Bundesliga ·
RB Leipzig vs FC Koln
RB Leipzig
6 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 4 - 0
FC Koln
1
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
04/02/23German Bundesliga
FC Koln
0 - 0
RB Leipzig
H
13/08/22German Bundesliga
RB Leipzig
2 - 2
FC Koln
H
12/02/22German Bundesliga
RB Leipzig
3 - 1
FC Koln
T
18/09/21German Bundesliga
FC Koln
1 - 1
RB Leipzig
H
20/04/21German Bundesliga
FC Koln
2 - 1
RB Leipzig
B
19/12/20German Bundesliga
RB Leipzig
0 - 0
FC Koln
H
02/06/20German Bundesliga
FC Koln
2 - 4
RB Leipzig
T
24/11/19German Bundesliga
RB Leipzig
4 - 1
FC Koln
T
Tổng quan
Thống kê 12 lần gặp nhau
5RB Leipzig thắng
5Hòa
2FC Koln thắng
| Số trận thắng | RB Leipzig | FC Koln |
|---|---|---|
| Sân nhà của RB Leipzig | 3 | 1 |
| Sân nhà của FC Koln | 2 | 1 |
Diễn biến
- 15’ 1 - 0 T. Werner (pen.) Penalty
- 19’ M. Simakan Ngáng chân
- 29’ J. Chabot Roughing
- 36’ M. Rose Thẻ vàng
- 40’ 2 - 0 L. Openda Kiến tạo: X. Simons
- 43’ 3 - 0 D. Raum Kiến tạo: B. Henrichs
- 45+3’ 4 - 0 L. Openda Kiến tạo: X. Simons
- Hết hiệp 1 · 4 - 0
- 72’ M. Olesen Kéo người
- 79’ L. Klostermann Ngáng chân
- 80’ M. Olesen Ngáng chân
- 82’ S. Baumgart Thẻ vàng
- 86’ L. Kilian Ngáng chân
- 88’ 5 - 0 B. Sesko
- 90+2’ 6 - 0 C. Baumgartner
- Hết giờ · 6 - 0
Thống kê
62%Kiểm soát bóng38%
26Tổng số cú sút6
13Sút trúng đích2
7Sút ra ngoài3
6Sút bị chặn1
11Phạt góc1
1Việt vị2
8Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua7
566Số đường chuyền349
498Chuyền chính xác286
88%Tỷ lệ chuyền chính xác82%
Đội hình
RB Leipzig
3-4-1-2
Thủ môn
- 21 Janis Blaswich
Hậu vệ
- 2 Mohamed Simakan
- 16 Lukas Klostermann
- 23 Castello Lukeba
Tiền vệ
- 39 Benjamin Henrichs
- 24 Xaver Schlager
- 8 Amadou Haidara
- 22 David Raum ↓
Tiền vệ
- 20 Xavi Quentin Shay Simons ↓
Tiền đạo
- 11 Timo Werner ↓
- 17 Lois Openda ↓
Dự bị
- 14 Christoph Baumgartner ↑
- 3 Christopher Lenz ↑
- 14 Fabio Carvalho ↑
- 30 Benjamin Sesko ↑
- 7 Dani Olmo ↑
- 13 Nicolas Seiwald
- 15 Yussuf Yurary Poulsen
- 25 Peter Gulacsi
- 10 Emil Forsberg
HLV: Martin Demichelis
FC Koln
4-2-3-1
Thủ môn
- 1 Marvin Schwabe
Hậu vệ
- 17 Leart Paqarada
- 24 Julian Chabot ↓
- 4 Timo Hubers
- 18 Rasmus Carstensen
Tiền vệ
- 11 Florian Kainz ↓
- 9 Luca Waldschmidt ↓
- 37 Linton Maina ↓
Tiền vệ
- 6 Eric Martel
- 7 Dejan Ljubicic
Tiền đạo
- 27 Davie Selke ↓
Dự bị
- Luca Kilian ↑
- Mark Uth ↑
- Faride Alidou ↑
- 23 Denis Huseinbasic ↑
- 19 Mathias Olesen ↑
- 27 Steffen Tigges
- 44 Matthias Kobbing
- 3 Dominique Heintz
- 22 Benno Schmitz
HLV: Rene Wagner
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
