Hạng 3 Pháp ·
Quevilly vs Paris 13 Atletico
Quevilly
00:30
22/05/2027
Paris 13 Atletico
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Quevilly
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Benjamin Leroy
- 7Jason Pendant
- 5Till Cissokho
- 6Antoine Batisse
- 20Nadjib Cisse
- 17Gustavo Sangare
- 8Noah Cadiou
- 90Papa Ndiaga Yade
- 12Garland Gbelle
- 93Mamadou Camara
- 19Kalifa Coulibaly
Dự bị trận trước
- 10Alexandre Bonnet
- 16Kayne Bonnevie
- 23Logan Delaurier Chaubet
- 14Alan Do Marcolino
- 22Samuel Loric
- 31Denis Will Poha
- 9Sambou Soumano
Paris 13 Atletico
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Quevilly
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 22.22% |
| Hòa | 4 | 44.44% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 22.22% |
Paris 13 Atletico
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 33.33% |
| Hòa | 3 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 22.22% |
So sánh theo vòng
| Quevilly BT-BB | % thắng | Paris 13 Atletico BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 18-25 | 25% | 22-27 | 30% |
| Vòng 19 | 15-25 | 21% | 22-24 | 32% |
| Vòng 18 | 15-25 | 22% | 21-21 | 33% |
| Vòng 17 | 15-22 | 24% | 21-21 | 35% |
| Vòng 16 | 14-22 | 19% | 20-20 | 38% |
| Vòng 15 | 13-21 | 20% | 20-19 | 40% |
| Vòng 14 | 13-21 | 21% | 16-17 | 36% |
| Vòng 13 | 13-16 | 23% | 12-14 | 31% |
| Vòng 12 | 12-14 | 25% | 12-13 | 33% |
| Vòng 11 | 11-13 | 27% | 10-11 | 36% |
| Vòng 10 | 10-12 | 30% | 8-9 | 40% |
| Vòng 9 | 8-12 | 22% | 7-9 | 33% |
| Vòng 8 | 8-11 | 25% | 6-9 | 25% |
| Vòng 7 | 7-10 | 29% | 6-7 | 29% |
| Vòng 6 | 7-7 | 33% | 4-6 | 17% |
| Vòng 5 | 5-6 | 20% | 3-5 | 20% |
| Vòng 4 | 4-5 | 25% | 3-5 | 25% |
| Vòng 3 | 2-4 | 0% | 3-3 | 33% |
| Vòng 2 | 2-4 | 0% | 2-2 | 50% |
| Vòng 1 | 1-3 | 0% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.