Austria Erste Division ·

Rapid Vienna (Youth) vs FC Blau Weiss Linz

Rapid Vienna (Youth) Rapid Vienna (Youth)
00:00
21/11/2026
FC Blau Weiss Linz FC Blau Weiss Linz

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Rapid Vienna (Youth)

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

FC Blau Weiss Linz

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 58Nico Mantl
  • 2Fabio Strauss
  • 15Manuel Maranda
  • 17Alem Pasic
  • 60Simon Pipkl
  • 19Alexander Briedl
  • 20Simon Seidl
  • 29Dominik Reiter
  • 30Nico Maier
  • 18Shon Weissman
  • 9Ronivaldo Bernardo Sales

Dự bị trận trước

  • 4Elias Bakatukanda
  • 23David Bumberger
  • 14Christopher Cvetko
  • 5Isak Dahlqvist
  • 6Mamadou Fofana
  • 10Paul Mensah
  • 16Martin Moormann
  • 13Valentin Oelz
  • 22David Riegler

Phong độ

Rapid Vienna (Youth)

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 7 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn0 0%
Thắng cách biệt 1 bàn2 28.57%
Hòa0 0%
Thua cách biệt 1 bàn0 0%
Thua cách biệt từ 2 bàn5 71.43%

FC Blau Weiss Linz

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 8 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn5 62.5%
Thắng cách biệt 1 bàn1 12.5%
Hòa1 12.5%
Thua cách biệt 1 bàn1 12.5%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

So sánh theo vòng

Rapid Vienna (Youth)
BT-BB
% thắngFC Blau Weiss Linz
BT-BB
% thắng
Vòng 2041-3655%40-2050%
Vòng 1940-3258%37-2047%
Vòng 1840-2961%37-1850%
Vòng 1738-2959%36-1753%
Vòng 1637-2763%36-1456%
Vòng 1536-2760%34-1260%
Vòng 1434-2657%30-1257%
Vòng 1331-2454%29-1162%
Vòng 1225-2350%27-1158%
Vòng 1123-2155%26-1064%
Vòng 1017-2050%25-970%
Vòng 914-1944%22-967%
Vòng 813-1938%19-963%
Vòng 78-1829%18-957%
Vòng 67-1533%13-850%
Vòng 55-1420%12-660%
Vòng 45-1225%10-375%
Vòng 33-733%6-267%
Vòng 21-60%3-250%
Vòng 11-40%1-10%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Bàn thắng

PhútRapid Vienna (Youth)
ghi bàn
thủng lướiFC Blau Weiss Linz
ghi bàn
thủng lưới
1-15'9.1%0%0%9.1%
16-30'45.5%12.5%33.3%0%
31-45'27.3%25%0%9.1%
46-60'0%37.5%0%18.2%
61-75'0%12.5%33.3%18.2%
76-90+'18.2%0%16.7%27.3%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕