Norway NM Cupen ·
Ranheim IL vs Egersunds IK
Ranheim IL
Egersunds IK
Diễn biến
- 23’ 1 - 0 B. Bye Kiến tạo: M. Diang
- 39’ F. Camara Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 1 - 0
- 58’ 1 - 1 P. Pichkah Kiến tạo: S. Vatne
- 59’ 2 - 1 V. Wenaas Kiến tạo: B. Bye
- 66’ E. Tonne Thẻ vàng
- 90+4’ 2 - 2 D. Job Kiến tạo: S. Vatne
- 90+10’ P. Slordahl Thẻ vàng
- Hết giờ · 2 - 2
- 117’ L. Kolstad Thẻ vàng
- 119’ E. S. Myrvagnes Thẻ vàng
- Hết hiệp phụ · 2 - 2
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Ranheim IL
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Jacob Storevik
- 15Karl Martin Rolstad
- 19Jonas Austin Nilsen Pereira
- 22Tage Bjordal Haukeberg
- 24Hakon Gangstad
- 8Oliver Kvendbo Holden
- 26Stian Thorstensen
- 21Elias Johnsson Solberg
- 7Maill Lundgren
- 20Andreas Fossli
- 10Mikael Torset Johnsen
Dự bị trận trước
- 9Sebastian Haugland
- 4Thomas Kongerud
- 12Oliver Madsen
- 5Noah Pallas
- 25Leander Skammelsrud
- 11Maurice Sylva
Egersunds IK
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Marcel Zapytowski
- 25Jesper Gregersen
- 31Isak Jonsson
- 3Bjorn Maeland
- 2Herman Kleppa
- 8Chris Sleveland
- 22Horenus Tadesse
- 17Sivert Eriksen Westerlund
- 16Jostein Ekeland
- 7Nicolaj Tornvig
- 27Scott Vatne
Dự bị trận trước
- 15Ibrahim Dieng
- 21Kristian Eggen
- 12Mads Eriksen
- 28Hinrik Hardarson
- 29Arne Bjornemo Hetland
- 18Phillip Hovland
- 14Jan Inge Lynum
- 10Stian Michalsen
- 24Mactar Sylla
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 2 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Ranheim IL | Egersunds IK |
|---|---|---|
| Sân nhà của Ranheim IL | 0 | 1 |
| Sân nhà của Egersunds IK | 1 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/09/24 | Egersunds IK 0-2 Ranheim ILHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.23 / 3.75 / 2.59 | 12-4 |
| 11/05/24 | Ranheim IL 1-3 Egersunds IKHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Tài | 2.14 / 3.8 / 2.72 | 9-7 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Ranheim IL. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Ranheim IL
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 31 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 19.35% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 25.81% |
| Hòa | 6 | 19.35% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 19.35% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 16.13% |
Egersunds IK
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 32 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 8 | 25% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 25% |
| Hòa | 8 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 15.63% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 9.38% |
So sánh theo vòng
| Ranheim IL BT-BB | % thắng | Egersunds IK BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 34-34 | 50% | 39-31 | 50% |
| Vòng 19 | 32-33 | 47% | 39-30 | 53% |
| Vòng 18 | 32-32 | 50% | 39-26 | 56% |
| Vòng 17 | 26-30 | 47% | 36-25 | 53% |
| Vòng 16 | 25-26 | 50% | 35-23 | 56% |
| Vòng 15 | 23-26 | 47% | 32-22 | 53% |
| Vòng 14 | 23-25 | 50% | 31-20 | 57% |
| Vòng 13 | 18-22 | 46% | 26-18 | 54% |
| Vòng 12 | 15-18 | 50% | 25-14 | 58% |
| Vòng 11 | 14-16 | 55% | 25-14 | 64% |
| Vòng 10 | 13-15 | 60% | 25-12 | 70% |
| Vòng 9 | 13-12 | 67% | 22-9 | 78% |
| Vòng 8 | 12-12 | 63% | 20-8 | 75% |
| Vòng 7 | 10-11 | 57% | 19-7 | 86% |
| Vòng 6 | 10-8 | 67% | 16-5 | 83% |
| Vòng 5 | 10-6 | 80% | 14-5 | 80% |
| Vòng 4 | 6-4 | 75% | 7-4 | 75% |
| Vòng 3 | 5-2 | 100% | 3-1 | 67% |
| Vòng 2 | 3-1 | 100% | 2-1 | 50% |
| Vòng 1 | 2-1 | 100% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Ranheim IL
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2-0-3 | 40% | 0-3 | 0% |
| Sân nhà | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 0-2 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2-0-3 | 40% | 1-3 | 20% |
| Sân nhà | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 1-2 | 33.3% |
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 0-1 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Ranheim IL trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Egersunds IK
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 5-0-0 | 100% | 2-3 | 40% |
| Sân nhà | 2 | 2-0-0 | 100% | 2-0 | 100% |
| Sân khách | 3 | 3-0-0 | 100% | 0-3 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3-0-2 | 60% | 3-2 | 60% |
| Sân nhà | 2 | 0-0-2 | 0% | 2-0 | 100% |
| Sân khách | 3 | 3-0-0 | 100% | 1-2 | 33.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Egersunds IK trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Ranheim IL
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/04/25 | Hodd 0-1 Ranheim ILHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | 0 | T | Xỉu | 2.65 / 3.55 / 2.26 | 12-2 |
| 24/04/25 | Stjordals Blink 1-2 Ranheim ILHT 0-1 · Norway NM Cupen | - | - | - | - / - / - | --- |
| 21/04/25 | Ranheim IL 1-2 SogndalHT 0-2 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | H | 2.08 / 3.65 / 2.89 | 8-3 |
| 13/04/25 | Sverresborg 2-4 Ranheim ILHT 0-2 · Norway NM Cupen | - | - | - | - / - / - | 2-10 |
| 05/04/25 | Moss 2-0 Ranheim ILHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5 | B | Xỉu | 2.03 / 3.5 / 3.1 | 3-5 |
| 31/03/25 | Ranheim IL 0-3 Lyn OsloHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | 0 | B | Tài | 2.29 / 3.6 / 2.59 | 9-4 |
| 22/03/25 | Ranheim IL 2-1 Stjordals BlinkHT 2-1 · International Club Friendly | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.77 / 3.85 / 3.4 | 6-5 |
| 14/03/25 | Fram Reykjavik 0-1 Ranheim ILHT 0-1 · International Club Friendly | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.77 / 3.65 / 2.06 | 3-2 |
| 06/03/25 | Lyn Oslo 3-0 Ranheim ILHT 2-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 27/02/25 | Molde 1-1 Ranheim ILHT 1-0 · International Club Friendly | 2/2.5 | T | Xỉu | 1.15 / 6.7 / 9.6 | 6-1 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Ranheim IL. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Egersunds IK
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/04/25 | Raufoss 0-1 Egersunds IKHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | 0 | T | Xỉu | 2.44 / 3.65 / 2.4 | 7-4 |
| 24/04/25 | Jerv 0-1 Egersunds IKHT 0-1 · Norway NM Cupen | 0.5 | T | Xỉu | 3.2 / 3.55 / 1.9 | 1-2 |
| 21/04/25 | Egersunds IK 4-3 Skeid OsloHT 1-3 · Norway Adeccoligaen | 0.5/1 | T | Tài | 1.71 / 3.85 / 3.95 | 7-1 |
| 13/04/25 | Eiger 1-7 Egersunds IKHT 1-2 · Norway NM Cupen | - | - | - | - / - / - | --- |
| 05/04/25 | Asane Fotball 0-2 Egersunds IKHT 0-2 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.21 / 3.8 / 2.61 | 4-4 |
| 31/03/25 | Egersunds IK 3-2 Mjondalen IFHT 1-2 · Norway Adeccoligaen | 0.5/1 | T | Tài | 1.6 / 4.1 / 4.35 | 4-4 |
| 23/03/25 | Bryne 1-1 Egersunds IKHT 0-1 · International Club Friendly | 1 | T | Xỉu | 1.49 / 4.15 / 4.85 | --- |
| 14/03/25 | Haugesund 1-2 Egersunds IKHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 08/03/25 | Odd Grenland 3-3 Egersunds IKHT 2-0 · International Club Friendly | 0.5 | T | Tài | 1.95 / 3.6 / 2.8 | 7-2 |
| 22/02/25 | Kongsvinger 2-0 Egersunds IKHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 4-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Egersunds IK. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Ranheim IL
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Egersunds IK
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Ranheim IL ghi bàn | thủng lưới | Egersunds IK ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 19.6% | 10.9% | 5.5% | 17.6% |
| 16-30' | 13% | 6.5% | 14.5% | 17.6% |
| 31-45' | 19.6% | 23.9% | 20% | 9.8% |
| 46-60' | 17.4% | 15.2% | 18.2% | 17.6% |
| 61-75' | 17.4% | 19.6% | 20% | 17.6% |
| 76-90+' | 8.7% | 21.7% | 16.4% | 15.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Ranheim IL ghi bàn | thủng lưới | Egersunds IK ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 13.4% | 9% | 5.4% | 22.6% |
| 16-30' | 13.4% | 6.4% | 12% | 15.5% |
| 31-45' | 22% | 25.6% | 18.5% | 13.1% |
| 46-60' | 19.5% | 11.5% | 16.3% | 14.3% |
| 61-75' | 14.6% | 20.5% | 26.1% | 16.7% |
| 76-90+' | 12.2% | 23.1% | 15.2% | 13.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.