Scottish Championship ·
Queen's Park vs Ayr United
Queen's Park
Ayr United
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Queen's Park
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Ayr United
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Queen's Park | Ayr United |
|---|---|---|
| Sân nhà của Queen's Park | 1 | 8 |
| Sân nhà của Ayr United | 1 | 4 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/03/24 | Ayr United 1-2 Queen's ParkHT 0-1 · Scottish Championship | 0/0.5 | T | Tài | 2.31 / 3.6 / 2.58 | 6-13 |
| 27/01/24 | Queen's Park 1-2 Ayr UnitedHT 0-1 · Scottish Championship | 0 | B | Tài | 2.33 / 3.45 / 2.62 | 1-3 |
| 04/11/23 | Ayr United 2-2 Queen's ParkHT 2-0 · Scottish Championship | 0/0.5 | T | Tài | 2.31 / 3.6 / 2.58 | 2-7 |
| 22/09/23 | Queen's Park 2-5 Ayr UnitedHT 1-4 · Scottish Championship | 0/0.5 | B | Tài | 2.09 / 3.6 / 2.9 | 4-2 |
| 21/04/23 | Ayr United 0-0 Queen's ParkHT 0-0 · Scottish Championship | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.14 / 3.55 / 2.84 | 9-6 |
| 03/02/23 | Queen's Park 2-0 Ayr UnitedHT 0-0 · Scottish Championship | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.11 / 3.75 / 2.79 | 9-3 |
| 08/10/22 | Ayr United 5-0 Queen's ParkHT 2-0 · Scottish Championship | 0.5/1 | B | Tài | 1.76 / 3.75 / 3.75 | 5-10 |
| 05/08/22 | Queen's Park 2-3 Ayr UnitedHT 2-0 · Scottish Championship | 0 | B | Tài | 2.71 / 2.98 / 2.53 | 6-10 |
| 14/08/18 | Queen's Park 0-0 Ayr UnitedHT 0-0 · Scottish Challenge Cup | 1/1.5 | T | Xỉu | 4.85 / 4.1 / 1.49 | 3-1 |
| 24/03/18 | Ayr United 4-0 Queen's ParkHT 3-0 · Scottish Division One | 1/1.5 | B | Tài | 1.32 / 5.1 / 8.6 | 2-6 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Queen's Park. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Queen's Park
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 11.11% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 13.89% |
| Hòa | 8 | 22.22% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 13 | 36.11% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 16.67% |
Ayr United
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 9 | 23.68% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 10 | 26.32% |
| Hòa | 9 | 23.68% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 13.16% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 13.16% |
So sánh theo vòng
| Queen's Park BT-BB | % thắng | Ayr United BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 34-27 | 40% | 45-23 | 55% |
| Vòng 19 | 34-27 | 42% | 44-21 | 58% |
| Vòng 18 | 32-26 | 39% | 43-20 | 61% |
| Vòng 17 | 32-24 | 41% | 38-20 | 59% |
| Vòng 16 | 32-19 | 44% | 38-19 | 63% |
| Vòng 15 | 32-18 | 47% | 38-19 | 67% |
| Vòng 14 | 32-18 | 50% | 35-16 | 71% |
| Vòng 13 | 27-18 | 46% | 31-14 | 69% |
| Vòng 12 | 25-18 | 42% | 27-12 | 67% |
| Vòng 11 | 25-18 | 45% | 26-11 | 73% |
| Vòng 10 | 21-12 | 50% | 23-9 | 70% |
| Vòng 9 | 16-12 | 44% | 22-9 | 67% |
| Vòng 8 | 15-7 | 50% | 21-7 | 75% |
| Vòng 7 | 11-7 | 43% | 17-6 | 71% |
| Vòng 6 | 5-7 | 33% | 14-4 | 67% |
| Vòng 5 | 4-5 | 40% | 12-4 | 60% |
| Vòng 4 | 3-4 | 50% | 7-4 | 50% |
| Vòng 3 | 3-3 | 67% | 4-2 | 33% |
| Vòng 2 | 1-3 | 50% | 2-2 | 0% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Queen's Park
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2-1-2 | 40% | 2-3 | 40% |
| Sân nhà | 2 | 1-1-0 | 50% | 0-2 | 0% |
| Sân khách | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 2-1 | 66.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3-0-2 | 60% | 1-0 | 20% |
| Sân nhà | 2 | 2-0-0 | 100% | 0-0 | 0% |
| Sân khách | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 1-0 | 33.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Queen's Park trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Ayr United
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4-0-2 | 66.7% | 2-4 | 33.3% |
| Sân nhà | 4 | 3-0-1 | 75% | 2-2 | 50% |
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 0-2 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4-0-2 | 66.7% | 3-0 | 50% |
| Sân nhà | 4 | 3-0-1 | 75% | 2-0 | 50% |
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-0 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Ayr United trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Queen's Park
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/09/24 | Queen's Park 1-0 Greenock MortonHT 1-0 · Scottish Championship | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.05 / 3.35 / 3.2 | 8-6 |
| 08/09/24 | Queen's Park 1-0 Edinburgh CityHT 0-0 · Scottish Challenge Cup | - | - | - | - / - / - | 9-2 |
| 31/08/24 | Partick Thistle 3-0 Queen's ParkHT 1-0 · Scottish Championship | 0/0.5 | B | Tài | 2.21 / 3.6 / 2.7 | 6-5 |
| 24/08/24 | Airdrie United 0-2 Queen's ParkHT 0-2 · Scottish Championship | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.27 / 3.45 / 2.7 | 6-1 |
| 17/08/24 | Aberdeen 1-0 Queen's ParkHT 0-0 · Scotland League Cup | 1.5/2 | T | Xỉu | 1.25 / 5.5 / 8.4 | 8-1 |
| 09/08/24 | Queen's Park 1-1 LivingstonHT 1-0 · Scottish Championship | 0 | H | Xỉu | 2.57 / 3.4 / 2.39 | 5-10 |
| 02/08/24 | Falkirk 2-1 Queen's ParkHT 1-0 · Scottish Championship | 0.5 | B | Tài | 1.7 / 3.75 / 4 | 9-3 |
| 27/07/24 | Queen's Park 6-0 Kelty HeartsHT 3-0 · Scotland League Cup | 1/1.5 | T | Tài | 1.32 / 4.95 / 6.9 | 10-1 |
| 23/07/24 | Queen's Park 4-0 Elgin CityHT 2-0 · Scotland League Cup | 1.5/2 | T | Tài | 1.15 / 7 / 11.5 | 5-2 |
| 16/07/24 | Hibernian 5-1 Queen's ParkHT 3-0 · Scotland League Cup | 1.5 | B | Tài | 1.23 / 5.5 / 7.9 | 11-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Queen's Park. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Ayr United
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/09/24 | Ayr United 1-1 Partick ThistleHT 1-0 · Scottish Championship | 0.5 | B | Xỉu | 1.72 / 3.8 / 3.9 | 3-11 |
| 08/09/24 | Ayr United 3-2 Raith RoversHT 0-2 · Scottish Challenge Cup | 0.5 | T | Tài | 1.87 / 3.6 / 3.25 | 5-5 |
| 31/08/24 | Dunfermline Athletic 1-1 Ayr UnitedHT 1-1 · Scottish Championship | 0.5 | B | Xỉu | 3.3 / 3.3 / 2.02 | 2-4 |
| 24/08/24 | Ayr United 2-0 Raith RoversHT 1-0 · Scottish Championship | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.75 / 3.75 / 3.85 | 3-5 |
| 17/08/24 | Ayr United 3-2 Hamilton AcademicalHT 1-2 · Scottish Championship | 0.5/1 | T | Tài | 1.55 / 4.15 / 4.7 | 2-4 |
| 09/08/24 | Ayr United 5-0 Airdrie UnitedHT 2-0 · Scottish Championship | 0/0.5 | T | Tài | 2.09 / 3.45 / 3.05 | 4-5 |
| 03/08/24 | Hamilton Academical 0-2 Ayr UnitedHT 0-1 · Scottish Championship | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.89 / 3.55 / 2.12 | 6-5 |
| 27/07/24 | Ayr United 3-2 Buckie Thistle FCHT 2-1 · Scotland League Cup | 3.5 | B | Tài | 1.01 / 14.5 / 21 | 14-2 |
| 23/07/24 | Stenhousemuir 1-4 Ayr UnitedHT 1-2 · Scotland League Cup | 1 | T | Tài | 5.1 / 4.1 / 1.51 | 0-12 |
| 20/07/24 | Dundee United 2-1 Ayr UnitedHT 1-0 · Scotland League Cup | 1/1.5 | T | Tài | 1.38 / 4.6 / 6.2 | 4-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Ayr United. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Queen's Park
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ayr United
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 2 | 1 | 1 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Queen's Park ghi bàn | thủng lưới | Ayr United ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.3% | 10.8% | 19.7% | 9.8% |
| 16-30' | 17% | 8.1% | 19.7% | 14.6% |
| 31-45' | 17% | 18.9% | 16.4% | 34.1% |
| 46-60' | 20.8% | 13.5% | 16.4% | 9.8% |
| 61-75' | 13.2% | 32.4% | 16.4% | 14.6% |
| 76-90+' | 15.1% | 13.5% | 9.8% | 17.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Queen's Park ghi bàn | thủng lưới | Ayr United ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.8% | 10.1% | 17.6% | 9.5% |
| 16-30' | 13.2% | 10.1% | 17.6% | 17.6% |
| 31-45' | 17.1% | 20.3% | 16.5% | 25.7% |
| 46-60' | 22.4% | 16.5% | 15.4% | 16.2% |
| 61-75' | 15.8% | 24.1% | 18.7% | 13.5% |
| 76-90+' | 14.5% | 13.9% | 11% | 14.9% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.