Jordan Premier League ·
Ramtha Club vs Dogra FC
Ramtha Club
Dogra FC
1
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Ramtha Club
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Dogra FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Ramtha Club
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 4 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 50% |
| Hòa | 2 | 50% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Dogra FC
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 4 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 25% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 1 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 25% |
So sánh theo vòng
| Ramtha Club BT-BB | % thắng | Dogra FC BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 27-26 | 35% | 8-7 | 33% |
| Vòng 19 | 27-26 | 37% | 8-7 | 33% |
| Vòng 18 | 25-24 | 39% | 8-7 | 33% |
| Vòng 17 | 22-23 | 35% | 8-7 | 33% |
| Vòng 16 | 20-21 | 38% | 8-7 | 33% |
| Vòng 15 | 20-20 | 40% | 8-7 | 33% |
| Vòng 14 | 20-19 | 43% | 8-7 | 33% |
| Vòng 13 | 19-18 | 46% | 8-7 | 33% |
| Vòng 12 | 18-16 | 50% | 8-7 | 33% |
| Vòng 11 | 15-14 | 45% | 8-7 | 33% |
| Vòng 10 | 14-13 | 50% | 8-7 | 33% |
| Vòng 9 | 13-13 | 44% | 8-7 | 33% |
| Vòng 8 | 13-10 | 50% | 8-7 | 33% |
| Vòng 7 | 11-10 | 43% | 8-7 | 33% |
| Vòng 6 | 9-7 | 50% | 8-7 | 33% |
| Vòng 5 | 4-5 | 40% | 4-6 | 20% |
| Vòng 4 | 3-4 | 50% | 2-4 | 25% |
| Vòng 3 | 3-1 | 67% | 2-3 | 33% |
| Vòng 2 | 2-0 | 100% | 2-2 | 50% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 2-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Ramtha Club
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1-0-1 | 50% | 0-2 | 0% |
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 0-2 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1-1-0 | 50% | 0-2 | 0% |
| Sân khách | 2 | 1-1-0 | 50% | 0-2 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Ramtha Club trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Dogra FC
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1-0-1 | 50% | 0-2 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1-0-1 | 50% | 0-1 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-0 | 0% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Dogra FC trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Ramtha Club
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/09/26 | Al Wehdat SC 0-1 Ramtha ClubHT 0-0 · Jordan Premier League | 1 | T | Xỉu | 1.47 / 3.9 / 5.3 | 6-1 |
| 12/09/26 | Ramtha Club 1-0 Al-Arabi(JOR)HT 0-0 · Jordan Premier League | - | - | - | - / - / - | 3-10 |
| 04/09/26 | Shabab Al Ordon 1-1 Ramtha ClubHT 0-0 · Jordan Premier League | 0 | H | Xỉu | 2.49 / 3.15 / 2.49 | 5-5 |
| 22/08/26 | Ramtha Club 0-5 Al Hussein IrbidHT 0-2 · JOR SUC | - | - | - | - / - / - | 0-5 |
| 16/05/26 | Ramtha Club 0-3 Al Hussein IrbidHT 0-0 · Jordan Cup | - | - | - | - / - / - | 2-7 |
| 12/05/26 | Al Faisaly Amman 1-1 Ramtha ClubHT 1-1 · Jordan Cup | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.71 / 3.65 / 3.8 | 6-5 |
| 07/05/26 | Ramtha Club 5-2 Al-Baq'sHT 2-1 · Jordan Premier League | 0/0.5 | T | Tài | 2.24 / 3.45 / 2.59 | 4-4 |
| 03/05/26 | Al Faisaly Amman 3-2 Ramtha ClubHT 2-1 · Jordan Premier League | - | - | - | - / - / - | 5-4 |
| 27/04/26 | Ramtha Club 2-0 Sama Al SarhanHT 1-0 · Jordan Premier League | - | - | - | - / - / - | 2-5 |
| 15/04/26 | Al Hussein Irbid 3-0 Ramtha ClubHT 3-0 · Jordan Premier League | 1/1.5 | B | H | 1.49 / 4.2 / 4.75 | 1-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Ramtha Club. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Dogra FC
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/26 | Dogra FC 2-0 AL SaltHT 1-0 · Jordan Premier League | 0/0.5 | T | Xỉu | 3.3 / 3.1 / 1.9 | 3-6 |
| 11/09/26 | Al Faisaly Amman 2-0 Dogra FCHT 2-0 · Jordan Premier League | - | - | - | - / - / - | 8-5 |
| 03/09/26 | Al-Baq's 1-0 Dogra FCHT 1-0 · Jordan Premier League | 0.5 | B | Xỉu | 2.74 / 3.5 / 2.13 | 3-5 |
| 17/12/25 | Sama SC 2-2 Dogra FCHT 1-1 · Jordan League Division 1 | - | - | - | - / - / - | 4-4 |
| 10/12/25 | Dogra FC 1-1 Ethad Al-RamthaHT 0-1 · Jordan League Division 1 | 0.5 | B | H | 1.9 / 2.96 / 3.9 | 9-9 |
| 02/12/25 | Maan 0-1 Dogra FCHT 0-0 · Jordan League Division 1 | 0/0.5 | T | Xỉu | 3 / 3.15 / 2.13 | 3-7 |
| 25/11/25 | Dogra FC 2-0 Jerash ClubHT 0-0 · Jordan League Division 1 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.23 / 3.25 / 2.74 | 1-10 |
| 18/11/25 | Moghayer Al Sarhan 0-9 Dogra FCHT 0-5 · Jordan League Division 1 | - | - | - | - / - / - | 0-11 |
| 12/11/25 | AL-Sareeh 0-0 Dogra FCHT 0-0 · Jordan League Division 1 | 0 | H | Xỉu | 2.36 / 3.25 / 2.57 | 5-4 |
| 03/11/25 | Dogra FC 3-1 Kufer SoomHT 0-0 · Jordan League Division 1 | 1/1.5 | T | Tài | 1.32 / 4.6 / 6.8 | 9-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Dogra FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
Ramtha Club
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Dogra FC
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Ramtha Club ghi bàn | thủng lưới | Dogra FC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 17.6% | 33.3% | 0% | 25% |
| 16-30' | 17.6% | 33.3% | 0% | 25% |
| 31-75' | 35.3% | 0% | 16.7% | 0% |
| 76-90+' | 11.8% | 33.3% | 66.7% | 25% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Ramtha Club ghi bàn | thủng lưới | Dogra FC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 16.2% | 5% | 0% | 25% |
| 16-30' | 16.2% | 10% | 0% | 25% |
| 31-75' | 24.3% | 25% | 16.7% | 0% |
| 76-90+' | 10.8% | 10% | 66.7% | 25% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.