Cup C1 ·

RB Leipzig vs PSV Eindhoven

RB Leipzig RB Leipzig
02:00
14/10/2026
PSV Eindhoven PSV Eindhoven

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

RB Leipzig

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 26Maarten Vandevoordt
  • 17Bote Baku
  • 4Willi Orban
  • 23Castello Lukeba
  • 22David Raum
  • 11Johan Bakayoko
  • 13Nicolas Seiwald
  • 6Ezechiel Banzuzi
  • 10Brajan Gruda
  • 27Tidiam Gomis
  • 7Antonio Eromonsele Nordby Nusa

Dự bị trận trước

  • 5El Chadaille Bitshiabu
  • 35Max Finkgrafe
  • 9Conrad Harder
  • 39Benjamin Henrichs
  • 45Samba Konate
  • 30Andrija Maksimovic
  • 20Rocco Reitz
  • 48Arthur Vermeeren
  • 25Leopold Zingerle

PSV Eindhoven

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 32Matej Kovar
  • 17Mauro Junior
  • 4Armando Obispo
  • 6Ryan Flamingo
  • 8Sergino Dest
  • 31Noah Fernandez
  • 24Kodai Sano
  • 20Guus Til
  • 7Ruben van Bommel
  • 9Ricardo Pepi
  • 5Ivan Perisic

Dự bị trận trước

  • 10Paul Wanner
  • 37Amir Bouhamdi
  • 18Filip Kostic
  • 27Dennis Man
  • 2Lutsharel Geertruida
  • 41Khadim Ngom
  • 1Nick Olij
  • 3Yarek Gasiorowski
  • 25Kiliann Sildillia
  • 21Sven Mijnans
  • 19Esmir Bajraktarevic

Phong độ

RB Leipzig

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng150%
Hòa00%
Thua150%
Bàn thắng (TB/trận)42
Bàn thua (TB/trận)31.5

Phân bố kết quả 4 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn2 50%
Thắng cách biệt 1 bàn0 0%
Hòa0 0%
Thua cách biệt 1 bàn0 0%
Thua cách biệt từ 2 bàn2 50%

PSV Eindhoven

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 8 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn5 62.5%
Thắng cách biệt 1 bàn1 12.5%
Hòa1 12.5%
Thua cách biệt 1 bàn1 12.5%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

So sánh theo vòng

RB Leipzig
BT-BB
% thắngPSV Eindhoven
BT-BB
% thắng
Vòng 2040-2760%57-3660%
Vòng 1940-2563%54-3558%
Vòng 1838-2367%52-3261%
Vòng 1736-2171%50-3159%
Vòng 1634-2069%48-2863%
Vòng 1532-1967%47-2567%
Vòng 1432-1871%43-2264%
Vòng 1327-1869%41-2262%
Vòng 1225-1767%35-2158%
Vòng 1124-1764%33-1964%
Vòng 1021-1660%29-1860%
Vòng 918-1556%24-1756%
Vòng 817-1163%23-1663%
Vòng 715-1057%20-1457%
Vòng 614-667%13-1150%
Vòng 513-380%12-860%
Vòng 411-275%9-850%
Vòng 310-267%9-467%
Vòng 26-250%7-2100%
Vòng 16-0100%5-1100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng RB Leipzig

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng42-0-250%2-250%
Sân nhà22-0-0100%1-150%
Sân khách20-0-20%1-150%
4 trận gần nhất · kèoTBTB50%
Tài/XỉuXỉuTàiTàiXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng42-0-250%1-325%
Sân nhà22-0-0100%1-150%
Sân khách20-0-20%0-20%
4 trận gần nhất · kèoTBTB50%
Tài/XỉuXỉuXỉuTàiXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của RB Leipzig trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng PSV Eindhoven

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng74-1-257.1%5-171.4%
Sân nhà32-0-166.7%2-066.7%
Sân khách42-1-150%3-175%
6 trận gần nhất · kèoHTTTTB66.7%
Tài/XỉuXỉuTàiTàiTàiTàiTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng75-1-171.4%5-271.4%
Sân nhà31-1-133.3%2-166.7%
Sân khách44-0-0100%3-175%
6 trận gần nhất · kèoTTTTHT83.3%
Tài/XỉuXỉuTàiTàiTàiTàiTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của PSV Eindhoven trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước RB Leipzig

Kết quả5T 0H 5B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 2 · Thua 5
Tài / Xỉu5 Tài · 3 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo RB Leipzig. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước PSV Eindhoven

Kết quả6T 2H 2B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 0 · Thua 5
Tài / Xỉu6 Tài · 3 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo PSV Eindhoven. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Bàn thắng

RB Leipzig

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng0100001
Sân nhà0000000
Sân khách0100001

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng000000001
Sân nhà000000000
Sân khách000000001

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000001000
Sân nhà0000000000
Sân khách0000001000

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000001000
Sân nhà0000000000
Sân khách0000001000

PSV Eindhoven

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng0100001
Sân nhà0100001
Sân khách0000000

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng000000010
Sân nhà000000010
Sân khách000000000

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000010000
Sân nhà0000010000
Sân khách0000000000

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000010000
Sân nhà0000010000
Sân khách0000000000

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútRB Leipzig
ghi bàn
thủng lướiPSV Eindhoven
ghi bàn
thủng lưới
1-15'25%6.3%10%0%
16-30'14.3%31.3%20%12.5%
31-45'25%18.8%15%25%
46-60'17.9%6.3%15%12.5%
61-75'3.6%18.8%5%25%
76-90+'7.1%18.8%25%25%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

RB Leipzig

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.38điểm trung bình
5.947.547.15.46.815.935.986.987.176.98

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
17Bote BakuTiền vệ7.5
30Andrija MaksimovicTiền vệ7.2
7Antonio Eromonsele Nordby NusaTiền đạo6.9
22David RaumHậu vệ6.8
28Christopher NkunkuTiền đạo cắm6.6
3Maxime EsteveHậu vệ6.5
4Willi OrbanHậu vệ6.3
13Nicolas SeiwaldTiền vệ6.2
45Samba KonateTiền đạo6
11Johan BakayokoTiền đạo6
6Ezechiel BanzuziTiền đạo6
27Tidiam GomisTiền đạo6
9Marc GuiuTiền đạo cắm6
26Maarten VandevoordtThủ môn5.9
21Neil El AynaouiTiền vệ trung tâm5.9

PSV Eindhoven

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7điểm trung bình
7.56.47.276.85.87.886.936.567.06

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
2Lutsharel GeertruidaHậu vệ phải7.9
4Armando ObispoTrung vệ7.5
32Matej KovarThủ môn7.5
8Sergino DestHậu vệ phải7.4
7Ruben van BommelTiền đạo cánh trái7.3
19Esmir BajraktarevicTiền đạo cánh phải7.2
5Ivan PerisicTiền đạo cánh trái7
10Paul WannerTiền vệ phòng ngự7
17Mauro JuniorHậu vệ trái6.9
21Sven MijnansTiền vệ trung tâm6.9
6Ryan FlamingoTrung vệ6.8
3Yarek GasiorowskiTrung vệ6.8
9Ricardo PepiTiền đạo6.8
20Guus TilTiền đạo6.7
24Kodai SanoTiền vệ trung tâm6.3
18Filip KosticTiền vệ trái6.3
31Noah FernandezTiền vệ6.2

BXH

Thứ hạng hai đội

RB Leipzig

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng821-0-14-3350%
Sân nhà611-0-03-03100%
Sân khách1110-0-11-300%
6 trận gần nhất-21-0-14-3316.7%

Bảng xếp hạng

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1Borussia DortmundBorussia Dortmund541011:4713HTTTT
2Bayern MunchenBayern Munchen431014:21210TTHT
3SC FreiburgSC Freiburg431012:3910HTTT
4Werder BremenWerder Bremen522110:1008HTHTB
5AugsburgAugsburg421111:657BHTT
6Bayer LeverkusenBayer Leverkusen421110:557THTB
7FSV Mainz 05FSV Mainz 05421110:647TBTH
8SV ElversbergSV Elversberg42118:717HBTT
9RB LeipzigRB Leipzig42029:546BTBT
10Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt41219:10-15HTBH
11Schalke 04Schalke 0441213:4-15HTHB
12SC Paderborn 07SC Paderborn 0741123:5-24TBBH
13FC KolnFC Koln41126:9-34BHBT
14TSG HoffenheimTSG Hoffenheim41037:10-33BTBB
15VfB StuttgartVfB Stuttgart41036:9-33BBTB
16Hamburger SVHamburger SV41032:13-113TBBB
17Union BerlinUnion Berlin40134:17-131BBBH
18Borussia MonchengladbachBorussia Monchengladbach40046:16-100BBBB
  • Dự Champions League
  • Dự Europa League
  • Dự Conference League
  • Play-off thăng/xuống hạng
  • Xuống hạng

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕