Hạng nhất Pháp ·
Quevilly vs AJ Auxerre
Quevilly
AJ Auxerre
1
Diễn biến
- 8’ 1 - 0 K. Coulibaly
- 31’ 1 - 1 G. Hein Kiến tạo: A. Onaiwu
- Hết hiệp 1 · 1 - 1
- 56’ G. Hein Thẻ vàng
- 58’ 1 - 2 A. Onaiwu Kiến tạo: F. Aye
- 66’ 2 - 2 B. Pierret
- 80’ K. Coulibaly Thẻ vàng
- 90+2’ 3 - 2 M. Camara Kiến tạo: D. Poha
- 90+5’ 3 - 3 A. Onaiwu Kiến tạo: T. Pellenard
- 90+6’ N. Cisse Thẻ vàng
- 90+6’ R. Raveloson Thẻ vàng
- 90+7’ I. Soumare Thẻ đỏ
- 90+10’ Thẻ vàng
- 90+10’ 4 - 3 P. Yade
- Hết giờ · 4 - 3
Thống kê
Đội hình
- 1 Benjamin Leroy
- 6 Antoine Batisse
- 5 Till Cissokho
- 22 Samuel Loric ↓
- 58 Alpha Sissoko ↓
- 8 Noah Cadiou
- 4 Balthazar Pierret ↓
- 7 Jason Pendant
- 9 Sambou Soumano ↓
- 19 Kalifa Coulibaly ↓
- 93 Mamadou Camara
- Nadjib Cisse ↑
- 30 Arsene Courel
- 20 Alan Do Marcolino ↑
- 10 Garland Gbelle ↑
- 27 Theo Pionnier
- Denis Will Poha ↑
- 90 Papa Ndiaga Yade ↑
HLV: Jean-Louis Garcia
- 16 Donovan Leon
- 14 Gideon Mensah
- 5 Theo Pellenard
- 6 Saad Agouzoul
- 26 Paul Joly ↓
- 45 Ado Onaiu
- 7 Gauthier Hein
- 17 Lassine Sinayoko ↓
- 97 Rayan Raveloson
- 42 Elisha Owusu
- 19 Florian Aye ↓
- 92 Clement Akpa
- Nathan Buayi-Kiala
- 2 Colin Dagba ↑
- 40 Theo De Percin
- 18 Assane Diousse
- 28 Gaetan Perrin ↑
- 90 Issa Soumare ↑
HLV: Will Still
Lực lượng
Quevilly
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Bonnet | Tiền vệ trái | Đứt dây chằng |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Benjamin Leroy
- 7Jason Pendant
- 5Till Cissokho
- 6Antoine Batisse
- 20Nadjib Cisse
- 17Gustavo Sangare
- 8Noah Cadiou
- 90Papa Ndiaga Yade
- 12Garland Gbelle
- 93Mamadou Camara
- 19Kalifa Coulibaly
Dự bị trận trước
- 10Alexandre Bonnet
- 16Kayne Bonnevie
- 23Logan Delaurier Chaubet
- 14Alan Do Marcolino
- 22Samuel Loric
- 31Denis Will Poha
- 9Sambou Soumano
AJ Auxerre
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 16Donovan Leon
- 27Lamine Sy
- 20Sinaly Diomande
- 13Telli Siwe
- 14Gideon Mensah
- 42Elisha Owusu
- 8Naouirou Ahamada
- 10Lassine Sinayoko
- 5Kevin Danois
- 19Danny Loader
- 9Sekou Mara
Dự bị trận trước
- 29Marvin Senaya
- 7Josue Casimir
- 4Francisco Sierralta
- 40Theo De Percin
- 36Tidiane Devernois
- 18Assane Diousse
- 44Mamoudou Cissokho
- 46Lamfia Dioubate
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 5 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Quevilly | AJ Auxerre |
|---|---|---|
| Sân nhà của Quevilly | 1 | 0 |
| Sân nhà của AJ Auxerre | 0 | 3 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/12/23 | AJ Auxerre 3-2 QuevillyHT 1-2 · France Ligue 2 | 0.5/1 | B | Tài | 1.62 / 3.85 / 4.5 | 3-3 |
| 26/02/22 | AJ Auxerre 1-0 QuevillyHT 1-0 · France Ligue 2 | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.59 / 3.75 / 4.95 | 3-3 |
| 18/09/21 | Quevilly 0-0 AJ AuxerreHT 0-0 · France Ligue 2 | 0.5 | T | Xỉu | 3.55 / 3.65 / 1.84 | 1-4 |
| 16/03/18 | Quevilly 4-1 AJ AuxerreHT 2-1 · France Ligue 2 | 0/0.5 | T | Tài | 2.94 / 3.3 / 2.2 | 4-6 |
| 20/10/17 | AJ Auxerre 2-1 QuevillyHT 0-1 · France Ligue 2 | 0.5/1 | B | Tài | 1.83 / 3.4 / 3.85 | 6-3 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Quevilly. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Quevilly
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 7.89% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 10.53% |
| Hòa | 17 | 44.74% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 14 | 36.84% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
AJ Auxerre
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 15 | 39.47% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 15.79% |
| Hòa | 11 | 28.95% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 13.16% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 2.63% |
So sánh theo vòng
| Quevilly BT-BB | % thắng | AJ Auxerre BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 28-23 | 25% | 30-13 | 55% |
| Vòng 19 | 24-23 | 21% | 30-13 | 58% |
| Vòng 18 | 24-23 | 22% | 30-13 | 61% |
| Vòng 17 | 22-20 | 24% | 27-11 | 59% |
| Vòng 16 | 19-18 | 19% | 25-10 | 56% |
| Vòng 15 | 16-17 | 13% | 21-9 | 53% |
| Vòng 14 | 16-17 | 14% | 19-9 | 50% |
| Vòng 13 | 14-15 | 15% | 16-8 | 46% |
| Vòng 12 | 14-14 | 17% | 16-8 | 50% |
| Vòng 11 | 14-13 | 18% | 13-7 | 45% |
| Vòng 10 | 12-10 | 20% | 12-6 | 50% |
| Vòng 9 | 11-9 | 22% | 11-5 | 56% |
| Vòng 8 | 7-7 | 13% | 9-3 | 63% |
| Vòng 7 | 7-6 | 14% | 8-3 | 57% |
| Vòng 6 | 5-6 | 0% | 6-3 | 50% |
| Vòng 5 | 5-6 | 0% | 5-2 | 60% |
| Vòng 4 | 5-6 | 0% | 5-2 | 75% |
| Vòng 3 | 5-6 | 0% | 5-1 | 100% |
| Vòng 2 | 4-5 | 0% | 3-0 | 100% |
| Vòng 1 | 3-3 | 0% | 2-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Kèo trận này
Kèo châu Á cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| IBCbet | 0.86 -0.5 1.05 | 0.91 -0/0.5 1 |
| 1.12 -0/0.5 0.8 | 0.69 -0.5 1.28 | |
| 0.64 -0.5/1 1.36 | 0.52 -0.5/1 1.63 | |
| 1.69 0 0.5 | 1.26 0 0.7 | |
| Macauslot | 0.78 -0.5 0.92 | 0.85 -0/0.5 0.85 |
| Crown | 0.84 -0.5 0.98 | 0.91 -0/0.5 0.97 |
| 0.68 -0.5 1.25 | 0.7 -0.5 1.21 | |
| Bet365 | 0.83 -0.5 1.03 | 0.9 -0/0.5 0.95 |
| 1.07 -0/0.5 0.72 | 1.3 0 0.6 | |
| 0.6 -0.5/1 1.3 | 0.67 -0.5 1.15 | |
| 0.37 -1 2 | 0.5 -0.5/1 1.5 | |
| William Hill | 0.91 -0.5 0.8 | 0.87 -0/0.5 0.9 |
| YSB | 0.86 -0.5 1 | 0.93 -0/0.5 1.01 |
| 1.11 -0/0.5 0.71 | 0.69 -0.5 1.32 | |
| BetVictor | 0.99 -0.5 0.83 | 0.89 -0/0.5 0.92 |
| 0.74 -0.5/1 1.05 | 0.66 -0.5 1.17 | |
| 1.3 -0/0.5 0.59 | 1.24 0 0.61 | |
| Mansion88 | 0.83 -0.5 1.03 | 0.91 -0/0.5 1.01 |
| 1.09 -0/0.5 0.77 | 0.7 -0.5 1.28 | |
| Interwetten | 0.9 -0.5 0.8 | 0.6 -0.5 1.2 |
| 0.5 -1 1.4 | 1.2 0 0.6 | |
| 188BET | 0.85 -0.5 0.99 | 0.93 -0/0.5 0.97 |
| 0.69 -0.5 1.26 | 0.7 -0.5 1.25 | |
| 12BET | 0.83 -0.5 1.03 | 0.93 -0/0.5 0.99 |
| 1.09 -0/0.5 0.77 | 0.7 -0.5 1.28 | |
| 0.65 -0.5/1 1.36 | 1.33 0 0.67 | |
| 1.72 0 0.5 | 0.53 -0.5/1 1.63 | |
| Wanbet | 0.99 -0.5 0.87 | 0.91 -0/0.5 0.99 |
| 0.74 -0.5/1 1.13 | 1.26 0 0.69 | |
| 0.6 -0.5/1 1.42 | 0.65 -0.5 1.33 | |
| 18BET | 0.96 -0.5 0.82 | 0.94 -0/0.5 0.91 |
| 0.73 -0.5/1 1.08 | 0.68 -0.5 1.25 | |
| 1.36 -0/0.5 0.58 | 1.36 0 0.62 | |
| Pinnacle | 1.01 -0/0.5 0.81 | 0.94 -0/0.5 0.94 |
| 0.72 -0.5 1.1 | 0.69 -0.5 1.26 | |
| 0.52 -0.5/1 1.49 | 1.4 0 0.62 | |
| 1.57 0 0.5 | 0.51 -0.5/1 1.68 | |
| Nhà cái #48 | 1.06 -0/0.5 0.73 | 0.96 -0/0.5 0.84 |
Tài xỉu cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| IBCbet | 0.88 2/2.5 1.01 | 0.93 2.5 0.96 |
| 1.17 2.5 0.74 | 0.73 2/2.5 1.19 | |
| 0.62 2 1.36 | 0.42 2 1.88 | |
| 1.51 2.5/3 0.55 | 1.14 2.5/3 0.76 | |
| Macauslot | 0.75 2/2.5 0.85 | 0.75 2/2.5 0.85 |
| Crown | 0.87 2/2.5 0.93 | 1 2.5 0.86 |
| 1.07 2.5 0.79 | 0.73 2/2.5 1.14 | |
| Ladbrokes | 0.91 2.5 0.83 | 0.91 2.5 0.8 |
| 0.3 1.5 2.3 | 0.3 1.5 2.2 | |
| 2.1 3.5 0.33 | 2.25 3.5 0.3 | |
| 0.06 0.5 7.5 | 0.06 0.5 7.5 | |
| Bet365 | 0.9 2/2.5 0.95 | 1 2.5 0.85 |
| 0.6 2 1.3 | 0.72 2/2.5 1.07 | |
| 1.1 2.5 0.7 | 1.2 2.5/3 0.65 | |
| 1.42 2.5/3 0.52 | 0.47 2 1.6 | |
| William Hill | 0.91 2.5 0.8 | 0.85 2.5 0.85 |
| YSB | 0.89 2/2.5 0.95 | 0.98 2.5 0.92 |
| 1.2 2.5 0.73 | 0.75 2/2.5 1.17 | |
| BetVictor | 0.95 2.5 0.86 | 0.97 2.5 0.84 |
| 0.7 2/2.5 1.1 | 0.73 2/2.5 1.06 | |
| 1.17 2.5/3 0.66 | 1.2 2.5/3 0.64 | |
| Mansion88 | 0.87 2/2.5 0.97 | 0.94 2.5 0.96 |
| 1.09 2.5 0.75 | 0.73 2/2.5 1.2 | |
| Interwetten | 0.85 2.5 0.85 | 0.9 2.5 0.8 |
| 2.05 3.5 0.33 | 2.2 3.5 0.3 | |
| 0.27 1.5 2.4 | 0.27 1.5 2.4 | |
| 4.5 4.5 0.12 | 5 4.5 0.1 | |
| 10BET | 0.83 2.5 0.83 | 0.92 2.5 0.79 |
| 1.05 2.5/3 0.66 | 0.69 2/2.5 1.05 | |
| 0.62 2/2.5 1.12 | 1.17 2.5/3 0.61 | |
| 1.41 3 0.48 | 0.46 2 1.55 | |
| 188BET | 0.88 2/2.5 0.94 | 0.97 2.5 0.91 |
| 1.08 2.5 0.8 | 0.77 2/2.5 1.12 | |
| 12BET | 0.87 2/2.5 0.97 | 0.94 2.5 0.96 |
| 1.09 2.5 0.75 | 0.76 2/2.5 1.16 | |
| 0.62 2 1.38 | 0.41 2 1.96 | |
| 1.51 2.5/3 0.56 | 1.16 2.5/3 0.76 | |
| Wanbet | 0.91 2.5 0.93 | 0.92 2.5 0.96 |
| 1.14 2.5/3 0.71 | 1.16 2.5/3 0.74 | |
| 0.62 2 1.35 | 0.67 2/2.5 1.26 | |
| 18BET | 0.91 2.5 0.87 | 0.98 2.5 0.87 |
| 0.68 2/2.5 1.16 | 0.74 2/2.5 1.14 | |
| 1.17 2.5/3 0.68 | 1.28 2.5/3 0.66 | |
| Pinnacle | 0.89 2/2.5 0.89 | 1.03 2.5 0.85 |
| 1.16 2.5 0.67 | 0.76 2/2.5 1.13 | |
| 0.6 2 1.29 | 1.31 2.5/3 0.65 | |
| 1.51 2.5/3 0.51 | 0.5 2 1.71 | |
| Nhà cái #48 | 0.94 2/2.5 0.76 | 0.95 2.5 0.75 |
| 1.22 2.5 0.58 | 0.72 2/2.5 1 | |
| 2.95 3.5 0.19 | 2.4 3.5 0.26 |
Kèo châu Âu (1X2)
| Nhà cái | Mở cửa 1 · X · 2 | Hiện tại 1 · X · 2 |
|---|---|---|
| IBCbet | 3.45 3.3 2.04 | 2.89 3.4 2.26 |
| Macauslot | 3.33 3.28 1.92 | 3 3.28 2.05 |
| Crown | 3.4 3.3 1.98 | 2.92 3.25 2.23 |
| Ladbrokes | 4 3.2 1.8 | 3 3.1 2.15 |
| SNAI | 4.25 3.2 1.8 | 4.25 3.2 1.8 |
| Bet365 | 3.75 3.25 2 | 3.1 3.25 2.2 |
| William Hill | 4 3.6 1.8 | 3.2 3.3 2.15 |
| YSB | 3.4 3.3 1.98 | 2.9 3.2 2.23 |
| BetVictor | 3.9 3.4 1.75 | 3.13 3.3 2.2 |
| Mansion88 | 3.45 3.3 2.05 | 2.91 3.35 2.28 |
| Interwetten | 4.3 3.15 1.83 | 3 3.15 2.25 |
| 10BET | 4.4 3.2 1.81 | 3.1 3.3 2.26 |
| 188BET | 3.4 3.3 1.98 | 2.9 3.25 2.23 |
| 12BET | 3.45 3.3 2.05 | 2.91 3.35 2.28 |
| Wanbet | 3.65 3.46 1.79 | 2.93 3.45 2.22 |
| 18BET | 4.5 3.2 1.81 | 3.25 3.3 2.25 |
| Pinnacle | 3.56 3.22 2.1 | 3.33 3.38 2.26 |
| Nhà cái #48 | 3.65 2.98 1.91 | 3.2 3.1 2.01 |
Kèo châu Á hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| IBCbet | 0.77 -0/0.5 1.11 | 1.23 0 0.7 |
| 1.44 0 0.56 | 0.68 -0/0.5 1.26 | |
| 2.43 0/0.5 0.28 | 1.92 0/0.5 0.41 | |
| Macauslot | 0.64 -0/0.5 1.01 | 0.64 -0/0.5 1.01 |
| Crown | 0.72 -0/0.5 1.11 | 1.2 0 0.71 |
| 0.62 -0/0.5 1.35 | 0.64 -0/0.5 1.31 | |
| Bet365 | 0.7 -0/0.5 1.1 | 1.15 0 0.68 |
| YSB | 0.74 -0/0.5 1.13 | 0.65 -0/0.5 1.36 |
| Mansion88 | 0.73 -0/0.5 1.12 | 1.23 0 0.71 |
| 1.47 0 0.52 | 0.69 -0/0.5 1.26 | |
| 188BET | 0.73 -0/0.5 1.12 | 1.2 0 0.73 |
| 0.63 -0/0.5 1.36 | 0.64 -0/0.5 1.35 | |
| 12BET | 0.73 -0/0.5 1.12 | 1.23 0 0.71 |
| 1.47 0 0.52 | 0.69 -0/0.5 1.26 | |
| 2.43 0/0.5 0.29 | 1.88 0/0.5 0.43 | |
| Wanbet | 0.9 -0/0.5 0.92 | 1.2 0 0.69 |
| 0.56 -0.5 1.35 | 0.63 -0/0.5 1.29 | |
| 0.44 -0.5 1.72 | 1.88 0/0.5 0.39 | |
| 18BET | 0.81 -0/0.5 0.97 | 1.25 0 0.66 |
| 0.52 -0.5 1.51 | 0.64 -0/0.5 1.28 | |
| 1.88 0 0.41 | 0.42 -0.5 1.94 | |
| Pinnacle | 0.68 -0/0.5 1.16 | 0.67 -0/0.5 1.28 |
| 1.41 0 0.53 | 1.28 0 0.65 | |
| 0.43 -0.5 1.74 | 0.44 -0.5 1.88 | |
| 2.33 0/0.5 0.31 | 2.11 0/0.5 0.39 |
Tài xỉu hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| IBCbet | 1.07 1 0.8 | 0.95 1 0.94 |
| 0.67 0.5/1 1.25 | 0.61 0.5/1 1.38 | |
| 1.63 1/1.5 0.48 | 1.47 1/1.5 0.57 | |
| Macauslot | 0.92 1 0.68 | 0.92 1 0.68 |
| Crown | 1.03 1 0.77 | 0.95 1 0.91 |
| 0.64 0.5/1 1.28 | 1.36 1/1.5 0.59 | |
| Bet365 | 1.08 1 0.73 | 0.95 1 0.85 |
| William Hill | 0.4 0.5 1.75 | 0.4 0.5 1.75 |
| YSB | 1.05 1 0.79 | 0.94 1 0.96 |
| Mansion88 | 1.07 1 0.77 | 0.94 1 0.96 |
| 0.63 0.5/1 1.26 | 0.61 0.5/1 1.4 | |
| Interwetten | 1.65 1.5 0.43 | 0.4 0.5 1.75 |
| 0.37 0.5 1.85 | 1.75 1.5 0.4 | |
| 188BET | 1.04 1 0.78 | 0.93 1 0.95 |
| 0.65 0.5/1 1.29 | 0.61 0.5/1 1.36 | |
| 12BET | 1.07 1 0.77 | 0.95 1 0.95 |
| 0.63 0.5/1 1.26 | 0.61 0.5/1 1.4 | |
| 1.63 1/1.5 0.49 | 1.47 1/1.5 0.58 | |
| Wanbet | 0.83 1 0.99 | 0.89 1 0.97 |
| 1.29 1/1.5 0.59 | 1.4 1/1.5 0.57 | |
| 0.46 0.5 1.66 | 0.56 0.5/1 1.42 | |
| 18BET | 0.91 1 0.87 | 0.94 1 0.88 |
| 0.59 0.5/1 1.32 | 0.59 0.5/1 1.4 | |
| 1.38 1/1.5 0.57 | 1.46 1/1.5 0.56 | |
| Pinnacle | 1.06 1 0.74 | 0.93 1 0.93 |
| 0.62 0.5/1 1.23 | 1.47 1/1.5 0.57 | |
| 1.63 1/1.5 0.46 | 0.56 0.5/1 1.47 | |
| 0.43 0.5 1.72 | 0.41 0.5 2.01 | |
| Nhà cái #48 | 2.25 1.5 0.28 | 1.88 1.5 0.35 |
| 1.75 1/1.5 0.38 | 1.5 1/1.5 0.46 | |
| 3.3 1.5/2 0.16 | 2.8 1.5/2 0.21 |
Xu hướng Quevilly
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 31 | 11-2-18 | 35.5% | 16-15 | 51.6% |
| Sân nhà | 15 | 2-1-12 | 13.3% | 6-9 | 40% |
| Sân khách | 16 | 9-1-6 | 56.2% | 10-6 | 62.5% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 31 | 9-10-12 | 29% | 18-10 | 58.1% |
| Sân nhà | 15 | 2-4-9 | 13.3% | 7-5 | 46.7% |
| Sân khách | 16 | 7-6-3 | 43.8% | 11-5 | 68.8% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Quevilly trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng AJ Auxerre
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 31 | 17-1-13 | 54.8% | 15-16 | 48.4% |
| Sân nhà | 16 | 9-0-7 | 56.2% | 7-9 | 43.8% |
| Sân khách | 15 | 8-1-6 | 53.3% | 8-7 | 53.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 31 | 12-5-14 | 38.7% | 15-9 | 48.4% |
| Sân nhà | 16 | 5-0-11 | 31.2% | 7-6 | 43.8% |
| Sân khách | 15 | 7-5-3 | 46.7% | 8-3 | 53.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của AJ Auxerre trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Quevilly
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/24 | Rodez Aveyron 3-3 QuevillyHT 2-1 · France Ligue 2 | 0/0.5 | T | Tài | 2.23 / 3.2 / 2.96 | 6-7 |
| 30/03/24 | Quevilly 1-2 CaenHT 0-2 · France Ligue 2 | 0/0.5 | B | Tài | 2.28 / 2.91 / 3.15 | 10-3 |
| 16/03/24 | Quevilly 1-1 TroyesHT 0-1 · France Ligue 2 | 0.5 | B | Xỉu | 2.05 / 3.15 / 3.4 | 1-1 |
| 09/03/24 | Bordeaux 0-0 QuevillyHT 0-0 · France Ligue 2 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.19 / 3.3 / 2.96 | 7-3 |
| 02/03/24 | FC Annecy 0-0 QuevillyHT 0-0 · France Ligue 2 | 0 | H | Xỉu | 2.82 / 2.83 / 2.55 | 10-0 |
| 24/02/24 | Quevilly 0-0 Paris FCHT 0-0 · France Ligue 2 | 0 | H | Xỉu | 2.38 / 3.15 / 2.75 | 3-3 |
| 17/02/24 | Pau FC 0-2 QuevillyHT 0-2 · France Ligue 2 | 0 | T | Xỉu | 2.66 / 3.2 / 2.44 | 9-3 |
| 10/02/24 | Quevilly 0-1 BastiaHT 0-1 · France Ligue 2 | 0.5 | B | Xỉu | 1.98 / 3.2 / 3.55 | 7-4 |
| 03/02/24 | Stade Lavallois MFC 2-4 QuevillyHT 0-2 · France Ligue 2 | 0/0.5 | T | Tài | 2.23 / 2.94 / 3.2 | 3-5 |
| 27/01/24 | Quevilly 1-1 GrenobleHT 0-0 · France Ligue 2 | 0 | H | Xỉu | 2.42 / 3.05 / 2.77 | 6-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Quevilly. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước AJ Auxerre
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/04/24 | AJ Auxerre 2-0 TroyesHT 0-0 · France Ligue 2 | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.41 / 4.6 / 5.7 | 6-3 |
| 01/04/24 | Ajaccio 0-1 AJ AuxerreHT 0-1 · France Ligue 2 | 0.5 | T | Xỉu | 3.5 / 3 / 2.07 | 5-4 |
| 16/03/24 | AJ Auxerre 2-1 CaenHT 0-1 · France Ligue 2 | 0.5/1 | T | Tài | 1.7 / 3.4 / 4.55 | 15-5 |
| 09/03/24 | Saint Etienne 1-0 AJ AuxerreHT 0-0 · France Ligue 2 | 0 | B | Xỉu | 2.49 / 3.15 / 2.62 | 6-9 |
| 02/03/24 | AJ Auxerre 0-0 ValenciennesHT 0-0 · France Ligue 2 | 1.5 | B | Xỉu | 1.31 / 4.8 / 7.9 | 12-3 |
| 24/02/24 | AJ Auxerre 1-1 BastiaHT 1-0 · France Ligue 2 | 1 | B | Xỉu | 1.49 / 4.05 / 5.5 | 10-1 |
| 17/02/24 | FC Annecy 0-2 AJ AuxerreHT 0-1 · France Ligue 2 | 0.5/1 | T | Xỉu | 4.6 / 3.9 / 1.6 | 8-2 |
| 10/02/24 | AJ Auxerre 1-0 AngersHT 0-0 · France Ligue 2 | 0.5 | T | Xỉu | 1.7 / 3.6 / 4.25 | 9-3 |
| 03/02/24 | Pau FC 2-2 AJ AuxerreHT 1-1 · France Ligue 2 | 0.5 | B | Tài | 3.5 / 3.65 / 1.86 | 3-4 |
| 27/01/24 | AJ Auxerre 1-1 GuingampHT 1-1 · France Ligue 2 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.08 / 3.15 / 3.35 | 2-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo AJ Auxerre. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Quevilly
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 7 | 8 | 4 | 1 | 21 | 18 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 8 |
| Sân khách | 4 | 3 | 6 | 2 | 1 | 15 | 10 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 1 | 11 | 4 | 0 | 2 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 1 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 1 | 6 | 2 | 0 | 1 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 6 | 6 | 4 | 2 | 1 | 3 | 5 | 2 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Sân khách | 3 | 4 | 4 | 2 | 2 | 1 | 2 | 3 | 0 | 4 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 4 | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 |
| Sân khách | 3 | 3 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
AJ Auxerre
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 7 | 10 | 4 | 4 | 27 | 29 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 4 | 3 | 2 | 13 | 16 |
| Sân khách | 2 | 4 | 6 | 1 | 2 | 14 | 13 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 2 | 0 | 5 | 8 | 4 | 2 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 2 | 2 | 0 | 0 |
| Sân khách | 6 | 1 | 0 | 2 | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 7 | 8 | 7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 5 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 3 | 5 | 3 | 1 | 2 | 1 | 3 | 2 | 8 |
| Sân khách | 3 | 4 | 3 | 4 | 0 | 0 | 3 | 5 | 3 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 7 | 5 | 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 3 | 4 | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Quevilly ghi bàn | thủng lưới | AJ Auxerre ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 15.6% | 14.6% | 14.8% | 8% |
| 16-30' | 22.2% | 19.5% | 20.4% | 12% |
| 31-45' | 17.8% | 22% | 16.7% | 28% |
| 46-60' | 6.7% | 17.1% | 11.1% | 20% |
| 61-75' | 20% | 9.8% | 16.7% | 4% |
| 76-90+' | 6.7% | 12.2% | 14.8% | 20% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Quevilly ghi bàn | thủng lưới | AJ Auxerre ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10.6% | 10% | 17.3% | 10.2% |
| 16-30' | 18.2% | 17.1% | 17.3% | 10.2% |
| 31-45' | 21.2% | 18.6% | 18.5% | 20.4% |
| 46-60' | 9.1% | 17.1% | 8.6% | 24.5% |
| 61-75' | 16.7% | 17.1% | 21% | 10.2% |
| 76-90+' | 13.6% | 14.3% | 13.6% | 18.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
BXH
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 8:3 | 5 | 13 | THTTT | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:4 | 7 | 11 | BTHTH | |
| 3 | 5 | 3 | 2 | 0 | 8:3 | 5 | 11 | THTTH | |
| 4 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:4 | 4 | 10 | BTTHT | |
| 5 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:9 | -1 | 10 | BTTTH | |
| 6 | 5 | 2 | 2 | 1 | 8:7 | 1 | 8 | TTBHH | |
| 7 | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:10 | 1 | 7 | TBHBB | |
| 8 | 5 | 2 | 1 | 2 | 6:5 | 1 | 7 | THBTB | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 10:10 | 0 | 7 | BHTTB | |
| 10 | 5 | 1 | 3 | 1 | 9:9 | 0 | 6 | THHBH | |
| 11 | 5 | 2 | 0 | 3 | 7:12 | -5 | 6 | TTBBB | |
| 12 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:8 | -1 | 5 | BBTHH | |
| 13 | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:6 | -1 | 5 | BHTBH | |
| 14 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:9 | -2 | 5 | THBHB | |
| 15 | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:6 | -3 | 5 | TBHBH | |
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:11 | -7 | 4 | BBBTH | |
| 17 | 5 | 1 | 0 | 4 | 7:8 | -1 | 3 | BBBBT | |
| 18 | 5 | 0 | 2 | 3 | 4:7 | -3 | 2 | BHBHB |
- Dự Champions League
- Play-off Champions League
- Dự Europa League
- Play-off Conference League
- Play-off
- Xuống hạng