Serbian Superliga ·

Radnicki Nis vs Crvena Zvezda

Radnicki Nis Radnicki Nis
00:00
08/03/2027
Crvena Zvezda Crvena Zvezda

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Radnicki Nis

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 12Ivan Kostic
  • 71Djordje Petrovic
  • 4Uros Vitas
  • 3ranko jokic
  • 25Bojan Kovacevic
  • 22Radomir Milosavljevic
  • 6Frank Kanoute
  • 19Kwaku Bonsu Osei
  • 89Luka Izderic
  • 7Issah Abass
  • 9Aleksandr Shestyuk

Dự bị trận trước

  • 97Milos Spasic
  • 15Damjan Krajisnik
  • 23Ibrahim Mustapha
  • 98Strahinja Manojlovic
  • 2Marko Mijailovic
  • 20Aleksandar Vidovic
  • 18Stefan Velickovic
  • 5Nikola Zecevic
  • 70Stefan Nikolic
  • 11Igor Ivanovic
  • 14Milos Rosevic

Crvena Zvezda

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Matheus
  • 27Matej Strika
  • 13Milos Veljkovic
  • 30Franklin Tebo Uchenna
  • 66Seol Young-Woo
  • 33Rade Krunic
  • 15Mohammed Abo Fani
  • 75Loizos Loizou
  • 70Muhammed Saracevi
  • 10Aleksandar Katai
  • 7Marko Arnautovic

Dự bị trận trước

  • 14Osman Bukari
  • 23Nair Tiknizyan
  • 21Timi Max Elsnik
  • 24Stankovic Nikola
  • 4Mirko Ivanic
  • 77Ivan Gutesa
  • 25Strahinja Erakovic
  • 45Stefan Gudelj
  • 8Kristiyan Balov
  • 9Jay Enem
  • 17Bruno Duarte da Silva
  • 55Dimitrije Šarić

Phong độ

Radnicki Nis

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 9 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn1 11.11%
Thắng cách biệt 1 bàn1 11.11%
Hòa2 22.22%
Thua cách biệt 1 bàn3 33.33%
Thua cách biệt từ 2 bàn2 22.22%

Crvena Zvezda

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 10 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn6 60%
Thắng cách biệt 1 bàn3 30%
Hòa1 10%
Thua cách biệt 1 bàn0 0%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

So sánh theo vòng

Radnicki Nis
BT-BB
% thắngCrvena Zvezda
BT-BB
% thắng
Vòng 2022-2845%50-2260%
Vòng 1920-2742%48-2158%
Vòng 1819-2739%45-1956%
Vòng 1717-2541%41-1853%
Vòng 1617-2344%39-1656%
Vòng 1517-2147%36-1653%
Vòng 1416-1950%34-1550%
Vòng 1314-1654%32-1446%
Vòng 1213-1558%31-1250%
Vòng 1110-1355%29-1055%
Vòng 1010-1160%29-1060%
Vòng 99-1156%28-867%
Vòng 88-1150%23-863%
Vòng 76-1043%21-757%
Vòng 64-933%20-667%
Vòng 54-740%18-480%
Vòng 42-725%17-1100%
Vòng 32-433%12-1100%
Vòng 21-250%8-1100%
Vòng 11-0100%5-0100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Cầu thủ

Radnicki Nis

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.2điểm trung bình
76.68.37.46.68.9765.66.8

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
12Ivan KosticThủ môn7
22Radomir MilosavljevicTiền vệ trung tâm6.8
15Damjan KrajisnikTiền vệ phòng ngự6.6
14Milos RosevicTiền đạo cắm6.6
70Stefan NikolicTiền đạo cánh phải6.5
7Issah AbassTiền đạo cánh trái6.2
11Igor IvanovicTiền đạo cánh phải6.1
71Dorde PetrovicThủ môn6.1
3ranko jokicTrung vệ6
20Aleksandar VidovicHậu vệ trái6
23Ibrahim MustaphaTiền đạo cắm6
9Aleksandr ShestyukTiền đạo cắm5.9
89Luka IzdericTiền vệ tấn công5.9
4Uros VitasTrung vệ5.8
18Stefan VelickovicHậu vệ phải5.5

Crvena Zvezda

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7.6điểm trung bình
7.367.16.96.66.876.46.96.6

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
15Mohammed Abo FaniTiền vệ trung tâm9
21Timi Max ElsnikTiền vệ trung tâm8.6
7Marko ArnautovicTiền đạo cắm8.4
75Loizos LoizouTiền đạo cánh phải8.3
20Tomás HndelTiền vệ phòng ngự8.2
10Aleksandar KataiTiền vệ tấn công8.1
3Yuta NakayamaTrung vệ7.7
60Matej GashtarovTiền vệ phòng ngự7.7
13Milos VeljkovicTrung vệ7.4
1MatheusThủ môn7.3
23Mihailo RisticHậu vệ trái7.3
9Ahmadou Bamba DiengTiền đạo cắm7.2
4Mirko IvanicTiền vệ tấn công6.8
27Matej StrikaHậu vệ trái6.8
22Vasilije KostovTiền vệ tấn công6.7
19Ye-geon KimTiền vệ tấn công6.4

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕