Scotland League Cup ·
Raith Rovers vs Peterhead
Raith Rovers
Peterhead
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Raith Rovers
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Peterhead
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Raith Rovers | Peterhead |
|---|---|---|
| Sân nhà của Raith Rovers | 8 | 1 |
| Sân nhà của Peterhead | 3 | 4 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/22 | Raith Rovers 6-0 PeterheadHT 2-0 · Scotland League Cup | 1/1.5 | T | Tài | 1.28 / 5 / 8.1 | 7-2 |
| 04/01/20 | Raith Rovers 2-1 PeterheadHT 2-1 · Scottish Division One | 0.5/1 | T | Tài | 1.62 / 3.45 / 4.1 | 12-6 |
| 23/11/19 | Raith Rovers 1-0 PeterheadHT 1-0 · Scotland FA Cup | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.67 / 3.7 / 4 | --- |
| 02/11/19 | Peterhead 2-0 Raith RoversHT 1-0 · Scottish Division One | 0.5 | B | Xỉu | 2.98 / 3.45 / 1.91 | 3-4 |
| 14/09/19 | Raith Rovers 4-0 PeterheadHT 2-0 · Scottish Division One | 0.5 | T | Tài | 1.79 / 3.45 / 3.35 | 3-1 |
| 23/07/19 | Raith Rovers 3-1 PeterheadHT 2-0 · Scotland League Cup | 0 | T | Tài | 2.27 / 3.35 / 2.61 | 10-4 |
| 18/11/17 | Peterhead 3-0 Raith RoversHT 0-0 · Scotland FA Cup | 0/0.5 | B | Tài | 2.6 / 3.6 / 2.45 | 14-3 |
| 01/12/09 | Peterhead 1-4 Raith RoversHT 0-0 · Scotland FA Cup | 0/0.5 | T | Tài | 3.2 / 3.2 / 2.1 | --- |
| 28/11/09 | Raith Rovers 0-0 PeterheadHT 0-0 · Scotland FA Cup | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.75 / 3.3 / 4.4 | --- |
| 28/02/09 | Raith Rovers 3-3 PeterheadHT 3-3 · Scottish Division One | 0.5 | B | Tài | 1.74 / 3.25 / 4.5 | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Raith Rovers. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Raith Rovers
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 8 | 22.22% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 11.11% |
| Hòa | 9 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 16.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 9 | 25% |
Peterhead
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Raith Rovers BT-BB | % thắng | Peterhead BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 30-24 | 40% | 41-33 | 50% |
| Vòng 19 | 30-23 | 42% | 41-28 | 53% |
| Vòng 18 | 26-22 | 39% | 37-26 | 50% |
| Vòng 17 | 25-20 | 41% | 36-26 | 47% |
| Vòng 16 | 25-20 | 44% | 36-22 | 50% |
| Vòng 15 | 25-20 | 47% | 30-19 | 47% |
| Vòng 14 | 25-18 | 50% | 28-16 | 50% |
| Vòng 13 | 25-15 | 54% | 25-16 | 46% |
| Vòng 12 | 22-14 | 50% | 25-15 | 50% |
| Vòng 11 | 22-12 | 55% | 21-15 | 45% |
| Vòng 10 | 19-12 | 50% | 19-11 | 50% |
| Vòng 9 | 16-10 | 44% | 18-9 | 56% |
| Vòng 8 | 14-10 | 38% | 17-7 | 63% |
| Vòng 7 | 13-8 | 43% | 17-6 | 71% |
| Vòng 6 | 13-6 | 50% | 15-4 | 83% |
| Vòng 5 | 10-4 | 40% | 12-4 | 80% |
| Vòng 4 | 8-2 | 50% | 9-3 | 75% |
| Vòng 3 | 4-2 | 33% | 6-2 | 67% |
| Vòng 2 | 1-1 | 0% | 3-2 | 50% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 3-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Raith Rovers
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | Kilmarnock 0-0 Raith RoversHT 0-0 · Scotland League Cup | 1 | T | Xỉu | 1.5 / 4.1 / 4.7 | 6-6 |
| 11/07/26 | Raith Rovers 3-1 Elgin CityHT 2-0 · Scotland League Cup | 2/2.5 | B | Tài | 1.12 / 6.9 / 12.5 | 5-1 |
| 30/06/26 | Raith Rovers 4-0 Edinburgh CityHT 1-0 · International Club Friendly | 2 | T | Tài | 1.16 / 6.2 / 10 | 9-0 |
| 27/06/26 | Raith Rovers 2-2 Hamilton AcademicalHT 0-2 · International Club Friendly | 1 | B | Tài | 1.48 / 3.95 / 4.55 | 5-5 |
| 01/05/26 | Raith Rovers 3-2 Ross CountyHT 0-1 · Scottish Championship | 0/0.5 | T | Tài | 2.82 / 3.4 / 2.12 | 5-7 |
| 24/04/26 | Saint Johnstone 2-0 Raith RoversHT 2-0 · Scottish Championship | 1 | B | Xỉu | 1.57 / 3.65 / 4.75 | 11-0 |
| 18/04/26 | Arbroath 2-1 Raith RoversHT 1-0 · Scottish Championship | 0 | B | Tài | 2.67 / 3.05 / 2.38 | 4-2 |
| 14/04/26 | Queen's Park 0-2 Raith RoversHT 0-1 · Scottish Championship | 0.5 | T | H | 3.9 / 3.1 / 1.85 | 0-8 |
| 11/04/26 | Raith Rovers 3-2 Greenock MortonHT 0-1 · Scottish Championship | 0.5 | T | Tài | 1.84 / 3.35 / 3.6 | 9-2 |
| 05/04/26 | Raith Rovers 4-1 InvernessHT 1-1 · Scottish Challenge Cup | 0 | T | Tài | 2.61 / 3.2 / 2.19 | 3-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Raith Rovers. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Peterhead
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | Elgin City 1-3 PeterheadHT 1-0 · Scotland League Cup | 0/0.5 | T | Tài | 2.75 / 3.5 / 2.13 | 6-4 |
| 11/07/26 | Peterhead 0-1 Hamilton AcademicalHT 0-1 · Scotland League Cup | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.99 / 3.55 / 1.99 | 3-2 |
| 07/07/26 | Forfar Athletic 0-3 PeterheadHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 04/07/26 | Peterhead 3-1 Celtic BHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 02/07/26 | Dundee U21 1-3 PeterheadHT 1-0 · International Club Friendly | 2.5 | B | H | 14.5 / 8.8 / 1.03 | 4-6 |
| 27/06/26 | Banks o Dee 0-3 PeterheadHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 02/05/26 | Peterhead 0-2 Kelty HeartsHT 0-0 · Scottish Division One | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.63 / 3.6 / 3.9 | 13-9 |
| 25/04/26 | Hamilton Academical 3-1 PeterheadHT 1-0 · Scottish Division One | 0.5/1 | B | Tài | 1.66 / 3.6 / 3.7 | 3-4 |
| 18/04/26 | Peterhead 1-1 Queen of SouthHT 0-0 · Scottish Division One | 0.5 | T | Xỉu | 3.15 / 3.4 / 1.86 | 7-5 |
| 14/04/26 | Peterhead 0-2 InvernessHT 0-1 · Scottish Division One | 1/1.5 | B | Xỉu | 6.4 / 4.45 / 1.3 | 2-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Peterhead. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Raith Rovers
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Peterhead
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Raith Rovers ghi bàn | thủng lưới | Peterhead ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 20% | 6.1% | 15% |
| 16-30' | 100% | 0% | 12.1% | 15% |
| 31-45' | 0% | 20% | 27.3% | 10% |
| 46-60' | 0% | 20% | 6.1% | 25% |
| 61-75' | 0% | 20% | 12.1% | 5% |
| 76-90+' | 0% | 20% | 33.3% | 15% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Raith Rovers ghi bàn | thủng lưới | Peterhead ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 17.6% | 14.7% | 11.8% | 15.6% |
| 16-30' | 8.8% | 8.8% | 9.8% | 13% |
| 31-45' | 20.6% | 8.8% | 29.4% | 11.7% |
| 46-60' | 17.6% | 17.6% | 7.8% | 20.8% |
| 61-75' | 20.6% | 8.8% | 13.7% | 18.2% |
| 76-90+' | 11.8% | 29.4% | 25.5% | 13% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.