Belgian Pro League ·
Racing Genk vs Kortrijk
Racing Genk
3 - 2
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 1
Kortrijk
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
05/10/24Belgian Pro League
Kortrijk
2 - 1
Racing Genk
B
18/12/23Belgian Pro League
Racing Genk
4 - 0
Kortrijk
T
30/10/23Belgian Pro League
Kortrijk
0 - 3
Racing Genk
T
27/12/22Belgian Pro League
Kortrijk
1 - 0
Racing Genk
B
08/10/22Belgian Pro League
Racing Genk
2 - 1
Kortrijk
T
27/02/22Belgian Pro League
Racing Genk
2 - 0
Kortrijk
T
08/08/21Belgian Pro League
Kortrijk
1 - 2
Racing Genk
T
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
12Racing Genk thắng
3Hòa
5Kortrijk thắng
| Số trận thắng | Racing Genk | Kortrijk |
|---|---|---|
| Sân nhà của Racing Genk | 8 | 1 |
| Sân nhà của Kortrijk | 4 | 4 |
Diễn biến
- 4’ 0 - 1 G. Dewaele Kiến tạo: A. Kadri
- 23’ C. Cuesta Thẻ vàng
- 28’ M. Sadick Thẻ vàng
- 41’ 1 - 1 P. Hrosovsky
- 43’ B. Lagae Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 1 - 1
- 47’ 2 - 1 P. Hrosovsky
- 68’ 3 - 1 N. Adedeji-Sternberg Kiến tạo: T. Arokodare
- 76’ Nacho Thẻ vàng
- 90+1’ 3 - 2 T. Ambrose Kiến tạo: R. Alebiosu
- 90+5’ Thẻ vàng
- Hết giờ · 3 - 2
Thống kê
71%Kiểm soát bóng29%
12Tổng số cú sút16
6Sút trúng đích4
3Sút ra ngoài8
3Sút bị chặn4
1Phạt góc8
2Việt vị0
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
2Cứu thua3
689Số đường chuyền250
613Chuyền chính xác170
89%Tỷ lệ chuyền chính xác68%
Đội hình
Racing Genk
3-4-3
Thủ môn
- 1 Hendrik Van Crombrugge
Hậu vệ
- 3 Mujaid Sadick
- 6 Matte Smets
- 46 Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa ↓
Tiền vệ
- 77 Zakaria El Ouahdi ↓
- 24 Nikolas Sattlberger ↓
- 8 Bryan Heynen
- 32 Noah Adedeji-Sternberg
Tiền đạo
- 23 Jarne Steuckers ↓
- 99 Tolu Arokodare ↓
- 17 Patrik Hrosovsky
Dự bị
- 18 Joris Kayembe ↑
- 28 Ken Nkuba ↑
- 44 Josue Ndenge Kongolo ↑
- 9 Oh Hyun Gyu ↑
- 21 Ibrahima Sory Bangoura ↑
- 39 Mike Penders
- 19 Konstantinos Karetsas
- 22 Christopher Bonsu Baah
- 28 Lucca Kiaba Mounganga
HLV: Jess Thorup
Kortrijk
3-5-2
Thủ môn
- 1 Tom Vandenberghe
Hậu vệ
- 26 Bram Lagae
- 44 Joao Silva
- 24 Haruya Fujii
Tiền vệ
- 6 Nayel Mehssatou ↓
- 23 Tomoki Takamine
- 10 Abdelkahar Kadri ↓
- 16 Brecht Dejaegere ↓
- 20 Gilles Dewaele ↓
Tiền đạo
- 45 Billal Messaoudi
- 19 Nacho Ferri ↓
Dự bị
- Massimo Bruno ↑
- 14 Dion De Neve ↑
- 8 Abdoulaye Sissako ↑
- 68 Thierry Ambrose ↑
- 2 Ryan Alebiosu ↑
- 21 Lucas Pirard
- 70 Mounaim El Idrissy
- 7 Takuro Kaneko
- 8 Iver Fossum
- 22 Nathan Huygevelde
HLV: Daniel Beichler
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
