Murphy Mahoney
- 28Cole McGhee
- 37Jarvis Thornton
- 40Devlan Moses
Phong độ
Reading
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 44.44% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 3 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 22.22% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Sheffield Wednesday
5 trận gần nhất
10/10/26England League 1
Huddersfield Town
2 - 2
Sheffield Wednesday
H
19/09/26England League 1
Sheffield Wednesday
0 - 0
Stockport County
H
12/09/26England League 1
Sheffield Wednesday
0 - 0
Wigan Athletic
H
05/09/26England League 1
Peterborough United
1 - 2
Sheffield Wednesday
T
02/09/26England League 1
Wycombe Wanderers
1 - 2
Sheffield Wednesday
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 37.5% |
| Hòa | 3 | 37.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Reading BT-BB | % thắng | Sheffield Wednesday BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 29-20 | 45% | 14-36 | 10% |
| Vòng 19 | 28-19 | 47% | 13-34 | 11% |
| Vòng 18 | 26-18 | 44% | 12-32 | 11% |
| Vòng 17 | 23-16 | 41% | 12-30 | 12% |
| Vòng 16 | 23-15 | 44% | 11-27 | 13% |
| Vòng 15 | 21-13 | 47% | 10-25 | 13% |
| Vòng 14 | 19-12 | 43% | 9-24 | 14% |
| Vòng 13 | 19-11 | 46% | 9-22 | 15% |
| Vòng 12 | 16-11 | 42% | 8-19 | 17% |
| Vòng 11 | 15-10 | 45% | 8-17 | 18% |
| Vòng 10 | 14-8 | 50% | 7-16 | 20% |
| Vòng 9 | 14-7 | 56% | 7-16 | 22% |
| Vòng 8 | 13-4 | 63% | 6-15 | 25% |
| Vòng 7 | 12-3 | 71% | 6-14 | 29% |
| Vòng 6 | 12-2 | 83% | 5-10 | 33% |
| Vòng 5 | 10-1 | 80% | 3-9 | 20% |
| Vòng 4 | 10-0 | 100% | 3-6 | 25% |
| Vòng 3 | 8-0 | 100% | 3-6 | 33% |
| Vòng 2 | 4-0 | 100% | 0-4 | 0% |
| Vòng 1 | 3-0 | 100% | 0-4 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Reading
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 32 | Paddy Lane | Tiền đạo cánh phải | |
| 2 | Udoka Godwin-Malife | Trung vệ | |
| 15 | Paudie OConnor | Trung vệ | |
| 10 | Lewis Wing | Tiền vệ trung tâm | |
| 16 | Benn Ward | Trung vệ | |
| 19 | Kyreece Lisbie | Tiền đạo cánh phải | |
| 1 | Joel Castro Pereira | Thủ môn | |
| 5 | Haydon Roberts | Hậu vệ trái | |
| 9 | Jamie Reid | Tiền đạo cắm | |
| 28 | Josh Stokes | Tiền vệ tấn công | |
| 4 | Andy Rinomhota | Tiền vệ trung tâm |
Sheffield Wednesday
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 50 | Davis Kellior-Dunn | Tiền đạo cắm | |
| 10 | Barry Bannan | Tiền vệ trung tâm | |
| 1 | Joe Lumley | Thủ môn | |
| 6 | Liam Cooper | Trung vệ | |
| 18 | Jaden Heskey | Tiền vệ trung tâm | |
| 22 | Gabriel Otegbayo | Trung vệ | |
| 16 | Billy Mitchell | Tiền vệ phòng ngự | |
| 8 | Callum Slattery | Tiền vệ trung tâm | |
| 5 | D Shon Bernard | Trung vệ | |
| 20 | Kieran Morrison | Tiền đạo cánh phải | |
| 7 | Yan Valery | Hậu vệ phải | |
| 9 | Jamal Lowe | Tiền đạo cắm | |
| 33 | Reece James | Hậu vệ trái | |
| 24 | Harry Gray | Tiền đạo cắm |