Indonesia Liga 2 ·
Rans Nusantara FC vs Persipura Jayapura
Rans Nusantara FC
19:00
21/11/2026
Persipura Jayapura
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Rans Nusantara FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Persipura Jayapura
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Rans Nusantara FC
5 trận gần nhất
09/10/26Indonesia Liga 2
Persipura Jayapura
1 - 3
Rans Nusantara FC
T
03/10/26Indonesia Liga 2
PSBS Biak
1 - 5
Rans Nusantara FC
T
27/09/26Indonesia Liga 2
Rans Nusantara FC
1 - 2
Deltras Sidoarjo
B
19/09/26Indonesia Liga 2
Dejan FC
3 - 3
Rans Nusantara FC
H
13/09/26Indonesia Liga 2
Rans Nusantara FC
3 - 2
Persiba Balikpapan
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 40% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Hòa | 1 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Persipura Jayapura
5 trận gần nhất
09/10/26Indonesia Liga 2
Persipura Jayapura
1 - 3
Rans Nusantara FC
B
02/10/26Indonesia Liga 2
Dejan FC
1 - 3
Persipura Jayapura
T
26/09/26Indonesia Liga 2
Persipura Jayapura
1 - 1
Persis Solo FC
H
18/09/26Indonesia Liga 2
Persipura Jayapura
0 - 0
Beigan Baru Tornado
H
12/09/26Indonesia Liga 2
Barito Putera
3 - 2
Persipura Jayapura
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 20% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 2 | 40% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 20% |
So sánh theo vòng
| Rans Nusantara FC BT-BB | % thắng | Persipura Jayapura BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 11-59 | 10% | 36-12 | 65% |
| Vòng 19 | 11-56 | 11% | 35-12 | 63% |
| Vòng 18 | 9-54 | 11% | 32-12 | 61% |
| Vòng 17 | 7-53 | 6% | 28-12 | 59% |
| Vòng 16 | 7-49 | 6% | 28-11 | 63% |
| Vòng 15 | 7-47 | 7% | 26-11 | 60% |
| Vòng 14 | 7-44 | 7% | 25-11 | 57% |
| Vòng 13 | 7-41 | 8% | 23-10 | 54% |
| Vòng 12 | 7-39 | 8% | 22-9 | 58% |
| Vòng 11 | 7-32 | 9% | 21-8 | 64% |
| Vòng 10 | 4-27 | 10% | 19-7 | 60% |
| Vòng 9 | 4-25 | 11% | 15-6 | 56% |
| Vòng 8 | 3-24 | 13% | 15-4 | 63% |
| Vòng 7 | 2-23 | 14% | 14-2 | 71% |
| Vòng 6 | 2-21 | 17% | 11-2 | 67% |
| Vòng 5 | 1-18 | 20% | 10-2 | 60% |
| Vòng 4 | 1-15 | 25% | 10-2 | 75% |
| Vòng 3 | 1-7 | 33% | 7-1 | 67% |
| Vòng 2 | 1-2 | 50% | 2-1 | 50% |
| Vòng 1 | 0-2 | 0% | 0-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Rans Nusantara FC ghi bàn | thủng lưới | Persipura Jayapura ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 27.3% | 6.9% | 37.5% | - |
| 16-45' | 9.1% | 19% | 37.5% | - |
| 46-90+' | 18.2% | 27.6% | 12.5% | - |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Rans Nusantara FC ghi bàn | thủng lưới | Persipura Jayapura ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 15.4% | 7.2% | 19.6% | 6.3% |
| 16-30' | 11.5% | 12.4% | 4.3% | 12.5% |
| 31-45' | 11.5% | 20.6% | 21.7% | 31.3% |
| 46-60' | 19.2% | 16.5% | 6.5% | 12.5% |
| 61-75' | 15.4% | 16.5% | 17.4% | 18.8% |
| 76-90+' | 15.4% | 23.7% | 17.4% | 12.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.