Serbian Superliga ·
Radnik Surdulica vs OFK Beograd
Radnik Surdulica
00:00
08/11/2026
OFK Beograd
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Radnik Surdulica
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 99Stefan Randjelovic
- 22Uros Lazic
- 37Sadick Abubakar
- 6David Stojanovic
- 2Tijan Sonha
- 25Teo Lakic
- 5Milos Popovic
- 47Emmanuel Quarshie
- 30Martin Novakovic
- 88Đorđe Jovanović
- 9Vukasin Bogdanovic
Dự bị trận trước
- 28Aleksandar Pejovic
- 20Luka Jovanovic
- 66Mateja Gasic
- 11Tom Kljun
- 7Darko Stojanovic
- 23Lazar Radojicic
- 45Rafael Pontelo
- 10Ryonosuke Ohori
- 3Luka Zoric
- 92Ayouba Kosiah
- 44Andrija Milicevic
OFK Beograd
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 31Vuk Draskic
- 24Uros Stojanovic
- 45Aleksej Vukicevic
- 4Andrej Pavlovic
- 77Marko Gobeljic
- 3Edmund Addo
- 20Jovan Sljivic
- 11Tjay De Barr
- 6Sergio Fernando Pena Flores
- 27Hameed Aderoju
- 42Yacouba Silue
Dự bị trận trước
- 14Miljan Momcilovic
- 19Djordje Rankovic
- 9Ethan Hoard
- 26Mamadou Fall
- 23Milan Rodic
- 97Nedeljko Stojisic
- 16Leon Ivanovic
- 2Stefan Despotovsk
- 28Jovan Mrvaljević
- 18Herve Toure
- 10Sasa Markovic
Phong độ
Radnik Surdulica
5 trận gần nhất
10/10/26Serbian Superliga
IMT Novi Beograd
1 - 0
Radnik Surdulica
B
20/09/26Serbian Superliga
Radnik Surdulica
4 - 4
Partizan Belgrade
H
15/09/26Serbian Superliga
Zemun
1 - 1
Radnik Surdulica
H
11/09/26Serbian Superliga
Radnik Surdulica
0 - 0
Crvena Zvezda
H
06/09/26Serbian Superliga
Radnik Surdulica
3 - 1
Cukaricki Stankom
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 11 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 9.09% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 18.18% |
| Hòa | 5 | 45.45% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 18.18% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 9.09% |
OFK Beograd
5 trận gần nhất
20/09/26Serbian Superliga
OFK Beograd
3 - 5
Radnicki 1923 Kragujevac
B
13/09/26Serbian Superliga
Radnicki Nis
3 - 1
OFK Beograd
B
08/09/26Serbian Superliga
OFK Beograd
1 - 1
IMT Novi Beograd
H
01/09/26Serbian Superliga
Partizan Belgrade
3 - 1
OFK Beograd
B
23/08/26Serbian Superliga
OFK Beograd
1 - 0
Zemun
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Radnik Surdulica BT-BB | % thắng | OFK Beograd BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 22-29 | 25% | 26-27 | 25% |
| Vòng 19 | 20-28 | 21% | 26-27 | 26% |
| Vòng 18 | 20-28 | 22% | 24-25 | 28% |
| Vòng 17 | 18-26 | 24% | 21-22 | 29% |
| Vòng 16 | 17-25 | 25% | 19-21 | 25% |
| Vòng 15 | 14-24 | 20% | 19-21 | 27% |
| Vòng 14 | 13-22 | 21% | 14-20 | 21% |
| Vòng 13 | 13-22 | 23% | 14-20 | 23% |
| Vòng 12 | 11-20 | 25% | 13-19 | 25% |
| Vòng 11 | 9-20 | 18% | 13-17 | 27% |
| Vòng 10 | 8-19 | 20% | 12-16 | 30% |
| Vòng 9 | 7-15 | 22% | 11-14 | 33% |
| Vòng 8 | 6-14 | 25% | 9-13 | 25% |
| Vòng 7 | 6-14 | 29% | 7-12 | 14% |
| Vòng 6 | 6-9 | 33% | 7-11 | 17% |
| Vòng 5 | 6-4 | 40% | 7-9 | 20% |
| Vòng 4 | 3-3 | 25% | 7-5 | 25% |
| Vòng 3 | 2-3 | 0% | 7-5 | 33% |
| Vòng 2 | 1-2 | 0% | 6-3 | 50% |
| Vòng 1 | 1-2 | 0% | 2-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Radnik Surdulica ghi bàn | thủng lưới | OFK Beograd ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 9.1% | 0% | 16.7% | 25% |
| 16-30' | 27.3% | 30% | 16.7% | 25% |
| 31-45' | 36.4% | 10% | 33.3% | 25% |
| 46-60' | 0% | 50% | 16.7% | 0% |
| 61-75' | 27.3% | 0% | 16.7% | 25% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Radnik Surdulica
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 99 | Stefan Randjelovic | Thủ môn | |
| 37 | Sadick Abubakar | Trung vệ | |
| 6 | David Stojanovic | Trung vệ | |
| 29 | Otabek Shukurov | Tiền vệ trung tâm | |
| 47 | Emmanuel Quarshie | Tiền đạo cánh phải | |
| 7 | Darko Stojanovic | Tiền vệ tấn công | |
| 21 | Uros Filipovic | Hậu vệ trái | |
| 88 | Đorđe Jovanović | Tiền đạo cánh trái | |
| 30 | Martin Novakovic | Tiền vệ trung tâm | |
| 20 | Luka Jovanovic | Tiền đạo cánh phải | |
| 28 | Aleksandar Pejovic | Tiền vệ phòng ngự | |
| 18 | Filip Zunic | Tiền vệ trung tâm | |
| 22 | Uros Lazic | Hậu vệ phải | |
| 9 | Vukasin Bogdanovic | Tiền đạo cắm | |
| 5 | Milos Popovic | Tiền vệ phòng ngự | |
| 27 | Milos Spasic | Tiền đạo cánh phải |
OFK Beograd
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.