Egyptian Premier League ·
Pyramids FC vs Ceramica Cleopatra FC
Pyramids FC
Ceramica Cleopatra FC
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Pyramids FC
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 6 | Osama Galal Toeima | Trung vệ | Broken leg |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Ahmed El-Shenawi
- 15Mohamed Chibi
- 4Ahmed Samy
- 34Eyad El Askalany
- 29Karim Hafez
- 8Mahmoud Saber
- 14Mohanad Lasheen
- 11Mostafa Fathi
- 22Nasser Maher
- 17Mahmoud Zalaka
- 7Youssef Obama
Dự bị trận trước
- 23Ahmed Atef
- 18Walid El Karti
- 30Mostafa Ziko
- 9Ahmed Abdel Kader Radwan
- 26Dodo Elgabas
- 31Hazem Gamal
- 3Mahmoud Marei
- 5Hamed Hamdan
- 20Abdelrahman Magdi
Ceramica Cleopatra FC
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 7 | Islam Issa | Tiền đạo cánh phải | |
| 30 | Mohammed Imad | Tiền đạo cánh phải | Chấn thương cơ |
Đội hình xuất phát trận trước
- 23Mohamed Alaa
- 27Hussein Al Sayed
- 24Justice Arthur
- 4Ahmed Ramadan Mohamed
- 2Ahmed Hany
- 10Ahmed Belhadji
- 28Amr Mahmoud Ismail Kalawa
- 29Marwan Osman
- 77Mohamed Reda
- 15Samir El Eraki
- 9Nejc Gradisar
Dự bị trận trước
- 8Abdallah Magdy
- 32Fawzi El Henawy
- 5Ragab Nabil
- 17Amr El Solia
- 19Ayman Moka
- 18Mohamed Bassam
- 66Mohamed El Maghraby
- 25Mohamed El Sayed Shika
- 22Khaled Al-Nabris
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 16 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Pyramids FC | Ceramica Cleopatra FC |
|---|---|---|
| Sân nhà của Pyramids FC | 4 | 3 |
| Sân nhà của Ceramica Cleopatra FC | 3 | 2 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Pyramids FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Pyramids FC
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 40% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 60% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Ceramica Cleopatra FC
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 80% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Pyramids FC BT-BB | % thắng | Ceramica Cleopatra FC BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 36-20 | 60% | 30-18 | 45% |
| Vòng 19 | 35-18 | 63% | 28-18 | 42% |
| Vòng 18 | 31-17 | 61% | 27-17 | 44% |
| Vòng 17 | 29-16 | 59% | 24-17 | 41% |
| Vòng 16 | 26-15 | 56% | 22-17 | 38% |
| Vòng 15 | 25-15 | 53% | 21-17 | 33% |
| Vòng 14 | 22-14 | 50% | 19-16 | 29% |
| Vòng 13 | 22-13 | 54% | 17-16 | 23% |
| Vòng 12 | 19-12 | 50% | 14-15 | 17% |
| Vòng 11 | 18-12 | 45% | 12-12 | 18% |
| Vòng 10 | 17-11 | 50% | 9-10 | 10% |
| Vòng 9 | 16-9 | 56% | 9-9 | 11% |
| Vòng 8 | 15-8 | 63% | 8-8 | 13% |
| Vòng 7 | 15-7 | 71% | 7-7 | 14% |
| Vòng 6 | 12-7 | 67% | 5-5 | 17% |
| Vòng 5 | 9-5 | 60% | 4-4 | 20% |
| Vòng 4 | 8-4 | 75% | 3-3 | 25% |
| Vòng 3 | 6-3 | 67% | 1-3 | 0% |
| Vòng 2 | 4-3 | 50% | 1-2 | 0% |
| Vòng 1 | 1-2 | 0% | 0-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Pyramids FC
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3-2-0 | 60% | 2-3 | 40% |
| Sân nhà | 2 | 1-1-0 | 50% | 0-2 | 0% |
| Sân khách | 3 | 2-1-0 | 66.7% | 2-1 | 66.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3-0-2 | 60% | 1-2 | 20% |
| Sân nhà | 2 | 1-0-1 | 50% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 1-1 | 33.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Pyramids FC trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Ceramica Cleopatra FC
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4-0-1 | 80% | 3-0 | 60% |
| Sân nhà | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 1-0 | 33.3% |
| Sân khách | 2 | 2-0-0 | 100% | 2-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3-2-0 | 60% | 3-2 | 60% |
| Sân nhà | 3 | 2-1-0 | 66.7% | 2-1 | 66.7% |
| Sân khách | 2 | 1-1-0 | 50% | 1-1 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Ceramica Cleopatra FC trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Pyramids FC
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/26 | Pyramids FC 3-2 Olympic El QanalHT 2-0 · Egypt League Cup | 1.5/2 | B | Tài | 1.18 / 5.4 / 11.5 | 2-2 |
| 17/09/26 | Enppi 1-2 Pyramids FCHT 0-0 · Egyptian Premier League | 1/1.5 | B | Tài | 7.1 / 4.55 / 1.39 | 3-6 |
| 13/09/26 | Pyramids FC 5-1 Gor MahiaHT 3-1 · CAF Champions League | - | - | - | - / - / - | 5-3 |
| 09/09/26 | Pyramids FC 1-0 El Gouna FCHT 0-0 · Egyptian Premier League | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.33 / 4.65 / 9 | 12-0 |
| 06/09/26 | Gor Mahia 0-2 Pyramids FCHT 0-2 · CAF Champions League | - | - | - | - / - / - | 7-3 |
| 31/08/26 | Al Masry 0-1 Pyramids FCHT 0-1 · Egyptian Premier League | 0.5 | T | Xỉu | 4.2 / 3 / 1.96 | 2-4 |
| 27/08/26 | Pyramids FC 2-0 Abo Qair SemadsHT 1-0 · Egyptian Premier League | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.33 / 4.7 / 8.4 | 1-5 |
| 22/08/26 | Ghazl El Mahallah 0-3 Pyramids FCHT 0-1 · Egyptian Premier League | 1 | T | Tài | 9.1 / 3.65 / 1.44 | 2-5 |
| 08/08/26 | Caykur Rizespor 2-1 Pyramids FCHT 2-0 · International Club Friendly | 0/0.5 | B | H | 2.16 / 3.65 / 2.61 | --- |
| 04/08/26 | Al-Arabi Club (KUW) 1-3 Pyramids FCHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Pyramids FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Ceramica Cleopatra FC
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Ceramica Cleopatra FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Pyramids FC
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 2 | 1 | 0 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Ceramica Cleopatra FC
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 3 | 1 | 0 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Pyramids FC ghi bàn | thủng lưới | Ceramica Cleopatra FC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 16% | 14.3% | 7.1% | 10.3% |
| 16-30' | 8% | 0% | 14.3% | 20.7% |
| 31-45' | 16% | 0% | 14.3% | 6.9% |
| 46-60' | 12% | 28.6% | 14.3% | 10.3% |
| 61-75' | 28% | 14.3% | 19% | 27.6% |
| 76-90+' | 12% | 42.9% | 21.4% | 17.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Pyramids FC
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 14 | Mohanad Lasheen | Tiền vệ phòng ngự | |
| 18 | Walid El Karti | Tiền vệ trung tâm | |
| 4 | Ahmed Samy | Trung vệ | |
| 22 | Nasser Maher | Tiền vệ tấn công | |
| 34 | Eyad El Askalany | Trung vệ | |
| 1 | Ahmed El-Shenawi | Thủ môn | |
| 15 | Mohamed Chibi | Hậu vệ phải | |
| 29 | Karim Hafez | Hậu vệ trái | |
| 8 | Mahmoud Saber | Tiền vệ trung tâm | |
| 9 | Ahmed Abdel Kader Radwan | Tiền đạo cánh trái | |
| 17 | Mahmoud Zalaka | Tiền đạo cánh phải | |
| 26 | Dodo Elgabas | Tiền đạo cắm | |
| 7 | Youssef Obama | Tiền vệ tấn công | |
| 23 | Ahmed Atef | Tiền vệ trung tâm | |
| 30 | Mostafa Ziko | Tiền đạo cánh trái | |
| 11 | Mostafa Fathi | Tiền đạo cánh phải |
Ceramica Cleopatra FC
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 28 | Amr Mahmoud Ismail Kalawa | Tiền vệ phòng ngự | |
| 77 | Mohamed Reda | Tiền vệ trung tâm | |
| 4 | Ahmed Ramadan Mohamed | Trung vệ | |
| 24 | Justice Arthur | Trung vệ | |
| 10 | Ahmed Belhadji | Tiền vệ trung tâm | |
| 27 | Hussein Al Sayed | Hậu vệ trái | |
| 23 | Mohamed Alaa | Thủ môn | |
| 2 | Ahmed Hany | Hậu vệ phải | |
| 17 | Amr El Solia | Tiền vệ trung tâm | |
| 32 | Fawzi El Henawy | Hậu vệ trái | |
| 19 | Ayman Moka | Tiền đạo | |
| 5 | Ragab Nabil | Trung vệ | |
| 29 | Marwan Osman | Tiền đạo | |
| 15 | Samir El Eraki | Tiền đạo cánh phải | |
| 8 | Abdallah Magdy | Hậu vệ phải | |
| 9 | Nejc Gradisar | Tiền đạo cắm |