La Liga ·

Rayo Vallecano vs Real Sociedad

Rayo Vallecano Rayo Vallecano
22:00
11/04/2027
Real Sociedad Real Sociedad

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Rayo Vallecano

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 25Emil Audero
  • 2Andrei Ratiu
  • 15Mujaid Sadick
  • 24Florian Lejeune
  • 17Adria Giner Pedrosa
  • 8Unai Lopez Cabrera
  • 6Pathe Ciss
  • 23Oscar Valentín
  • 19Jorge de Frutos Sebastian
  • 10Sergio Camello
  • 18Alvaro Garcia

Dự bị trận trước

  • 9Alexandre Zurawski
  • 20Ivan Balliu Campeny
  • 37Rayane Belaid
  • 36Gnangoro Bouare
  • 1Dani Cardenas
  • 26Marco de las Sias
  • 4Pedro Diaz Fanjul
  • 22Pelayo Fernandez
  • 3Marash Kumbulla
  • 21Fran Perez
  • 14Giorgi Tsitaishvili

Real Sociedad

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Alex Remiro
  • 2Jon Aramburu
  • 34Luken Beitia
  • 6Jon Martin
  • 17Sergio Gómez Martín
  • 12Job Ochieng
  • 4Jon Gorrotxategi
  • 18Carlos Soler Barragan
  • 11Gonçalo Guedes
  • 24Luka Sucic
  • 10Mikel Oyarzabal

Dự bị trận trước

  • 7Ander Barrenetxea Muguruza
  • 22Hector Fort
  • 21Yangel Herrera
  • 14Takefusa Kubo
  • 29Alex Marchal
  • 13Unai Marrero Larranaga
  • 3Aihen Munoz Capellan
  • 9Orri Steinn Oskarsson
  • 16Jon Pacheco
  • 19Mamadou Sarr
  • 8Benat Turrientes
  • 23Arsen Zakharyan

Phong độ

Rayo Vallecano

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng228.6%
Hòa228.6%
Thua342.9%
Bàn thắng (TB/trận)111.57
Bàn thua (TB/trận)162.29

Phân bố kết quả 7 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn0 0%
Thắng cách biệt 1 bàn2 28.57%
Hòa2 28.57%
Thua cách biệt 1 bàn1 14.29%
Thua cách biệt từ 2 bàn2 28.57%

Real Sociedad

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng233.3%
Hòa116.7%
Thua350%
Bàn thắng (TB/trận)61
Bàn thua (TB/trận)111.83

Phân bố kết quả 7 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn0 0%
Thắng cách biệt 1 bàn3 42.86%
Hòa1 14.29%
Thua cách biệt 1 bàn1 14.29%
Thua cách biệt từ 2 bàn2 28.57%

So sánh theo vòng

Rayo Vallecano
BT-BB
% thắngReal Sociedad
BT-BB
% thắng
Vòng 2029-3140%27-3625%
Vòng 1926-2842%25-3426%
Vòng 1825-2839%24-3328%
Vòng 1723-2835%21-2929%
Vòng 1622-2831%20-2831%
Vòng 1521-2733%20-2733%
Vòng 1420-2636%19-2636%
Vòng 1318-2631%17-2531%
Vòng 1216-2525%13-2325%
Vòng 1116-2427%12-2127%
Vòng 1015-2230%11-1930%
Vòng 914-2133%10-1633%
Vòng 811-1925%10-1538%
Vòng 711-1629%9-1143%
Vòng 610-1433%7-1033%
Vòng 59-1340%7-1040%
Vòng 47-850%4-825%
Vòng 34-633%4-533%
Vòng 23-250%3-350%
Vòng 11-10%0-10%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Cầu thủ

Rayo Vallecano

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.7điểm trung bình
6.26.47.16.46.55.87.36.76.98.25

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
10Sergio CamelloTiền đạo cắm7.4
17Adria Giner PedrosaHậu vệ trái7.2
2Andrei RatiuHậu vệ phải7.1
6Pathe CissTiền vệ trung tâm7.1
19Jorge de Frutos SebastianTiền đạo cánh phải7
8Unai Lopez CabreraTiền vệ trung tâm7
24Florian LejeuneTrung vệ7
23Oscar ValentínTiền vệ trung tâm6.6
4Pedro Diaz FanjulTiền vệ trung tâm6.5
9Alexandre ZurawskiTiền đạo cắm6.5
15Mujaid SadickTrung vệ6.5
25Emil Audero6.4
14Giorgi TsitaishviliTiền đạo cánh phải6
18Alvaro GarciaTiền đạo cánh trái5.8

Real Sociedad

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7điểm trung bình
6.65.7676.96.66.56.76.66.46

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
24Luka SucicTiền vệ trung tâm8.2
18Carlos Soler BarraganTiền vệ trung tâm7.9
4Jon GorrotxategiTiền vệ phòng ngự7.5
7Ander Barrenetxea MuguruzaTiền đạo cánh trái7.4
10Mikel OyarzabalTiền đạo cắm7.2
34Luken BeitiaTrung vệ7.2
21Yangel HerreraTiền vệ trung tâm7.1
1Alex RemiroThủ môn7.1
17Sergio Gómez MartínHậu vệ trái7.1
6Jon MartinTrung vệ7
11Gonçalo GuedesTiền đạo cánh trái6.9
12Job OchiengTiền đạo cánh phải6.8
3Aihen Munoz CapellanHậu vệ trái6.6
2Jon AramburuHậu vệ phải6.4
9Orri Steinn OskarssonTiền đạo cắm4.6

BXH

Thứ hạng hai đội

Rayo Vallecano

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng972-2-311-16828.6%
Sân nhà732-1-06-4766.7%
Sân khách1840-1-35-1210%
6 trận gần nhất-62-2-210-14833.3%

Real Sociedad

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng1362-1-36-11733.3%
Sân nhà1531-1-12-4433.3%
Sân khách1331-0-24-7333.3%
6 trận gần nhất-62-1-36-11733.3%

Bảng xếp hạng

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1FC BarcelonaFC Barcelona770031:72421TTTTT
2Atletico MadridAtletico Madrid751116:7916TTTBT
3Real BetisReal Betis75119:7216HTTTB
4Real MadridReal Madrid750218:81015BTTBT
5SevillaSevilla741210:9113BTTHB
6AlavesAlaves732211:6511HBBTT
7Deportivo La CorunaDeportivo La Coruna724110:8210HBHTT
8Real SociedadReal Sociedad73139:13-410TBTHT
9VillarrealVillarreal722313:1218TTBBB
10Athletic BilbaoAthletic Bilbao62227:618HHTTB
11RCD EspanyolRCD Espanyol822411:1108HBBTH
12GetafeGetafe72234:7-38TBHHB
13Rayo VallecanoRayo Vallecano722311:16-58HTBTB
14OsasunaOsasuna72236:13-78HBBBT
15Celta VigoCelta Vigo71428:627THHHB
16Racing SantanderRacing Santander721411:21-107BBTBT
17LevanteLevante61238:12-45BBHTH
18ElcheElche712411:17-65TBHBB
19ValenciaValencia71154:13-94BTBBB
20MalagaMalaga80444:13-94HBBHH
  • Dự Champions League
  • Dự Europa League
  • Play-off Conference League
  • Xuống hạng

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕