Bundesliga ·
RB Leipzig vs VfL Wolfsburg
RB Leipzig
3 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
VfL Wolfsburg
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
25/11/23German Bundesliga
VfL Wolfsburg
2 - 1
RB Leipzig
B
01/11/23Germany Cup
VfL Wolfsburg
1 - 0
RB Leipzig
B
18/02/23German Bundesliga
VfL Wolfsburg
0 - 3
RB Leipzig
T
27/08/22German Bundesliga
RB Leipzig
2 - 0
VfL Wolfsburg
T
23/01/22German Bundesliga
RB Leipzig
2 - 0
VfL Wolfsburg
T
29/08/21German Bundesliga
VfL Wolfsburg
1 - 0
RB Leipzig
B
17/05/21German Bundesliga
RB Leipzig
2 - 2
VfL Wolfsburg
H
04/03/21Germany Cup
RB Leipzig
2 - 0
VfL Wolfsburg
T
16/01/21German Bundesliga
VfL Wolfsburg
2 - 2
RB Leipzig
H
07/03/20German Bundesliga
VfL Wolfsburg
0 - 0
RB Leipzig
H
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
9RB Leipzig thắng
6Hòa
5VfL Wolfsburg thắng
| Số trận thắng | RB Leipzig | VfL Wolfsburg |
|---|---|---|
| Sân nhà của RB Leipzig | 6 | 1 |
| Sân nhà của VfL Wolfsburg | 3 | 4 |
Diễn biến
- 13’ 1 - 0 D. Olmo Kiến tạo: X. Schlager
- 25’ K. Fischer Ngáng chân
- 25’ K. Behrens Unsportsmanlike conduct
- 27’ X. Schlager Phạm lỗi
- 35’ M. Jenz Ngáng chân
- Hết hiệp 1 · 1 - 0
- 68’ 2 - 0 B. Sesko Kiến tạo: X. Simons
- 82’ 3 - 0 L. Openda Kiến tạo: D. Olmo
- 86’ M. Svanberg Phạm lỗi
- 90+1’ X. Simons Diving
- 90+2’ M. Rose Thẻ vàng
- Hết giờ · 3 - 0
Thống kê
50%Kiểm soát bóng50%
16Tổng số cú sút10
6Sút trúng đích3
5Sút ra ngoài7
5Sút bị chặn0
6Phạt góc4
12Phạm lỗi8
2Thẻ vàng4
3Cứu thua3
520Số đường chuyền514
457Chuyền chính xác447
88%Tỷ lệ chuyền chính xác87%
Đội hình
RB Leipzig
4-2-2-2
Thủ môn
- 1 Peter Gulacsi
Hậu vệ
- 2 Mohamed Simakan ↓
- 4 Willi Orban
- 23 Castello Lukeba
- 39 Benjamin Henrichs
Tiền vệ
- 8 Amadou Haidara ↓
- 24 Xaver Schlager ↓
Tiền vệ
- 7 Dani Olmo
- 20 Xavi Quentin Shay Simons
Tiền đạo
- 17 Lois Openda ↓
- 30 Benjamin Sesko ↓
Dự bị
- 14 Christoph Baumgartner ↑
- 13 Nicolas Seiwald ↑
- 5 Bitshiabu El Chadaille ↑
- 16 Lukas Klostermann ↑
- 45 Elif Elmas ↑
- 3 Christopher Lenz
- 28 Janis Blaswich
- Kevin Kampl
HLV: Martin Demichelis
VfL Wolfsburg
3-4-2-1
Thủ môn
- 12 Pavao Pervan
Hậu vệ
- 5 Cedric Zesiger
- 3 Sebastiaan Bornauw
- 25 Moritz Jenz ↓
Tiền vệ
- 9 Amin Sarr ↓
- 20 Bote Baku ↓
Tiền vệ
- 31 Yannick Gerhardt
- 6 Aster Vranckx
- 27 Maximilian Arnold
- 2 Kilian Fischer ↓
Tiền đạo
- 17 Kevin Behrens ↓
Dự bị
- 14 Lovro Majer ↑
- 19 Jonas Older Wind ↑
- 21 Joakim Maehle ↑
- 11 Tiago Barreiros de Melo Tomas ↑
- 32 Mattias Svanberg ↑
- 18 Vaclav Cerny
- Niklas Klinger
- 13 Jakub Kaminski
- 40 Kevin Paredes
HLV: Tobias Strobl
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
