Hạng nhất Pháp ·

Quevilly vs AJ Auxerre

Quevilly Quevilly
4 - 3
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 1
AJ Auxerre AJ Auxerre 1

Diễn biến

  1. 8’ 1 - 0 K. Coulibaly
  2. 31’ 1 - 1 G. Hein Kiến tạo: A. Onaiwu
  3. Hết hiệp 1 · 1 - 1
  4. 56’ G. Hein Thẻ vàng
  5. 58’ 1 - 2 A. Onaiwu Kiến tạo: F. Aye
  6. 66’ 2 - 2 B. Pierret
  7. 80’ K. Coulibaly Thẻ vàng
  8. 90+2’ 3 - 2 M. Camara Kiến tạo: D. Poha
  9. 90+5’ 3 - 3 A. Onaiwu Kiến tạo: T. Pellenard
  10. 90+6’ N. Cisse Thẻ vàng
  11. 90+6’ R. Raveloson Thẻ vàng
  12. 90+7’ I. Soumare Thẻ đỏ
  13. 90+10’ Thẻ vàng
  14. 90+10’ 4 - 3 P. Yade
  15. Hết giờ · 4 - 3

Thống kê

40%Kiểm soát bóng60%
17Tổng số cú sút18
6Sút trúng đích8
11Sút ra ngoài10
1Sút bị chặn0
6Phạt góc8
1Việt vị0
13Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua3
71Số đường chuyền85

Đội hình

Quevilly 3-4-3
Thủ môn
  • 1 Benjamin Leroy
Hậu vệ
  • 6 Antoine Batisse
  • 5 Till Cissokho
  • 22 Samuel Loric ↓
Tiền vệ
  • 58 Alpha Sissoko ↓
  • 8 Noah Cadiou
  • 4 Balthazar Pierret ↓
  • 7 Jason Pendant
Tiền đạo
  • 9 Sambou Soumano ↓
  • 19 Kalifa Coulibaly ↓
  • 93 Mamadou Camara
Dự bị
  • Nadjib Cisse ↑
  • 30 Arsene Courel
  • 20 Alan Do Marcolino ↑
  • 10 Garland Gbelle ↑
  • 27 Theo Pionnier
  • Denis Will Poha ↑
  • 90 Papa Ndiaga Yade ↑

HLV: Jean-Louis Garcia

AJ Auxerre 4-2-3-1
Thủ môn
  • 16 Donovan Leon
Hậu vệ
  • 14 Gideon Mensah
  • 5 Theo Pellenard
  • 6 Saad Agouzoul
  • 26 Paul Joly ↓
Tiền vệ
  • 45 Ado Onaiu
  • 7 Gauthier Hein
  • 17 Lassine Sinayoko ↓
Tiền vệ
  • 97 Rayan Raveloson
  • 42 Elisha Owusu
Tiền đạo
  • 19 Florian Aye ↓
Dự bị
  • 92 Clement Akpa
  • Nathan Buayi-Kiala
  • 2 Colin Dagba ↑
  • 40 Theo De Percin
  • 18 Assane Diousse
  • 28 Gaetan Perrin ↑
  • 90 Issa Soumare ↑

HLV: Will Still

Lực lượng

Quevilly

Vắng mặt (1)

SốCầu thủVị tríLý do
10Alexandre BonnetTiền vệ tráiĐứt dây chằng

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Benjamin Leroy
  • 7Jason Pendant
  • 5Till Cissokho
  • 6Antoine Batisse
  • 20Nadjib Cisse
  • 17Gustavo Sangare
  • 8Noah Cadiou
  • 90Papa Ndiaga Yade
  • 12Garland Gbelle
  • 93Mamadou Camara
  • 19Kalifa Coulibaly

Dự bị trận trước

  • 10Alexandre Bonnet
  • 16Kayne Bonnevie
  • 23Logan Delaurier Chaubet
  • 14Alan Do Marcolino
  • 22Samuel Loric
  • 31Denis Will Poha
  • 9Sambou Soumano

AJ Auxerre

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 16Donovan Leon
  • 27Lamine Sy
  • 20Sinaly Diomande
  • 13Telli Siwe
  • 14Gideon Mensah
  • 42Elisha Owusu
  • 8Naouirou Ahamada
  • 10Lassine Sinayoko
  • 5Kevin Danois
  • 19Danny Loader
  • 9Sekou Mara

Dự bị trận trước

  • 29Marvin Senaya
  • 7Josue Casimir
  • 4Francisco Sierralta
  • 40Theo De Percin
  • 36Tidiane Devernois
  • 18Assane Diousse
  • 44Mamoudou Cissokho
  • 46Lamfia Dioubate

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 5 lần gặp nhau

1Quevilly thắng
1Hòa
3AJ Auxerre thắng
Số trận thắngQuevillyAJ Auxerre
Sân nhà của Quevilly10
Sân nhà của AJ Auxerre03

Lịch sử đối đầu

Kết quả1T 1H 3B
Kèo châu ÁThắng 2 · Hòa 0 · Thua 3
Tài / Xỉu3 Tài · 2 Xỉu
Số trận5
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
02/12/23AJ Auxerre 3-2 QuevillyHT 1-2 · France Ligue 20.5/1BTài1.62 / 3.85 / 4.53-3
26/02/22AJ Auxerre 1-0 QuevillyHT 1-0 · France Ligue 20.5/1BXỉu1.59 / 3.75 / 4.953-3
18/09/21Quevilly 0-0 AJ AuxerreHT 0-0 · France Ligue 20.5TXỉu3.55 / 3.65 / 1.841-4
16/03/18Quevilly 4-1 AJ AuxerreHT 2-1 · France Ligue 20/0.5TTài2.94 / 3.3 / 2.24-6
20/10/17AJ Auxerre 2-1 QuevillyHT 0-1 · France Ligue 20.5/1BTài1.83 / 3.4 / 3.856-3

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Quevilly. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Quevilly

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 38 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn3 7.89%
Thắng cách biệt 1 bàn4 10.53%
Hòa17 44.74%
Thua cách biệt 1 bàn14 36.84%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

AJ Auxerre

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 38 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn15 39.47%
Thắng cách biệt 1 bàn6 15.79%
Hòa11 28.95%
Thua cách biệt 1 bàn5 13.16%
Thua cách biệt từ 2 bàn1 2.63%

So sánh theo vòng

Quevilly
BT-BB
% thắngAJ Auxerre
BT-BB
% thắng
Vòng 2028-2325%30-1355%
Vòng 1924-2321%30-1358%
Vòng 1824-2322%30-1361%
Vòng 1722-2024%27-1159%
Vòng 1619-1819%25-1056%
Vòng 1516-1713%21-953%
Vòng 1416-1714%19-950%
Vòng 1314-1515%16-846%
Vòng 1214-1417%16-850%
Vòng 1114-1318%13-745%
Vòng 1012-1020%12-650%
Vòng 911-922%11-556%
Vòng 87-713%9-363%
Vòng 77-614%8-357%
Vòng 65-60%6-350%
Vòng 55-60%5-260%
Vòng 45-60%5-275%
Vòng 35-60%5-1100%
Vòng 24-50%3-0100%
Vòng 13-30%2-0100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Kèo trận này

Kèo châu Á cả trận

Nhà cáiMở cửa
Nhà · Kèo · Khách
Hiện tại
Nhà · Kèo · Khách
IBCbet0.86 -0.5 1.050.91 -0/0.5 1
1.12 -0/0.5 0.80.69 -0.5 1.28
0.64 -0.5/1 1.360.52 -0.5/1 1.63
1.69 0 0.51.26 0 0.7
Macauslot0.78 -0.5 0.920.85 -0/0.5 0.85
Crown0.84 -0.5 0.980.91 -0/0.5 0.97
0.68 -0.5 1.250.7 -0.5 1.21
Bet3650.83 -0.5 1.030.9 -0/0.5 0.95
1.07 -0/0.5 0.721.3 0 0.6
0.6 -0.5/1 1.30.67 -0.5 1.15
0.37 -1 20.5 -0.5/1 1.5
William Hill0.91 -0.5 0.80.87 -0/0.5 0.9
YSB0.86 -0.5 10.93 -0/0.5 1.01
1.11 -0/0.5 0.710.69 -0.5 1.32
BetVictor0.99 -0.5 0.830.89 -0/0.5 0.92
0.74 -0.5/1 1.050.66 -0.5 1.17
1.3 -0/0.5 0.591.24 0 0.61
Mansion880.83 -0.5 1.030.91 -0/0.5 1.01
1.09 -0/0.5 0.770.7 -0.5 1.28
Interwetten0.9 -0.5 0.80.6 -0.5 1.2
0.5 -1 1.41.2 0 0.6
188BET0.85 -0.5 0.990.93 -0/0.5 0.97
0.69 -0.5 1.260.7 -0.5 1.25
12BET0.83 -0.5 1.030.93 -0/0.5 0.99
1.09 -0/0.5 0.770.7 -0.5 1.28
0.65 -0.5/1 1.361.33 0 0.67
1.72 0 0.50.53 -0.5/1 1.63
Wanbet0.99 -0.5 0.870.91 -0/0.5 0.99
0.74 -0.5/1 1.131.26 0 0.69
0.6 -0.5/1 1.420.65 -0.5 1.33
18BET0.96 -0.5 0.820.94 -0/0.5 0.91
0.73 -0.5/1 1.080.68 -0.5 1.25
1.36 -0/0.5 0.581.36 0 0.62
Pinnacle1.01 -0/0.5 0.810.94 -0/0.5 0.94
0.72 -0.5 1.10.69 -0.5 1.26
0.52 -0.5/1 1.491.4 0 0.62
1.57 0 0.50.51 -0.5/1 1.68
Nhà cái #481.06 -0/0.5 0.730.96 -0/0.5 0.84

Tài xỉu cả trận

Nhà cáiMở cửa
Tài · Kèo · Xỉu
Hiện tại
Tài · Kèo · Xỉu
IBCbet0.88 2/2.5 1.010.93 2.5 0.96
1.17 2.5 0.740.73 2/2.5 1.19
0.62 2 1.360.42 2 1.88
1.51 2.5/3 0.551.14 2.5/3 0.76
Macauslot0.75 2/2.5 0.850.75 2/2.5 0.85
Crown0.87 2/2.5 0.931 2.5 0.86
1.07 2.5 0.790.73 2/2.5 1.14
Ladbrokes0.91 2.5 0.830.91 2.5 0.8
0.3 1.5 2.30.3 1.5 2.2
2.1 3.5 0.332.25 3.5 0.3
0.06 0.5 7.50.06 0.5 7.5
Bet3650.9 2/2.5 0.951 2.5 0.85
0.6 2 1.30.72 2/2.5 1.07
1.1 2.5 0.71.2 2.5/3 0.65
1.42 2.5/3 0.520.47 2 1.6
William Hill0.91 2.5 0.80.85 2.5 0.85
YSB0.89 2/2.5 0.950.98 2.5 0.92
1.2 2.5 0.730.75 2/2.5 1.17
BetVictor0.95 2.5 0.860.97 2.5 0.84
0.7 2/2.5 1.10.73 2/2.5 1.06
1.17 2.5/3 0.661.2 2.5/3 0.64
Mansion880.87 2/2.5 0.970.94 2.5 0.96
1.09 2.5 0.750.73 2/2.5 1.2
Interwetten0.85 2.5 0.850.9 2.5 0.8
2.05 3.5 0.332.2 3.5 0.3
0.27 1.5 2.40.27 1.5 2.4
4.5 4.5 0.125 4.5 0.1
10BET0.83 2.5 0.830.92 2.5 0.79
1.05 2.5/3 0.660.69 2/2.5 1.05
0.62 2/2.5 1.121.17 2.5/3 0.61
1.41 3 0.480.46 2 1.55
188BET0.88 2/2.5 0.940.97 2.5 0.91
1.08 2.5 0.80.77 2/2.5 1.12
12BET0.87 2/2.5 0.970.94 2.5 0.96
1.09 2.5 0.750.76 2/2.5 1.16
0.62 2 1.380.41 2 1.96
1.51 2.5/3 0.561.16 2.5/3 0.76
Wanbet0.91 2.5 0.930.92 2.5 0.96
1.14 2.5/3 0.711.16 2.5/3 0.74
0.62 2 1.350.67 2/2.5 1.26
18BET0.91 2.5 0.870.98 2.5 0.87
0.68 2/2.5 1.160.74 2/2.5 1.14
1.17 2.5/3 0.681.28 2.5/3 0.66
Pinnacle0.89 2/2.5 0.891.03 2.5 0.85
1.16 2.5 0.670.76 2/2.5 1.13
0.6 2 1.291.31 2.5/3 0.65
1.51 2.5/3 0.510.5 2 1.71
Nhà cái #480.94 2/2.5 0.760.95 2.5 0.75
1.22 2.5 0.580.72 2/2.5 1
2.95 3.5 0.192.4 3.5 0.26

Kèo châu Âu (1X2)

Nhà cáiMở cửa
1 · X · 2
Hiện tại
1 · X · 2
IBCbet3.45 3.3 2.042.89 3.4 2.26
Macauslot3.33 3.28 1.923 3.28 2.05
Crown3.4 3.3 1.982.92 3.25 2.23
Ladbrokes4 3.2 1.83 3.1 2.15
SNAI4.25 3.2 1.84.25 3.2 1.8
Bet3653.75 3.25 23.1 3.25 2.2
William Hill4 3.6 1.83.2 3.3 2.15
YSB3.4 3.3 1.982.9 3.2 2.23
BetVictor3.9 3.4 1.753.13 3.3 2.2
Mansion883.45 3.3 2.052.91 3.35 2.28
Interwetten4.3 3.15 1.833 3.15 2.25
10BET4.4 3.2 1.813.1 3.3 2.26
188BET3.4 3.3 1.982.9 3.25 2.23
12BET3.45 3.3 2.052.91 3.35 2.28
Wanbet3.65 3.46 1.792.93 3.45 2.22
18BET4.5 3.2 1.813.25 3.3 2.25
Pinnacle3.56 3.22 2.13.33 3.38 2.26
Nhà cái #483.65 2.98 1.913.2 3.1 2.01

Kèo châu Á hiệp 1

Nhà cáiMở cửa
Nhà · Kèo · Khách
Hiện tại
Nhà · Kèo · Khách
IBCbet0.77 -0/0.5 1.111.23 0 0.7
1.44 0 0.560.68 -0/0.5 1.26
2.43 0/0.5 0.281.92 0/0.5 0.41
Macauslot0.64 -0/0.5 1.010.64 -0/0.5 1.01
Crown0.72 -0/0.5 1.111.2 0 0.71
0.62 -0/0.5 1.350.64 -0/0.5 1.31
Bet3650.7 -0/0.5 1.11.15 0 0.68
YSB0.74 -0/0.5 1.130.65 -0/0.5 1.36
Mansion880.73 -0/0.5 1.121.23 0 0.71
1.47 0 0.520.69 -0/0.5 1.26
188BET0.73 -0/0.5 1.121.2 0 0.73
0.63 -0/0.5 1.360.64 -0/0.5 1.35
12BET0.73 -0/0.5 1.121.23 0 0.71
1.47 0 0.520.69 -0/0.5 1.26
2.43 0/0.5 0.291.88 0/0.5 0.43
Wanbet0.9 -0/0.5 0.921.2 0 0.69
0.56 -0.5 1.350.63 -0/0.5 1.29
0.44 -0.5 1.721.88 0/0.5 0.39
18BET0.81 -0/0.5 0.971.25 0 0.66
0.52 -0.5 1.510.64 -0/0.5 1.28
1.88 0 0.410.42 -0.5 1.94
Pinnacle0.68 -0/0.5 1.160.67 -0/0.5 1.28
1.41 0 0.531.28 0 0.65
0.43 -0.5 1.740.44 -0.5 1.88
2.33 0/0.5 0.312.11 0/0.5 0.39

Tài xỉu hiệp 1

Nhà cáiMở cửa
Tài · Kèo · Xỉu
Hiện tại
Tài · Kèo · Xỉu
IBCbet1.07 1 0.80.95 1 0.94
0.67 0.5/1 1.250.61 0.5/1 1.38
1.63 1/1.5 0.481.47 1/1.5 0.57
Macauslot0.92 1 0.680.92 1 0.68
Crown1.03 1 0.770.95 1 0.91
0.64 0.5/1 1.281.36 1/1.5 0.59
Bet3651.08 1 0.730.95 1 0.85
William Hill0.4 0.5 1.750.4 0.5 1.75
YSB1.05 1 0.790.94 1 0.96
Mansion881.07 1 0.770.94 1 0.96
0.63 0.5/1 1.260.61 0.5/1 1.4
Interwetten1.65 1.5 0.430.4 0.5 1.75
0.37 0.5 1.851.75 1.5 0.4
188BET1.04 1 0.780.93 1 0.95
0.65 0.5/1 1.290.61 0.5/1 1.36
12BET1.07 1 0.770.95 1 0.95
0.63 0.5/1 1.260.61 0.5/1 1.4
1.63 1/1.5 0.491.47 1/1.5 0.58
Wanbet0.83 1 0.990.89 1 0.97
1.29 1/1.5 0.591.4 1/1.5 0.57
0.46 0.5 1.660.56 0.5/1 1.42
18BET0.91 1 0.870.94 1 0.88
0.59 0.5/1 1.320.59 0.5/1 1.4
1.38 1/1.5 0.571.46 1/1.5 0.56
Pinnacle1.06 1 0.740.93 1 0.93
0.62 0.5/1 1.231.47 1/1.5 0.57
1.63 1/1.5 0.460.56 0.5/1 1.47
0.43 0.5 1.720.41 0.5 2.01
Nhà cái #482.25 1.5 0.281.88 1.5 0.35
1.75 1/1.5 0.381.5 1/1.5 0.46
3.3 1.5/2 0.162.8 1.5/2 0.21

Xu hướng Quevilly

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng3111-2-1835.5%16-1551.6%
Sân nhà152-1-1213.3%6-940%
Sân khách169-1-656.2%10-662.5%
6 trận gần nhất · kèoBHTBBT33.3%
Tài/XỉuXỉuXỉuXỉuXỉuTàiTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng319-10-1229%18-1058.1%
Sân nhà152-4-913.3%7-546.7%
Sân khách167-6-343.8%11-568.8%
6 trận gần nhất · kèoHHTBBB16.7%
Tài/XỉuXỉuXỉuXỉuHTàiTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Quevilly trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng AJ Auxerre

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng3117-1-1354.8%15-1648.4%
Sân nhà169-0-756.2%7-943.8%
Sân khách158-1-653.3%8-753.3%
6 trận gần nhất · kèoBBBTTT50%
Tài/XỉuXỉuXỉuXỉuTàiXỉuXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng3112-5-1438.7%15-948.4%
Sân nhà165-0-1131.2%7-643.8%
Sân khách157-5-346.7%8-353.3%
6 trận gần nhất · kèoTBHBTB33.3%
Tài/XỉuHXỉuXỉuHTàiXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của AJ Auxerre trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Quevilly

Kết quả2T 6H 2B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 3 · Thua 3
Tài / Xỉu3 Tài · 7 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
06/04/24Rodez Aveyron 3-3 QuevillyHT 2-1 · France Ligue 20/0.5TTài2.23 / 3.2 / 2.966-7
30/03/24Quevilly 1-2 CaenHT 0-2 · France Ligue 20/0.5BTài2.28 / 2.91 / 3.1510-3
16/03/24Quevilly 1-1 TroyesHT 0-1 · France Ligue 20.5BXỉu2.05 / 3.15 / 3.41-1
09/03/24Bordeaux 0-0 QuevillyHT 0-0 · France Ligue 20/0.5TXỉu2.19 / 3.3 / 2.967-3
02/03/24FC Annecy 0-0 QuevillyHT 0-0 · France Ligue 20HXỉu2.82 / 2.83 / 2.5510-0
24/02/24Quevilly 0-0 Paris FCHT 0-0 · France Ligue 20HXỉu2.38 / 3.15 / 2.753-3
17/02/24Pau FC 0-2 QuevillyHT 0-2 · France Ligue 20TXỉu2.66 / 3.2 / 2.449-3
10/02/24Quevilly 0-1 BastiaHT 0-1 · France Ligue 20.5BXỉu1.98 / 3.2 / 3.557-4
03/02/24Stade Lavallois MFC 2-4 QuevillyHT 0-2 · France Ligue 20/0.5TTài2.23 / 2.94 / 3.23-5
27/01/24Quevilly 1-1 GrenobleHT 0-0 · France Ligue 20HXỉu2.42 / 3.05 / 2.776-5

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Quevilly. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước AJ Auxerre

Kết quả5T 4H 1B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 0 · Thua 5
Tài / Xỉu2 Tài · 8 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
08/04/24AJ Auxerre 2-0 TroyesHT 0-0 · France Ligue 21/1.5TXỉu1.41 / 4.6 / 5.76-3
01/04/24Ajaccio 0-1 AJ AuxerreHT 0-1 · France Ligue 20.5TXỉu3.5 / 3 / 2.075-4
16/03/24AJ Auxerre 2-1 CaenHT 0-1 · France Ligue 20.5/1TTài1.7 / 3.4 / 4.5515-5
09/03/24Saint Etienne 1-0 AJ AuxerreHT 0-0 · France Ligue 20BXỉu2.49 / 3.15 / 2.626-9
02/03/24AJ Auxerre 0-0 ValenciennesHT 0-0 · France Ligue 21.5BXỉu1.31 / 4.8 / 7.912-3
24/02/24AJ Auxerre 1-1 BastiaHT 1-0 · France Ligue 21BXỉu1.49 / 4.05 / 5.510-1
17/02/24FC Annecy 0-2 AJ AuxerreHT 0-1 · France Ligue 20.5/1TXỉu4.6 / 3.9 / 1.68-2
10/02/24AJ Auxerre 1-0 AngersHT 0-0 · France Ligue 20.5TXỉu1.7 / 3.6 / 4.259-3
03/02/24Pau FC 2-2 AJ AuxerreHT 1-1 · France Ligue 20.5BTài3.5 / 3.65 / 1.863-4
27/01/24AJ Auxerre 1-1 GuingampHT 1-1 · France Ligue 20/0.5BXỉu2.08 / 3.15 / 3.352-3

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo AJ Auxerre. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Quevilly thắng22.76%
Hòa28.46%
AJ Auxerre thắng48.78%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Quevilly

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng1178412118
Sân nhà7422068
Sân khách436211510

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng4111114027
Sân nhà200052015
Sân khách211162012

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng3664213527
Sân nhà0222001223
Sân khách3442212304

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng3432211211
Sân nhà0121000211
Sân khách3311211000

AJ Auxerre

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng6710442729
Sân nhà434321316
Sân khách246121413

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng1020584200
Sân nhà410342200
Sân khách610242000

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng47871248510
Sân nhà1353121328
Sân khách3434003532

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng4754110021
Sân nhà1322110011
Sân khách3432000010

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútQuevilly
ghi bàn
thủng lướiAJ Auxerre
ghi bàn
thủng lưới
1-15'15.6%14.6%14.8%8%
16-30'22.2%19.5%20.4%12%
31-45'17.8%22%16.7%28%
46-60'6.7%17.1%11.1%20%
61-75'20%9.8%16.7%4%
76-90+'6.7%12.2%14.8%20%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútQuevilly
ghi bàn
thủng lướiAJ Auxerre
ghi bàn
thủng lưới
1-15'10.6%10%17.3%10.2%
16-30'18.2%17.1%17.3%10.2%
31-45'21.2%18.6%18.5%20.4%
46-60'9.1%17.1%8.6%24.5%
61-75'16.7%17.1%21%10.2%
76-90+'13.6%14.3%13.6%18.4%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

-điểm trung bình
5.86.346.098.726.826.266.797.377.216.53

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

BXH

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1MonacoMonaco54108:3513THTTT
2LyonLyon632111:4711BTHTH
3Paris FCParis FC53208:3511THTTH
4LilleLille53118:4410BTTHT
5RennesRennes53118:9-110BTTTH
6Paris Saint Germain (PSG)Paris Saint Germain (PSG)52218:718TTBHH
7LensLens621311:1017TBHBB
8AngersAngers52126:517THBTB
9StrasbourgStrasbourg521210:1007BHTTB
10Le MansLe Mans51319:906THHBH
11AJ AuxerreAJ Auxerre52037:12-56TTBBB
12Stade BrestoisStade Brestois51227:8-15BBTHH
13LorientLorient51225:6-15BHTBH
14ToulouseToulouse51227:9-25THBHB
15NiceNice51223:6-35TBHBH
16TroyesTroyes51134:11-74BBBTH
17MarseilleMarseille51047:8-13BBBBT
18Le HavreLe Havre50234:7-32BHBHB
  • Dự Champions League
  • Play-off Champions League
  • Dự Europa League
  • Play-off Conference League
  • Play-off
  • Xuống hạng

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕