Hạng nhất Pháp ·
Quevilly vs Troyes
Quevilly
Troyes
Diễn biến
- 36’ M. Tahrat Thẻ vàng
- 41’ 0 - 1 R. Said Kiến tạo: A. Kante
- 45’ D. Poha Thẻ vàng
- 45+1’ N. Cadiou Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 0 - 1
- 57’ G. Sangare Thẻ vàng
- 74’ 1 - 1 B. Pierret
- 87’ B. Pierret Thẻ vàng
- 90+1’ P. Yade Thẻ vàng
- Hết giờ · 1 - 1
Thống kê
Đội hình
- 1 Benjamin Leroy
- 58 Alpha Sissoko
- 6 Antoine Batisse
- 5 Till Cissokho
- 22 Samuel Loric ↓
- 12 Garland Gbelle
- 8 Noah Cadiou ↓
- 31 Denis Will Poha ↓
- 17 Gustavo Sangare ↓
- 9 Sambou Soumano
- 19 Kalifa Coulibaly ↓
- 30 Kayne Bonnevie
- 9 Mamadou Camara ↑
- Nadjib Cisse
- 22 Logan Delaurier Chaubet ↑
- 7 Jason Pendant ↑
- 44 Balthazar Pierret ↑
- 90 Papa Ndiaga Yade ↑
HLV: Jean-Louis Garcia
- 38 Dogan Alemdar
- 8 Ismael Boura
- 3 Abdoulaye Ndiaye
- 5 Mehdi Jean Tahrat
- 4 Emmanuel Ntim
- 11 Rafiki Said ↓
- 7 Mamady Alex Bangre ↓
- 20 Renaud Ripart ↓
- 24 Xavier Chavalerin
- 42 Abdoulaye Kanté ↓
- 14 Simon Elisor ↓
- 15 Kouadou Jaures Assoumou ↑
- 1 Zacharie Boucher
- 8 Mouhamed Diop ↑
- 7 Kyliane Dong ↑
- 10 Youssouf MChangama
- 4 Ante Palaversa ↑
- 4 Tanguy Zoukrou ↑
HLV: Stephane Dumont
Lực lượng
Quevilly
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Bonnet | Tiền vệ trái | Đứt dây chằng |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Benjamin Leroy
- 7Jason Pendant
- 5Till Cissokho
- 6Antoine Batisse
- 20Nadjib Cisse
- 17Gustavo Sangare
- 8Noah Cadiou
- 90Papa Ndiaga Yade
- 12Garland Gbelle
- 93Mamadou Camara
- 19Kalifa Coulibaly
Dự bị trận trước
- 10Alexandre Bonnet
- 16Kayne Bonnevie
- 23Logan Delaurier Chaubet
- 14Alan Do Marcolino
- 22Samuel Loric
- 31Denis Will Poha
- 9Sambou Soumano
Troyes
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 33Patrick Beach
- 2Lucas Maronnier
- 6Adrien Monfray
- 4Michel Diaz
- 3Anis Ouzenadji
- 17Antoine Mille
- 8Mouhamed Diop
- 10Merwan Ifnaoui
- 11Iron Gomis
- 22Hugo Picard
- 20Renaud Ripart
Dự bị trận trước
- 7Kandet Diawara
- 29Dermane Karim
- 26Alexandre Phliponeau
- 31Noah Donkor
- 39Yacouba Koné
- 40Hillel Konate
- 5Paolo Gozzi Iweru
- 36Idrissa Soukouna
- 37Christ Batola
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 2 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Quevilly | Troyes |
|---|---|---|
| Sân nhà của Quevilly | 0 | 1 |
| Sân nhà của Troyes | 0 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/09/23 | Troyes 2-2 QuevillyHT 0-2 · France Ligue 2 | 0 | H | Tài | 2.72 / 3.15 / 2.42 | 5-7 |
| 14/08/18 | Quevilly 1-2 TroyesHT 1-2 · French League Cup | 0 | B | Tài | 2.67 / 3.25 / 2.39 | 3-8 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Quevilly. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Quevilly
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 7.89% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 10.53% |
| Hòa | 17 | 44.74% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 14 | 36.84% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Troyes
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 37 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 13.51% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 10.81% |
| Hòa | 14 | 37.84% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 11 | 29.73% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 8.11% |
So sánh theo vòng
| Quevilly BT-BB | % thắng | Troyes BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 30-23 | 30% | 24-25 | 40% |
| Vòng 19 | 29-21 | 32% | 24-25 | 42% |
| Vòng 18 | 26-20 | 28% | 22-23 | 44% |
| Vòng 17 | 23-17 | 29% | 20-22 | 41% |
| Vòng 16 | 19-17 | 25% | 20-21 | 44% |
| Vòng 15 | 19-17 | 27% | 19-19 | 47% |
| Vòng 14 | 17-14 | 29% | 19-18 | 50% |
| Vòng 13 | 14-12 | 23% | 18-18 | 46% |
| Vòng 12 | 11-11 | 17% | 16-18 | 42% |
| Vòng 11 | 11-11 | 18% | 15-14 | 45% |
| Vòng 10 | 9-9 | 20% | 14-13 | 50% |
| Vòng 9 | 9-8 | 22% | 11-11 | 44% |
| Vòng 8 | 9-7 | 25% | 8-10 | 38% |
| Vòng 7 | 7-4 | 29% | 8-9 | 43% |
| Vòng 6 | 6-3 | 33% | 8-9 | 50% |
| Vòng 5 | 2-1 | 20% | 6-8 | 40% |
| Vòng 4 | 2-0 | 25% | 6-3 | 50% |
| Vòng 3 | 0-0 | 0% | 3-2 | 33% |
| Vòng 2 | 0-0 | 0% | 2-0 | 50% |
| Vòng 1 | 0-0 | 0% | 2-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Kèo trận này
Kèo châu Á cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| IBCbet | - - - | 1.09 0.5 0.82 |
| - - - | 0.73 0/0.5 1.21 | |
| 1.36 0.5/1 0.64 | 1.51 0.5/1 0.57 | |
| 0.47 0 1.78 | 0.51 0 1.66 | |
| Macauslot | 0.9 0.5 0.8 | 0.9 0.5 0.8 |
| Crown | 0.96 0.5 0.86 | 1.03 0.5 0.85 |
| 1.23 0.5/1 0.69 | 0.73 0/0.5 1.17 | |
| Bet365 | 0.98 0.5 0.88 | 1.02 0.5 0.82 |
| 1.25 0.5/1 0.62 | 0.7 0/0.5 1.1 | |
| 0.67 0/0.5 1.15 | 1.3 0.5/1 0.6 | |
| 0.4 0 1.85 | 0.45 0 1.67 | |
| William Hill | 1 0.5 0.73 | 0.96 0.5 0.81 |
| YSB | 1.03 0.5 0.88 | 1.14 0.5 0.81 |
| - - - | 0.74 0/0.5 1.09 | |
| 1.36 0.5/1 0.59 | 1.36 0.5/1 0.59 | |
| BetVictor | 0.93 0.5 0.8 | 1 0.5 0.78 |
| 0.67 0/0.5 1.1 | 0.7 0/0.5 1.05 | |
| 1.25 0.5/1 0.58 | 1.3 0.5/1 0.55 | |
| Mansion88 | 0.84 0/0.5 1.02 | 1.09 0.5 0.83 |
| 0.72 0/0.5 1.16 | 1.28 0.5/1 0.7 | |
| Interwetten | 0.95 0.5 0.75 | 0.95 0.5 0.75 |
| 0.43 0 1.65 | 0.43 0 1.65 | |
| 188BET | 0.97 0.5 0.87 | 1.06 0.5 0.84 |
| 1.25 0.5/1 0.7 | 0.79 0/0.5 1.12 | |
| 12BET | 0.84 0/0.5 1.02 | 1.09 0.5 0.83 |
| 0.72 0/0.5 1.16 | 1.36 0.5/1 0.65 | |
| 1.36 0.5/1 0.65 | 1.51 0.5/1 0.58 | |
| 0.47 0 1.81 | 0.5 0 1.72 | |
| Wanbet | 0.98 0.5 0.88 | 1.03 0.5 0.87 |
| 0.71 0/0.5 1.17 | 0.75 0/0.5 1.17 | |
| 1.35 0.5/1 0.64 | 1.35 0.5/1 0.64 | |
| 18BET | 0.81 0/0.5 0.98 | 0.93 0.5 0.91 |
| 1.08 0.5 0.73 | 1.23 0.5/1 0.69 | |
| 1.49 0.5/1 0.52 | 0.66 0/0.5 1.29 | |
| Pinnacle | 0.96 0.5 0.83 | 1.09 0.5 0.81 |
| 0.73 0/0.5 1.2 | 0.76 0/0.5 1.14 | |
| 1.34 0.5/1 0.65 | 1.48 0.5/1 0.59 | |
| 0.45 0 1.89 | 0.44 0 1.93 |
Tài xỉu cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| IBCbet | - - - | 1.13 2/2.5 0.77 |
| - - - | 0.74 2 1.17 | |
| 0 0 0 | 1.44 2.5 0.58 | |
| 0 0 0 | 0.6 1.5/2 1.4 | |
| Macauslot | 0.83 2/2.5 0.77 | 0.83 2/2.5 0.77 |
| Crown | 0.93 2/2.5 0.87 | 1.05 2/2.5 0.81 |
| 0.72 2 1.16 | 0.76 2 1.11 | |
| Ladbrokes | 1.1 2.5 0.67 | 1.2 2.5 0.61 |
| 0.36 1.5 1.9 | 0.4 1.5 1.7 | |
| 2.7 3.5 0.25 | 3 3.5 0.2 | |
| 0.07 0.5 7 | 0.09 0.5 6 | |
| Bet365 | 0.93 2/2.5 0.93 | 1.1 2/2.5 0.77 |
| 0.6 2 1.3 | 0.72 2 1.07 | |
| 1.15 2.5 0.67 | 1.3 2.5 0.6 | |
| 1.5 2.5/3 0.5 | 0.52 1.5/2 1.42 | |
| William Hill | 1.1 2.5 0.67 | 1.2 2.5 0.62 |
| YSB | 0.99 2/2.5 0.9 | 0.8 2 1.13 |
| - - - | 1.11 2/2.5 0.79 | |
| 1.36 2.5 0.53 | 1.36 2.5 0.53 | |
| BetVictor | 0.93 2/2.5 0.8 | 1.05 2/2.5 0.78 |
| 0.68 2 1.1 | 0.73 2 1.02 | |
| 1.18 2.5 0.63 | 0.58 1.5/2 1.3 | |
| Mansion88 | 0.92 2/2.5 0.92 | 1.11 2/2.5 0.8 |
| 0.66 2 1.22 | 0.74 2 1.19 | |
| Interwetten | 1.1 2.5 0.65 | 1.3 2.5 0.55 |
| 0.35 1.5 1.95 | 0.4 1.5 1.75 | |
| 2.6 3.5 0.25 | 3 3.5 0.2 | |
| 0.07 0.5 6 | 6 4.5 0.07 | |
| 10BET | 0.83 2/2.5 0.84 | 1 2/2.5 0.73 |
| 1.08 2.5 0.64 | 0.71 2 1.02 | |
| 0.58 2 1.2 | 1.28 2.5 0.56 | |
| 1.41 2.5/3 0.48 | 0.53 1.5/2 1.36 | |
| 188BET | 0.94 2/2.5 0.88 | 1.11 2/2.5 0.78 |
| 0.73 2 1.17 | 0.73 2 1.17 | |
| 12BET | 0.92 2/2.5 0.92 | 1.13 2/2.5 0.78 |
| 0.66 2 1.21 | 0.74 2 1.19 | |
| 1.35 2.5 0.64 | 1.31 2.5 0.66 | |
| 0.55 1.5/2 1.53 | 0.6 1.5/2 1.42 | |
| Wanbet | 0.89 2/2.5 0.95 | 1.06 2/2.5 0.82 |
| 1.14 2.5 0.71 | 0.75 2 1.14 | |
| 1.29 2.5 0.65 | 1.35 2.5 0.62 | |
| 18BET | 0.89 2/2.5 0.89 | 1 2/2.5 0.84 |
| 1.17 2.5 0.68 | 0.7 2 1.2 | |
| 0.62 2 1.28 | 1.29 2.5 0.66 | |
| Pinnacle | 0.79 2/2.5 1 | 1.1 2/2.5 0.79 |
| 1.09 2.5 0.79 | 0.77 2 1.1 | |
| 1.42 2.5/3 0.6 | 1.41 2.5 0.61 | |
| 0.56 2 1.52 | 0.58 1.5/2 1.48 | |
| Nhà cái #48 | 1.2 2.5 0.59 | 1.2 2.5 0.59 |
| 0.92 2/2.5 0.78 | 0.92 2/2.5 0.78 | |
| 2.95 3.5 0.19 | 2.95 3.5 0.19 |
Kèo châu Âu (1X2)
| Nhà cái | Mở cửa 1 · X · 2 | Hiện tại 1 · X · 2 |
|---|---|---|
| IBCbet | - - - | 2.09 3.1 3.55 |
| Macauslot | 1.9 3.2 3.5 | 1.9 3.2 3.5 |
| Crown | 1.96 3.25 3.5 | 2.03 3.15 3.45 |
| Ladbrokes | 1.91 3.2 3.7 | 1.85 3.1 3.9 |
| SNAI | 1.9 3.25 3.75 | 1.9 3.25 3.75 |
| Bet365 | 1.95 3.3 4 | 1.95 3.25 4 |
| William Hill | 1.95 3.3 3.75 | 1.91 3.3 4 |
| YSB | 2.02 3.1 3.5 | 2.09 3 3.5 |
| BetVictor | 1.95 3.13 4 | 1.95 3.1 4.1 |
| Mansion88 | 1.92 3.25 4 | 2.09 3.15 3.55 |
| Interwetten | 2 3.15 3.75 | 2.05 3.05 3.8 |
| 10BET | 1.95 3.25 3.7 | 2.01 3.2 3.85 |
| 188BET | 1.96 3.25 3.5 | 2.05 3.15 3.4 |
| 12BET | 1.92 3.25 4 | 2.09 3.1 3.55 |
| Wanbet | 1.88 3.26 3.53 | 1.98 3.28 3.67 |
| 18BET | 2.05 3.25 3.4 | 1.95 3.3 4.3 |
| Pinnacle | 1.96 3.37 3.83 | 2.09 3.13 4.22 |
| Nhà cái #48 | 1.91 3 3.6 | 1.91 3 3.6 |
Kèo châu Á hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| IBCbet | - - - | 1.16 0/0.5 0.73 |
| - - - | 0.5 0 1.58 | |
| 0.27 -0/0.5 2.5 | 0.28 -0/0.5 2.43 | |
| - - - | 0.48 0 1.63 | |
| Macauslot | 1 0/0.5 0.65 | 1 0/0.5 0.65 |
| Crown | 1.09 0/0.5 0.73 | 1.2 0/0.5 0.71 |
| 1.61 0.5 0.5 | 0.54 0 1.51 | |
| Bet365 | 1.08 0/0.5 0.73 | 1.1 0/0.5 0.7 |
| YSB | 1.1 0/0.5 0.77 | 1.11 0/0.5 0.71 |
| - - - | 0.54 0 1.44 | |
| Mansion88 | 1.08 0/0.5 0.76 | 1.16 0/0.5 0.74 |
| 0.5 0 1.51 | 0.5 0 1.61 | |
| 188BET | 1.11 0/0.5 0.74 | 1.21 0/0.5 0.72 |
| 1.63 0.5 0.51 | 0.58 0 1.47 | |
| 12BET | 1.08 0/0.5 0.76 | 1.16 0/0.5 0.74 |
| 0.5 0 1.51 | 1.63 0.5 0.49 | |
| 0.28 -0/0.5 2.5 | 0.29 -0/0.5 2.43 | |
| 0.27 -0/0.5 2.56 | 0.3 -0/0.5 2.38 | |
| Wanbet | 1.02 0/0.5 0.8 | 1.12 0/0.5 0.75 |
| 1.49 0.5 0.49 | 0.48 0 1.61 | |
| 1.63 0.5 0.47 | 1.66 0.5 0.46 | |
| 18BET | 1.2 0/0.5 0.66 | 1.06 0/0.5 0.78 |
| 0.58 0 1.36 | 1.64 0.5 0.5 | |
| 1.8 0.5 0.43 | 0.48 0 1.71 | |
| Pinnacle | 1.01 0/0.5 0.72 | 1.18 0/0.5 0.72 |
| 0.44 0 1.44 | 0.51 0 1.6 | |
| 1.52 0.5 0.4 | 1.81 0.5 0.45 | |
| 0.23 -0/0.5 2.02 | 0.3 -0/0.5 2.69 |
Tài xỉu hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| IBCbet | - - - | 0.74 0.5/1 1.14 |
| - - - | 1.21 1 0.69 | |
| 0 0 0 | 0.52 0.5 1.53 | |
| - - - | 1.72 1/1.5 0.45 | |
| Macauslot | 0.97 1 0.63 | 0.97 1 0.63 |
| Crown | 1.08 1 0.72 | 0.74 0.5/1 1.13 |
| 1.19 1 0.7 | 1.21 1 0.68 | |
| Bet365 | 1.1 1 0.7 | 0.73 0.5/1 1.08 |
| William Hill | 0.44 0.5 1.63 | 0.44 0.5 1.63 |
| YSB | 0.69 0.5/1 1.21 | 0.79 0.5/1 1.12 |
| - - - | 1.31 1 0.55 | |
| Mansion88 | 0.65 0.5/1 1.23 | 0.74 0.5/1 1.16 |
| 0.65 0.5/1 1.23 | 1.22 1 0.7 | |
| Interwetten | 0.45 0.5 1.55 | 0.5 0.5 1.4 |
| 2.05 1.5 0.33 | 2.2 1.5 0.3 | |
| 188BET | 1.09 1 0.73 | 0.75 0.5/1 1.14 |
| 1.2 1 0.71 | 1.2 1 0.71 | |
| 12BET | 0.65 0.5/1 1.23 | 0.74 0.5/1 1.16 |
| 0.65 0.5/1 1.23 | 1.21 1 0.7 | |
| 0.5 0.5 1.61 | 0.52 0.5 1.56 | |
| 1.81 1/1.5 0.43 | 1.88 1/1.5 0.41 | |
| Wanbet | 1.04 1 0.78 | 0.78 0.5/1 1.08 |
| 0.62 0.5/1 1.25 | 1.31 1 0.62 | |
| 0.49 0.5 1.58 | 0.53 0.5 1.49 | |
| 18BET | 1.05 1 0.75 | 0.69 0.5/1 1.2 |
| 0.63 0.5/1 1.25 | 1.21 1 0.68 | |
| 1.63 1/1.5 0.48 | 0.51 0.5 1.59 | |
| Pinnacle | 0.95 1 0.79 | 0.76 0.5/1 1.13 |
| 0.55 0.5/1 1.24 | 1.31 1 0.64 | |
| 1.46 1/1.5 0.42 | 0.52 0.5 1.59 | |
| 0.37 0.5 1.59 | 1.96 1/1.5 0.42 | |
| Nhà cái #48 | 2.25 1.5 0.28 | 2.25 1.5 0.28 |
| 1.7 1/1.5 0.39 | 1.7 1/1.5 0.39 | |
| 3.15 1.5/2 0.17 | 3.15 1.5/2 0.17 |
Xu hướng Quevilly
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 10-2-16 | 35.7% | 14-14 | 50% |
| Sân nhà | 13 | 2-1-10 | 15.4% | 5-8 | 38.5% |
| Sân khách | 15 | 8-1-6 | 53.3% | 9-6 | 60% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 9-10-9 | 32.1% | 16-10 | 57.1% |
| Sân nhà | 13 | 2-4-7 | 15.4% | 6-5 | 46.2% |
| Sân khách | 15 | 7-6-2 | 46.7% | 10-5 | 66.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Quevilly trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Troyes
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 12-3-13 | 42.9% | 14-14 | 50% |
| Sân nhà | 14 | 7-0-7 | 50% | 9-5 | 64.3% |
| Sân khách | 14 | 5-3-6 | 35.7% | 5-9 | 35.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 15-6-7 | 53.6% | 9-12 | 32.1% |
| Sân nhà | 14 | 6-3-5 | 42.9% | 6-3 | 42.9% |
| Sân khách | 14 | 9-3-2 | 64.3% | 3-9 | 21.4% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Troyes trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Quevilly
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/03/24 | Bordeaux 0-0 QuevillyHT 0-0 · France Ligue 2 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.19 / 3.3 / 2.96 | 7-3 |
| 02/03/24 | FC Annecy 0-0 QuevillyHT 0-0 · France Ligue 2 | 0 | H | Xỉu | 2.82 / 2.83 / 2.55 | 10-0 |
| 24/02/24 | Quevilly 0-0 Paris FCHT 0-0 · France Ligue 2 | 0 | H | Xỉu | 2.38 / 3.15 / 2.75 | 3-3 |
| 17/02/24 | Pau FC 0-2 QuevillyHT 0-2 · France Ligue 2 | 0 | T | Xỉu | 2.66 / 3.2 / 2.44 | 9-3 |
| 10/02/24 | Quevilly 0-1 BastiaHT 0-1 · France Ligue 2 | 0.5 | B | Xỉu | 1.98 / 3.2 / 3.55 | 7-4 |
| 03/02/24 | Stade Lavallois MFC 2-4 QuevillyHT 0-2 · France Ligue 2 | 0/0.5 | T | Tài | 2.23 / 2.94 / 3.2 | 3-5 |
| 27/01/24 | Quevilly 1-1 GrenobleHT 0-0 · France Ligue 2 | 0 | H | Xỉu | 2.42 / 3.05 / 2.77 | 6-5 |
| 23/01/24 | Angers 3-2 QuevillyHT 2-1 · France Ligue 2 | 0/0.5 | B | Tài | 2.13 / 3.25 / 3.1 | 4-5 |
| 13/01/24 | Quevilly 0-1 GuingampHT 0-0 · France Ligue 2 | 0 | B | Xỉu | 2.79 / 2.7 / 2.68 | 6-1 |
| 05/01/24 | Feignies 1-0 QuevillyHT 1-0 · France Cup | 1 | B | Xỉu | 4.7 / 4 / 1.53 | 3-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Quevilly. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Troyes
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/03/24 | Troyes 2-0 BastiaHT 1-0 · France Ligue 2 | 0 | T | Xỉu | 2.57 / 3.1 / 2.57 | 2-3 |
| 02/03/24 | Guingamp 0-0 TroyesHT 0-0 · France Ligue 2 | 0.5 | T | Xỉu | 1.84 / 3.35 / 3.9 | 7-5 |
| 24/02/24 | Troyes 1-2 USL DunkerqueHT 1-1 · France Ligue 2 | 0/0.5 | B | Tài | 2.09 / 3.25 / 3.2 | 3-4 |
| 17/02/24 | Troyes 3-1 GrenobleHT 1-0 · France Ligue 2 | 0 | T | Tài | 2.62 / 3.3 / 2.41 | 4-4 |
| 12/02/24 | Saint Etienne 5-0 TroyesHT 2-0 · France Ligue 2 | 0.5/1 | B | Tài | 1.76 / 3.55 / 4 | 4-3 |
| 03/02/24 | Troyes 2-1 BordeauxHT 0-0 · France Ligue 2 | 0/0.5 | T | Tài | 2.86 / 3.35 / 2.2 | 3-5 |
| 27/01/24 | Caen 0-0 TroyesHT 0-0 · France Ligue 2 | 0.5 | T | Xỉu | 1.91 / 3.3 / 3.65 | 10-4 |
| 23/01/24 | Concarneau 1-0 TroyesHT 0-0 · France Ligue 2 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.19 / 3.35 / 2.91 | 3-2 |
| 13/01/24 | Troyes 3-1 AjaccioHT 1-1 · France Ligue 2 | 0 | T | Tài | 2.77 / 2.76 / 2.6 | 3-1 |
| 06/01/24 | Troyes 3-2 Versailles 78HT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Troyes. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Quevilly
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 5 | 8 | 3 | 1 | 20 | 14 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 2 | 2 | 0 | 6 | 6 |
| Sân khách | 4 | 3 | 6 | 1 | 1 | 14 | 8 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 1 | 11 | 4 | 0 | 0 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 1 | 6 | 2 | 0 | 0 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 6 | 6 | 4 | 1 | 1 | 3 | 3 | 1 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Sân khách | 3 | 4 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 4 | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Troyes
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 7 | 8 | 3 | 0 | 16 | 16 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 5 | 3 | 0 | 10 | 12 |
| Sân khách | 7 | 4 | 3 | 0 | 0 | 6 | 4 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 2 | 7 | 4 | 0 | 1 | 5 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 0 | 1 | 3 |
| Sân khách | 1 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 0 | 0 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 7 | 2 | 4 | 0 | 1 | 4 | 2 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 4 | 1 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 2 |
| Sân khách | 1 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 5 | 1 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Quevilly ghi bàn | thủng lưới | Troyes ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 17.1% | 10.5% | 18.2% | 2.7% |
| 16-30' | 24.4% | 21.1% | 18.2% | 13.5% |
| 31-45' | 17.1% | 23.7% | 12.1% | 18.9% |
| 46-60' | 9.8% | 15.8% | 15.2% | 18.9% |
| 61-75' | 14.6% | 10.5% | 21.2% | 10.8% |
| 76-90+' | 7.3% | 13.2% | 9.1% | 24.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Quevilly ghi bàn | thủng lưới | Troyes ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.1% | 9.2% | 16% | 10% |
| 16-30' | 19% | 16.9% | 16% | 14.3% |
| 31-45' | 20.6% | 16.9% | 16% | 12.9% |
| 46-60' | 9.5% | 16.9% | 10% | 12.9% |
| 61-75' | 14.3% | 18.5% | 22% | 18.6% |
| 76-90+' | 15.9% | 15.4% | 10% | 22.9% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
BXH
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 8:3 | 5 | 13 | THTTT | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:4 | 7 | 11 | BTHTH | |
| 3 | 5 | 3 | 2 | 0 | 8:3 | 5 | 11 | THTTH | |
| 4 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:4 | 4 | 10 | BTTHT | |
| 5 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:9 | -1 | 10 | BTTTH | |
| 6 | 5 | 2 | 2 | 1 | 8:7 | 1 | 8 | TTBHH | |
| 7 | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:10 | 1 | 7 | TBHBB | |
| 8 | 5 | 2 | 1 | 2 | 6:5 | 1 | 7 | THBTB | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 10:10 | 0 | 7 | BHTTB | |
| 10 | 5 | 1 | 3 | 1 | 9:9 | 0 | 6 | THHBH | |
| 11 | 5 | 2 | 0 | 3 | 7:12 | -5 | 6 | TTBBB | |
| 12 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:8 | -1 | 5 | BBTHH | |
| 13 | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:6 | -1 | 5 | BHTBH | |
| 14 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:9 | -2 | 5 | THBHB | |
| 15 | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:6 | -3 | 5 | TBHBH | |
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:11 | -7 | 4 | BBBTH | |
| 17 | 5 | 1 | 0 | 4 | 7:8 | -1 | 3 | BBBBT | |
| 18 | 5 | 0 | 2 | 3 | 4:7 | -3 | 2 | BHBHB |
- Dự Champions League
- Play-off Champions League
- Dự Europa League
- Play-off Conference League
- Play-off
- Xuống hạng