Hạng nhất Pháp ·

Quevilly vs Troyes

Quevilly Quevilly
1 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1
Troyes Troyes

Diễn biến

  1. 36’ M. Tahrat Thẻ vàng
  2. 41’ 0 - 1 R. Said Kiến tạo: A. Kante
  3. 45’ D. Poha Thẻ vàng
  4. 45+1’ N. Cadiou Thẻ vàng
  5. Hết hiệp 1 · 0 - 1
  6. 57’ G. Sangare Thẻ vàng
  7. 74’ 1 - 1 B. Pierret
  8. 87’ B. Pierret Thẻ vàng
  9. 90+1’ P. Yade Thẻ vàng
  10. Hết giờ · 1 - 1

Thống kê

52%Kiểm soát bóng48%
9Tổng số cú sút5
3Sút trúng đích1
6Sút ra ngoài4
1Phạt góc1
3Việt vị2
21Phạm lỗi18
5Thẻ vàng1
0Cứu thua2
442Số đường chuyền411

Đội hình

Quevilly 4-4-2
Thủ môn
  • 1 Benjamin Leroy
Hậu vệ
  • 58 Alpha Sissoko
  • 6 Antoine Batisse
  • 5 Till Cissokho
  • 22 Samuel Loric ↓
Tiền vệ
  • 12 Garland Gbelle
  • 8 Noah Cadiou ↓
  • 31 Denis Will Poha ↓
  • 17 Gustavo Sangare ↓
Tiền đạo
  • 9 Sambou Soumano
  • 19 Kalifa Coulibaly ↓
Dự bị
  • 30 Kayne Bonnevie
  • 9 Mamadou Camara ↑
  • Nadjib Cisse
  • 22 Logan Delaurier Chaubet ↑
  • 7 Jason Pendant ↑
  • 44 Balthazar Pierret ↑
  • 90 Papa Ndiaga Yade ↑

HLV: Jean-Louis Garcia

Troyes 4-2-3-1
Thủ môn
  • 38 Dogan Alemdar
Hậu vệ
  • 8 Ismael Boura
  • 3 Abdoulaye Ndiaye
  • 5 Mehdi Jean Tahrat
  • 4 Emmanuel Ntim
Tiền vệ
  • 11 Rafiki Said ↓
  • 7 Mamady Alex Bangre ↓
  • 20 Renaud Ripart ↓
Tiền vệ
  • 24 Xavier Chavalerin
  • 42 Abdoulaye Kanté ↓
Tiền đạo
  • 14 Simon Elisor ↓
Dự bị
  • 15 Kouadou Jaures Assoumou ↑
  • 1 Zacharie Boucher
  • 8 Mouhamed Diop ↑
  • 7 Kyliane Dong ↑
  • 10 Youssouf MChangama
  • 4 Ante Palaversa ↑
  • 4 Tanguy Zoukrou ↑

HLV: Stephane Dumont

Lực lượng

Quevilly

Vắng mặt (1)

SốCầu thủVị tríLý do
10Alexandre BonnetTiền vệ tráiĐứt dây chằng

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Benjamin Leroy
  • 7Jason Pendant
  • 5Till Cissokho
  • 6Antoine Batisse
  • 20Nadjib Cisse
  • 17Gustavo Sangare
  • 8Noah Cadiou
  • 90Papa Ndiaga Yade
  • 12Garland Gbelle
  • 93Mamadou Camara
  • 19Kalifa Coulibaly

Dự bị trận trước

  • 10Alexandre Bonnet
  • 16Kayne Bonnevie
  • 23Logan Delaurier Chaubet
  • 14Alan Do Marcolino
  • 22Samuel Loric
  • 31Denis Will Poha
  • 9Sambou Soumano

Troyes

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 33Patrick Beach
  • 2Lucas Maronnier
  • 6Adrien Monfray
  • 4Michel Diaz
  • 3Anis Ouzenadji
  • 17Antoine Mille
  • 8Mouhamed Diop
  • 10Merwan Ifnaoui
  • 11Iron Gomis
  • 22Hugo Picard
  • 20Renaud Ripart

Dự bị trận trước

  • 7Kandet Diawara
  • 29Dermane Karim
  • 26Alexandre Phliponeau
  • 31Noah Donkor
  • 39Yacouba Koné
  • 40Hillel Konate
  • 5Paolo Gozzi Iweru
  • 36Idrissa Soukouna
  • 37Christ Batola

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 2 lần gặp nhau

0Quevilly thắng
1Hòa
1Troyes thắng
Số trận thắngQuevillyTroyes
Sân nhà của Quevilly01
Sân nhà của Troyes00

Lịch sử đối đầu

Kết quả0T 1H 1B
Kèo châu ÁThắng 0 · Hòa 1 · Thua 1
Tài / Xỉu2 Tài · 0 Xỉu
Số trận2
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
02/09/23Troyes 2-2 QuevillyHT 0-2 · France Ligue 20HTài2.72 / 3.15 / 2.425-7
14/08/18Quevilly 1-2 TroyesHT 1-2 · French League Cup0BTài2.67 / 3.25 / 2.393-8

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Quevilly. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Quevilly

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 38 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn3 7.89%
Thắng cách biệt 1 bàn4 10.53%
Hòa17 44.74%
Thua cách biệt 1 bàn14 36.84%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

Troyes

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 37 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn5 13.51%
Thắng cách biệt 1 bàn4 10.81%
Hòa14 37.84%
Thua cách biệt 1 bàn11 29.73%
Thua cách biệt từ 2 bàn3 8.11%

So sánh theo vòng

Quevilly
BT-BB
% thắngTroyes
BT-BB
% thắng
Vòng 2030-2330%24-2540%
Vòng 1929-2132%24-2542%
Vòng 1826-2028%22-2344%
Vòng 1723-1729%20-2241%
Vòng 1619-1725%20-2144%
Vòng 1519-1727%19-1947%
Vòng 1417-1429%19-1850%
Vòng 1314-1223%18-1846%
Vòng 1211-1117%16-1842%
Vòng 1111-1118%15-1445%
Vòng 109-920%14-1350%
Vòng 99-822%11-1144%
Vòng 89-725%8-1038%
Vòng 77-429%8-943%
Vòng 66-333%8-950%
Vòng 52-120%6-840%
Vòng 42-025%6-350%
Vòng 30-00%3-233%
Vòng 20-00%2-050%
Vòng 10-00%2-0100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Kèo trận này

Kèo châu Á cả trận

Nhà cáiMở cửa
Nhà · Kèo · Khách
Hiện tại
Nhà · Kèo · Khách
IBCbet- - -1.09 0.5 0.82
- - -0.73 0/0.5 1.21
1.36 0.5/1 0.641.51 0.5/1 0.57
0.47 0 1.780.51 0 1.66
Macauslot0.9 0.5 0.80.9 0.5 0.8
Crown0.96 0.5 0.861.03 0.5 0.85
1.23 0.5/1 0.690.73 0/0.5 1.17
Bet3650.98 0.5 0.881.02 0.5 0.82
1.25 0.5/1 0.620.7 0/0.5 1.1
0.67 0/0.5 1.151.3 0.5/1 0.6
0.4 0 1.850.45 0 1.67
William Hill1 0.5 0.730.96 0.5 0.81
YSB1.03 0.5 0.881.14 0.5 0.81
- - -0.74 0/0.5 1.09
1.36 0.5/1 0.591.36 0.5/1 0.59
BetVictor0.93 0.5 0.81 0.5 0.78
0.67 0/0.5 1.10.7 0/0.5 1.05
1.25 0.5/1 0.581.3 0.5/1 0.55
Mansion880.84 0/0.5 1.021.09 0.5 0.83
0.72 0/0.5 1.161.28 0.5/1 0.7
Interwetten0.95 0.5 0.750.95 0.5 0.75
0.43 0 1.650.43 0 1.65
188BET0.97 0.5 0.871.06 0.5 0.84
1.25 0.5/1 0.70.79 0/0.5 1.12
12BET0.84 0/0.5 1.021.09 0.5 0.83
0.72 0/0.5 1.161.36 0.5/1 0.65
1.36 0.5/1 0.651.51 0.5/1 0.58
0.47 0 1.810.5 0 1.72
Wanbet0.98 0.5 0.881.03 0.5 0.87
0.71 0/0.5 1.170.75 0/0.5 1.17
1.35 0.5/1 0.641.35 0.5/1 0.64
18BET0.81 0/0.5 0.980.93 0.5 0.91
1.08 0.5 0.731.23 0.5/1 0.69
1.49 0.5/1 0.520.66 0/0.5 1.29
Pinnacle0.96 0.5 0.831.09 0.5 0.81
0.73 0/0.5 1.20.76 0/0.5 1.14
1.34 0.5/1 0.651.48 0.5/1 0.59
0.45 0 1.890.44 0 1.93

Tài xỉu cả trận

Nhà cáiMở cửa
Tài · Kèo · Xỉu
Hiện tại
Tài · Kèo · Xỉu
IBCbet- - -1.13 2/2.5 0.77
- - -0.74 2 1.17
0 0 01.44 2.5 0.58
0 0 00.6 1.5/2 1.4
Macauslot0.83 2/2.5 0.770.83 2/2.5 0.77
Crown0.93 2/2.5 0.871.05 2/2.5 0.81
0.72 2 1.160.76 2 1.11
Ladbrokes1.1 2.5 0.671.2 2.5 0.61
0.36 1.5 1.90.4 1.5 1.7
2.7 3.5 0.253 3.5 0.2
0.07 0.5 70.09 0.5 6
Bet3650.93 2/2.5 0.931.1 2/2.5 0.77
0.6 2 1.30.72 2 1.07
1.15 2.5 0.671.3 2.5 0.6
1.5 2.5/3 0.50.52 1.5/2 1.42
William Hill1.1 2.5 0.671.2 2.5 0.62
YSB0.99 2/2.5 0.90.8 2 1.13
- - -1.11 2/2.5 0.79
1.36 2.5 0.531.36 2.5 0.53
BetVictor0.93 2/2.5 0.81.05 2/2.5 0.78
0.68 2 1.10.73 2 1.02
1.18 2.5 0.630.58 1.5/2 1.3
Mansion880.92 2/2.5 0.921.11 2/2.5 0.8
0.66 2 1.220.74 2 1.19
Interwetten1.1 2.5 0.651.3 2.5 0.55
0.35 1.5 1.950.4 1.5 1.75
2.6 3.5 0.253 3.5 0.2
0.07 0.5 66 4.5 0.07
10BET0.83 2/2.5 0.841 2/2.5 0.73
1.08 2.5 0.640.71 2 1.02
0.58 2 1.21.28 2.5 0.56
1.41 2.5/3 0.480.53 1.5/2 1.36
188BET0.94 2/2.5 0.881.11 2/2.5 0.78
0.73 2 1.170.73 2 1.17
12BET0.92 2/2.5 0.921.13 2/2.5 0.78
0.66 2 1.210.74 2 1.19
1.35 2.5 0.641.31 2.5 0.66
0.55 1.5/2 1.530.6 1.5/2 1.42
Wanbet0.89 2/2.5 0.951.06 2/2.5 0.82
1.14 2.5 0.710.75 2 1.14
1.29 2.5 0.651.35 2.5 0.62
18BET0.89 2/2.5 0.891 2/2.5 0.84
1.17 2.5 0.680.7 2 1.2
0.62 2 1.281.29 2.5 0.66
Pinnacle0.79 2/2.5 11.1 2/2.5 0.79
1.09 2.5 0.790.77 2 1.1
1.42 2.5/3 0.61.41 2.5 0.61
0.56 2 1.520.58 1.5/2 1.48
Nhà cái #481.2 2.5 0.591.2 2.5 0.59
0.92 2/2.5 0.780.92 2/2.5 0.78
2.95 3.5 0.192.95 3.5 0.19

Kèo châu Âu (1X2)

Nhà cáiMở cửa
1 · X · 2
Hiện tại
1 · X · 2
IBCbet- - -2.09 3.1 3.55
Macauslot1.9 3.2 3.51.9 3.2 3.5
Crown1.96 3.25 3.52.03 3.15 3.45
Ladbrokes1.91 3.2 3.71.85 3.1 3.9
SNAI1.9 3.25 3.751.9 3.25 3.75
Bet3651.95 3.3 41.95 3.25 4
William Hill1.95 3.3 3.751.91 3.3 4
YSB2.02 3.1 3.52.09 3 3.5
BetVictor1.95 3.13 41.95 3.1 4.1
Mansion881.92 3.25 42.09 3.15 3.55
Interwetten2 3.15 3.752.05 3.05 3.8
10BET1.95 3.25 3.72.01 3.2 3.85
188BET1.96 3.25 3.52.05 3.15 3.4
12BET1.92 3.25 42.09 3.1 3.55
Wanbet1.88 3.26 3.531.98 3.28 3.67
18BET2.05 3.25 3.41.95 3.3 4.3
Pinnacle1.96 3.37 3.832.09 3.13 4.22
Nhà cái #481.91 3 3.61.91 3 3.6

Kèo châu Á hiệp 1

Nhà cáiMở cửa
Nhà · Kèo · Khách
Hiện tại
Nhà · Kèo · Khách
IBCbet- - -1.16 0/0.5 0.73
- - -0.5 0 1.58
0.27 -0/0.5 2.50.28 -0/0.5 2.43
- - -0.48 0 1.63
Macauslot1 0/0.5 0.651 0/0.5 0.65
Crown1.09 0/0.5 0.731.2 0/0.5 0.71
1.61 0.5 0.50.54 0 1.51
Bet3651.08 0/0.5 0.731.1 0/0.5 0.7
YSB1.1 0/0.5 0.771.11 0/0.5 0.71
- - -0.54 0 1.44
Mansion881.08 0/0.5 0.761.16 0/0.5 0.74
0.5 0 1.510.5 0 1.61
188BET1.11 0/0.5 0.741.21 0/0.5 0.72
1.63 0.5 0.510.58 0 1.47
12BET1.08 0/0.5 0.761.16 0/0.5 0.74
0.5 0 1.511.63 0.5 0.49
0.28 -0/0.5 2.50.29 -0/0.5 2.43
0.27 -0/0.5 2.560.3 -0/0.5 2.38
Wanbet1.02 0/0.5 0.81.12 0/0.5 0.75
1.49 0.5 0.490.48 0 1.61
1.63 0.5 0.471.66 0.5 0.46
18BET1.2 0/0.5 0.661.06 0/0.5 0.78
0.58 0 1.361.64 0.5 0.5
1.8 0.5 0.430.48 0 1.71
Pinnacle1.01 0/0.5 0.721.18 0/0.5 0.72
0.44 0 1.440.51 0 1.6
1.52 0.5 0.41.81 0.5 0.45
0.23 -0/0.5 2.020.3 -0/0.5 2.69

Tài xỉu hiệp 1

Nhà cáiMở cửa
Tài · Kèo · Xỉu
Hiện tại
Tài · Kèo · Xỉu
IBCbet- - -0.74 0.5/1 1.14
- - -1.21 1 0.69
0 0 00.52 0.5 1.53
- - -1.72 1/1.5 0.45
Macauslot0.97 1 0.630.97 1 0.63
Crown1.08 1 0.720.74 0.5/1 1.13
1.19 1 0.71.21 1 0.68
Bet3651.1 1 0.70.73 0.5/1 1.08
William Hill0.44 0.5 1.630.44 0.5 1.63
YSB0.69 0.5/1 1.210.79 0.5/1 1.12
- - -1.31 1 0.55
Mansion880.65 0.5/1 1.230.74 0.5/1 1.16
0.65 0.5/1 1.231.22 1 0.7
Interwetten0.45 0.5 1.550.5 0.5 1.4
2.05 1.5 0.332.2 1.5 0.3
188BET1.09 1 0.730.75 0.5/1 1.14
1.2 1 0.711.2 1 0.71
12BET0.65 0.5/1 1.230.74 0.5/1 1.16
0.65 0.5/1 1.231.21 1 0.7
0.5 0.5 1.610.52 0.5 1.56
1.81 1/1.5 0.431.88 1/1.5 0.41
Wanbet1.04 1 0.780.78 0.5/1 1.08
0.62 0.5/1 1.251.31 1 0.62
0.49 0.5 1.580.53 0.5 1.49
18BET1.05 1 0.750.69 0.5/1 1.2
0.63 0.5/1 1.251.21 1 0.68
1.63 1/1.5 0.480.51 0.5 1.59
Pinnacle0.95 1 0.790.76 0.5/1 1.13
0.55 0.5/1 1.241.31 1 0.64
1.46 1/1.5 0.420.52 0.5 1.59
0.37 0.5 1.591.96 1/1.5 0.42
Nhà cái #482.25 1.5 0.282.25 1.5 0.28
1.7 1/1.5 0.391.7 1/1.5 0.39
3.15 1.5/2 0.173.15 1.5/2 0.17

Xu hướng Quevilly

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng2810-2-1635.7%14-1450%
Sân nhà132-1-1015.4%5-838.5%
Sân khách158-1-653.3%9-660%
6 trận gần nhất · kèoTBTBHT50%
Tài/XỉuTàiXỉuXỉuXỉuXỉuXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng289-10-932.1%16-1057.1%
Sân nhà132-4-715.4%6-546.2%
Sân khách157-6-246.7%10-566.7%
6 trận gần nhất · kèoTBTHHT50%
Tài/XỉuTàiHTàiXỉuXỉuXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Quevilly trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Troyes

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng2812-3-1342.9%14-1450%
Sân nhà147-0-750%9-564.3%
Sân khách145-3-635.7%5-935.7%
6 trận gần nhất · kèoTBTBTT66.7%
Tài/XỉuTàiTàiTàiTàiXỉuXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng2815-6-753.6%9-1232.1%
Sân nhà146-3-542.9%6-342.9%
Sân khách149-3-264.3%3-921.4%
6 trận gần nhất · kèoTBTHTT66.7%
Tài/XỉuXỉuTàiHTàiXỉuH

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Troyes trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Quevilly

Kết quả2T 4H 4B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 3 · Thua 4
Tài / Xỉu2 Tài · 8 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
09/03/24Bordeaux 0-0 QuevillyHT 0-0 · France Ligue 20/0.5TXỉu2.19 / 3.3 / 2.967-3
02/03/24FC Annecy 0-0 QuevillyHT 0-0 · France Ligue 20HXỉu2.82 / 2.83 / 2.5510-0
24/02/24Quevilly 0-0 Paris FCHT 0-0 · France Ligue 20HXỉu2.38 / 3.15 / 2.753-3
17/02/24Pau FC 0-2 QuevillyHT 0-2 · France Ligue 20TXỉu2.66 / 3.2 / 2.449-3
10/02/24Quevilly 0-1 BastiaHT 0-1 · France Ligue 20.5BXỉu1.98 / 3.2 / 3.557-4
03/02/24Stade Lavallois MFC 2-4 QuevillyHT 0-2 · France Ligue 20/0.5TTài2.23 / 2.94 / 3.23-5
27/01/24Quevilly 1-1 GrenobleHT 0-0 · France Ligue 20HXỉu2.42 / 3.05 / 2.776-5
23/01/24Angers 3-2 QuevillyHT 2-1 · France Ligue 20/0.5BTài2.13 / 3.25 / 3.14-5
13/01/24Quevilly 0-1 GuingampHT 0-0 · France Ligue 20BXỉu2.79 / 2.7 / 2.686-1
05/01/24Feignies 1-0 QuevillyHT 1-0 · France Cup1BXỉu4.7 / 4 / 1.533-6

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Quevilly. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Troyes

Kết quả5T 2H 3B
Kèo châu ÁThắng 6 · Hòa 1 · Thua 3
Tài / Xỉu5 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
09/03/24Troyes 2-0 BastiaHT 1-0 · France Ligue 20TXỉu2.57 / 3.1 / 2.572-3
02/03/24Guingamp 0-0 TroyesHT 0-0 · France Ligue 20.5TXỉu1.84 / 3.35 / 3.97-5
24/02/24Troyes 1-2 USL DunkerqueHT 1-1 · France Ligue 20/0.5BTài2.09 / 3.25 / 3.23-4
17/02/24Troyes 3-1 GrenobleHT 1-0 · France Ligue 20TTài2.62 / 3.3 / 2.414-4
12/02/24Saint Etienne 5-0 TroyesHT 2-0 · France Ligue 20.5/1BTài1.76 / 3.55 / 44-3
03/02/24Troyes 2-1 BordeauxHT 0-0 · France Ligue 20/0.5TTài2.86 / 3.35 / 2.23-5
27/01/24Caen 0-0 TroyesHT 0-0 · France Ligue 20.5TXỉu1.91 / 3.3 / 3.6510-4
23/01/24Concarneau 1-0 TroyesHT 0-0 · France Ligue 20/0.5BXỉu2.19 / 3.35 / 2.913-2
13/01/24Troyes 3-1 AjaccioHT 1-1 · France Ligue 20TTài2.77 / 2.76 / 2.63-1
06/01/24Troyes 3-2 Versailles 78HT 0-0 · International Club Friendly---- / - / ----

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Troyes. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Quevilly thắng47.15%
Hòa28.68%
Troyes thắng24.17%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Quevilly

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng1158312014
Sân nhà7222066
Sân khách43611148

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng4111114006
Sân nhà200052004
Sân khách211162002

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng3664113316
Sân nhà0222001113
Sân khách3442112203

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng3432111101
Sân nhà0121000101
Sân khách3311111000

Troyes

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng1078301616
Sân nhà335301012
Sân khách7430064

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng621274015
Sân nhà500212013
Sân khách121062002

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng3724014263
Sân nhà2413012252
Sân khách1311002011

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng3513003111
Sân nhà2312001110
Sân khách1201002001

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútQuevilly
ghi bàn
thủng lướiTroyes
ghi bàn
thủng lưới
1-15'17.1%10.5%18.2%2.7%
16-30'24.4%21.1%18.2%13.5%
31-45'17.1%23.7%12.1%18.9%
46-60'9.8%15.8%15.2%18.9%
61-75'14.6%10.5%21.2%10.8%
76-90+'7.3%13.2%9.1%24.3%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútQuevilly
ghi bàn
thủng lướiTroyes
ghi bàn
thủng lưới
1-15'11.1%9.2%16%10%
16-30'19%16.9%16%14.3%
31-45'20.6%16.9%16%12.9%
46-60'9.5%16.9%10%12.9%
61-75'14.3%18.5%22%18.6%
76-90+'15.9%15.4%10%22.9%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

-điểm trung bình
7.666.445.236.427.679.338.426.275.586.77

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

BXH

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1MonacoMonaco54108:3513THTTT
2LyonLyon632111:4711BTHTH
3Paris FCParis FC53208:3511THTTH
4LilleLille53118:4410BTTHT
5RennesRennes53118:9-110BTTTH
6Paris Saint Germain (PSG)Paris Saint Germain (PSG)52218:718TTBHH
7LensLens621311:1017TBHBB
8AngersAngers52126:517THBTB
9StrasbourgStrasbourg521210:1007BHTTB
10Le MansLe Mans51319:906THHBH
11AJ AuxerreAJ Auxerre52037:12-56TTBBB
12Stade BrestoisStade Brestois51227:8-15BBTHH
13LorientLorient51225:6-15BHTBH
14ToulouseToulouse51227:9-25THBHB
15NiceNice51223:6-35TBHBH
16TroyesTroyes51134:11-74BBBTH
17MarseilleMarseille51047:8-13BBBBT
18Le HavreLe Havre50234:7-32BHBHB
  • Dự Champions League
  • Play-off Champions League
  • Dự Europa League
  • Play-off Conference League
  • Play-off
  • Xuống hạng

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕