Bundesliga ·
RB Leipzig vs Augsburg
RB Leipzig
4 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 2 - 0
Augsburg
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
10/02/24German Bundesliga
Augsburg
2 - 2
RB Leipzig
H
16/09/23German Bundesliga
RB Leipzig
3 - 0
Augsburg
T
15/04/23German Bundesliga
RB Leipzig
3 - 2
Augsburg
T
22/10/22German Bundesliga
Augsburg
3 - 3
RB Leipzig
H
09/05/22German Bundesliga
RB Leipzig
4 - 0
Augsburg
T
16/12/21German Bundesliga
Augsburg
1 - 1
RB Leipzig
H
13/02/21German Bundesliga
RB Leipzig
2 - 1
Augsburg
T
23/12/20Germany Cup
Augsburg
0 - 3
RB Leipzig
T
17/10/20German Bundesliga
Augsburg
0 - 2
RB Leipzig
T
27/06/20German Bundesliga
Augsburg
1 - 2
RB Leipzig
T
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
10RB Leipzig thắng
7Hòa
3Augsburg thắng
| Số trận thắng | RB Leipzig | Augsburg |
|---|---|---|
| Sân nhà của RB Leipzig | 7 | 2 |
| Sân nhà của Augsburg | 3 | 1 |
Diễn biến
- 11’ 1 - 0 B. Sesko Kiến tạo: L. Openda
- 15’ 2 - 0 B. Sesko Kiến tạo: D. Raum
- 27’ J. Gouweleeuw Đá hỏng penalty
- 42’ N. Seiwald Ngáng chân
- Hết hiệp 1 · 2 - 0
- 46’ 3 - 0 L. Openda Kiến tạo: X. Simons
- 57’ 4 - 0 X. Simons Kiến tạo: B. Sesko
- 78’ F. Onyeka Ngáng chân
- 83’ C. Matsima Ngáng chân
- Hết giờ · 4 - 0
Thống kê
59%Kiểm soát bóng41%
17Tổng số cú sút7
7Sút trúng đích1
5Sút ra ngoài3
5Sút bị chặn3
8Phạt góc5
1Việt vị1
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
1Cứu thua3
561Số đường chuyền384
476Chuyền chính xác303
85%Tỷ lệ chuyền chính xác79%
Đội hình
RB Leipzig
4-4-2
Thủ môn
- 1 Peter Gulacsi
Hậu vệ
- 3 Lutsharel Geertruida
- 4 Willi Orban
- 23 Castello Lukeba ↓
- 22 David Raum ↓
Tiền vệ
- 7 Antonio Eromonsele Nordby Nusa ↓
- 13 Nicolas Seiwald
- 8 Amadou Haidara ↓
- 10 Xavi Quentin Shay Simons
Tiền đạo
- 11 Lois Openda
- 30 Benjamin Sesko ↓
Dự bị
- 14 Christoph Baumgartner ↑
- 48 Arthur Vermeeren ↑
- 15 Yussuf Yurary Poulsen ↑
- 5 Bitshiabu El Chadaille ↑
- 39 Benjamin Henrichs ↑
- 26 Maarten Vandevoordt
- 16 Lukas Klostermann
- 47 Viggo Gebel
- 9 Andre Silva
HLV: Martin Demichelis
Augsburg
3-4-2-1
Thủ môn
- 22 Nediljko Labrovic
Hậu vệ
- 31 Keven Schlotterbeck ↓
- 6 Jeffrey Gouweleeuw
- 23 Maximilian Bauer
Tiền vệ
- 16 Ruben Vargas ↓
- 8 Elvis Rexhbecaj ↓
Tiền vệ
- 13 Dimitris Giannoulis
- 17 Kristijan Jakic
- 19 Frank Ogochukwu Onyeka
- 11 Marius Wolf ↓
Tiền đạo
- 21 Phillip Tietz ↓
Dự bị
- 9 Steve Mounie ↑
- 97 Fredrik Jensen ↑
- 5 Chrislain Matsima ↑
- 7 Henri Koudossou ↑
- 7 Yusuf Kabadayi ↑
- 20 Alexis Claude Maurice
- 18 Tim Breithaupt
- 10 Arne Maier
- 1 Finn Dahmen
HLV: Manuel Baum
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
