Holland Eredivisie Women's ·
PSV Eindhoven (W) vs NAC Breda (W)
PSV Eindhoven (W)
NAC Breda (W)
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
PSV Eindhoven (W)
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
NAC Breda (W)
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 1 lần gặp nhau
| Số trận thắng | PSV Eindhoven (W) | NAC Breda (W) |
|---|---|---|
| Sân nhà của PSV Eindhoven (W) | 0 | 0 |
| Sân nhà của NAC Breda (W) | 1 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/25 | NAC Breda (W) 0-5 PSV Eindhoven (W)HT 0-3 · Holland Eredivisie Women's | 3.5 | T | Tài | 19.5 / 12.5 / 1.01 | 6-4 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo PSV Eindhoven (W). Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
PSV Eindhoven (W)
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
NAC Breda (W)
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 22 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 9.09% |
| Hòa | 1 | 4.55% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 18.18% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 15 | 68.18% |
So sánh theo vòng
| PSV Eindhoven (W) BT-BB | % thắng | NAC Breda (W) BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 47-20 | 60% | 25-57 | 25% |
| Vòng 19 | 47-20 | 63% | 22-57 | 21% |
| Vòng 18 | 45-17 | 67% | 18-56 | 17% |
| Vòng 17 | 44-17 | 65% | 15-56 | 12% |
| Vòng 16 | 42-16 | 63% | 14-53 | 13% |
| Vòng 15 | 38-16 | 60% | 14-47 | 13% |
| Vòng 14 | 37-13 | 64% | 13-44 | 14% |
| Vòng 13 | 32-13 | 62% | 12-43 | 15% |
| Vòng 12 | 30-13 | 58% | 12-38 | 17% |
| Vòng 11 | 29-11 | 64% | 12-34 | 18% |
| Vòng 10 | 23-11 | 60% | 10-33 | 10% |
| Vòng 9 | 21-11 | 56% | 9-25 | 11% |
| Vòng 8 | 20-10 | 63% | 9-23 | 13% |
| Vòng 7 | 20-8 | 71% | 8-18 | 14% |
| Vòng 6 | 19-4 | 83% | 7-18 | 0% |
| Vòng 5 | 17-4 | 80% | 6-16 | 0% |
| Vòng 4 | 14-4 | 75% | 6-15 | 0% |
| Vòng 3 | 12-2 | 100% | 6-10 | 0% |
| Vòng 2 | 9-2 | 100% | 4-6 | 0% |
| Vòng 1 | 6-0 | 100% | 2-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng PSV Eindhoven (W)
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 5-0-4 | 55.6% | 7-2 | 77.8% |
| Sân nhà | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 2-1 | 66.7% |
| Sân khách | 6 | 3-0-3 | 50% | 5-1 | 83.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 8-1-0 | 88.9% | 6-3 | 66.7% |
| Sân nhà | 3 | 3-0-0 | 100% | 2-1 | 66.7% |
| Sân khách | 6 | 5-1-0 | 83.3% | 4-2 | 66.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của PSV Eindhoven (W) trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng NAC Breda (W)
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 5-0-5 | 50% | 6-4 | 60% |
| Sân nhà | 6 | 4-0-2 | 66.7% | 3-3 | 50% |
| Sân khách | 4 | 1-0-3 | 25% | 3-1 | 75% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 2-1-7 | 20% | 4-6 | 40% |
| Sân nhà | 6 | 1-1-4 | 16.7% | 2-4 | 33.3% |
| Sân khách | 4 | 1-0-3 | 25% | 2-2 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của NAC Breda (W) trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước PSV Eindhoven (W)
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo PSV Eindhoven (W). Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước NAC Breda (W)
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo NAC Breda (W). Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
PSV Eindhoven (W)
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 2 | 2 | 3 | 17 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Sân khách | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 11 | 8 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 5 | 7 | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 5 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 5 | 0 | 1 | 0 | 4 | 3 | 2 | 2 |
| Sân khách | 3 | 3 | 2 | 3 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 3 | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
NAC Breda (W)
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | PSV Eindhoven (W) ghi bàn | thủng lưới | NAC Breda (W) ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10.3% | 13% | 0% | 16.7% |
| 16-30' | 15.4% | 8.7% | 9.1% | 20% |
| 31-45' | 10.3% | 13% | 9.1% | 16.7% |
| 46-60' | 25.6% | 21.7% | 18.2% | 13.3% |
| 61-75' | 25.6% | 26.1% | 18.2% | 16.7% |
| 76-90+' | 7.7% | 8.7% | 36.4% | 13.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | PSV Eindhoven (W) ghi bàn | thủng lưới | NAC Breda (W) ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 9.1% | 10.5% | 0% | 16.7% |
| 16-30' | 18.2% | 15.8% | 9.1% | 20% |
| 31-45' | 22.7% | 15.8% | 9.1% | 16.7% |
| 46-60' | 15.9% | 21.1% | 18.2% | 13.3% |
| 61-75' | 23.9% | 21.1% | 18.2% | 16.7% |
| 76-90+' | 6.8% | 10.5% | 36.4% | 13.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.