Romania Cup ·

Rapid Bucuresti vs UTA Arad

Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
22:00
02/12/2026
UTA Arad UTA Arad

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Rapid Bucuresti

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 16Mihai Aioani
  • 19Razvan Philippe Onea
  • 3Daniel Graovac
  • 6Lars Kramer
  • 21Robert Salceanu
  • 22Vladan Bubanja
  • 15Catalin Vulturar
  • 44Chec Bebel Doumbia
  • 55Rares Pop
  • 9Filip Stojilkovic
  • 29Mihai Alexandru Dobre

Dự bị trận trước

  • 88Omar El Sawy
  • 8Constantin Grameni
  • 90Timotej Jambor
  • 7Mohammed Kamara
  • 77Jason Kodor
  • 42Alin Kumer Celik
  • 23Cristian Manea
  • 80Olimpiu Vasile Morutan
  • 66Wedtoin Ouedraogo
  • 5Alexandru Stefan Pascanu
  • 99George Ungureanu

UTA Arad

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Marcio Rosa
  • 3Din Alomerov
  • 4Alexandru Constantin Benga
  • 15Peter Ouaneh
  • 2Andrei Dorobantu
  • 5Sota Mino
  • 8Alin Roman
  • 10Marinos Tzionis
  • 77Jayson Papeau
  • 11Hakim Abdallah
  • 9Marius Coman

Dự bị trận trước

  • 22Robert Badescu
  • 19Denis Ile
  • 16Richard Odada
  • 7Ismet Sinani
  • 20Denis Alberto Taroi
  • 96Arpad Tordai

Phong độ

Rapid Bucuresti

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 10 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn3 30%
Thắng cách biệt 1 bàn3 30%
Hòa3 30%
Thua cách biệt 1 bàn1 10%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

UTA Arad

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 10 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn2 20%
Thắng cách biệt 1 bàn1 10%
Hòa3 30%
Thua cách biệt 1 bàn2 20%
Thua cách biệt từ 2 bàn2 20%

So sánh theo vòng

Rapid Bucuresti
BT-BB
% thắngUTA Arad
BT-BB
% thắng
Vòng 2020-2125%30-2240%
Vòng 1917-1921%28-1842%
Vòng 1817-1822%26-1644%
Vòng 1716-1624%23-1441%
Vòng 1616-1625%23-1344%
Vòng 1516-1527%21-1340%
Vòng 1415-1229%16-1236%
Vòng 1314-1031%13-1131%
Vòng 1214-933%13-1033%
Vòng 1112-736%13-1036%
Vòng 1012-740%12-940%
Vòng 99-633%11-933%
Vòng 89-638%10-925%
Vòng 78-543%7-914%
Vòng 67-350%3-90%
Vòng 56-340%3-50%
Vòng 45-250%1-30%
Vòng 32-133%1-20%
Vòng 22-150%1-20%
Vòng 12-0100%0-00%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Cầu thủ

Rapid Bucuresti

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7.2điểm trung bình
6.37.47.66.37.85.96.77.37.67

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
8Constantin GrameniTiền vệ trung tâm9.2
9Filip StojilkovicTiền đạo cắm7.9
6Lars KramerTrung vệ7.8
7Mohammed KamaraTiền đạo cánh trái7.4
15Catalin VulturarTiền vệ phòng ngự7.4
22Vladan BubanjaTiền vệ phòng ngự7.4
29Mihai Alexandru DobreTiền đạo cánh phải7.3
66Wedtoin OuedraogoHậu vệ trái6.9
19Razvan Philippe OneaHậu vệ phải6.9
80Olimpiu Vasile MorutanTiền vệ tấn công6.9
18Sheriff SinyanTrung vệ6.6
27Ebenezer AnnanHậu vệ trái6.6
10Claudiu PetrilaTiền đạo cánh trái6.6
13Denis CiobotariuTrung vệ6.6
99George UngureanuThủ môn6.3

UTA Arad

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7.4điểm trung bình
7.56.86.976.76.87.75.55.95

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
5Sota MinoTiền vệ trung tâm8.5
8Alin RomanTiền vệ tấn công8.4
3Din AlomerovHậu vệ trái8.3
15Peter OuanehTrung vệ8.2
2Andrei DorobantuHậu vệ phải7.8
1Marcio RosaThủ môn7.5
11Hakim AbdallahTiền đạo cắm7.2
9Marius ComanTiền đạo cắm7
42Omar El SawyTiền đạo cánh phải6.9
4Alexandru Constantin BengaTrung vệ6.8
7Ismet SinaniTiền đạo cắm6.7
77Jayson PapeauTiền đạo cánh trái6.5
10Marinos TzionisTiền đạo cánh trái6.3

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕