Hạng 3 Pháp ·
Quevilly vs Dijon
Quevilly
Dijon
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Quevilly
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Benjamin Leroy
- 7Jason Pendant
- 5Till Cissokho
- 6Antoine Batisse
- 20Nadjib Cisse
- 17Gustavo Sangare
- 8Noah Cadiou
- 90Papa Ndiaga Yade
- 12Garland Gbelle
- 93Mamadou Camara
- 19Kalifa Coulibaly
Dự bị trận trước
- 10Alexandre Bonnet
- 16Kayne Bonnevie
- 23Logan Delaurier Chaubet
- 14Alan Do Marcolino
- 22Samuel Loric
- 31Denis Will Poha
- 9Sambou Soumano
Dijon
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 16Paul Delecroix
- 42Ylan Aka
- 5Quentin Bernard
- 23Lenny Lacroix
- 93Ismail Bouleghcha
- 8Paul Bellon
- 18Brandon Nsimba Ndezi
- 4Michael Barreto
- 14Jordan Marie
- 10Yanis Barka
- 29Alexis Ntamack
Dự bị trận trước
- 15Axel Bargain
- 21Samy Chouchane
- 6Waly Diouf
- 9Tyris Dong
- 17Adel Lembezat
- 46Ilan Marie-Rose
- 30Hatem Mimoune
- 11Julio Tavares
- 20Hugo Vargas-Rios
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 8 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Quevilly | Dijon |
|---|---|---|
| Sân nhà của Quevilly | 3 | 0 |
| Sân nhà của Dijon | 0 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/25 | Dijon 4-1 QuevillyHT 2-0 · France Ligue 3 | 0.5/1 | B | Tài | 1.61 / 3.65 / 4.9 | 3-4 |
| 24/01/25 | Dijon 3-3 QuevillyHT 2-2 · France Ligue 3 | 0/0.5 | T | Tài | 2.13 / 3.05 / 3.3 | 2-3 |
| 23/08/24 | Quevilly 2-1 DijonHT 1-0 · France Ligue 3 | 0 | T | Tài | 2.48 / 3.3 / 2.54 | 2-5 |
| 09/12/23 | Quevilly 3-1 DijonHT 0-1 · France Cup | 0.5 | T | Tài | 2.05 / 3.25 / 3.1 | 2-5 |
| 15/04/23 | Quevilly 2-2 DijonHT 1-0 · France Ligue 2 | 0/0.5 | B | Tài | 2.21 / 2.8 / 3.45 | 4-2 |
| 15/10/22 | Dijon 0-0 QuevillyHT 0-0 · France Ligue 2 | 0.5 | T | Xỉu | 1.96 / 3.05 / 3.8 | 5-8 |
| 22/01/22 | Dijon 1-0 QuevillyHT 0-0 · France Ligue 2 | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.71 / 3.4 / 4.5 | 4-3 |
| 14/08/21 | Quevilly 2-1 DijonHT 1-0 · France Ligue 2 | 0 | T | Tài | 2.45 / 3.05 / 2.73 | 2-6 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Quevilly. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Quevilly
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 32 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 9.38% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 15.63% |
| Hòa | 9 | 28.13% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 28.13% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 18.75% |
Dijon
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 32 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 9 | 28.13% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 9 | 28.13% |
| Hòa | 11 | 34.38% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 6.25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 3.13% |
So sánh theo vòng
| Quevilly BT-BB | % thắng | Dijon BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 21-29 | 20% | 35-14 | 55% |
| Vòng 19 | 20-27 | 21% | 31-12 | 53% |
| Vòng 18 | 17-27 | 17% | 31-12 | 56% |
| Vòng 17 | 15-26 | 12% | 31-12 | 59% |
| Vòng 16 | 14-25 | 13% | 28-12 | 56% |
| Vòng 15 | 13-21 | 13% | 27-11 | 60% |
| Vòng 14 | 12-20 | 14% | 23-10 | 57% |
| Vòng 13 | 12-18 | 15% | 21-10 | 54% |
| Vòng 12 | 12-15 | 17% | 21-9 | 58% |
| Vòng 11 | 10-13 | 18% | 19-8 | 55% |
| Vòng 10 | 9-11 | 20% | 18-8 | 50% |
| Vòng 9 | 9-10 | 22% | 14-7 | 44% |
| Vòng 8 | 9-9 | 25% | 14-7 | 50% |
| Vòng 7 | 9-9 | 29% | 12-7 | 43% |
| Vòng 6 | 9-9 | 33% | 12-7 | 50% |
| Vòng 5 | 8-7 | 40% | 12-7 | 60% |
| Vòng 4 | 6-6 | 25% | 8-6 | 50% |
| Vòng 3 | 5-6 | 0% | 5-3 | 67% |
| Vòng 2 | 3-4 | 0% | 3-2 | 50% |
| Vòng 1 | 1-2 | 0% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Quevilly
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 8-1-14 | 34.8% | 13-10 | 56.5% |
| Sân nhà | 11 | 4-1-6 | 36.4% | 6-5 | 54.5% |
| Sân khách | 12 | 4-0-8 | 33.3% | 7-5 | 58.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 8-5-10 | 34.8% | 16-3 | 69.6% |
| Sân nhà | 11 | 3-4-4 | 27.3% | 7-2 | 63.6% |
| Sân khách | 12 | 5-1-6 | 41.7% | 9-1 | 75% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Quevilly trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Dijon
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 12-2-9 | 52.2% | 10-12 | 43.5% |
| Sân nhà | 11 | 5-1-5 | 45.5% | 6-5 | 54.5% |
| Sân khách | 12 | 7-1-4 | 58.3% | 4-7 | 33.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 10-5-8 | 43.5% | 10-9 | 43.5% |
| Sân nhà | 11 | 5-0-6 | 45.5% | 5-3 | 45.5% |
| Sân khách | 12 | 5-5-2 | 41.7% | 5-6 | 41.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Dijon trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Quevilly
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/03/26 | Fleury Merogis U.S. 2-1 QuevillyHT 2-0 · France Ligue 3 | 0.5 | B | Tài | 1.9 / 3.15 / 3.6 | 3-2 |
| 06/03/26 | Quevilly 2-2 Versailles 78HT 1-1 · France Ligue 3 | 0/0.5 | T | Tài | 3.15 / 3.05 / 2.19 | 4-2 |
| 28/02/26 | Quevilly 2-2 Bourg PeronnasHT 2-1 · France Ligue 3 | 0/0.5 | B | Tài | 2.22 / 2.9 / 3.05 | 2-1 |
| 20/02/26 | Aubagne 0-1 QuevillyHT 0-1 · France Ligue 3 | 0.5 | T | Xỉu | 2.02 / 2.97 / 3.45 | 7-2 |
| 12/02/26 | Quevilly 2-1 ConcarneauHT 0-1 · France Ligue 3 | 0/0.5 | T | Tài | 2.92 / 2.91 / 2.31 | 5-2 |
| 30/01/26 | Quevilly 1-2 VillefrancheHT 0-1 · France Ligue 3 | 0/0.5 | B | Tài | 2.21 / 2.9 / 3.3 | 6-6 |
| 23/01/26 | Caen 0-0 QuevillyHT 0-0 · France Ligue 3 | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.56 / 3.45 / 5.9 | 3-2 |
| 16/01/26 | Quevilly 0-0 Stade BriochinHT 0-0 · France Ligue 3 | 0 | H | Xỉu | 2.44 / 3.2 / 2.66 | 6-3 |
| 12/12/25 | FC Rouen 1-0 QuevillyHT 1-0 · France Ligue 3 | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.73 / 3.4 / 4.35 | 5-1 |
| 05/12/25 | Quevilly 0-1 Orleans US 45HT 0-1 · France Ligue 3 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.93 / 3.2 / 2.23 | 1-7 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Quevilly. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Dijon
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/03/26 | Dijon 2-1 AubagneHT 1-0 · France Ligue 3 | 1 | H | Tài | 1.49 / 3.8 / 5.3 | 5-2 |
| 06/03/26 | Concarneau 1-1 DijonHT 0-1 · France Ligue 3 | 0.5 | B | Xỉu | 3.35 / 3.15 / 2.06 | 3-4 |
| 20/02/26 | Villefranche 1-2 DijonHT 0-1 · France Ligue 3 | 0.5 | T | Tài | 4.15 / 3.2 / 1.77 | 3-4 |
| 13/02/26 | Dijon 3-3 CaenHT 0-1 · France Ligue 3 | 0.5/1 | B | Tài | 1.73 / 3.2 / 4.4 | 8-2 |
| 06/02/26 | Paris 13 Atletico 1-4 DijonHT 0-2 · France Ligue 3 | 0.5 | T | Tài | 3.75 / 3.1 / 1.89 | 4-5 |
| 30/01/26 | Dijon 0-0 Stade BriochinHT 0-0 · France Ligue 3 | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.32 / 4.5 / 8 | 12-6 |
| 24/01/26 | FC Rouen 0-0 DijonHT 0-0 · France Ligue 3 | 0 | H | Xỉu | 2.55 / 2.84 / 2.66 | 6-3 |
| 16/01/26 | Dijon 2-0 Le Puy Foot 43 AuvergneHT 0-0 · France Ligue 3 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.04 / 3.4 / 3.15 | 8-2 |
| 12/12/25 | Chateauroux 0-0 DijonHT 0-0 · France Ligue 3 | 0.5 | B | Xỉu | 3.85 / 3.35 / 1.85 | 6-2 |
| 05/12/25 | Dijon 4-1 ValenciennesHT 2-0 · France Ligue 3 | 0.5 | T | Tài | 1.9 / 3.3 / 3.7 | 4-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Dijon. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Quevilly
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 11 | 4 | 1 | 0 | 13 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 5 | 3 | 0 | 0 | 6 | 5 |
| Sân khách | 4 | 6 | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 1 | 1 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 1 | 2 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 6 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 4 | 6 | 1 | 1 | 0 | 2 | 3 | 3 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 3 | 5 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
Dijon
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 6 | 2 | 4 | 18 | 20 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 2 | 3 | 9 | 14 |
| Sân khách | 4 | 3 | 4 | 0 | 1 | 9 | 6 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 1 | 0 | 3 | 8 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 4 | 1 | 0 | 2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 6 | 1 | 3 | 4 | 2 | 2 | 2 | 5 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| Sân khách | 1 | 5 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Sân khách | 1 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Quevilly ghi bàn | thủng lưới | Dijon ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 30% | 12.9% | 22.2% | 8.3% |
| 16-30' | 30% | 6.5% | 7.4% | 8.3% |
| 31-45' | 5% | 25.8% | 25.9% | 16.7% |
| 46-60' | 10% | 16.1% | 11.1% | 16.7% |
| 61-75' | 5% | 22.6% | 7.4% | 0% |
| 76-90+' | 15% | 12.9% | 22.2% | 50% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Quevilly ghi bàn | thủng lưới | Dijon ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 21.1% | 18.6% | 11.1% | 15% |
| 16-30' | 28.9% | 15.3% | 11.1% | 22.5% |
| 31-45' | 15.8% | 20.3% | 27.8% | 22.5% |
| 46-60' | 5.3% | 11.9% | 20.4% | 7.5% |
| 61-75' | 10.5% | 16.9% | 13% | 12.5% |
| 76-90+' | 13.2% | 11.9% | 14.8% | 20% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.