Cup C1 ·
RB Leipzig vs PSV Eindhoven
RB Leipzig
PSV Eindhoven
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
RB Leipzig
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 26Maarten Vandevoordt
- 17Bote Baku
- 4Willi Orban
- 23Castello Lukeba
- 22David Raum
- 11Johan Bakayoko
- 13Nicolas Seiwald
- 6Ezechiel Banzuzi
- 10Brajan Gruda
- 27Tidiam Gomis
- 7Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Dự bị trận trước
- 5El Chadaille Bitshiabu
- 35Max Finkgrafe
- 9Conrad Harder
- 39Benjamin Henrichs
- 45Samba Konate
- 30Andrija Maksimovic
- 20Rocco Reitz
- 48Arthur Vermeeren
- 25Leopold Zingerle
PSV Eindhoven
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 32Matej Kovar
- 17Mauro Junior
- 4Armando Obispo
- 6Ryan Flamingo
- 8Sergino Dest
- 31Noah Fernandez
- 24Kodai Sano
- 20Guus Til
- 7Ruben van Bommel
- 9Ricardo Pepi
- 5Ivan Perisic
Dự bị trận trước
- 10Paul Wanner
- 37Amir Bouhamdi
- 18Filip Kostic
- 27Dennis Man
- 2Lutsharel Geertruida
- 41Khadim Ngom
- 1Nick Olij
- 3Yarek Gasiorowski
- 25Kiliann Sildillia
- 21Sven Mijnans
- 19Esmir Bajraktarevic
Phong độ
RB Leipzig
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 1 | 50% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua | 1 | 50% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 4 | 2 |
| Bàn thua (TB/trận) | 3 | 1.5 |
Phân bố kết quả 4 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 50% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 50% |
PSV Eindhoven
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 62.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Hòa | 1 | 12.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| RB Leipzig BT-BB | % thắng | PSV Eindhoven BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 40-27 | 60% | 57-36 | 60% |
| Vòng 19 | 40-25 | 63% | 54-35 | 58% |
| Vòng 18 | 38-23 | 67% | 52-32 | 61% |
| Vòng 17 | 36-21 | 71% | 50-31 | 59% |
| Vòng 16 | 34-20 | 69% | 48-28 | 63% |
| Vòng 15 | 32-19 | 67% | 47-25 | 67% |
| Vòng 14 | 32-18 | 71% | 43-22 | 64% |
| Vòng 13 | 27-18 | 69% | 41-22 | 62% |
| Vòng 12 | 25-17 | 67% | 35-21 | 58% |
| Vòng 11 | 24-17 | 64% | 33-19 | 64% |
| Vòng 10 | 21-16 | 60% | 29-18 | 60% |
| Vòng 9 | 18-15 | 56% | 24-17 | 56% |
| Vòng 8 | 17-11 | 63% | 23-16 | 63% |
| Vòng 7 | 15-10 | 57% | 20-14 | 57% |
| Vòng 6 | 14-6 | 67% | 13-11 | 50% |
| Vòng 5 | 13-3 | 80% | 12-8 | 60% |
| Vòng 4 | 11-2 | 75% | 9-8 | 50% |
| Vòng 3 | 10-2 | 67% | 9-4 | 67% |
| Vòng 2 | 6-2 | 50% | 7-2 | 100% |
| Vòng 1 | 6-0 | 100% | 5-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng RB Leipzig
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2-0-2 | 50% | 2-2 | 50% |
| Sân nhà | 2 | 2-0-0 | 100% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 2 | 0-0-2 | 0% | 1-1 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2-0-2 | 50% | 1-3 | 25% |
| Sân nhà | 2 | 2-0-0 | 100% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 2 | 0-0-2 | 0% | 0-2 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của RB Leipzig trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng PSV Eindhoven
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4-1-2 | 57.1% | 5-1 | 71.4% |
| Sân nhà | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 2-0 | 66.7% |
| Sân khách | 4 | 2-1-1 | 50% | 3-1 | 75% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5-1-1 | 71.4% | 5-2 | 71.4% |
| Sân nhà | 3 | 1-1-1 | 33.3% | 2-1 | 66.7% |
| Sân khách | 4 | 4-0-0 | 100% | 3-1 | 75% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của PSV Eindhoven trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước RB Leipzig
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/26 | Bayer Leverkusen 2-0 RB LeipzigHT 1-0 · German Bundesliga | 0.5 | B | Xỉu | 1.89 / 4.55 / 3.45 | 9-6 |
| 13/09/26 | RB Leipzig 5-0 Hamburger SVHT 2-0 · German Bundesliga | 1.5 | T | Tài | 1.4 / 5.5 / 6.4 | 7-7 |
| 10/09/26 | Como 4-1 RB LeipzigHT 2-0 · UEFA Champions League | 0.5/1 | B | Tài | 1.7 / 4.25 / 4.4 | 1-5 |
| 05/09/26 | Werder Bremen 3-1 RB LeipzigHT 1-0 · German Bundesliga | 0.5 | B | Tài | 3.75 / 4.2 / 1.83 | 2-7 |
| 29/08/26 | RB Leipzig 3-0 Borussia MonchengladbachHT 1-0 · German Bundesliga | 1 | T | Xỉu | 1.55 / 4.6 / 5.5 | 7-6 |
| 22/08/26 | Eintracht Trier 0-6 RB LeipzigHT 0-3 · Germany Cup | 3.5/4 | T | Tài | 13.5 / 10.5 / 1.01 | 2-11 |
| 15/08/26 | Bayern Munchen 3-1 RB LeipzigHT 1-0 · Germany Liga Total Cup | 1/1.5 | B | Tài | 1.5 / 4.9 / 4.8 | 2-1 |
| 08/08/26 | Leeds United 2-0 RB LeipzigHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 1-0 |
| 01/08/26 | RB Leipzig 4-0 SC VerlHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 25/07/26 | RB Leipzig 1-0 IngolstadtHT 1-0 · International Club Friendly | 2 | B | Xỉu | 1.18 / 6.2 / 9.1 | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo RB Leipzig. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước PSV Eindhoven
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/26 | FC Twente Enschede 3-2 PSV EindhovenHT 1-2 · Holland Eredivisie | 0/0.5 | B | Tài | 2.62 / 4.1 / 2.2 | 6-5 |
| 13/09/26 | PSV Eindhoven 4-1 Sparta RotterdamHT 2-1 · Holland Eredivisie | 2/2.5 | T | Tài | 1.18 / 7.5 / 10 | 9-5 |
| 10/09/26 | PSV Eindhoven 1-1 FC Shakhtar DonetskHT 0-1 · UEFA Champions League | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.47 / 4.9 / 6 | 3-3 |
| 05/09/26 | AFC Ajax 1-3 PSV EindhovenHT 1-2 · Holland Eredivisie | 0 | T | Tài | 2.38 / 4 / 2.45 | 1-1 |
| 30/08/26 | FC Utrecht 1-6 PSV EindhovenHT 1-2 · Holland Eredivisie | 1/1.5 | T | Tài | 5.1 / 5.1 / 1.45 | 0-13 |
| 23/08/26 | PSV Eindhoven 5-1 GroningenHT 3-1 · Holland Eredivisie | 1.5/2 | T | Tài | 1.28 / 6.1 / 7.3 | 9-4 |
| 15/08/26 | Excelsior SBV 1-2 PSV EindhovenHT 0-1 · Holland Eredivisie | 1/1.5 | B | Xỉu | 6 / 5.4 / 1.43 | 1-7 |
| 08/08/26 | PSV Eindhoven 2-2 Fortuna SittardHT 0-1 · Holland Eredivisie | 2/2.5 | B | H | 1.18 / 7.4 / 10 | 9-0 |
| 02/08/26 | PSV Eindhoven 0-4 AZ AlkmaarHT 0-1 · Johan Cruijff Schaal | 1 | B | Tài | 1.56 / 4.7 / 4.4 | 6-3 |
| 28/07/26 | PSV Eindhoven 3-0 FC EindhovenHT 2-0 · International Club Friendly | 1.5 | T | Xỉu | 1.37 / 5.3 / 4.9 | 6-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo PSV Eindhoven. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
RB Leipzig
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
PSV Eindhoven
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | RB Leipzig ghi bàn | thủng lưới | PSV Eindhoven ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 25% | 6.3% | 10% | 0% |
| 16-30' | 14.3% | 31.3% | 20% | 12.5% |
| 31-45' | 25% | 18.8% | 15% | 25% |
| 46-60' | 17.9% | 6.3% | 15% | 12.5% |
| 61-75' | 3.6% | 18.8% | 5% | 25% |
| 76-90+' | 7.1% | 18.8% | 25% | 25% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
RB Leipzig
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 17 | Bote Baku | Tiền vệ | |
| 30 | Andrija Maksimovic | Tiền vệ | |
| 7 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Tiền đạo | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ | |
| 28 | Christopher Nkunku | Tiền đạo cắm | |
| 3 | Maxime Esteve | Hậu vệ | |
| 4 | Willi Orban | Hậu vệ | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ | |
| 45 | Samba Konate | Tiền đạo | |
| 11 | Johan Bakayoko | Tiền đạo | |
| 6 | Ezechiel Banzuzi | Tiền đạo | |
| 27 | Tidiam Gomis | Tiền đạo | |
| 9 | Marc Guiu | Tiền đạo cắm | |
| 26 | Maarten Vandevoordt | Thủ môn | |
| 21 | Neil El Aynaoui | Tiền vệ trung tâm |
PSV Eindhoven
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 2 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ phải | |
| 4 | Armando Obispo | Trung vệ | |
| 32 | Matej Kovar | Thủ môn | |
| 8 | Sergino Dest | Hậu vệ phải | |
| 7 | Ruben van Bommel | Tiền đạo cánh trái | |
| 19 | Esmir Bajraktarevic | Tiền đạo cánh phải | |
| 5 | Ivan Perisic | Tiền đạo cánh trái | |
| 10 | Paul Wanner | Tiền vệ phòng ngự | |
| 17 | Mauro Junior | Hậu vệ trái | |
| 21 | Sven Mijnans | Tiền vệ trung tâm | |
| 6 | Ryan Flamingo | Trung vệ | |
| 3 | Yarek Gasiorowski | Trung vệ | |
| 9 | Ricardo Pepi | Tiền đạo | |
| 20 | Guus Til | Tiền đạo | |
| 24 | Kodai Sano | Tiền vệ trung tâm | |
| 18 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | |
| 31 | Noah Fernandez | Tiền vệ |
BXH
Thứ hạng hai đội
RB Leipzig
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 2 | 1-0-1 | 4-3 | 3 | 50% |
| Sân nhà | 6 | 1 | 1-0-0 | 3-0 | 3 | 100% |
| Sân khách | 11 | 1 | 0-0-1 | 1-3 | 0 | 0% |
| 6 trận gần nhất | - | 2 | 1-0-1 | 4-3 | 3 | 16.7% |
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 11:4 | 7 | 13 | HTTTT | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 14:2 | 12 | 10 | TTHT | |
| 3 | 4 | 3 | 1 | 0 | 12:3 | 9 | 10 | HTTT | |
| 4 | 5 | 2 | 2 | 1 | 10:10 | 0 | 8 | HTHTB | |
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 11:6 | 5 | 7 | BHTT | |
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:5 | 5 | 7 | THTB | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:6 | 4 | 7 | TBTH | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:7 | 1 | 7 | HBTT | |
| 9 | 4 | 2 | 0 | 2 | 9:5 | 4 | 6 | BTBT | |
| 10 | 4 | 1 | 2 | 1 | 9:10 | -1 | 5 | HTBH | |
| 11 | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:4 | -1 | 5 | HTHB | |
| 12 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:5 | -2 | 4 | TBBH | |
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:9 | -3 | 4 | BHBT | |
| 14 | 4 | 1 | 0 | 3 | 7:10 | -3 | 3 | BTBB | |
| 15 | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:9 | -3 | 3 | BBTB | |
| 16 | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:13 | -11 | 3 | TBBB | |
| 17 | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:17 | -13 | 1 | BBBH | |
| 18 | 4 | 0 | 0 | 4 | 6:16 | -10 | 0 | BBBB |
- Dự Champions League
- Dự Europa League
- Dự Conference League
- Play-off thăng/xuống hạng
- Xuống hạng