GHQT Cấp CLB ·
Quevilly vs Oissel
Quevilly
Oissel
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Quevilly
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Benjamin Leroy
- 7Jason Pendant
- 5Till Cissokho
- 6Antoine Batisse
- 20Nadjib Cisse
- 17Gustavo Sangare
- 8Noah Cadiou
- 90Papa Ndiaga Yade
- 12Garland Gbelle
- 93Mamadou Camara
- 19Kalifa Coulibaly
Dự bị trận trước
- 10Alexandre Bonnet
- 16Kayne Bonnevie
- 23Logan Delaurier Chaubet
- 14Alan Do Marcolino
- 22Samuel Loric
- 31Denis Will Poha
- 9Sambou Soumano
Oissel
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 1 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Quevilly | Oissel |
|---|---|---|
| Sân nhà của Quevilly | 0 | 0 |
| Sân nhà của Oissel | 0 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/11/25 | Oissel 2-2 QuevillyHT 0-1 · France Cup | - | - | - | - / - / - | 3-2 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Quevilly. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Quevilly
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 32 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 9.38% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 15.63% |
| Hòa | 9 | 28.13% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 28.13% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 18.75% |
Oissel
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Quevilly BT-BB | % thắng | Oissel BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 24-28 | 30% | 8-8 | 13% |
| Vòng 19 | 22-27 | 26% | 8-8 | 13% |
| Vòng 18 | 21-27 | 22% | 8-8 | 13% |
| Vòng 17 | 19-25 | 24% | 8-8 | 13% |
| Vòng 16 | 17-23 | 25% | 8-8 | 13% |
| Vòng 15 | 16-21 | 27% | 8-8 | 13% |
| Vòng 14 | 16-20 | 29% | 8-8 | 13% |
| Vòng 13 | 16-18 | 31% | 8-8 | 13% |
| Vòng 12 | 13-16 | 25% | 8-8 | 13% |
| Vòng 11 | 8-13 | 18% | 8-8 | 13% |
| Vòng 10 | 8-13 | 20% | 8-8 | 13% |
| Vòng 9 | 5-13 | 11% | 8-8 | 13% |
| Vòng 8 | 5-13 | 13% | 8-8 | 13% |
| Vòng 7 | 5-10 | 14% | 8-8 | 14% |
| Vòng 6 | 4-10 | 0% | 8-7 | 17% |
| Vòng 5 | 3-9 | 0% | 7-6 | 20% |
| Vòng 4 | 3-9 | 0% | 6-5 | 25% |
| Vòng 3 | 3-4 | 0% | 5-4 | 33% |
| Vòng 2 | 2-2 | 0% | 4-4 | 0% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 2-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Quevilly
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Quevilly 1-1 AvranchesHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 22/07/26 | Clermont 1-1 QuevillyHT 0-0 · International Club Friendly | 0.5 | T | Xỉu | 1.8 / 3.45 / 3.25 | 1-0 |
| 18/07/26 | Amiens 2-1 QuevillyHT 0-1 · International Club Friendly | 0 | B | Tài | 2.54 / 3.4 / 2.16 | 3-3 |
| 15/07/26 | Stade Lavallois MFC 5-0 QuevillyHT 2-0 · International Club Friendly | 0.5 | B | Tài | 1.96 / 3.2 / 3.35 | 6-4 |
| 11/07/26 | Quevilly 0-0 UNFPHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 11/07/26 | Quevilly 1-1 BoulogneHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 15/05/26 | Quevilly 1-0 Paris 13 AtleticoHT 0-0 · France Ligue 3 | 0.5 | T | Xỉu | 1.65 / 3.3 / 5.2 | 7-3 |
| 09/05/26 | Stade Briochin 3-0 QuevillyHT 2-0 · France Ligue 3 | 0/0.5 | B | Tài | 2.84 / 3.35 / 2.23 | 2-4 |
| 02/05/26 | Quevilly 0-0 FC RouenHT 0-0 · France Ligue 3 | 0/0.5 | T | Xỉu | 3.15 / 3.2 / 2.12 | 2-8 |
| 24/04/26 | Orleans US 45 0-3 QuevillyHT 0-0 · France Ligue 3 | 0.5/1 | T | Tài | 1.74 / 3.8 / 3.85 | 7-0 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Quevilly. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Oissel
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Oissel 0-2 Sainte Genevieve SportsHT 0-1 · France Ligue 5 | - | - | - | - / - / - | 4-3 |
| 25/04/26 | Havre Caucriauville Sportif 2-2 OisselHT 0-1 · France Ligue 5 | - | - | - | - / - / - | 6-2 |
| 18/04/26 | Oissel 1-1 St Ouen L AumHT 1-0 · France Ligue 5 | - | - | - | - / - / - | 2-4 |
| 11/04/26 | Versailles 78 II 3-1 OisselHT 2-1 · France Ligue 5 | - | - | - | - / - / - | 0-7 |
| 28/03/26 | Oissel 1-0 AubervilliersHT 0-0 · France Ligue 5 | - | - | - | - / - / - | 3-7 |
| 14/03/26 | Linas-Montlhery 5-1 OisselHT 1-0 · France Ligue 5 | - | - | - | - / - / - | 6-5 |
| 07/03/26 | Oissel 2-1 Bastia IIHT 0-1 · France Ligue 5 | - | - | - | - / - / - | 8-0 |
| 14/02/26 | Oissel 1-0 DivesHT 0-0 · France Ligue 5 | - | - | - | - / - / - | 1-4 |
| 31/01/26 | Oissel 1-0 Havre Caucriauville SportifHT 1-0 · France Ligue 5 | - | - | - | - / - / - | 3-6 |
| 28/01/26 | Oissel 1-2 Versailles 78 IIHT 0-0 · France Ligue 5 | - | - | - | - / - / - | 7-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Oissel. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Quevilly
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Oissel
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Quevilly ghi bàn | thủng lưới | Oissel ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 66.7% | 0% | 0% | 33.3% |
| 16-30' | 0% | 11.1% | 0% | 16.7% |
| 31-45' | 0% | 11.1% | 33.3% | 0% |
| 46-60' | 0% | 33.3% | 16.7% | 16.7% |
| 61-75' | 0% | 22.2% | 0% | 16.7% |
| 76-90+' | 33.3% | 11.1% | 33.3% | 16.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Quevilly ghi bàn | thủng lưới | Oissel ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 25% | 15% | 0% | 33.3% |
| 16-30' | 29.2% | 15% | 0% | 16.7% |
| 31-45' | 8.3% | 22.5% | 33.3% | 0% |
| 46-60' | 8.3% | 15% | 16.7% | 16.7% |
| 61-75' | 8.3% | 20% | 0% | 16.7% |
| 76-90+' | 16.7% | 10% | 33.3% | 16.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.